Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mới đây, dạo gần đây
Trong ngữ cảnh: Quê hương, quê nhà
Trong ngữ cảnh: Kỹ sư phần mềm
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: Khám phá, tìm tòi
Trong ngữ cảnh: Địa điểm tiềm ẩn đầy thú vị, viên ngọc ẩn giấu
Trong ngữ cảnh: Sở thích lúc rảnh rỗi, niềm yêu thích
Trong ngữ cảnh: Nhiếp ảnh, chụp ảnh
Trong ngữ cảnh: đến, giao tới nơi
Trong ngữ cảnh: Trân trọng, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A polite way to ask if someone is sitting in a particular chair or if it is available.
Chỗ này có ai ngồi chưa?
To complement or match something else in an attractive or effective way.
Rất hợp với..., bổ trợ cho nhau
To lead someone through a place and point out the interesting parts.
Dẫn ai đó đi tham quan xung quanh
To come together with someone, usually by arrangement.
Gặp mặt, tụ họp
Being used or reserved by another person.
Đã có người ngồi / Đã được đặt
Places that are not well-known by tourists but are very beautiful or special.
Địa điểm ít người biết / Viên ngọc ẩn
Not busy; having no previous engagements or appointments.
Rảnh rỗi / Có thời gian