EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
The company has increased its market share this quarter.
Công ty đã tăng thị phần trong quý này.
EN: Parallel Structure with Compound Verbs: When a subject is performing two actions, the verbs are joined by a conjunction (like 'and') and should share the same subject ('RXO Stock has risen... and aims...').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với các động từ ngang hàng: Khi chủ ngữ thực hiện hai hành động cùng lúc, dùng liên từ (như and) để nối các động từ, dùng chung một chủ ngữ (「Cổ phiếu RXO đã tăng...và đặt mục tiêu...」).
She has worked hard all year and hopes to get a promotion.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả năm và hy vọng sẽ được thăng chức.
EN: 'Last-mile delivery' is a supply chain term referring to the final step of the logistics process, where goods are transferred from a hub/warehouse to the end customer. It is often the most expensive and crucial part of logistics in the e-commerce era.
Tiếng Việt: “Giao hàng chặng cuối (Last-mile delivery)” là thuật ngữ chuyên ngành trong chuỗi cung ứng, chỉ bước cuối cùng của quy trình logistics, tức là đưa hàng hóa từ trung tâm vận chuyển hoặc kho đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Trong thời đại thương mại điện tử, đây thường là khâu tốn kém nhất và quan trọng nhất trong logistics.
EN: The Present Perfect Tense ('has gained', 'has attracted') is used to describe actions that happened at an unstated time in the past and have results that are relevant to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense, cấu trúc has/have + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động đã hoàn thành trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
The company has launched three new products this year.
Công ty này đã cho ra mắt ba sản phẩm mới trong năm nay.
EN: Non-restrictive Relative Clauses with 'which' use a comma before 'which' to add extra information. The pronoun 'which' can refer back to the entire preceding clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-restrictive Relative Clauses) phải có dấu phẩy trước nó. Trong câu này, đại từ quan hệ 'which' thay thế cho cả câu trước đó (tức là sự việc 'giá cổ phiếu RXO tăng hơn 70%').
He passed the difficult exam, which surprised everyone.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn đó, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
EN: In financial news, percentages and short-term performance metrics (e.g., 'over the past year') are standard indicators used to highlight a company's market momentum to prospective investors.
Tiếng Việt: Trong tin tức tài chính, phần trăm và các chỉ số hiệu suất ngắn hạn (ví dụ: 'trong năm qua') là thuật ngữ chuẩn để thể hiện đà thị trường của công ty với các nhà đầu tư tiềm năng.
EN: Passive Voice with 'be valued at': This structure is used to express the calculated financial worth or price of something. The preposition 'at' introduces the specific monetary amount.
Tiếng Việt: Thể bị động và 'be valued at': Cấu trúc này được dùng để diễn tả giá trị tài chính hoặc giá của một thứ gì đó. Giới từ 'at' theo sau là con số cụ thể.
The property is valued at two million dollars.
Bất động sản này được định giá hai triệu đô la.
EN: Compound Predicates (Parallel Structure): A single subject ('The company') performs two actions joined by the conjunction 'and'. Both verbs ('is valued' and 'provides') must agree in tense and number with the subject.
Tiếng Việt: Vị ngữ động từ kép (cấu trúc song song): Một chủ ngữ duy nhất ('The company') thực hiện hai hành động được nối bởi liên từ 'and'. Hai động từ ('is valued' và 'provides') phải phù hợp với chủ ngữ về thì và số.
She lives in London and works for a tech firm.
Cô ấy sống ở London và làm việc tại một công ty công nghệ.
EN: The coordinate conjunction 'so' is used to introduce a clause that expresses a result or consequence of the preceding statement.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy/do đó) được dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ kết quả, giải thích kết quả do tình huống nêu trên gây ra.
The weather was very bad, so the flight was canceled.
Thời tiết rất xấu, vì vậy chuyến bay đã bị hủy.
EN: The passive voice structure 'is called + N/Adj' is used to show what name or designation is given to the subject by people in general.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động "is called + danh từ/tính từ" (được gọi là...) được dùng để biểu thị tên gọi hoặc danh xưng mà công chúng đặt cho chủ ngữ.
Singapore is called the Lion City.
Singapore được gọi là Thành phố Sư tử.
EN: The term 'asset-light' refers to a modern business model popularized in logistics, tech, and service industries. Instead of purchasing heavy machinery or vehicle fleets, asset-light companies leverage technology and networks to connect service providers with customers, reducing capital expenditures.
Tiếng Việt: “Tài sản nhẹ” (asset-light) là mô hình kinh doanh rất phổ biến trong lĩnh vực logistics, công nghệ và dịch vụ hiện đại. Các công ty tài sản nhẹ không trực tiếp mua máy móc hạng nặng hay đội xe lớn, mà sử dụng công nghệ và mạng lưới nền tảng để kết nối nhà cung cấp dịch vụ với khách hàng, từ đó giảm đáng kể chi phí vốn.
EN: The structure 'connect A with B' is used to express linking, joining, or bringing together two parties or entities.
Tiếng Việt: Cấu trúc "connect A with B" được dùng để diễn tả việc kết nối, kết hợp hoặc liên kết hai đối tượng (Party/Entity) với nhau.
The new platform connects buyers with local sellers.
Nền tảng mới này kết nối người mua với người bán địa phương.
EN: The preposition 'through' is used here to indicate the means, method, or channel by which an action is accomplished.
Tiếng Việt: Giới từ "through" ở đây được dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc kênh để đạt được một hành động nào đó (nghĩa là "thông qua, qua").
She built a successful career through hard work and dedication.
Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công thông qua làm việc chăm chỉ và cống hiến.
EN: The preposition 'including' is used to introduce examples that belong to a broader category mentioned earlier ('several services'). It functions similarly to a participle preposition.
Tiếng Việt: Giới từ 'including' (bao gồm) thường được dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể thuộc phạm trù rộng đã đề cập trước đó (như 'một số dịch vụ').
The hotel offers many amenities, including a swimming pool and a gym.
Khách sạn này cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.
EN: Parallel structure (coordination) requires that items in a list connected by 'and' use the same grammatical form—in this case, a series of noun phrases.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (liên kết đẳng lập) yêu cầu danh sách danh từ được nối bằng 'and' phải giữ cùng một cấu trúc ngữ pháp, trong câu này là một chuỗi các cụm danh từ (nhóm danh từ).
The course covers reading, writing, and listening skills.
Khóa học này bao gồm các kỹ năng đọc, viết và nghe.
EN: In modern logistics and e-commerce, 'last-mile delivery' refers to the final step of the supply chain where goods are delivered to the ultimate consumer, which is often the most critical and expensive part of the process.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực logistics và thương mại điện tử hiện đại, 'giao hàng chặng cuối (last-mile delivery)' chỉ bước cuối cùng để đưa hàng hóa từ trung tâm vận chuyển đến tay người tiêu dùng cuối cùng, đây thường là khâu quan trọng nhất và tốn kém nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
EN: The phrasal verb 'refer to' means to denote, signify, or describe something. It is often used to define concepts or terms.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'refer to' có nghĩa là 'đề cập đến, có nghĩa là', thường được dùng để định nghĩa một khái niệm, thuật ngữ hoặc tên gọi cụ thể.
The term 'asset-light' refers to a business strategy that minimizes physical assets.
Thuật ngữ 'tài sản nhẹ' chỉ một chiến lược kinh doanh giảm thiểu tài sản vật chất xuống mức tối thiểu.
EN: The relative adverb 'when' is used to introduce a relative clause modifying a time-related noun (here, 'the final step'), explaining what happens during that step.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'when' được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ liên quan đến thời gian hoặc giai đoạn (trong câu này là 'the final step'), để giải thích hành động xảy ra ở bước hoặc thời điểm đó.
Graduation is the moment when students celebrate their hard work.
Tốt nghiệp là thời khắc học sinh ăn mừng cho sự nỗ lực của mình.
EN: 'Last-mile delivery' is a critical concept in supply chain management and e-commerce. Despite often being the shortest part of the delivery journey, it is usually the most expensive and complex due to urban traffic, individual delivery locations, and customer convenience demands.
Tiếng Việt: 'Giao hàng chặng cuối (Last-mile delivery)' là khái niệm quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng và thương mại điện tử. Mặc dù quãng đường này thường là ngắn nhất trong toàn bộ quá trình vận chuyển, nhưng do giao thông đô thị, địa điểm giao hàng phân tán và nhu cầu giao hàng kịp thời của khách hàng, nó thường là khâu tốn kém nhất và phức tạp nhất.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used to describe an action or state that started in the past and continues to the present, or has relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
E-commerce has become a major part of global retail trade.
Thương mại điện tử đã trở thành một phần quan trọng của thương mại bán lẻ toàn cầu.
EN: The comparison phrase 'than ever before' is used with a comparative degree (like 'more') to emphasize that something is happening to a greater degree now than at any previous time.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh 'than ever before' (hơn bao giờ hết) thường được dùng với dạng so sánh hơn (như more) để nhấn mạnh mức độ hiện tại vượt qua mọi thời kỳ trước đó.
People are traveling internationally more than ever before.
Mọi người đi du lịch nước ngoài thường xuyên hơn bao giờ hết.
EN: The boom in online shopping (e-commerce) has made 'last-mile delivery' a critical focus for logistics and retail companies worldwide. Efficient last-mile service directly impacts customer satisfaction in modern consumer culture.
Tiếng Việt: Sự phát triển mạnh mẽ của mua sắm trực tuyến (thương mại điện tử) đã khiến 'giao hàng chặng cuối' (last-mile delivery) trở thành chìa khóa cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics và bán lẻ toàn cầu. Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, dịch vụ chặng cuối hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
EN: The relative clause starting with 'which' (or 'that') is used to describe and specify the noun before it ('companies'). Here, 'which can improve last-mile delivery' defines which specific companies will have an advantage.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'which' (hoặc 'that'), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ companies). Ở đây, mệnh đề này giải thích 'những' công ty nào sẽ có lợi thế trong tương lai.
Products which are delivered on time build customer trust.
Sản phẩm giao đúng hẹn xây dựng lòng tin của khách hàng.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the main verb 'believe'. It completes the thought by stating what the experts believe.
Tiếng Việt: Liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'believe', bổ sung nội dung cụ thể mà các chuyên gia tin tưởng.
Analysts believe that technology will transform the logistics industry.
Các nhà phân tích tin rằng công nghệ sẽ thay đổi ngành logistics.
EN: 'Last-mile delivery' is a key logistics industry term referring to the final step of the delivery process, from a transportation hub to the final destination (e.g., home or retail store). It is often considered the most expensive, complex, and crucial part of the supply chain in the e-commerce era.
Tiếng Việt: 'Last-mile delivery' (giao hàng chặng cuối) là thuật ngữ quan trọng trong ngành logistics, chỉ chặng đường cuối cùng đưa hàng hóa từ trung tâm trung chuyển đến tay người tiêu dùng. Trong thời đại thương mại điện tử, đây thường được xem là khâu tốn kém nhất, phức tạp nhất nhưng cũng mang tính cạnh tranh cao nhất trong chuỗi cung ứng.
EN: Prepositional phrases (e.g., 'from the financial data provider Barchart') can act as post-modifiers, coming immediately after a noun phrase ('Technical indicators') to specify its origin or source.
Tiếng Việt: Cụm giới từ (ví dụ: 'from the financial data provider Barchart') có thể dùng như bổ ngữ đứng sau, theo ngay sau cụm danh từ ('Technical indicators') để giải thích nguồn gốc hoặc xuất xứ của nó.
Reports from the local market analyst suggest a price increase.
Báo cáo từ các nhà phân tích thị trường địa phương cho thấy giá sẽ tăng.
EN: The verb 'show' takes a noun phrase ('a strong positive signal') as a direct object, followed by the preposition 'for' to indicate the beneficiary or target of the signal.
Tiếng Việt: Động từ 'show' (cho thấy) mang một cụm danh từ ('a strong positive signal') làm tân ngữ trực tiếp, theo sau là giới từ 'for' để chỉ đối tượng mà tín hiệu đó hướng đến.
Recent data shows a clear advantage for small businesses.
Dữ liệu gần đây cho thấy một lợi thế rõ ràng cho các doanh nghiệp nhỏ.
EN: In stock market analysis, 'technical indicators' refer to calculations based on price, volume, or open interest of a security, used by traders to predict future price movements. 'Barchart' is a well-known financial market data platform that provides these technical ratings and analysis to investors.
Tiếng Việt: Trong phân tích thị trường chứng khoán, 'chỉ báo kỹ thuật' (technical indicators) là dữ liệu được tính toán dựa trên giá, khối lượng giao dịch hoặc hợp đồng mở của chứng khoán, giúp nhà giao dịch dự đoán xu hướng giá trong tương lai. 'Barchart' là nền tảng dữ liệu thị trường tài chính nổi tiếng, chuyên cung cấp các xếp hạng kỹ thuật và phân tích dữ liệu như vậy cho nhà đầu tư.
EN: The prepositional phrase 'based on' is used to indicate the source, foundation, or reason for a decision, judgment, or statement.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'based on' (dựa trên/theo) thường được dùng để giải thích căn cứ và cơ sở của một quyết định, nhận định hoặc phát biểu nào đó.
The movie is based on a true story.
Bộ phim này được chuyển thể từ một câu chuyện có thật.
EN: The past simple tense is used here to describe a completed action that took place at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành hoặc sự việc đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The analyst released a new report yesterday.
Nhà phân tích đã công bố một báo cáo mới vào hôm qua.
EN: In stock market jargon, a 'buy rating' is a recommendation issued by financial analysts or technical algorithms advising investors to purchase a particular stock. A '100 percent buy rating' indicates maximum confidence across evaluated indicators.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thị trường chứng khoán, 'buy rating' (xếp hạng mua) là lời khuyên mà nhà phân tích tài chính hoặc thuật toán chỉ báo kỹ thuật đưa ra cho nhà đầu tư, khuyến nghị mua một cổ phiếu cụ thể. 'Xếp hạng mua 100%' có nghĩa là tất cả các chỉ số đánh giá đều cho thấy mức độ tin cậy mua rất cao.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle'. It is used when the action itself is more important than who performed it, or when the agent is unknown.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành từ 'động từ be + quá khứ phân từ'. Được dùng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không rõ.
A new policy was announced yesterday.
Một chính sách mới đã được công bố vào hôm qua.
EN: The present perfect tense ('have/has + past participle') paired with 'since' indicates an action or state that started at a specific point in the past and continues up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với 'since' (kể từ) diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has lived in Taipei since 2020.
Cô ấy đã sống ở Đài Bắc từ năm 2020.
EN: The verb 'suggest' is followed by a 'that-clause' functioning as a direct object (noun clause). It is used to state a logical conclusion or indication based on evidence.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' (cho thấy, biểu thị) thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ trực tiếp, để diễn tả kết luận logic hoặc dấu hiệu dựa trên bằng chứng.
Reports suggest that global economic growth will slow down next year.
Báo cáo cho thấy tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ chậm lại vào năm tới.
EN: The present perfect tense (has been) is used here to describe a state that started in the past ('in recent months') and continues up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ been) được dùng ở đây để mô tả trạng thái bắt đầu từ một khoảng thời gian trong quá khứ (những tháng gần đây) và kéo dài đến hiện tại.
Demand for electric vehicles has been high throughout this quarter.
Trong suốt quý này, nhu cầu xe điện vẫn ở mức cao.
EN: In financial contexts, 'momentum' refers to the rate of acceleration of a security's price or volume. High momentum indicates strong market interest and sustained trend, often monitored closely by technical analysts.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ tài chính, 'momentum' (đà tăng) chỉ tốc độ thay đổi tăng tốc của giá cổ phiếu hoặc khối lượng giao dịch. Đà tăng cao thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường và xu hướng tiếp diễn, thường là chỉ số được các nhà phân tích kỹ thuật theo dõi sát sao.
EN: The subject 'opinions' is separated from its modifying prepositional phrase 'about the future of RXO stock' by the verb phrase 'are mixed'. This is a common post-modification structure used to keep the main verb close to the subject or to avoid a top-heavy subject clause.
Tiếng Việt: Chủ ngữ 'opinions' (ý kiến) và cụm giới từ bổ nghĩa cho nó 'about the future of RXO stock' (về tương lai của cổ phiếu RXO) bị tách ra bởi cụm động từ 'are mixed' (trái chiều). Cấu trúc bổ nghĩa đặt sau này thường được dùng để đưa động từ chính đến gần chủ ngữ, tránh phần chủ ngữ quá dài dòng.
Opinions among experts are divided on the new tax policy.
Ý kiến của các chuyên gia về chính sách thuế mới là trái chiều.
EN: The preposition 'among' is used when referring to relationships, distribution, or shared feelings involving three or more people or things (in this case, 'financial analysts').
Tiếng Việt: Giới từ 'among' được dùng để diễn tả mối quan hệ, sự phân bố hoặc cảm nhận chung giữa ba đối tượng trở lên (ở đây là 'các nhà phân tích tài chính').
There is strong consensus among team members about the project goals.
Có sự đồng thuận mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm về mục tiêu của dự án.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a clause of reason, explaining why the main action or state occurs.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' (bởi vì) dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề chính xảy ra.
He stayed at home because it was raining heavily.
Anh ấy ở nhà vì trời mưa to.
EN: Passive Voice with Modal Verbs (modal + be + past participle) expresses possibility about an action being done to the subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động của động từ khuyết thiếu là 'động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ', dùng để diễn tả chủ ngữ 'có thể bị...' thực hiện hành động nào đó.
The rules can be changed by the committee next week.
Những quy tắc này có thể sẽ được ủy ban sửa đổi vào tuần tới.
EN: The preposition 'despite' is used to show contrast and is followed by a noun, noun phrase, or pronoun (not a clause with a verb).
Tiếng Việt: Giới từ "despite" (bất chấp) dùng để diễn tả sự tương phản, sau nó phải là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, không thể trực tiếp theo sau là mệnh đề chứa động từ.
Despite the heavy rain, they decided to go hiking.
Mặc dù mưa lớn, họ vẫn quyết định đi bộ đường dài.
EN: 'Be seen as' is a passive voice expression meaning 'to be considered or regarded as' something.
Tiếng Việt: "Be seen as" là cách diễn đạt thể bị động, nghĩa là "được xem như..." hoặc "được coi là...".
Her innovative ideas are seen as a major breakthrough for the company.
Ý tưởng sáng tạo của cô ấy được xem là một bước đột phá lớn của công ty.
EN: A relative clause (or adjective clause) uses relative pronouns like 'who', 'which', or 'that' to describe a noun. Here, 'who are interested in the transportation sector' modifies the subject 'Investors'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) sử dụng đại từ quan hệ như who, which hoặc that để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, 'who are interested in the transportation sector' dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Investors' (nhà đầu tư).
Students who study regularly usually get better grades.
Học sinh thường xuyên ôn tập thường đạt kết quả tốt hơn.
EN: The conjunction 'as' can mean 'at the same time that' or 'while', indicating two action processes happening concurrently.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây có nghĩa là 'khi' hoặc 'trong khi', dùng để nối hai hành động hoặc quá trình diễn ra đồng thời hoặc phát triển song song.
As technology advances, remote work becomes more common.
Với sự tiến bộ của công nghệ, làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút (sự chú ý hoặc quan tâm)
Trong ngữ cảnh: tài sản; của cải
Trong ngữ cảnh: lợi thế; điều kiện thuận lợi
Trong ngữ cảnh: tín hiệu; dấu hiệu
Trong ngữ cảnh: đà; động lượng (trong tài chính chỉ sự đi lên của giá cổ phiếu)
Trong ngữ cảnh: thận trọng; cẩn thận
Trong ngữ cảnh: sự không chắc chắn; yếu tố bất định
Trong ngữ cảnh: cơ hội; thời điểm thuận lợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The final step of the delivery process, moving goods from a transportation hub to the final delivery destination.
Giao hàng chặng cuối
The service of arranging and coordinating the transportation of goods for another company.
Đại lý vận chuyển hàng hóa; dịch vụ gom hàng
A company's plan for how it will generate revenue and make a profit.
Mô hình kinh doanh
A means of evaluating investments and identifying trading opportunities by analyzing statistical trends gathered from trading activity.
Phân tích kỹ thuật