Customs & ImmigrationHải quan và nhập cảnh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning. Welcome.
Chào buổi sáng. Chào mừng bạn.
#2
Good morning! Thank you.
Chào buổi sáng! Cảm ơn bạn.
#3
Your passport, please.
Vui lòng cho xem hộ chiếu của bạn.
#4
Here it is.
Ở đây.
#5
Thank you. What is the purpose of your visit?
Cảm ơn. Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?
#6
I am here for vacation.
Tôi đến đây để nghỉ dưỡng.
#7
What is the duration of your stay?
Thời gian lưu trú của bạn là bao lâu?
#8
I will stay for seven days.
Tôi sẽ ở lại trong bảy ngày.
#9
Where will you stay?
Bạn sẽ ở đâu?
#10
I will stay at a hotel.
Tôi sẽ ở tại một khách sạn.
#11
Do you have anything to declare?
Bạn có gì cần khai báo không?
#12
What does declare mean?
"Declare" có nghĩa là gì?
#13
Do you have special items? Food, plants, or animals are prohibited.
Bạn có đồ vật đặc biệt nào không? Thực phẩm, thực vật hoặc động vật bị cấm mang theo.
#14
Oh, I understand. No, I do not.
Ồ, tôi hiểu rồi. Không, tôi không có.
#15
Everything looks good. Enjoy your trip!
Mọi thứ đều có vẻ ổn. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
#16
Thank you so much! Have a nice day!
Cảm ơn bạn rất nhiều! Chúc bạn một ngày tốt lành!
#17
You too. Next, please.
Bạn cũng vậy. Người tiếp theo, xin mời.