Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ngành hàng không vũ trụ, liên quan đến việc thiết kế và chế tạo máy bay và tàu vũ trụ.
Trong ngữ cảnh: Cổ phiếu, đơn vị đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty.
Trong ngữ cảnh: Định giá, được đánh giá là có giá trị bao nhiêu tiền.
Trong ngữ cảnh: Không bình thường, khác với tình huống thông thường.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về tổ chức, chỉ các tổ chức lớn (như ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm) thay vì cá nhân.
Trong ngữ cảnh: Nhà phân tích, người chuyên nghiên cứu dữ liệu và đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Trong ngữ cảnh: Bán lẻ, trong ngữ cảnh tài chính chỉ các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ (không phải tổ chức chuyên nghiệp).
Trong ngữ cảnh: Chiến lược, kế hoạch dài hạn được đặt ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, mang tính then chốt.
Trong ngữ cảnh: Tư nhân hóa, quá trình bán các doanh nghiệp hoặc tài sản nhà nước cho các đơn vị tư nhân.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start selling shares on the stock exchange for the first time.
Niêm yết / Chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
To save or keep something for a particular purpose.
Dành riêng ra, để dành
Intentionally; planned rather than happening by chance.
Một cách cố ý, có tính toán
To base your hopes on something or someone; to rely on.
Trông cậy vào, đặt kỳ vọng vào
Initial Public Offering; the first time a company's shares are sold to the general public on a stock exchange.
Phát hành lần đầu ra công chúng
Individual, non-professional investors who buy and sell securities for their personal accounts.
Nhà đầu tư cá nhân / Nhà đầu tư nhỏ lẻ
Large organizations, such as banks, insurance companies, or pension funds, that invest large sums of money.
Nhà đầu tư tổ chức