EN: The modal verb 'can' is used to express possibility or ability. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có "to").
We can join the club next week.
Chúng ta có thể tham gia câu lạc bộ này vào tuần tới.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to connect two alternatives or choices. In this sentence, it connects two parallel verb phrases: 'paint a poster' and 'make a video'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "or" được dùng để nối hai lựa chọn hoặc phương án thay thế. Trong câu này, nó nối hai cụm động từ song song: "paint a poster" (vẽ áp phích) và "make a video" (làm video).
You can drink tea or have coffee.
Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: The adjective phrase 'be slow at [something]' is used to describe someone who takes a long time to do a specific activity. The preposition 'at' is followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be slow at [việc gì đó]" được dùng để diễn tả ai đó làm một hoạt động cụ thể một cách chậm chạp. Giới từ "at" được theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
He is slow at typing on his phone.
Anh ấy gõ chữ trên điện thoại rất chậm.
EN: The expression 'Let's' (short for 'let us') is used to make a suggestion or proposal to do something together. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive).
Tiếng Việt: "Let's" (dạng rút gọn của "let us") được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý cùng làm việc gì đó. Sau nó là động từ nguyên mẫu (không có "to").
Let's go to the museum this weekend.
Cuối tuần này chúng ta đi bảo tàng nhé.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete thoughts) that are closely related. In this sentence, it connects 'Let's make a video' and 'I will film it'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (những ý diễn đạt trọn vẹn) có liên quan chặt chẽ với nhau. Trong câu này, nó nối "Let's make a video" với "I will film it".
I will cook dinner, and you can wash the dishes.
Tôi sẽ nấu bữa tối, còn bạn lo rửa bát.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc hậu quả của mệnh đề thứ nhất. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "so".
The weather was bad, so we stayed indoors.
Thời tiết rất tệ, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The simple present tense is used here to state a current fact or general truth. 'The topic' is a singular subject, so it takes the singular verb 'is'. 'We' is a plural subject, so it takes the base form verb 'need'.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hiện tại hoặc chân lý chung. "The topic" (chủ đề) là chủ ngữ số ít, nên dùng động từ số ít "is"; "We" (chúng tôi) là chủ ngữ số nhiều, nên dùng động từ nguyên mẫu "need".
EN: The simple past tense of the irregular verb 'choose' is 'chose'. It is used to describe an action that was completed in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ bất quy tắc "choose" (chọn) là "chose". Nó được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She chose a book from the library yesterday.
Hôm qua cô ấy đã chọn một cuốn sách từ thư viện.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that states the reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, nhằm giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính.
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: The modal verb 'can' is used to express possibility or ability. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'. In this sentence, 'can' applies to both 'work' and 'finish' through parallel structure.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có "to"). Trong câu này, nhờ cấu trúc song song, "can" bổ nghĩa cho cả hai động từ "work" và "finish".
We can meet at the library or study at home.
Chúng ta có thể gặp nhau ở thư viện, hoặc học ở nhà.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to connect two words, phrases, or clauses that represent alternatives. Here, it connects two verb phrases: 'work today' and 'finish tomorrow'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "or" được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề diễn tả sự lựa chọn. Ở đây, nó nối hai cụm động từ: "work today" (làm việc hôm nay) và "finish tomorrow" (hoàn thành vào ngày mai).
You can call me now or send an email later.
Bạn có thể gọi cho tôi ngay bây giờ, hoặc gửi email cho tôi sau.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause is the result or consequence of the first.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra.
It was raining, so we stayed indoors.
Lúc đó trời đang mưa, vì vậy chúng tôi đã ở trong nhà.
EN: 'Let's' is a contraction of 'let us', used to make a suggestion or proposal to do something together. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: "Let's" là dạng rút gọn của "let us", được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý cùng làm việc gì đó. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
Let's go for a walk in the park.
Chúng ta hãy đi dạo ở công viên nhé.
EN: In English-speaking workplaces and collaborative environments, suggesting a 'short break' is a common and polite way to maintain productivity and show consideration for team members' energy levels.
EN: The phrase 'be good at' is a common idiom used to express proficiency or skill in a particular activity or subject. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" là một thành ngữ phổ biến dùng để diễn tả sự giỏi giang hoặc thành thạo trong một hoạt động hoặc môn học cụ thể. Sau nó là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
She is good at playing the piano.
Cô ấy giỏi chơi piano.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses of equal importance. In this sentence, it connects 'Ryan is good at art' and 'he draws well' to show addition.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có tầm quan trọng ngang nhau. Trong câu này, nó nối "Ryan giỏi nghệ thuật" và "cậu ấy vẽ rất đẹp" để diễn tả sự liệt kê hoặc bổ sung thông tin.
The weather is warm, and the sky is clear.
Thời tiết ấm áp, và bầu trời rất quang đãng.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: The word 'more' is a determiner used before uncountable nouns (like 'time') or plural countable nouns to indicate a greater quantity than before.
Tiếng Việt: Từ "more" (nhiều hơn) là một từ hạn định được dùng trước danh từ không đếm được (như "time") hoặc danh từ đếm được số nhiều, để chỉ số lượng nhiều hơn trước đó.
We need more water for the hike.
Chúng ta cần nhiều nước hơn cho chuyến đi bộ đường dài.
EN: The contraction 'Let's' stands for 'Let us' and is used to make a suggestion or proposal. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'.
Tiếng Việt: Dạng rút gọn "Let's" đại diện cho "Let us" (chúng ta hãy) và được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý. Sau nó là động từ nguyên mẫu (không có "to").
Let's start the project now.
Chúng ta hãy bắt đầu làm dự án này ngay bây giờ.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that gives the reason for an action or situation. It connects an independent clause with a dependent clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do của một hành động hoặc tình huống. Nó nối mệnh đề độc lập với mệnh đề phụ thuộc.
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: In Western academic culture, teachers and instructors are generally viewed as approachable and are highly encouraged to be consulted when students face difficulties. Asking for help is seen as a sign of active learning rather than weakness.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'. In this sentence, 'can' helper verb applies to both 'split' and 'help' connected by 'and'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" (có thể) được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có "to"). Trong câu này, "can" bổ nghĩa cho cả hai động từ "split" và "help" được nối bởi "and".
We can share the book and study together.
Chúng ta có thể dùng chung cuốn sách này và học cùng nhau.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used when two or more people perform the same action to one another. It functions as the object of the verb.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" (nhau, lẫn nhau) được dùng khi hai bên hoặc nhiều người thực hiện cùng một hành động đối với nhau. Nó làm tân ngữ của động từ trong câu.
They always support each other.
Họ luôn ủng hộ lẫn nhau.
EN: In Western academic and professional environments, 'splitting the work' (delegation) and 'helping each other' (collaboration) are highly valued aspects of teamwork. It emphasizes individual responsibility combined with mutual support, rather than one person doing all the work.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast. An independent clause is a group of words that can stand alone as a sentence because it expresses a complete thought.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập thể hiện sự tương phản. Mệnh đề độc lập là một nhóm từ có thể đứng riêng và diễn đạt một ý trọn vẹn.
The test was difficult, but she passed it.
Bài thi này rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua.
EN: The phrase 'be worth it' is a common idiomatic expression where 'it' refers to the effort, time, or money spent. It means that the benefit received is equal to or greater than the effort made.
Tiếng Việt: Cụm từ "be worth it" (đáng giá) là một thành ngữ phổ biến, trong đó "it" chỉ công sức, thời gian hoặc tiền bạc đã bỏ ra. Nó có nghĩa là những gì đạt được lớn hơn hoặc bằng những gì đã bỏ ra.
Learning a new language is hard, but it is worth it.
Học một ngôn ngữ mới rất vất vả, nhưng điều đó rất đáng giá.
EN: In English-speaking cultures, especially in academic and professional settings, 'teamwork' is highly valued. The phrase 'it is worth it' reflects a pragmatic mindset that acknowledges difficulties but emphasizes that the positive outcome justifies the effort.
EN: The simple present tense is used here with the verb 'has' (third-person singular form of 'have') to state a current fact or schedule that is true in the present period ('this month').
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì hiện tại đơn với động từ "has" (dạng ngôi thứ ba số ít của "have") để diễn tả một hiện trạng hoặc lịch trình đúng ở giai đoạn hiện tại ("this month" – tháng này).
Our school has a new library this year.
Trường chúng tôi có một thư viện mới trong năm nay.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) occur when a noun functions as an adjective to describe another noun. In 'class project', the noun 'class' describes what kind of 'project' it is.
Tiếng Việt: Danh từ làm bổ ngữ (Noun adjuncts) xảy ra khi một danh từ đóng vai trò như tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Trong "class project" (dự án lớp học), danh từ "class" dùng để mô tả loại "project".
She is working on a history project.
Cô ấy đang làm một dự án lịch sử.
EN: In Western education, 'class projects' are highly emphasized to foster collaboration, critical thinking, and practical application of knowledge, rather than relying solely on individual exams.
EN: The modal verb 'could' is used here to express possibility or to make a polite suggestion. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "could" ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có "to").
We could go to the library to study.
Chúng ta có thể đến thư viện để tự học.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to connect two alternatives. In this sentence, it connects two parallel verb phrases: 'write a report' and 'build a model'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "or" được dùng để nối hai lựa chọn. Trong câu này, nó nối hai cụm động từ có cùng chức năng: "write a report" (viết báo cáo) và "build a model" (làm mô hình).
You can have tea or coffee.
Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.
EN: The verb 'choose' is followed by an infinitive (to + verb) to indicate the action that has been selected. In the past tense, 'choose' becomes 'chose'.
Tiếng Việt: Động từ "choose" (chọn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên mẫu) để chỉ hành động được chọn thực hiện. Ở thì quá khứ, "choose" biến đổi thành động từ bất quy tắc "chose".
They chose to start the project early.
Họ đã chọn bắt đầu dự án này sớm hơn.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that gives the reason for an action or situation.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân hoặc lý do, nhằm giải thích lý do của một hành động hoặc tình huống nào đó.
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete sentences) of equal importance. When connecting two independent clauses, a comma is typically placed before 'and'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" (và) dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) có tầm quan trọng như nhau. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước "and".
He washes the dishes, and she dries them.
Anh ấy rửa bát, còn cô ấy lau khô chén đĩa.
EN: Present Simple Tense for habitual actions or roles. In this sentence, 'draws' and 'collects' are in the simple present tense, with the '-s' ending added because the subjects ('Ryan' and 'Emma') are third-person singular.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả các thói quen hoặc vai trò. Trong câu này, "draws" và "collects" đều ở thì hiện tại đơn vì chủ ngữ ("Ryan" và "Emma") là ngôi thứ ba số ít, nên động từ phải thêm "-s".
Ryan plays the guitar, and Emma sings.
Ryan chơi ghi-ta, còn Emma hát.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that show contrast. A comma is typically placed before 'but' when it connects two independent clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) diễn tả sự đối lập. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước "but".
The weather was cold, but we went for a walk anyway.
Trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The adverb 'together' is used to modify the verb 'enjoy', indicating that the action is performed in company with others or at the same time.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ nơi chốn/trạng thái "together" (cùng nhau) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "enjoy", chỉ rằng hành động được thực hiện chung hoặc đồng thời với người khác.
They study together at the library every weekend.
Họ cùng nhau đọc sách ở thư viện vào mỗi cuối tuần.
EN: In English-speaking cultures, emphasizing teamwork ('together') and finding joy in hard work is a common motivational theme in school and professional environments, reflecting values of collaboration and positive attitude.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) to show contrast. It is preceded by a comma when connecting two full clauses.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) nhằm diễn tả sự đối lập. Khi nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
We wanted to go to the beach, but it started to rain.
Chúng tôi muốn đi biển, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: Adverbs of frequency like 'sometimes' and 'always' describe how often an action happens. 'Sometimes' can be placed at the very beginning of a sentence for emphasis, while 'always' typically goes before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất như "sometimes" (thỉnh thoảng) và "always" (luôn luôn) diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. "Sometimes" có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, còn "always" thường đứng trước động từ chính.
Sometimes I walk to school, but I always take the bus on rainy days.
Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến trường, nhưng vào những ngày mưa tôi luôn đi xe buýt.
EN: The phrase 'find a way' is a common English idiom meaning to solve a problem or overcome an obstacle, even when it seems difficult. It reflects a proactive and collaborative mindset highly valued in Western teamwork culture.
EN: The modal verb 'can' is used to express possibility or ability. It is followed by the base form of the verb (bare infinitive) without 'to'. In this sentence, 'can' applies to both 'finish' and '(take)', connected by the coordinating conjunction 'or'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó là động từ nguyên mẫu (không có "to"). Trong câu này, "can" áp dụng cho cả "finish" và "(take)" được nối bởi liên từ đẳng lập "or".
We can go to the library or study at home.
Chúng ta có thể đến thư viện, hoặc ở nhà học bài.
EN: The idiom 'take one's time' means to do something slowly and carefully, without rushing. Adding the adverb 'slowly' at the end emphasizes the relaxed pace.
Tiếng Việt: Thành ngữ "take one's time" có nghĩa là làm việc gì đó một cách chậm rãi và cẩn thận, không vội vàng. Việc thêm trạng từ "slowly" ở cuối câu càng nhấn mạnh thêm nhịp độ thư thái, không gấp gáp.
You can take your time to answer the question.
Bạn có thể từ từ, không cần vội trả lời câu hỏi này.
EN: In Western work and academic culture, there is a strong emphasis on 'work-life balance' and managing stress. The phrase 'take our time' reflects a collaborative mindset where quality and well-being are valued over rushing to meet a deadline, showing mutual respect among team members.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used to show that two or more people perform the same action toward one another. It acts as the object of the verb 'help'.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" (lẫn nhau) được dùng để chỉ hai hoặc nhiều người thực hiện cùng một hành động đối với nhau. Trong câu này, nó là tân ngữ của động từ "help".
萊恩 and 艾瑪 always support each other.
Ryan và Emma luôn ủng hộ lẫn nhau.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc hậu quả của mệnh đề thứ nhất.
It was raining, so we stayed indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The verb 'make' can be used as a causative verb with the structure 'make + object + adjective'. In this pattern, the adjective functions as an object complement, describing the state of the object resulting from the action.
Tiếng Việt: Động từ "make" (khiến/ làm cho) có thể được dùng như động từ khiến khi theo cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ". Trong cấu trúc này, tính từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, diễn tả trạng thái của tân ngữ do hành động gây ra.
Her encouraging words made the difficult challenge easier.
Lời động viên của cô ấy đã khiến thử thách khó khăn này trở nên dễ dàng hơn.
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun ('task') to refer to all members of a group individually. It is always followed by a singular noun and takes a singular verb if it is the subject.
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" (mỗi) được dùng trước danh từ đếm được số ít (như 'task') để chỉ từng thành viên trong một nhóm. Sau nó phải là danh từ số ít, và nếu làm chủ ngữ thì động từ cũng phải chia số ít.
Every student needs to submit the report by Friday.
Mỗi học sinh cần nộp bài báo cáo trước thứ Sáu.
EN: This sentence reflects a strong cultural emphasis in English-speaking academic and professional environments on 'teamwork' and collaboration. The belief that collective effort can overcome individual limitations is a core value taught early in schools.
EN: Alternative questions using 'or' present two or more choices. In spoken English, the intonation typically rises on the first option ('write') and falls on the final option ('draw').
Tiếng Việt: Câu hỏi lựa chọn sử dụng "or" (hoặc) đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn. Trong tiếng Anh nói, ngữ điệu thường lên ở lựa chọn đầu tiên (write) và xuống ở lựa chọn cuối cùng (draw).
Do you want tea or coffee?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
EN: The verb 'want' is followed by a to-infinitive ('to' + base verb) when expressing a desire to perform an action. In this sentence, the infinitive 'to' is shared by both 'write' and 'draw' (Do you want to write or [to] draw).
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" ("to" + động từ nguyên mẫu) khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động. Trong câu này, "to" được dùng chung cho cả "write" và "draw" (Do you want to write or [to] draw).
She wants to sing and dance.
Cô ấy muốn hát và nhảy.
EN: In English-speaking classrooms and group work, it is very common and polite to directly ask your partner's preference using their name, as in '..., Emma?'. This fosters a collaborative and friendly atmosphere.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: Gerunds (verb + -ing) like 'writing' can function as nouns and serve as the subject of a sentence. They are treated as singular nouns.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing, ví dụ 'writing') có thể đóng vai trò như danh từ và làm chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít.
Reading is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.
EN: The modal verb 'can' is used to express possibility or ability. It is followed by the base form of the verb (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (không có to).
We can meet at the library.
Chúng ta có thể gặp nhau ở thư viện.
EN: The coordinating conjunction 'or' is used to connect two independent clauses, presenting a choice between two alternatives.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "or" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện sự lựa chọn giữa hai phương án.
You can call me, or you can send an email.
Bạn có thể gọi điện cho tôi, hoặc bạn có thể gửi email.
EN: The structure 'Let's + base verb' (short for 'let us') is used to make suggestions or proposals. It is followed by the base form of the verb without 'to'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Let's + động từ nguyên mẫu" (dạng rút gọn của "let us") được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý. Sau nó là động từ nguyên mẫu không có "to".
Let's meet at the library tomorrow.
Chúng ta hãy gặp nhau ở thư viện vào ngày mai.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a clause showing the result or purpose of the action in the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy, do đó) được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ kết quả hoặc mục đích của hành động trong mệnh đề trước.
I woke up early, so I didn't miss the bus.
Tôi dậy rất sớm, vì vậy tôi đã không lỡ chuyến xe buýt.
EN: In English-speaking professional and academic environments, punctuality ('on time') is highly valued. Using 'Let's' is a common, polite, and collaborative way to encourage team members to take action without sounding too bossy.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra.
It was raining, so we stayed indoors.
Lúc đó trời đang mưa, vì vậy chúng tôi đã ở trong nhà.
EN: 'Let's' is a contraction of 'let us', used to make a suggestion or proposal to do something together. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: "Let's" là dạng rút gọn của "let us", dùng để đề xuất hoặc gợi ý mọi người cùng làm gì đó. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
Let's watch a movie tonight.
Tối nay chúng ta cùng xem một bộ phim nhé.
EN: In English-speaking cultures, proposing to eat first when hungry during a collaborative task is a very common and polite way to suggest a break, ensuring everyone maintains their energy and focus.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect words, phrases, or clauses of equal grammatical rank. In this sentence, it connects two noun objects: 'markers' and 'paper'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" (và) được dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp. Trong câu này, nó nối hai tân ngữ danh từ: "markers" (bút màu) và "paper" (giấy).
We need pens and notebooks for the class.
Chúng ta cần bút và vở cho tiết học.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose or function, showing what the markers and paper are intended to be used for (the poster).
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc chức năng, cho biết những cây bút màu và tờ giấy này dùng để làm gì (làm áp phích).
I bought some flowers for the party.
Tôi đã mua một ít hoa để dùng cho bữa tiệc.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that present contrasting ideas. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập nhau. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
The book is long, but it is very interesting.
Cuốn sách này dài, nhưng rất thú vị.
EN: The word 'more' is used as a determiner before nouns to indicate a greater quantity or degree of something.
Tiếng Việt: Từ "more" (nhiều hơn) ở đây được dùng như một từ hạn định, đứng trước danh từ để chỉ sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.
We need more time to finish the project.
Chúng ta cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án này.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that are closely related. In this sentence, it shows a cooperative division of labor between two actions.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "and" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ chặt chẽ với nhau (câu hoàn chỉnh). Trong câu này, nó được dùng để thể hiện sự hợp tác giữa hai người trong việc phân chia công việc.
I will wash the dishes, and you can dry them.
Tôi sẽ rửa bát, còn bạn có thể lau khô chén đĩa.
EN: The modal verbs 'will' and 'can' express different levels of certainty and ability. 'Will' indicates a firm intention or future action, while 'can' expresses ability or permission, offering a polite suggestion.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "will" và "can" diễn tả các mức độ chắc chắn và khả năng khác nhau. "Will" diễn tả ý định chắc chắn hoặc hành động trong tương lai, còn "can" diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, và trong trường hợp này được dùng để đưa ra lời đề nghị lịch sự.
I will cook dinner, and you can set the table.
Tôi sẽ nấu bữa tối, còn bạn có thể dọn bàn ăn.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that states the reason for something. In this sentence, 'because we trust each other' explains the reason why 'we work well'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Trong câu này, "because we trust each other" giải thích lý do tại sao "we work well" (chúng tôi làm việc tốt).
We stayed at home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: The reciprocal pronoun 'each other' is used when two or more people perform the same action to one another. It functions as the object of the verb 'trust'.
Tiếng Việt: Đại từ tương hỗ "each other" (nhau, lẫn nhau) được dùng khi hai người trở lên thực hiện cùng một hành động đối với nhau. Trong câu này, nó làm tân ngữ của động từ "trust".
Ryan and Emma always help each other.
Ryan và Emma luôn giúp đỡ lẫn nhau.
EN: In English-speaking collaborative environments, emphasizing mutual trust and equal contribution ('each other') is highly valued. It reflects a cultural preference for horizontal team structures where success is shared.
EN: The verb 'finish' is used here as a linking verb (copula-like verb) followed by adjectives ('strong and happy') acting as subject complements, describing the state of the subject at the time of finishing.
Tiếng Việt: Động từ "finish" (kết thúc/hoàn thành) ở đây được dùng như một động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ "strong and happy" (mạnh mẽ và vui vẻ) làm bổ ngữ cho chủ ngữ, để diễn tả trạng thái của chủ ngữ khi hoàn thành nhiệm vụ.
The team finished tired but proud.
Đội nhóm khi kết thúc thì mệt mỏi nhưng cảm thấy tự hào.
EN: Subject-Verb Agreement with singular nouns: 'A great team' is a singular collective noun phrase, so the verb 'finish' takes the third-person singular ending '-es' to become 'finishes'.
Tiếng Việt: Danh từ số ít làm chủ ngữ phải hòa hợp với động từ: "A great team" (một đội tuyệt vời) là cụm danh từ tập hợp số ít, vì vậy động từ "finish" phải chia ở ngôi thứ ba số ít, thêm "-es" thành "finishes".
A good family supports each other.
Một gia đình tốt sẽ hỗ trợ lẫn nhau.
EN: The phrase 'finish strong' is a common idiomatic expression in English, often used in sports, business, and academics. It encourages people to maintain their effort and focus until the very end of a task or project, rather than slacking off as the finish line approaches.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chủ đề hoặc đề tài được thảo luận, viết hoặc nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Vật liệu hoặc dụng cụ dùng để làm hoặc xây dựng một thứ gì đó
Trong ngữ cảnh: Tranh cãi, cãi nhau, bất đồng ý kiến
Trong ngữ cảnh: Tin tưởng, tín nhiệm
Trong ngữ cảnh: (Ở trường hoặc nơi làm việc) dự án, đề tài nghiên cứu hoặc bài tập lớn
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Có thể, có thể thực hiện được
Trong ngữ cảnh: Có ích, hữu ích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop doing an activity for a short period of time in order to rest.
Nghỉ ngơi một chút
To give assistance or support to one another.
giúp đỡ lẫn nhau
Deserving the effort, time, or money spent on something.
Đáng giá, có giá trị
To do something slowly and carefully without rushing.
Từ từ, không vội vàng
At the planned or expected time; not late.
Đúng giờ