Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tranh luận, một cuộc thảo luận hoặc tranh cãi trang trọng
Trong ngữ cảnh: Quản lý, chỉ việc lên kế hoạch và kiểm soát thời gian hoặc nguồn lực một cách hiệu quả
Trong ngữ cảnh: Thói quen, chỉ những hành vi được lặp đi lặp lại lâu dài và khó thay đổi
Trong ngữ cảnh: Nhiệm vụ, công việc, chỉ những việc cụ thể cần phải hoàn thành
Trong ngữ cảnh: Lãng phí, chỉ việc tiêu tốn thời gian hoặc nguồn lực một cách không cần thiết
Trong ngữ cảnh: Phương pháp, cách thức, chỉ các bước có hệ thống để đạt được mục đích nào đó
Trong ngữ cảnh: Trân trọng, quý trọng, chỉ việc coi một điều gì đó là rất quan trọng
Trong ngữ cảnh: Lập trình, viết mã
Trong ngữ cảnh: Nỗ lực, tâm huyết, chỉ sức lực bỏ ra để đạt được mục tiêu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To delay doing something until a later date; to postpone.
Trì hoãn, hoãn lại
To stop doing an activity for a short period of time in order to rest.
Nghỉ ngơi, nghỉ ngắn
To have the ability to direct or manage your own life, situation, or emotions successfully.
Cảm thấy kiểm soát được tình hình, cảm thấy mình có quyền chủ động