Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mượn vào, mượn đồ của người khác hoặc tổ chức và trả lại sau
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, người chịu trách nhiệm canh gác, bảo vệ an toàn cho nơi nào đó
Trong ngữ cảnh: tình nguyện viên, người tự nguyện cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ
Trong ngữ cảnh: lịch sự, có cách cư xử đúng mực
Trong ngữ cảnh: toàn thể nhân viên, đội ngũ nhân viên
Trong ngữ cảnh: áp phích, tờ giấy dán trên tường dùng để quảng cáo hoặc nhắc nhở
Trong ngữ cảnh: gây quỹ, thu thập (tiền)
Trong ngữ cảnh: hoạt động, sự kiện được tổ chức vì mục đích giải trí hoặc giáo dục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the operation of an engine, light, or electronic device.
tắt (nguồn điện, thiết bị điện tử, v.v.)
At the expected or planned time; punctual.
Đúng giờ
A designated time during which stories are read aloud, especially to children.
giờ kể chuyện