Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự chuyển đổi hoàn toàn hoặc biến đổi triệt để
Trong ngữ cảnh: đắm chìm, khiến người ta chìm đắm vào
Trong ngữ cảnh: sự tích hợp, kết hợp các yếu tố khác nhau lại với nhau
Trong ngữ cảnh: thực tế tăng cường (AR)
Trong ngữ cảnh: giám đốc bảo tàng, người phụ trách triển lãm
Trong ngữ cảnh: sự đổi mới, phát minh hoặc phương pháp mới
Trong ngữ cảnh: (trong chu kỳ lặp lại) sự lặp lại, phiên bản lặp
Trong ngữ cảnh: tính bền vững, phát triển bền vững
Trong ngữ cảnh: (nghệ thuật hoặc học thuật) ngành, lĩnh vực
Trong ngữ cảnh: tiến hóa, phát triển dần dần
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To experience a complete change in appearance or character.
Trải qua sự chuyển đổi
The total output of a writer, artist, or composer.
Tập hợp tác phẩm, toàn bộ tác phẩm
To try to go beyond what is currently possible or allowed.
Thách thức giới hạn, đột phá rào cản
Situations where the distinction between two different things becomes unclear.
Ranh giới mờ nhạt
Specific branches of knowledge or areas of study within the arts, such as painting, sculpture, or digital media.
Các ngành nghệ thuật; Lĩnh vực nghệ thuật
The repetition of a process or a particular version of a design or artwork that is refined each time.
Sự lặp lại; Các phiên bản chỉnh sửa
To give prominence to or highlight a specific person, work, or element within a show or publication.
Làm nổi bật; Giới thiệu chính