Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Trả tiền thuê để sử dụng tạm thời một thứ gì đó (như xe hơi)
Trong ngữ cảnh: Bảo hiểm, khoản tiền trả để được bồi thường khi xảy ra tai nạn
Trong ngữ cảnh: Vụ tai nạn xe hơi hoặc sự cố ngoài ý muốn
Trong ngữ cảnh: Hệ thống định vị toàn cầu (thiết bị dẫn đường)
Trong ngữ cảnh: Dãy núi, vùng núi cao
Trong ngữ cảnh: Nhiên liệu, thường chỉ xăng dầu
Trong ngữ cảnh: Trả lại, giao lại vật phẩm về chỗ cũ
Trong ngữ cảnh: Trạm xăng, cây xăng
Trong ngữ cảnh: Khách sạn
Trong ngữ cảnh: Một cách an toàn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A polite way to ask someone if they need assistance.
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
A polite response when someone thanks you.
Không có gì
Used to introduce an additional piece of information or a final point.
Còn một việc nữa
A friendly way to say goodbye to someone who is about to drive.
Lái xe cẩn thận / Thượng lộ bình an
In the car rental industry, this usually refers to a 'waiver' (like Collision Damage Waiver) that limits the renter's financial liability for damage.
Bảo hiểm thuê xe / Miễn trừ thiệt hại
A facility that sells fuel (gasoline) for motor vehicles.
Trạm xăng