Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Business Meeting: Conversation (Elementary)
Business Meeting: Conversation (Elementary)
Cuộc Họp Công Việc: Hội thoại (Sơ cấp)
A2
156 từ
1:01
Hội thoại
Xuất bản 7 thg 3, 2026
·
Cập nhật 7 thg 3, 2026
Kinh doanh
Lãnh đạo
Giáo dục
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Job Interview: Conversation (Elementary)
Phỏng Vấn Xin Việc: Hội thoại (Sơ cấp)
A2
1:40
262 từ
Giving a Presentation: Speech (Elementary)
Thuyết Trình: Bài Phát Biểu (Sơ cấp)
A2
1:35
216 từ
Giving a Presentation
Thuyết trình
A2
1:59
251 từ
School Application
Nộp đơn nhập học
A2
1:56
274 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Good morning, everyone. Let's start our meeting now.
Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
#2
Good morning. I have the agenda ready today.
Chào buổi sáng. Tôi đã chuẩn bị sẵn chương trình nghị sự cho ngày hôm nay.
#3
Great. Please share the agenda with the team.
Tuyệt quá. Vui lòng chia sẻ chương trình nghị sự với nhóm.
#4
Sure. We have three main items to discuss.
Không vấn đề gì. Chúng ta có ba mục chính cần thảo luận.
#5
First, we need to talk about the project deadline.
Đầu tiên, chúng ta cần thảo luận về thời hạn của dự án.
#6
The deadline is next Friday, right?
Thời hạn là thứ Sáu tới, đúng không?
#7
Yes, that's correct. Can we finish on time?
Vâng, đúng vậy. Chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn không?
#8
I think so, but we need more help.
Tôi nghĩ vậy, nhưng chúng ta cần thêm sự giúp đỡ.
#9
Tom, can you help Lisa with her tasks?
Tom, bạn có thể giúp Lisa xử lý nhiệm vụ của cô ấy không?
#10
Of course. I can help her this week.
Tất nhiên rồi. Tôi có thể giúp cô ấy trong tuần này.
#11
Perfect. That's our first action item today.
Tuyệt vời. Đó là hạng mục hành động ưu tiên hàng đầu của chúng ta hôm nay.
#12
Thank you both. I really appreciate your help.
Cảm ơn cả hai bạn. Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của các bạn.
#13
The second item is about the client meeting.
Mục thứ hai là về cuộc họp khách hàng.
#14
Yes. We need to prepare a presentation soon.
Vâng. Chúng ta cần chuẩn bị một bài thuyết trình sớm.
#15
When is the meeting with the client?
Cuộc họp với khách hàng là khi nào?
#16
It's on Monday morning at ten o'clock.
Nó vào lúc 10 giờ sáng thứ Hai.
#17
Who will make the presentation for the meeting?
Ai sẽ thuyết trình cho cuộc họp?
#18
I can do it. I worked on this before.
Tôi có thể làm việc này. Tôi đã từng xử lý việc này trước đây.
#19
Excellent. Send me the draft by Thursday.
Tuyệt vời. Vui lòng gửi bản thảo cho tôi trước thứ Năm.
#20
No problem. I'll do the follow-up email too.
Không vấn đề gì. Tôi cũng sẽ xử lý các email tiếp theo.
—