Renting an ApartmentThuê căn hộ
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Emma, I'm so glad you could meet me here!
Emma, mình rất vui vì bạn có thể đến đây gặp mình!
#2
I've been apartment hunting for weeks and I'm at my wits' end.
Tôi đã tìm căn hộ suốt mấy tuần nay và giờ tôi thực sự bế tắc rồi.
#3
Of course, Sarah.
Tất nhiên rồi, Sarah.
#4
I've been through this ordeal more times than I care to admit.
Tôi đã trải qua nỗi khổ này nhiều lần đến mức tôi không muốn thừa nhận.
#5
What's the situation so far?
Tình hình cho đến nay thế nào rồi?
#6
Well, I found a gorgeous one-bedroom near the café where I work, but the rent seems steep for the area.
À, mình đã tìm được một căn hộ một phòng ngủ tuyệt vời gần quán cà phê nơi mình làm việc, nhưng tiền thuê có vẻ hơi đắt so với khu vực đó.
#7
How steep are we talking?
Bạn nói "đắt" là cụ thể là bao nhiêu?
#8
The market has been wildly inflated since the rezoning last year.
Kể từ khi quy hoạch lại vào năm ngoái, giá thị trường đã bị thổi phồng một cách điên cuồng.
#9
They're asking eighteen hundred a month, and that doesn't even include utilities.
Họ đòi giá một ngàn tám trăm một tháng, và mức giá đó thậm chí còn chưa bao gồm tiền điện nước.
#10
Electricity, water, internet—it all adds up.
Tiền điện, tiền nước, tiền mạng — tất cả cộng lại là một khoản không nhỏ đâu.
#11
That's on the higher end, but not outrageous depending on the square footage.
Đó là mức giá khá cao, nhưng tùy thuộc vào diện tích, nó vẫn chưa đến mức quá đáng.
#12
Did you ask about the lease terms?
Bạn có hỏi về các điều khoản thuê nhà không?
#13
The landlord mentioned a twelve-month lease with an option to renew, which sounds standard enough.
Chủ nhà đã đề cập đến một hợp đồng thuê mười hai tháng với tùy chọn gia hạn, điều này nghe có vẻ khá tiêu chuẩn.
#14
Standard, yes, but the devil is in the details.
Tiêu chuẩn thì đúng là tiêu chuẩn, nhưng con quỷ nằm ở chi tiết.
#15
You need to scrutinize the early termination clause.
Bạn cần xem xét kỹ lưỡng điều khoản chấm dứt sớm.
#16
Good point.
Ý kiến hay đấy.
#17
What about the deposit?
Còn về tiền đặt cọc thì sao?
#18
He asked for two months' rent upfront, which feels like a lot.
Anh ấy yêu cầu trả trước hai tháng tiền thuê nhà, điều này cảm thấy hơi nhiều.
#19
Two months is quite common in this city, though some landlords try to extract even more under the guise of a security fee.
Ở thành phố này, hai tháng tiền thuê nhà khá phổ biến, mặc dù một số chủ nhà cố gắng đòi thêm nhiều chi phí hơn dưới danh nghĩa phí bảo đảm.
#20
He did mention a separate cleaning deposit on top of the standard security deposit.
Anh ấy thực sự đã đề cập đến một khoản tiền đặt cọc vệ sinh riêng biệt ngoài khoản tiền đặt cọc tiêu chuẩn.
#21
Is that even legitimate?
Điều đó có thực sự hợp pháp không?
#22
It can be, but it's a grey area.
Điều đó có thể xảy ra, nhưng đó là một vùng xám.
#23
I'd recommend having a solicitor glance over the lease before you sign anything binding.
Tôi khuyên bạn nên nhờ luật sư xem qua hợp đồng thuê trước khi ký bất kỳ văn bản nào có tính ràng buộc pháp lý.
#24
That's wise.
Điều đó thật khôn ngoan.
#25
I suppose I was so enamoured with the location that I overlooked the financial implications.
Tôi cho rằng mình đã quá mê mẩn địa điểm đó đến nỗi bỏ qua những tác động về tài chính.
#26
It's easy to get swept up in the charm of a place.
Con người rất dễ bị mê hoặc bởi sức hấp dẫn của một nơi nào đó.
#27
But remember, a lease is a legally binding contract, not a casual handshake.
Nhưng hãy nhớ rằng, hợp đồng thuê nhà là một văn bản có tính ràng buộc pháp lý, chứ không phải là một thỏa thuận bằng cái bắt tay xã giao.
#28
You're absolutely right.
Bạn hoàn toàn đúng.
#29
I should also negotiate whether the landlord covers any of the utilities, shouldn't I?
Tôi cũng nên thương lượng xem chủ nhà có bao trả chi phí điện nước không, đúng không nhỉ?
#30
Precisely.
Chính xác là như vậy.
#31
Water and garbage collection are often negotiable.
Tiền nước và phí thu gom rác thường có thể thương lượng được.
#32
Push for those to be folded into the rent if possible.
Nếu có thể, hãy cố gắng thương lượng để gộp các chi phí đó vào tiền thuê nhà.
#33
Emma, you've been an absolute lifesaver.
Emma, cậu đúng là cứu tinh của mình.
#34
I feel so much more equipped to handle this now.
Bây giờ tôi cảm thấy mình có khả năng xử lý việc này tốt hơn nhiều.
#35
Anytime.
Không có gì / Luôn sẵn lòng giúp đỡ.
#36
Just promise me you won't sign on the dotted line until you've had everything vetted thoroughly.
Chỉ cần hứa với tôi rằng bạn sẽ không ký hợp đồng chính thức cho đến khi bạn đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ.
#37
I promise.
Tôi hứa.
#38
I'll call the landlord tomorrow and renegotiate with all your advice in mind.
Tôi sẽ gọi cho chủ nhà vào ngày mai và thương lượng lại với tất cả những lời khuyên của bạn trong tâm trí.
#39
That's the spirit.
Đúng rồi đó; đó mới là thái độ cần có.
#40
And if he won't budge on the deposit, there are other fish in the sea—don't settle for less than you deserve.
Nếu ông ta không chịu nhượng bộ về tiền đặt cọc, thì vẫn còn nhiều lựa chọn khác mà — đừng cam chịu, bạn xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn.