Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút (sự chú ý hoặc quan tâm)
Trong ngữ cảnh: tài sản; của cải
Trong ngữ cảnh: lợi thế; điều kiện thuận lợi
Trong ngữ cảnh: tín hiệu; dấu hiệu
Trong ngữ cảnh: đà; động lượng (trong tài chính chỉ sự đi lên của giá cổ phiếu)
Trong ngữ cảnh: thận trọng; cẩn thận
Trong ngữ cảnh: sự không chắc chắn; yếu tố bất định
Trong ngữ cảnh: cơ hội; thời điểm thuận lợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The final step of the delivery process, moving goods from a transportation hub to the final delivery destination.
Giao hàng chặng cuối
The service of arranging and coordinating the transportation of goods for another company.
Đại lý vận chuyển hàng hóa; dịch vụ gom hàng
A company's plan for how it will generate revenue and make a profit.
Mô hình kinh doanh
A means of evaluating investments and identifying trading opportunities by analyzing statistical trends gathered from trading activity.
Phân tích kỹ thuật