Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Rất tồi tệ, kinh hoàng
Trong ngữ cảnh: Buồn bã, bối rối
Trong ngữ cảnh: Tình huống khẩn cấp, sự cố đột xuất
Trong ngữ cảnh: hộ chiếu
Trong ngữ cảnh: đại sứ quán
Trong ngữ cảnh: Nằm ở, tọa lạc tại
Trong ngữ cảnh: Tài liệu, giấy tờ tùy thân
Trong ngữ cảnh: bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: Tạm thời
Trong ngữ cảnh: Trân trọng, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To leave a hotel after paying the bill.
Làm thủ tục trả phòng
To search for information in a book, on a computer, etc.
Tra cứu, tìm kiếm thông tin
To make an official statement to the police about a crime.
Báo cảnh sát/Trình báo mất mát
A temporary travel document issued in urgent situations.
Hộ chiếu khẩn cấp/Giấy tờ du lịch tạm thời
To officially produce and give out a temporary travel document provided by an embassy.
cấp hộ chiếu khẩn cấp
The formal process of leaving a hotel, paying the bill, and returning the room keys.
đã làm thủ tục trả phòng
An official government document, such as a passport or visa, used for identification during international travel.
giấy tờ du hành