Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chủ đề hoặc đề tài được thảo luận, viết hoặc nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: Vật liệu hoặc dụng cụ dùng để làm hoặc xây dựng một thứ gì đó
Trong ngữ cảnh: Tranh cãi, cãi nhau, bất đồng ý kiến
Trong ngữ cảnh: Tin tưởng, tín nhiệm
Trong ngữ cảnh: (Ở trường hoặc nơi làm việc) dự án, đề tài nghiên cứu hoặc bài tập lớn
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Có thể, có thể thực hiện được
Trong ngữ cảnh: Có ích, hữu ích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop doing an activity for a short period of time in order to rest.
Nghỉ ngơi một chút
To give assistance or support to one another.
giúp đỡ lẫn nhau
Deserving the effort, time, or money spent on something.
Đáng giá, có giá trị
To do something slowly and carefully without rushing.
Từ từ, không vội vàng
At the planned or expected time; not late.
Đúng giờ