NegotiationĐàm phán
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi Nina! I'm glad we could meet for lunch today.
Chào Nina! Rất vui vì chúng ta có thể ăn trưa cùng nhau hôm nay.
#2
Me too, Emma. You look a bit stressed. Is everything okay?
Mình cũng vậy, Emma. Cậu trông có vẻ hơi căng thẳng. Mọi chuyện vẫn ổn chứ?
#3
Well, I've been negotiating a contract with a new supplier all week.
Ừm, mình đã đàm phán hợp đồng với một nhà cung cấp mới suốt cả tuần qua.
#4
Oh, that sounds challenging. Tell me what happened.
Ồ, nghe có vẻ đầy thử thách đấy. Kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi.
#5
We made an initial offer last Monday for their design services.
Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị ban đầu cho các dịch vụ thiết kế của họ vào thứ Hai tuần trước.
#6
And they didn't accept it?
Và họ đã không chấp nhận nó sao?
#7
No, they sent a counter-offer because they thought our price was too low.
Không, họ đã gửi một bản chào giá ngược lại vì họ nghĩ giá của chúng ta quá thấp.
#8
That's normal in business negotiations. What were their terms?
Điều này là bình thường trong đàm phán kinh doanh. Các điều khoản của họ là gì?
#9
They wanted thirty percent more than what we originally offered.
Số tiền họ yêu cầu nhiều hơn 30% so với những gì chúng tôi đề nghị ban đầu.
#10
Wow, that's a big difference. Did you try to find a compromise?
Ồ, đó là một sự khác biệt lớn. Bạn có thử tìm kiếm một giải pháp thỏa hiệp không?
#11
Yes, I suggested that we could meet somewhere in the middle.
Đúng vậy, tôi đã đề nghị rằng chúng ta có thể nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa hiệp.
#12
That sounds like a smart strategy. How did they respond?
Nghe có vẻ là một chiến lược thông minh. Họ đã phản hồi như thế nào?
#13
They were open to discussion, which was a good sign.
Họ đã cởi mở thảo luận, đó là một dấu hiệu tốt.
#14
I think patience is really important when you negotiate a deal.
Tôi nghĩ sự kiên nhẫn thực sự quan trọng khi bạn đàm phán một thỏa thuận.
#15
You're right. This morning, we finally agreed on new terms.
妳說得對。今天早上,我們終於就新條款達成了一致。
#16
That's wonderful news! So how was the deal structured?
Đó thật là một tin tuyệt vời! Vậy, giao dịch này được cấu trúc như thế nào?
#17
We offered a longer contract period in exchange for a lower price.
Chúng tôi đề nghị thời hạn hợp đồng dài hơn để đổi lấy mức giá thấp hơn.
#18
So both sides got something they wanted. That's a great compromise.
Vì vậy, cả hai bên đều đạt được điều mình muốn. Đó là một giải pháp thỏa hiệp tuyệt vời.
#19
Exactly. The contract was signed just before lunch today.
Đúng vậy. Hợp đồng đã được ký kết ngay trước bữa trưa hôm nay.
#20
I'm really happy for you. You handled the whole thing well.
Tôi thực sự rất mừng cho bạn. Bạn đã xử lý mọi việc rất tốt.
#21
Thanks, Nina. Your advice about staying calm has always helped me.
Cảm ơn Nina. Lời khuyên của bạn về việc giữ bình tĩnh luôn giúp ích cho tôi.
#22
If you ever need to talk through a negotiation, just call me.
Nếu bạn cần thảo luận kỹ về một cuộc đàm phán, cứ gọi cho tôi.
#23
I will! Now let's enjoy our lunch. I think we both deserve it.
Tôi sẽ làm vậy! Bây giờ hãy cùng thưởng thức bữa trưa thôi. Tôi nghĩ cả hai chúng ta đều xứng đáng với bữa ăn này.
#24
Absolutely. You've earned a good meal after this busy week!
Tất nhiên rồi. Sau một tuần bận rộn, bạn xứng đáng được ăn một bữa thật ngon!