NegotiationĐàm phán
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey Nina, thanks for meeting me for lunch today. I really need your advice on something.
Chào Nina, cảm ơn cậu đã đi ăn trưa với mình hôm nay. Mình thực sự cần lời khuyên của cậu về một việc.
#2
Of course, Emma! You sounded a bit stressed on the phone this morning. What's going on?
Tất nhiên rồi, Emma! Sáng nay nghe điện thoại thấy cậu có vẻ hơi căng thẳng. Có chuyện gì vậy?
#3
Well, we've been negotiating a contract with a major supplier for our new campaign.
Ừm, gần đây chúng tôi đang đàm phán hợp đồng với một nhà cung cấp lớn cho chiến dịch mới của mình.
#4
They sent us an initial offer yesterday, but the terms are way too expensive.
Họ đã gửi cho chúng tôi một bản chào giá ban đầu vào ngày hôm qua, nhưng các điều khoản quá đắt.
#5
I see. Have you had a chance to review all the details of their proposal yet?
Tôi hiểu rồi. Bạn đã có cơ hội xem xét tất cả các chi tiết trong đề xuất của họ chưa?
#6
Yes, I spent all evening going through the numbers.
Vâng, tôi đã dành cả tối để kiểm tra các con số.
#7
Their pricing is about thirty percent above our budget.
Giá của họ cao hơn khoảng 30% so với ngân sách của chúng tôi.
#8
I'm preparing a counter-offer, but I don't want to damage the relationship.
Tôi đang chuẩn bị một đề nghị phản hồi, nhưng tôi không muốn làm tổn hại đến mối quan hệ.
#9
That's a smart approach. In my experience, the key is to show them you value the partnership.
Đó là một cách tiếp cận thông minh. Theo kinh nghiệm của tôi, chìa khóa là cho họ thấy bạn coi trọng mối quan hệ hợp tác này.
#10
Have you thought about which terms you're willing to be flexible on?
Bạn đã bao giờ nghĩ về việc mình sẵn sàng linh hoạt ở những điều khoản nào chưa?
#11
Actually, I've been considering that.
Thực ra, tôi vẫn luôn cân nhắc về việc đó.
#12
We could accept a longer contract period if they lower the unit price.
Nếu họ giảm đơn giá, chúng tôi có thể chấp nhận thời hạn hợp đồng dài hơn.
#13
That way, both sides would benefit from the deal in the long run.
Bằng cách đó, cả hai bên đều sẽ có lợi từ thương vụ này về lâu dài.
#14
That sounds like a solid compromise.
Nghe có vẻ như là một giải pháp thỏa hiệp đáng tin cậy.
#15
You'd be giving them guaranteed business, and they'd be giving you better rates.
Bạn sẽ mang lại cho họ công việc kinh doanh được đảm bảo, và họ sẽ đưa cho bạn mức giá tốt hơn.
#16
When are you planning to present your counter-offer?
Khi nào bạn dự định đưa ra lời đề nghị phản hồi?
#17
The meeting has been scheduled for Thursday afternoon. I want to have everything prepared by then.
Cuộc họp đã được sắp xếp vào chiều thứ Năm. Tôi muốn chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng trước lúc đó.
#18
One more thing — don't forget to set a walk-away point before you go in.
Còn một điều nữa — đừng quên đặt ra một điểm dừng trước khi bạn bước vào (đàm phán).
#19
If the final offer still doesn't meet your minimum requirements, you should be prepared to walk away.
Nếu lời đề nghị cuối cùng vẫn không đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu của bạn, bạn nên chuẩn bị sẵn sàng để rời đi.
#20
You're absolutely right.
Bạn hoàn toàn đúng.
#21
Having a clear limit will actually make me more confident during the negotiation.
Việc có một giới hạn rõ ràng thực sự sẽ giúp tôi tự tin hơn trong quá trình đàm phán.
#22
Thanks, Nina. You always help me see things from a different perspective.
Cảm ơn Nina. Bạn luôn giúp tôi nhìn nhận mọi việc từ những góc độ khác nhau.
#23
Anytime, Emma! I'm sure you'll close a great deal. Let me know how it goes on Thursday!
Không có gì đâu, Emma! Tôi tin chắc rằng bạn sẽ chốt được một thương vụ tuyệt vời. Hãy cho tôi biết kết quả vào thứ Năm nhé!