Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: ra mắt, khởi động
Trong ngữ cảnh: hình thức, thể thức
Trong ngữ cảnh: ngân sách
Trong ngữ cảnh: tổng giám đốc, giám đốc điều hành
Trong ngữ cảnh: địa điểm, vị trí
Trong ngữ cảnh: sự ủng hộ, sự đồng tình
Trong ngữ cảnh: ban tổ chức, nhà tổ chức
Trong ngữ cảnh: hội ý, tạm dừng
Trong ngữ cảnh: thay vì, thay cho
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To happen or occur, especially after being planned.
Diễn ra, xảy ra
A variant of rugby union in which teams are made up of seven players playing seven-minute halves.
Bóng bầu dục bảy người
A short rest period between the two halves of a sports game.
Giờ nghỉ giữa hiệp
The last and most important game in a series of sporting events to decide the overall winner.
Trận chung kết tổng