To pay the money owed for a meal or service.
Thanh toán, trả hết hóa đơn
Giải thích: Đây là một thuật ngữ trang trọng và phổ biến trong kinh doanh hoặc ăn uống, biểu thị việc hoàn tất quy trình thanh toán.
Ví dụ: We are ready to settle the bill whenever you have a moment.
Exactly right; perfectly accurate.
Chính xác không sai sót, vừa vặn
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt thân mật, dùng để khen ngợi điều gì đó rất chính xác hoặc hoàn hảo.
Ví dụ: Your recommendation for the dessert was spot on!
Used to say that if something did not exist or had not happened, the situation would be different.
Nếu không vì...
Giải thích: Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu giả định (Subjunctive Mood), thuộc ngữ pháp nâng cao, dùng để giả định hậu quả nếu một hiện trạng nào đó không tồn tại.
Ví dụ: Were it not for your help, I wouldn't have finished the project on time.
To divide the total cost between two or more people or payment methods.
Thanh toán riêng
Giải thích: Nghĩa là chia nhỏ tổng số tiền, có thể thanh toán bằng các thẻ khác nhau hoặc do nhiều người cùng chia sẻ.
Ví dụ: Could we split the payment between three different credit cards?
The practice of matching food dishes with specific wines to enhance the flavor of both.
Kết hợp rượu vang và món ăn
Giải thích: "Pairing" trong đời sống hàng ngày có nghĩa là "ghép đôi", nhưng trong lĩnh vực ẩm thực chuyên nghiệp, nó chỉ kỹ thuật chuyên môn chọn loại rượu vang phù hợp nhất dựa trên hương vị, độ axit và tannin của nguyên liệu để dùng kèm bữa ăn.
Ví dụ: The sommelier suggested a crisp Sauvignon Blanc as the perfect wine pairing for the oysters.
A statement of money owed that lists each individual charge separately.
Hóa đơn chi tiết
Giải thích: "Itemized" bắt nguồn từ "item" (mục). Trong kế toán và ẩm thực, đây không phải là một danh sách thông thường, mà là hóa đơn chi tiết liệt kê từng khoản chi tiêu (như từng món ăn, đồ uống, thuế) để đối chiếu.
Ví dụ: Please check the itemized bill to ensure we weren't charged for the extra appetizers.
According to one's own judgment or choice; not mandatory.
Tùy theo quyết định của bạn
Giải thích: "Discretion" trong cách dùng hàng ngày thường chỉ sự "thận trọng", nhưng trong bối cảnh dịch vụ chính thức hoặc pháp lý, nó chỉ "quyền tự quyết", cho biết một việc gì đó (như tiền tip) không phải là bắt buộc mà do đương sự quyết định.
Ví dụ: The amount of the bonus is at the manager's discretion.