Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Quy trình thảo luận trang trọng để đạt được một thỏa thuận hoặc hợp đồng
Trong ngữ cảnh: Công ty hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ
Trong ngữ cảnh: Đầy thách thức; đòi hỏi nhiều nỗ lực và năng lực
Trong ngữ cảnh: Lời đề nghị phản hồi / Lời trả giá; một đề xuất ngược lại dựa trên đề xuất ban đầu
Trong ngữ cảnh: Các điều khoản hoặc điều kiện cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
Trong ngữ cảnh: Giải pháp dung hòa; sự nhượng bộ từ cả hai bên để đạt được thỏa thuận
Trong ngữ cảnh: Chiến lược; kế hoạch được đề ra nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể
Trong ngữ cảnh: Sự kiên nhẫn; khả năng nhẫn nại
Trong ngữ cảnh: Cách thức sắp xếp hoặc tổ chức
Trong ngữ cảnh: Trao đổi; đổi lấy một vật khác
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To compromise; for both parties to give up some of their demands to reach an agreement.
Thỏa hiệp; mỗi bên nhường một bước
To discuss something in detail to understand it or find a solution.
Thảo luận chi tiết; bàn bạc
To have formal discussions with someone in order to reach an agreement in business.
Đàm phán giao dịch; thương lượng thỏa thuận
Giving one thing and receiving another thing in return.
Để đổi lấy...
The specific conditions, requirements, or provisions set out in a legal agreement or contract.
Điều khoản
The first formal proposal made by one party to another during a negotiation.
Chào giá ban đầu / Đề nghị đầu tiên
The specific way the components of a business deal or financial arrangement are organized.
Cấu trúc / Sắp xếp
The specific duration of time during which a legal agreement is valid and in effect.
Thời hạn hợp đồng