Customs & ImmigrationHải quan & Nhập cảnh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, and welcome to the immigration counter.
Chào buổi sáng, chào mừng bạn đến với quầy nhập cảnh.
#2
Good morning! Thank you. This is my first time here.
Chào buổi sáng! Cảm ơn. Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.
#3
May I see your passport, please? I also need your arrival card.
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không? Tôi cũng cần thẻ nhập cảnh của bạn nữa.
#4
Of course. Here is my passport and the card that I filled in.
Dĩ nhiên rồi. Đây là hộ chiếu của tôi và tờ khai mà tôi đã điền.
#5
Thank you. Now, what is the purpose of your visit?
Cảm ơn ông/bà. Vậy, mục đích chuyến thăm của ông/bà là gì?
#6
I am here for tourism. I want to explore the city and try local food.
Tôi đến đây để du lịch. Tôi muốn khám phá thành phố và thử các món ăn địa phương.
#7
That sounds wonderful. How long do you plan to stay here?
Nghe tuyệt quá. Bạn dự định ở lại đây bao lâu?
#8
The duration of my trip is two weeks. I have booked a hotel already.
Thời gian chuyến đi của tôi là hai tuần. Tôi đã đặt khách sạn rồi.
#9
Good. Have you visited this country before?
Tốt lắm. Bạn đã từng đến quốc gia này trước đây chưa?
#10
No, I have never been here before, so I am very excited.
Không, tôi chưa từng đến đây trước đây, nên tôi cảm thấy rất hào hứng.
#11
Now I need to ask about your luggage. Do you have anything to declare?
Bây giờ tôi cần hỏi về hành lý của bạn. Bạn có gì cần khai báo không?
#12
I am not sure what items need to be declared. Can you help me?
Tôi không chắc những vật dụng nào cần phải khai báo. Bạn có thể giúp tôi không?
#13
Of course. You must declare food, plants, and large amounts of money.
Tất nhiên rồi. Bạn phải khai báo thực phẩm, thực vật và một lượng lớn tiền mặt.
#14
I brought some chocolate as gifts. Is that a prohibited item?
Tôi có mang theo một ít sô-cô-la để làm quà. Đó có phải là hàng cấm không?
#15
Chocolate is fine because it is a processed food product.
Sô-cô-la thì không sao vì nó là thực phẩm chế biến.
#16
Everything looks good. Your passport has been stamped now.
Mọi thứ trông đều ổn. Hộ chiếu của bạn hiện đã được đóng dấu.
#17
Thank you so much for your help. You have been very kind.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Bạn đã luôn rất tử tế.
#18
You are welcome. I hope that you enjoy your stay here.
Không có gì. Tôi hy vọng bạn sẽ có một kỳ nghỉ vui vẻ tại đây.
#19
I am sure I will. Thank you again, and have a nice day!
Tôi chắc chắn mình sẽ như vậy. Cảm ơn bạn một lần nữa, và chúc bạn một ngày tốt lành!