A form that international passengers must complete before entering a country.
Thẻ nhập cảnh
Giải thích: Chỉ mẫu đơn mà hành khách quốc tế phải điền thông tin cá nhân, mục đích chuyến đi và thời gian lưu trú trước khi nhập cảnh vào một quốc gia khác.
Ví dụ: Please hand in your arrival card along with your passport.
To complete a form or document by providing information.
Điền vào
Giải thích: Được dùng để chỉ việc điền thông tin cần thiết vào các khoảng trống trên biểu mẫu, bảng câu hỏi hoặc tài liệu.
Ví dụ: You need to fill in this application form before the interview.
A standard question used by customs officers to ask if a traveler is carrying items that must be taxed or are restricted.
Có gì cần khai báo không?
Giải thích: Đây là câu hỏi tiêu chuẩn của nhân viên hải quan để hỏi xem hành khách có mang theo hàng hóa vượt quá định mức miễn thuế, hàng cấm hoặc một lượng lớn tiền mặt hay không.
Ví dụ: The officer asked me if I had anything to declare after I picked up my bags.
Food that is typical of a particular area or region.
Món ăn địa phương; thực phẩm địa phương
Giải thích: Chỉ những món ăn, thức uống đặc trưng và tiêu biểu của một khu vực cụ thể.
Ví dụ: One of the best parts of traveling is trying the local food.
To make an official statement of goods or money brought into a country to customs officials.
Khai báo
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, declare thường có nghĩa là "tuyên bố" hoặc "khẳng định". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hải quan (Customs), nó mang ý nghĩa pháp lý, cụ thể là việc chủ động trình báo với cán bộ về những vật dụng mang theo cần nộp thuế, bị kiểm soát hoặc bị cấm (như lượng lớn tiền mặt, sản phẩm động thực vật).
Ví dụ: Do you have anything to declare, such as alcohol or tobacco?
The act of an official placing an ink mark in a passport to authorize entry or exit.
Đóng dấu (nhập cảnh)
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, stamp có nghĩa là "con tem" hoặc "giẫm mạnh". Tại quầy nhập cảnh, điều này chỉ việc cán bộ đóng dấu chính thức vào hộ chiếu, đây không chỉ là một dấu vết mà còn đại diện cho việc được cấp phép nhập cảnh hợp pháp và thời hạn lưu trú.
Ví dụ: The officer stamped my passport and said, 'Welcome to the country.'
The specific legal category under which a traveler is seeking entry (e.g., tourism, business, study).
Mục đích chuyến đi
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, purpose có nghĩa là "mục đích" hoặc "ý định". Khi kiểm tra nhập cảnh, đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, quyết định loại thị thực mà du khách cần có cũng như các hoạt động được phép thực hiện trong quốc gia đó.
Ví dụ: If the purpose of your visit is business, you may need a different visa.