A diet that contains the proper proportions of carbohydrates, fats, proteins, vitamins, and minerals.
Chế độ ăn uống cân bằng
Giải thích: Đề cập đến việc tiêu thụ nhiều loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo cơ thể nhận được tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết.
Ví dụ: Eating a balanced diet is the key to staying healthy.
To become heavier.
Tăng cân, béo lên
Giải thích: Mô tả việc cân nặng của một người tăng lên, thường liên quan đến thói quen ăn uống hoặc tập thể dục.
Ví dụ: If you eat too many sweets, you might gain weight.
To not eat the first meal of the day.
Bỏ bữa sáng
Giải thích: Đề cập đến việc bỏ qua hoặc lờ đi bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Ví dụ: You shouldn't skip breakfast because it gives you energy for the day.
Food that is prepared and served very quickly, often considered less healthy.
Thức ăn nhanh
Giải thích: Đề cập đến thực phẩm được chế biến nhanh chóng, thường được mang đi hoặc phục vụ nhanh tại nhà hàng, chẳng hạn như bánh burger, khoai tây chiên.
Ví dụ: Home cooking is usually healthier than fast food.
A collection of foods that share similar nutritional properties.
Nhóm thực phẩm
Giải thích: 'Group' thường chỉ một nhóm người hoặc vật. Trong dinh dưỡng học, 'food group' là một thuật ngữ chuyên môn, phân loại thực phẩm dựa trên thành phần dinh dưỡng (như nhóm sữa, nhóm ngũ cốc nguyên hạt) để đưa ra lượng tiêu thụ khuyến nghị.
Ví dụ: You should try to eat something from every food group each day.
Food produced by methods that comply with the standards of organic farming, usually without synthetic chemicals.
Thực phẩm hữu cơ
Giải thích: Trong khoa học (hóa học), 'organic' chỉ "hợp chất hữu cơ" (có chứa carbon). Tuy nhiên, trong công nghiệp thực phẩm, nó chỉ một tiêu chuẩn canh tác và chế biến cụ thể, nhấn mạnh việc không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học hoặc chất phụ gia nhân tạo.
Ví dụ: Organic food is often found in a special section of the supermarket.
Food that is grown or produced using standard, conventional methods (as opposed to organic).
Thực phẩm thông thường
Giải thích: 'Regular' thường có nghĩa là "đều đặn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thảo luận về thực phẩm hữu cơ, 'regular' được dùng để chỉ các loại thực phẩm "không hữu cơ" hoặc "được sản xuất theo phương pháp truyền thống".
Ví dụ: Is this organic or just regular milk?