From the very beginning, without using any existing work or resources.
Bắt đầu từ con số không, bắt đầu từ đầu
Giải thích: Chỉ việc bắt đầu làm điều gì đó mà không có bất kỳ nền tảng hoặc nguồn lực sẵn có nào, thường được dùng trong nấu ăn, khởi nghiệp hoặc trang trí nhà mới như trong bài viết này.
Ví dụ: She built her own business from scratch without any financial help.
Not at all; used to emphasize a negative statement.
Không một chút nào, không hề
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó hoàn toàn không xảy ra hoặc không tồn tại.
Ví dụ: I'm not tired in the slightest, even after the long flight.
To guide someone through a process step-by-step.
Hướng dẫn ai đó từng bước để hiểu hoặc thực hành
Giải thích: Chỉ việc kiên nhẫn giải thích một quy trình phức tạp cho ai đó, giống như dắt tay đối phương đi từng bước một.
Ví dụ: The technician walked me through the software installation process.
To experience or encounter something, especially a problem or difficulty.
Gặp phải (khó khăn, vấn đề)
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là gặp rắc rối một cách bất ngờ. Nó cũng có thể có nghĩa là "tình cờ gặp ai đó".
Ví dụ: We ran into some unexpected technical issues during the presentation.
A review or status confirming that the person writing it actually bought the product.
Xác nhận mua hàng, đã xác minh mua hàng
Giải thích: Thuật ngữ thường dùng trên các nền tảng thương mại điện tử, đảm bảo tính xác thực của người đánh giá, tăng độ tin cậy cho đánh giá.
Ví dụ: I only trust reviews that are marked as a verified purchase.
A digital service or website that facilitates commercial transactions or social interaction.
Nền tảng thương mại điện tử
Giải thích: "Platform" vốn có nghĩa là "sân ga" hoặc "bục giảng". Trong thương mại điện tử, nó chỉ hệ thống kỹ thuật số hoặc trang web cung cấp dịch vụ mua bán (như Amazon hay Shopee), chứ không chỉ là một trang web đơn thuần.
Ví dụ: I find the whole process a bit overwhelming with so many platforms.
A virtual space on an e-commerce site where a user temporarily stores items they intend to purchase.
Giỏ hàng (ảo)
Giải thích: "Cart" thường chỉ "xe đẩy" trong siêu thị. Trong mua sắm trực tuyến, đây là thuật ngữ kỹ thuật chỉ danh sách các mặt hàng được lưu tạm thời trong cơ sở dữ liệu, người dùng có thể thêm bớt tùy ý trước khi thanh toán.
Ví dụ: I'd recommend comparing prices before adding items to your cart.
A status assigned to a product review indicating that the platform has confirmed the reviewer actually bought the item.
Mua hàng đã xác minh
Giải thích: "Verified" có nghĩa là "đã được xác minh". Trong hệ thống đánh giá, đây là một nhãn cụ thể dùng để phân biệt "người mua thật" với "người đánh giá ảo", là thuật ngữ cốt lõi trong cơ chế tin cậy của thương mại điện tử.
Ví dụ: You should also filter them by verified purchases to avoid fake ones.
A digital-only credit or debit card number generated for online transactions to protect the user's actual bank details.
Thẻ ảo
Giải thích: "Virtual" thường chỉ "thực tế ảo" hoặc "hầu như". Trong công nghệ tài chính, "Virtual card" là số thẻ tạm thời không có thẻ vật lý, chỉ dùng cho giao dịch trực tuyến nhằm tăng cường tính bảo mật khi thanh toán.
Ví dụ: I would use a digital wallet or a virtual card for added security.
The days of the week on which standard business operations are conducted, typically Monday through Friday, excluding holidays.
Ngày làm việc
Giải thích: "Business" nghĩa là "kinh doanh". Nhưng "Business days" là một thuật ngữ pháp lý và thương mại, chỉ những ngày làm việc chính thức không bao gồm cuối tuần và ngày lễ, dùng để tính thời gian hoàn tiền hoặc giao hàng.
Ví dụ: Legitimate platforms typically guarantee a full refund within fourteen business days.