Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hộ chiếu: Giấy tờ do chính phủ cấp dùng để xác minh quốc tịch và cho phép xuất nhập cảnh.
Trong ngữ cảnh: Mục đích: Ý định hoặc lý do làm một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Kỳ nghỉ: Thời gian nghỉ ngơi, không phải làm việc hay đi học.
Trong ngữ cảnh: Thời lượng: Khoảng thời gian một sự việc kéo dài từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Trong ngữ cảnh: Khách sạn: Nơi lưu trú dành cho khách du lịch.
Trong ngữ cảnh: Khai báo: Việc chính thức báo cáo với hải quan về các mặt hàng mang theo.
Trong ngữ cảnh: Bị cấm: Không được phép theo quy định của pháp luật hoặc quy chế.
Trong ngữ cảnh: Hiểu: Biết và nắm được ý nghĩa của một điều gì đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The reason why someone is traveling to a specific country.
Mục đích chuyến đi
The length of time that you will remain in a place.
Thời gian lưu trú
A standard question asking if you have items that must be reported to customs.
Có gì cần khai báo không?
A polite way to say goodbye to someone.
Chúc bạn một ngày tốt lành
To make an official statement of goods or money being brought into a country to determine if taxes are owed or if the items are allowed.
Khai báo