The reason why someone has come to a particular place.
Điều gì đã đưa bạn đến...
Giải thích: Đây là một cách hỏi rất tự nhiên, dùng để hỏi lý do đối phương chuyển nhà, đi du lịch hoặc xuất hiện tại một dịp nào đó, lịch sự và tự nhiên hơn so với việc hỏi trực tiếp 'Why did you come here?'.
Ví dụ: So what brought you to this area?
To examine or look at something to see if you like it.
Đi xem, đi ngó qua, đi khảo sát
Giải thích: Rất thường dùng trong văn nói, chỉ việc đi xem xét một địa điểm, sự vật hoặc thông tin nào đó để xem có phù hợp với nhu cầu hoặc có gây hứng thú hay không.
Ví dụ: You should definitely check out our gym.
To begin new friendships.
Kết bạn mới
Giải thích: Đây là cách kết hợp động từ phổ biến nhất với 'friends'. Trong tiếng Anh không nói 'get friends' hay 'know friends', mà dùng 'make friends'.
Ví dụ: It's always good to make new friends in the neighborhood.
To be convenient or acceptable for someone.
Đối với tôi thì được, sắp xếp này không vấn đề gì
Giải thích: Khi ai đó đề xuất một thời gian, địa điểm hoặc kế hoạch và bạn cảm thấy phù hợp và có thể phối hợp, đây là một cách phản hồi rất ngắn gọn và tự nhiên.
Ví dụ: That works for me.
A unit of distance in a city or town, representing the length of one side of a square area bounded by four streets.
Khối, dãy nhà (đơn vị khoảng cách)
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'block' thường chỉ các khối đồ chơi hoặc vật thể lớn. Nhưng trong chỉ đường, nó chỉ khoảng cách giữa hai con phố song song, là một cách đo khoảng cách rất phổ biến ở các thành phố Bắc Mỹ.
Ví dụ: The grocery store is just three blocks away.
To be suitable, convenient, or satisfactory for a particular person or situation.
Phù hợp, ổn, được
Giải thích: Động từ 'work' thường có nghĩa là "làm việc" hoặc "vận hành". Nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, khi chúng ta nói điều gì đó 'works for me', nó có nghĩa là đề xuất, thời gian hoặc kế hoạch đó thuận tiện và có thể chấp nhận được đối với tôi.
Ví dụ: Does meeting at 5 PM work for you?
A social gathering or party, usually held outdoors, where food is cooked on a grill.
Tiệc nướng (hoạt động xã hội)
Giải thích: Mặc dù 'barbecue' có thể chỉ vỉ nướng hoặc bản thân món ăn, nhưng ở đây nó chỉ toàn bộ "hoạt động xã hội". Ở các nước nói tiếng Anh, đây là một hình thức giao lưu phổ biến giữa hàng xóm hoặc bạn bè.
Ví dụ: We are having a barbecue this Sunday, would you like to come?