Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhân viên lễ tân/hỗ trợ khách hàng tại khách sạn, chuyên cung cấp thông tin du lịch, dịch vụ đặt chỗ và hỗ trợ du khách.
Trong ngữ cảnh: Ngắm cảnh; đi tham quan các danh lam thắng cảnh.
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu; đề xuất; gợi ý.
Trong ngữ cảnh: Điểm tham quan; địa điểm du lịch hấp dẫn.
Trong ngữ cảnh: Có sẵn; có thể phục vụ/tham gia.
Trong ngữ cảnh: Đã bao gồm.
Trong ngữ cảnh: (Giá cả) hợp lý; phải chăng.
Trong ngữ cảnh: Đài niệm; di tích lịch sử.
Trong ngữ cảnh: Ấn tượng; nguy nga; tráng lệ.
Trong ngữ cảnh: Sẵn sàng; đã chuẩn bị tâm lý.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng.
With the personal presence of the individual; actually being there.
Trực tiếp; đích thân.
The amount of money paid to enter a place.
Phí vào cửa; giá vé.
Something that is worth the money spent on it.
Đáng đồng tiền bát gạo; rất hời.
Do not hesitate to do something.
cứ tự nhiên; đừng ngại
To register your arrival at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng (check-in)