EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to suggest doing an activity together.
Tiếng Việt: Sử dụng "Let's" (viết tắt của Let us) theo sau là động từ nguyên mẫu để đề nghị mọi người cùng làm việc gì đó.
Let's eat lunch together.
Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé.
EN: In Western business culture, starting a meeting with a friendly greeting followed immediately by a clear call to action is standard and professional.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, bắt đầu cuộc họp bằng một lời chào thân thiện, sau đó ngay lập tức dẫn dắt vào chủ đề một cách rõ ràng là cách làm tiêu chuẩn và chuyên nghiệp.
EN: Use 'have + object + adjective' to describe the current state or condition of something you have prepared.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "have + tân ngữ + tính từ" để mô tả trạng thái hiện tại của thứ mà bạn đã chuẩn bị.
I have the dinner ready.
Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối.
EN: In business meetings, 'the agenda' refers to the list of items to be discussed. Having it ready at the start shows efficiency.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, "agenda" dùng để chỉ danh sách các vấn đề cần thảo luận. Việc chuẩn bị sẵn chương trình nghị sự khi bắt đầu cuộc họp thể hiện hiệu quả công việc.
EN: Use 'Please' followed by a base verb to make a polite request or give a polite instruction.
Tiếng Việt: Thêm "Please" trước động từ nguyên mẫu để yêu cầu người khác làm việc gì đó hoặc đưa ra chỉ dẫn một cách lịch sự.
Please open the window.
Vui lòng mở cửa sổ.
EN: In business contexts, sharing an 'agenda' before or at the start of a meeting is a standard practice to ensure efficiency and keep everyone on track.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh, việc chia sẻ "chương trình nghị sự (agenda)" trước hoặc khi bắt đầu cuộc họp là cách làm tiêu chuẩn, nhằm đảm bảo hiệu quả và giúp mọi người nắm bắt được tiến độ.
EN: Use 'have + [number] + [noun] + to + [verb]' to talk about tasks or things you need to do.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc câu "have + [số lượng] + [danh từ] + to + [động từ]" để mô tả có việc gì hoặc nhiệm vụ gì cần hoàn thành.
I have two emails to write.
Tôi có hai email cần viết.
EN: In business meetings, using 'main items' helps structure the conversation and manage time effectively. It signals to the participants exactly what to expect.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, việc sử dụng "main items" (các mục chính) giúp tổ chức cuộc đối thoại và quản lý thời gian hiệu quả. Điều này truyền đạt rõ ràng cho những người tham gia về các trọng điểm sẽ thảo luận tiếp theo.
EN: Use 'need to' followed by a base verb to talk about things that are necessary or important to do.
Tiếng Việt: Sử dụng "need to" theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt những việc bắt buộc hoặc quan trọng.
We need to buy some milk.
Chúng ta cần mua một ít sữa.
EN: In business meetings, starting with 'First' or 'To begin with' is a standard way to structure the agenda and show professional leadership.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, bắt đầu bằng "First" hoặc "To begin with" là cách tiêu chuẩn để sắp xếp chương trình nghị sự, thể hiện khả năng lãnh đạo chuyên nghiệp.
EN: Adding ', right?' at the end of a sentence is a simple way to ask for confirmation or check if your information is correct.
Tiếng Việt: Thêm ", right?" vào cuối câu là một cách xác nhận đơn giản, dùng để kiểm tra xem thông tin bạn nắm bắt có chính xác hay không.
The meeting is at 2 PM, right?
Cuộc họp vào lúc 2 giờ chiều, đúng không?
EN: In business contexts, using ', right?' is a common, polite way to double-check facts without sounding like you are questioning someone's authority.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh, sử dụng ", right?" là một cách phổ biến và lịch sự để xác nhận lại sự thật mà không làm cho nó có vẻ như bạn đang nghi ngờ thẩm quyền của đối phương.
EN: Use 'Can + subject + verb' to ask about the possibility or ability to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can + chủ ngữ + động từ" để hỏi về khả năng hoặc năng lực làm việc gì đó.
Can you call me later?
Bạn có thể gọi cho tôi một lát nữa không?
EN: In business meetings, 'on time' is a crucial concept. Asking 'Can we finish on time?' shows responsibility and concern for deadlines.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, "đúng hạn" (on time) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Việc hỏi "Chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn không?" thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự quan tâm đến thời hạn.
EN: Use 'I think so' to agree with a previous question or statement without repeating the whole sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng "I think so" để đồng ý với câu hỏi hoặc tuyên bố trước đó mà không cần lặp lại cả câu.
Is the shop open? I think so.
Cửa hàng mở cửa chưa? Tôi nghĩ vậy.
EN: In a professional setting, 'I think so' is a polite way to express cautious optimism. Adding 'but' immediately after shows that you are being realistic about the challenges.
Tiếng Việt: Trong môi trường công sở, "I think so" là một cách lịch sự để thể hiện sự lạc quan thận trọng. Việc thêm "but" ngay sau đó cho thấy bạn có thái độ thực tế đối với các thử thách.
EN: Use 'Can you + verb' to ask someone for help or to request an action politely.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can you + động từ" để yêu cầu người khác hỗ trợ hoặc yêu cầu đối phương làm việc gì đó một cách lịch sự.
Can you open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ không?
EN: In Western workplace culture, managers often ask employees to help each other using 'can you' to sound collaborative rather than just giving a direct command.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở phương Tây, cấp trên thường dùng 'can you' để yêu cầu nhân viên giúp đỡ lẫn nhau, điều này nghe có vẻ mang tính hợp tác hơn là chỉ đưa ra mệnh lệnh trực tiếp.
EN: Use 'can' to talk about things you are able to do or willing to do. It is followed by the base form of a verb.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' để diễn đạt điều bạn có thể làm hoặc sẵn lòng làm. Theo sau là động từ nguyên mẫu.
I can call you tomorrow.
Tôi có thể gọi cho bạn vào ngày mai.
EN: In Western business culture, offering specific help ('I can help her this week') is seen as being a proactive and reliable team player.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở phương Tây, việc chủ động đề nghị giúp đỡ cụ thể (ví dụ: 'Tôi có thể giúp cô ấy trong tuần này') được xem là biểu hiện của một thành viên nhóm tích cực và đáng tin cậy.
EN: Use 'That is' (That's) to identify or confirm a specific thing or situation that was just mentioned in a conversation.
Tiếng Việt: Sử dụng 'That is' (viết tắt là That's) để xác nhận hoặc đề cập đến một sự vật hoặc tình huống cụ thể vừa được nhắc đến trong cuộc hội thoại.
That's a great idea for the party.
Đó là một ý tưởng hay để tổ chức tiệc.
EN: In business meetings, 'action item' is a common professional term for a specific task that needs to be completed by a person or team.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, 'action item' là một thuật ngữ chuyên môn thông dụng, chỉ các nhiệm vụ cụ thể hoặc danh sách việc cần làm mà cá nhân hoặc nhóm cần hoàn thành.
EN: Use 'appreciate' followed by a noun (like 'help' or 'effort') to show gratitude. It is more formal than 'thank you'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'appreciate' theo sau là một danh từ (như 'help' hoặc 'effort') để bày tỏ lòng biết ơn. Cách này trang trọng hơn 'thank you' một chút.
I appreciate your time.
Tôi rất trân trọng việc bạn đã dành thời gian tham dự.
EN: In Western business culture, acknowledging individual contributions (using 'both' or specific names) is important for team morale.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc công nhận rõ ràng đóng góp của cá nhân (sử dụng 'both' hoặc tên cụ thể) là rất quan trọng để nâng cao tinh thần đồng đội.
EN: Use 'is about' to describe the topic or subject of something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'is about' để mô tả chủ đề hoặc nội dung của một việc gì đó.
This book is about animals.
Cuốn sách này nói về động vật.
EN: In business meetings, using 'items' refers to specific points on an agenda. It helps structure the conversation efficiently.
Tiếng Việt: Trong các cuộc họp kinh doanh, sử dụng 'items' để chỉ các điểm cụ thể trong chương trình nghị sự. Điều này giúp tổ chức cấu trúc cuộc hội thoại một cách hiệu quả.
EN: Use 'need to' followed by a base verb to express a necessity or requirement to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'need to' theo sau là động từ nguyên mẫu để diễn đạt sự cần thiết hoặc nhu cầu làm một việc gì đó.
I need to call my boss.
Tôi cần gọi điện cho sếp của mình.
EN: In business contexts, 'soon' is often subjective. It's common to follow up with a specific deadline to ensure everyone is on the same page.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh, 'soon' (sớm) thường mang tính chủ quan. Thông thường sẽ có thời hạn cụ thể kèm theo sau đó để đảm bảo mọi người có cùng nhận thức.
EN: Use 'When is...' to ask about the time or date of a specific event.
Tiếng Việt: Sử dụng 'When is...' để hỏi về thời gian hoặc ngày tháng của một hoạt động cụ thể.
When is the party?
Bữa tiệc là khi nào?
EN: In business contexts, 'the client' often refers to the most important external stakeholder. Asking for specific times shows professionalism and readiness.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'the client' thường chỉ các bên liên quan quan trọng nhất từ bên ngoài. Việc hỏi thời gian cụ thể thể hiện thái độ chuyên nghiệp và sự sẵn sàng.
EN: Use 'on' for specific days (Monday) and 'at' for specific times (ten o'clock).
Tiếng Việt: Sử dụng 'on' cho ngày hoặc thứ cụ thể (như Monday), và 'at' cho thời điểm chính xác (như ten o'clock).
The party is on Saturday at seven o'clock.
Bữa tiệc vào lúc 7 giờ thứ Bảy.
EN: In business contexts, 'o'clock' is often omitted for brevity (e.g., 'at ten'), but using it is polite and clear for beginners.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh kinh doanh, để ngắn gọn, người ta thường lược bỏ 'o'clock' (ví dụ nói trực tiếp 'at ten'), nhưng đối với người mới bắt đầu, nói đầy đủ sẽ lịch sự và rõ ràng hơn.
EN: Use 'will' followed by a base verb to ask about future plans or actions.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' theo sau là động từ nguyên mẫu để hỏi về kế hoạch hoặc hành động trong tương lai.
Who will bring the snacks for the party?
Ai sẽ mang đồ ăn nhẹ cho bữa tiệc?
EN: In business settings, 'make a presentation' is a standard phrase for giving a formal talk or showing slides to a group.
Tiếng Việt: Trong môi trường kinh doanh, 'make a presentation' là thuật ngữ chuẩn để nói về việc thuyết trình chính thức hoặc trình chiếu slide trước một nhóm người.
EN: Use the Past Simple tense (verb + -ed) to talk about things that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (động từ + -ed) để mô tả những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
I played soccer yesterday.
Tôi đã chơi bóng đá hôm qua.
EN: In a professional setting, volunteering for a task by mentioning your past experience is a great way to show competence and helpfulness.
Tiếng Việt: Trong môi trường công sở, việc chủ động nhận nhiệm vụ bằng cách đề cập đến kinh nghiệm trong quá khứ là một cách tốt để thể hiện năng lực và sự nhiệt tình giúp đỡ.
EN: Use the word 'by' followed by a time or date to mean 'no later than' or 'at or before' a specific deadline.
Tiếng Việt: Sử dụng 'by' theo sau là thời gian hoặc ngày tháng để chỉ 'không muộn hơn' hoặc 'trước một thời hạn nào đó'.
Please finish the report by 5 PM.
Vui lòng hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.
EN: In business contexts, 'by [Day]' usually implies the end of the business day on that specific day, unless a specific time is mentioned.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'by [thứ trong tuần]' thường có nghĩa là trước khi kết thúc ngày làm việc đó, trừ khi có đề cập cụ thể đến giờ giấc.
EN: Use 'will' (contracted as 'll) to talk about a decision made at the moment of speaking or a promise to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (viết tắt là 'll) để diễn đạt quyết định đưa ra tại thời điểm nói, hoặc hứa sẽ làm điều gì đó.
I'll call you later.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
EN: In business settings, 'follow-up' is a common term for actions taken after a meeting to ensure progress or maintain contact.
Tiếng Việt: Trong môi trường kinh doanh, 'follow-up' (theo dõi/theo sát) là một từ rất phổ biến, chỉ các hành động được thực hiện sau cuộc họp để đảm bảo tiến độ hoặc duy trì liên lạc.
—