EN: Use 'Good' followed by a time of day (morning, afternoon, evening) as a standard polite greeting.
Tiếng Việt: Sử dụng "Good" kết hợp với thời gian trong ngày (sáng, chiều, tối) như một lời chào lịch sự tiêu chuẩn.
Good afternoon, class.
Chào buổi chiều, các em học sinh.
EN: In English-speaking cultures, starting a presentation with a clear greeting like 'Good morning' is essential for building rapport with the audience.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc sử dụng những lời chào rõ ràng như "Good morning" khi bắt đầu bài thuyết trình là rất quan trọng để thiết lập mối quan hệ tốt với khán giả.
EN: Use 'want to + verb' to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to + động từ" để diễn đạt mong muốn làm điều gì đó hoặc ý định.
I want to eat pizza.
Tôi muốn ăn pizza.
EN: In English-speaking business or academic environments, it is common to start a presentation by clearly stating your topic using this exact phrase.
Tiếng Việt: Trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật bằng tiếng Anh, mẫu câu này thường được sử dụng để thông báo rõ ràng cho khán giả về chủ đề bài nói của bạn.
EN: Use 'be' verbs (am/is/are) followed by an adjective to describe the state or quality of a subject.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ be (am/is/are) theo sau là tính từ để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
English is useful for travel.
Tiếng Anh rất hữu ích cho việc đi du lịch.
EN: In Western business and academic culture, the ability to present ideas clearly is considered a vital soft skill for career and academic success.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh và học thuật phương Tây, khả năng thuyết trình để diễn đạt ý tưởng rõ ràng được coi là một kỹ năng mềm then chốt để thành công trong sự nghiệp và học tập.
EN: Use 'feel' followed by an adjective to describe an emotion or physical state.
Tiếng Việt: Sử dụng "feel" theo sau là tính từ để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể.
I feel happy today.
Hôm nay tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
EN: Public speaking anxiety is a very common topic in Western business culture, often discussed openly to encourage empathy and preparation.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nỗi lo sợ nói trước công chúng là một chủ đề rất phổ biến, thường được thảo luận công khai để khuyến khích sự đồng cảm và chuẩn bị kỹ lưỡng.
EN: Use 'can' followed by a base verb to talk about ability or things that are possible to do.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ nguyên mẫu sau 'can' để diễn đạt khả năng hoặc những việc có thể làm được.
You can learn to play the piano.
Bạn có thể học chơi đàn piano.
EN: In Western business culture, public speaking is considered a skill that can be developed through practice, rather than just a natural talent.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nói trước công chúng được coi là một kỹ năng có thể rèn luyện qua thực hành, chứ không chỉ là năng khiếu.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about future plans or intentions.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' cộng với động từ nguyên mẫu để mô tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
EN: In Western business presentations, it is common to explicitly state what you will cover at the beginning to help the audience follow along.
Tiếng Việt: Trong các bài thuyết trình kinh doanh phương Tây, việc nêu rõ nội dung sẽ trình bày ở phần đầu là rất phổ biến, điều này giúp người nghe theo kịp tiến độ.
EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to make a suggestion or invite others to do something together.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's' (viết tắt của Let us) theo sau là động từ nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị hoặc mời người khác cùng làm việc gì đó.
Let's start the meeting now.
Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
EN: In English presentations, it is common to use 'signposting' words like 'First', 'Next', and 'Finally' to guide the audience through the structure of the talk.
Tiếng Việt: Trong thuyết trình tiếng Anh, các từ chỉ dẫn như "First" (đầu tiên), "Next" (tiếp theo) và "Finally" (cuối cùng) thường được dùng để dẫn dắt người nghe hiểu cấu trúc bài nói.
EN: Use 'Keep + Object + Adjective' to describe maintaining a certain state or condition.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "Keep + tân ngữ + tính từ" để mô tả việc giữ một trạng thái hoặc tình huống nào đó.
Keep the room clean.
Giữ phòng sạch sẽ.
EN: In Western business culture, 'Less is More' is a key principle for presentations. Overcrowded slides are seen as unprofessional because they distract the audience from the speaker.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, "ít hơn là nhiều hơn" là nguyên tắc cốt lõi của thuyết trình. Các slide quá dày đặc chữ bị coi là thiếu chuyên nghiệp vì chúng làm khán giả xao nhãng khỏi người nói.
EN: Use 'Don't' + 'Verb' to give a negative command or advice. 'Too much' is used with uncountable nouns like 'text' to show an excessive amount.
Tiếng Việt: Sử dụng "Don't" cộng với "động từ" để biểu thị mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định. "Too much" dùng cho danh từ không đếm được (như text), biểu thị số lượng quá nhiều.
Don't add too much sugar to your coffee.
Đừng cho quá nhiều đường vào cà phê của bạn.
EN: In modern business presentations, the 'Less is More' principle is highly valued. Using minimal text helps the audience focus on the speaker rather than reading the screen.
Tiếng Việt: Trong thuyết trình kinh doanh hiện đại, nguyên tắc "ít hơn là nhiều hơn" rất được đề cao. Sử dụng văn bản tối giản giúp người nghe tập trung vào người nói thay vì bận rộn đọc màn hình.
EN: This sentence starts with a verb ('Use'), which is called an Imperative Sentence. It is used to give instructions, advice, or commands.
Tiếng Việt: Câu này bắt đầu bằng động từ "Use", được gọi là "câu mệnh lệnh". Nó được dùng để đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc mệnh lệnh.
Eat more vegetables to stay healthy.
Ăn nhiều rau để giữ sức khỏe.
EN: In Western business presentations, 'less is more'. Using visuals like graphs instead of long paragraphs of text is highly encouraged to keep the audience engaged.
Tiếng Việt: Trong các bài thuyết trình kinh doanh phương Tây, nguyên tắc 'ít hơn là nhiều hơn' rất được coi trọng. Bạn nên sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như biểu đồ thay vì các đoạn văn bản dài để giữ chân người nghe.
EN: Use 'should' to give advice or say what is a good idea.
Tiếng Việt: Sử dụng 'should' để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ điều gì đó là một ý tưởng hay.
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
EN: In modern business culture, 'Less is More' is a standard rule for presentations. Overloading slides with text is considered unprofessional and distracting.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, 'ít hơn là nhiều hơn' là nguyên tắc chuẩn mực cho các bài thuyết trình. Việc đưa quá nhiều văn bản lên trang trình chiếu được coi là thiếu chuyên nghiệp và làm xao nhãng người nghe.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a base verb (without 'to') or an infinitive (with 'to'). Both 'help people understand' and 'help people to understand' are correct.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ 'help' là theo sau bởi đối tượng (tân ngữ), sau đó là động từ nguyên thể hoặc nguyên mẫu có 'to' (to + động từ). Cả 'help people understand' và 'help people to understand' đều đúng.
Reading books helps me learn new words.
Đọc sách giúp tôi học từ mới.
EN: In professional presentations, clarity is highly valued. Using the word 'better' emphasizes continuous improvement and the speaker's goal to be effective.
Tiếng Việt: Trong các bài thuyết trình chuyên nghiệp, sự rõ ràng rất được coi trọng. Việc sử dụng từ 'better' nhấn mạnh sự cải thiện liên tục và mục tiêu theo đuổi hiệu quả của người nói.
EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to make a suggestion or invite others to do an activity together.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's' theo sau là động từ nguyên thể để đưa ra lời đề nghị hoặc mời người khác cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
Let's start the meeting.
Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp nào.
EN: In English presentations, it is common to use 'signposting' language like 'Now, let's...' to guide the audience through different sections of the talk.
Tiếng Việt: Trong thuyết trình tiếng Anh, thường sử dụng "ngôn ngữ chỉ dẫn" (như Now, let's...) để dẫn dắt người nghe vào các phần khác nhau của bài nói, điều này giúp duy trì sự rõ ràng về logic.
EN: This sentence uses the 'Imperative' form, which starts with a base verb to give instructions or advice. There is no 'you' subject because it is understood.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng hình thức "câu mệnh lệnh", bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Chủ ngữ "you" được lược bỏ vì đối tượng đã rõ ràng.
Eat your vegetables.
Ăn rau của con đi.
EN: In Western business culture, a 'clear introduction' usually follows the 'hook-topic-roadmap' structure: grab attention, state the topic, and outline the talk.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một "lời mở đầu rõ ràng" thường tuân theo cấu trúc "Hook-Topic-Roadmap": thu hút sự chú ý, trình bày chủ đề và khái quát nội dung bài nói.
EN: Use 'what' to introduce the topic or thing you are talking about. It acts like a bridge between the action and the content.
Tiếng Việt: Sử dụng 'what' để dẫn dắt chủ đề hoặc sự việc bạn đang nói đến. Nó giống như một cây cầu nối giữa hành động và nội dung.
Show me what you bought.
Cho tôi xem bạn đã mua gì.
EN: In Western presentations, it is standard practice to provide a 'roadmap' or outline at the beginning to help the audience follow along.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, việc cung cấp "lộ trình" hoặc dàn ý ở phần đầu là cách làm tiêu chuẩn, giúp người nghe theo kịp luồng tư duy của người nói.
EN: Use 'in order' to describe doing things one after another, following a specific sequence or list.
Tiếng Việt: Sử dụng "in order" để mô tả việc làm gì đó theo thứ tự, từng cái một.
Please line up in order of height.
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự chiều cao.
EN: In Western business culture, logical structure and 'signposting' (using words like 'first', 'second') are highly valued to help the audience follow the speaker's logic.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cấu trúc logic và "từ chỉ dẫn" (như first, second) rất được coi trọng, giúp người nghe theo kịp logic của người nói.
EN: Use 'like' to introduce examples. It helps the listener understand what kind of things you are talking about.
Tiếng Việt: Sử dụng "like" để đưa ra ví dụ. Điều này giúp người nghe hiểu bạn đang thảo luận về loại sự vật nào.
I like fruits like apples and bananas.
Tôi thích những loại trái cây như táo và chuối.
EN: In English presentations, using signposting words like 'first' and 'finally' is essential for clarity. It helps the audience follow the logic of the speech.
Tiếng Việt: Trong thuyết trình tiếng Anh, việc sử dụng các từ đánh dấu như "first" và "finally" là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng. Điều này giúp người nghe theo kịp logic của bài nói.
EN: Use a verb at the beginning of a sentence to give a command, instruction, or advice. This is called the imperative mood.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ ở đầu câu để đưa ra mệnh lệnh, hướng dẫn hoặc lời khuyên. Đây được gọi là câu mệnh lệnh.
Start with a warm greeting.
Bắt đầu bằng một lời chào thân thiện.
EN: In Western presentation culture, a 'strong conclusion' often involves a call to action or a memorable summary to ensure the audience remembers the main message.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, một "kết luận mạnh mẽ" thường bao gồm một "lời kêu gọi hành động" hoặc một bản tóm tắt đáng nhớ để đảm bảo người nghe ghi nhớ thông điệp cốt lõi.
EN: Present Simple for General Truths: We use the base verb with an '-s' (repeats) when the subject is singular (a good conclusion) to describe something that is always true or a good rule.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật: khi chủ ngữ ở số ít (a good conclusion), động từ phải thêm '-s' (repeats), dùng để mô tả chân lý hiển nhiên hoặc quy tắc chung.
A clear map helps the driver.
Một bản đồ rõ ràng giúp ích cho tài xế.
EN: In Western presentation styles, clarity and repetition of the main message are highly valued to ensure the audience remembers the core takeaway.
Tiếng Việt: Trong phong cách thuyết trình phương Tây, sự rõ ràng và tính lặp lại của thông điệp rất được coi trọng để đảm bảo người nghe có thể ghi nhớ các điểm chính.
EN: Using '-ing' at the beginning of a sentence turns an action into a subject (Gerund).
Tiếng Việt: Thêm -ing vào sau động từ có thể biến hành động thành "danh động từ", dùng làm chủ ngữ của câu.
Eating healthy food is good for you.
Ăn thực phẩm lành mạnh có lợi cho bạn.
EN: In Western business culture, clarity and directness are valued more than complex vocabulary. Speaking slowly is seen as a sign of confidence, not a lack of skill.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp được coi trọng hơn việc sử dụng từ vựng khó. Nói chậm được xem là biểu hiện của sự tự tin chứ không phải là thiếu năng lực.
EN: Use 'not' to show a contrast between two things. It tells the listener what to do instead of something else.
Tiếng Việt: Sử dụng "not" để thể hiện sự tương phản giữa hai sự vật. Nó cho người nghe biết nên làm gì thay vì làm việc khác.
Drink water, not soda.
Uống nước, đừng uống nước ngọt.
EN: In Western presentation culture, eye contact with the audience is seen as a sign of confidence and respect. Looking only at slides can make the speaker seem unprepared or disconnected.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt với khán giả được coi là biểu hiện của sự tự tin và tôn trọng. Chỉ nhìn chằm chằm vào các trang trình chiếu sẽ khiến người nói có vẻ chưa chuẩn bị kỹ hoặc xa cách với khán giả.
EN: Imperative sentences are used to give instructions or advice. They start with a base verb and do not need a subject like 'you'.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Loại câu này bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, không cần thêm chủ ngữ "bạn".
Eat your vegetables and drink some water.
Ăn rau và uống một ít nước.
EN: In international business or educational settings, using 'simple words' is often seen as a sign of respect for the audience's time and understanding, rather than a lack of intelligence.
Tiếng Việt: Trong các bối cảnh kinh doanh hoặc giáo dục quốc tế, việc "sử dụng từ ngữ đơn giản" thường được coi là biểu hiện của sự tôn trọng thời gian và khả năng thấu hiểu của người nghe, chứ không phải là thiếu trí tuệ.
EN: This sentence uses the 'Imperative' form, which starts with a verb to give instructions or advice. There is no 'you' subject because it is implied.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng hình thức "câu mệnh lệnh", bắt đầu bằng động từ để đưa ra chỉ thị hoặc lời khuyên. Chủ ngữ "you" được lược bỏ vì đối tượng đã rõ ràng.
Drink water after your exercise.
Hãy uống nước sau khi tập thể dục.
EN: In Western presentation culture, silence is seen as a powerful tool. Taking a break (pausing) allows the audience to process information and makes the speaker appear more confident.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, sự im lặng được xem là một công cụ mạnh mẽ. Việc tạm dừng đúng lúc giúp người nghe tiêu hóa thông tin và giúp người nói trông tự tin hơn.
EN: The verb 'give' can be followed by two objects: the person receiving (people) and the thing being given (time).
Tiếng Việt: Động từ 'give' (cho/tặng) có thể theo sau bởi hai tân ngữ: người nhận (people) và vật được trao (time).
She gives me a book.
Cô ấy đưa cho tôi một cuốn sách.
EN: In Western presentation culture, silence is seen as a powerful tool. Speakers are encouraged to pause to let the audience process information, rather than rushing through the speech.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, sự im lặng đúng lúc được xem là một công cụ mạnh mẽ. Người nói được khuyến khích sắp xếp các khoảng nghỉ để người nghe tiêu hóa thông tin, thay vì vội vàng đọc hết bản thảo.
EN: Imperative sentences start with a verb to give instructions or advice. There is no 'you' at the beginning.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ, dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Không cần thêm 'bạn' vào đầu câu.
Read the book before the class.
Hãy đọc cuốn sách này trước khi vào lớp.
EN: In Western business and academic culture, 'the day' often refers to the specific day an event happens, such as 'the day of the presentation' or 'the big day'.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh và học thuật phương Tây, 'the day' thường chỉ ngày sự kiện diễn ra, ví dụ như 'ngày thuyết trình' hoặc 'ngày quan trọng'.
EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to suggest doing something together.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's' (chúng ta hãy) theo sau là động từ nguyên mẫu, dùng để đề nghị cùng làm việc gì đó.
Let's start the meeting now.
Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
EN: In Western business culture, the Q&A session is a vital part of a presentation. Using 'Finally' helps the audience prepare their questions.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, phần hỏi đáp là một phần cực kỳ quan trọng của bài thuyết trình. Sử dụng "Finally" có thể nhắc nhở người nghe rằng bài thuyết trình sắp kết thúc, để họ bắt đầu chuẩn bị đặt câu hỏi.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about things that happen in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng "will" cộng với động từ nguyên mẫu để mô tả những việc sẽ xảy ra trong tương lai.
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
EN: In Western business and academic settings, the Q&A (Question and Answer) session is a standard part of a presentation. It is seen as a way to show interest and engage with the speaker.
Tiếng Việt: Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, phần hỏi đáp (Q&A) là một phần tiêu chuẩn của bài thuyết trình. Đây được coi là một cách để thể hiện sự quan tâm và tương tác với người nói.
EN: This is an imperative sentence used to give instructions or advice. It starts with a base verb (Listen) and omits the subject 'you'.
Tiếng Việt: Đây là một câu mệnh lệnh, được sử dụng để đưa ra chỉ dẫn hoặc lời khuyên. Nó bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (Listen) và lược bỏ chủ ngữ "bạn".
Read the book slowly.
Hãy đọc cuốn sách này một cách chậm rãi.
EN: In professional presentations, listening fully before answering shows respect and ensures you address the actual concern of the audience member.
Tiếng Việt: Trong các bài thuyết trình chuyên nghiệp, việc lắng nghe trọn vẹn câu hỏi trước khi trả lời thể hiện sự tôn trọng và đảm bảo bạn có thể trả lời đúng thắc mắc thực sự của người nghe.
EN: Use 'If' to talk about a possible situation and what to do when it happens. The first part sets the condition, and the second part gives an instruction.
Tiếng Việt: Sử dụng "If" để mô tả một tình huống có thể xảy ra và việc cần làm khi tình huống đó xảy ra. Phần đầu thiết lập điều kiện, phần sau đưa ra chỉ dẫn.
If you are tired, take a break.
Nếu bạn mệt, hãy nghỉ ngơi một lát.
EN: In English-speaking business or academic settings, it is considered polite and professional to ask for clarification if you don't understand something, rather than pretending to know.
Tiếng Việt: Trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật bằng tiếng Anh, nếu bạn không hiểu điều gì đó, việc yêu cầu làm rõ được coi là hành vi lịch sự và chuyên nghiệp, thay vì giả vờ biết.
EN: Imperative sentences start with a base verb to give instructions, advice, or commands. Use 'and' to connect two instructions.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, được dùng để đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Sử dụng 'and' để kết nối hai chỉ dẫn.
Eat slowly and drink some water.
Ăn chậm và uống chút nước.
EN: In Western business presentations, being concise (keeping it short) is highly valued as it shows respect for the audience's time.
Tiếng Việt: Trong các bài thuyết trình kinh doanh phương Tây, sự súc tích (giữ ngắn gọn) được coi là một đức tính tốt vì nó thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của khán giả.
EN: Use 'If' to talk about a possible situation, followed by an instruction (imperative) telling someone what to do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'If' để mô tả một tình huống có thể xảy ra, theo sau là một chỉ dẫn (câu mệnh lệnh) để cho đối phương biết phải làm gì.
If you are tired, take a break.
Nếu bạn mệt, hãy nghỉ ngơi một chút.
EN: In Western business and academic culture, honesty is highly valued. Admitting you don't know something is often seen as more professional than giving a wrong answer.
Tiếng Việt: Trong văn hóa kinh doanh và học thuật phương Tây, sự trung thực rất được coi trọng. Thừa nhận mình không biết điều gì đó thường được coi là chuyên nghiệp hơn việc đưa ra câu trả lời sai.
EN: Use 'Thank [someone] for [something]' to express gratitude for a specific action or item.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc câu 「Thank [đối tượng] for [lý do]」 để bày tỏ lòng biết ơn đối với một việc hoặc một hành động nào đó.
Thank you for your help.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
EN: In Western presentation culture, thanking the audience for their 'attention' is a standard way to show respect and signal that the speech has officially concluded.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thuyết trình phương Tây, cảm ơn sự "chú ý (attention)" của khán giả là cách tiêu chuẩn để thể hiện sự lịch sự, đồng thời cũng ngụ ý rằng bài thuyết trình đã chính thức kết thúc.
—