Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quyến rũ, lôi cuốn, thường chỉ vẻ ngoài hoặc lối sống hấp dẫn và lộng lẫy.
Trong ngữ cảnh: Khả năng, tài năng, ở đây chỉ khả năng thể hiện nghệ thuật của diễn viên.
Trong ngữ cảnh: Sự hợp tác, cộng tác, chỉ việc hai người hoặc hai nhóm cùng nhau thực hiện một công việc.
Trong ngữ cảnh: Mâu thuẫn, chỉ những đặc điểm trái ngược, không nhất quán trong sự vật hoặc tính cách.
Trong ngữ cảnh: Sự diễn giải, thể hiện, chỉ cách nghệ sĩ hiểu và thể hiện một nhân vật hoặc tác phẩm.
Trong ngữ cảnh: Cao trào, đỉnh điểm, chỉ phần hấp dẫn và quan trọng nhất của câu chuyện hoặc bộ phim.
Trong ngữ cảnh: Không khí, bầu không khí, chỉ cảm xúc mà một môi trường hoặc tác phẩm tạo ra.
Trong ngữ cảnh: Tiềm năng, tiềm ẩn, chỉ khả năng hoặc trạng thái có thể phát triển trong tương lai.
Trong ngữ cảnh: Thực hiện, hoàn thành, chỉ việc biến một kế hoạch, hy vọng hoặc lời hứa thành hiện thực.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The quality of being able to show or feel complex and serious emotions.
chiều sâu cảm xúc
Behaving in a way that is likely to cause harm to oneself.
tự hủy hoại
To move slowly or aimlessly through a place or life.
trôi dạt, lang thang không mục đích
A particular period or stage in someone's professional life.
giai đoạn sự nghiệp