EN: Present Participle Clauses (分詞構句): Used to reduce an adverbial clause (like 'While I was walking...') when the subject of both clauses is the same. The active action is replaced with a present participle (V-ing).
Tiếng Việt: Mệnh đề hiện tại phân từ (mệnh đề phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ (như 'While I was walking...') khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau. Hành động chủ động sẽ được đổi thành hiện tại phân từ (V-ing) đứng đầu câu.
Singing in the shower, he didn't hear the phone ring.
Đang hát trong phòng tắm, anh ấy không nghe thấy tiếng điện thoại reo.
EN: Simple Past Tense (簡單過去式): Used to describe completed actions in the past. Here, 'saw' is the irregular past tense of 'see'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: Được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ở đây, 'saw' là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ 'see'.
EN: Participle clauses (specifically using present participles like 'Feeling') are used to express a reason or cause, acting as a shortened version of an adverbial clause (e.g., 'Because I felt tired...'). The subject of the participle clause must be the same as the subject of the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (đặc biệt là dùng phân từ hiện tại như 'Feeling') được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, như một dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (ví dụ: 'Because I felt tired...'). Chủ ngữ logic của mệnh đề phân từ phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Feeling hungry, we decided to order some pizza.
Vì đói bụng, chúng tôi quyết định gọi pizza.
EN: The phrasal verb 'sit down' means to lower your body into a seat. It is often followed by an infinitive of purpose, such as 'to rest', which explains the reason for the action.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'sit down' có nghĩa là hạ thấp người xuống chỗ ngồi. Nó thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (như 'to rest') để diễn tả mục đích, giải thích lý do của hành động.
EN: Perfect Participle Clause: The structure 'Having + past participle' (Having finished) is used to show that one action was completed before another action in the main clause started. It is a concise way to connect two actions with the same subject.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hoàn thành: Cấu trúc 'Having + quá khứ phân từ' (như Having finished) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước khi hành động trong mệnh đề chính bắt đầu. Đây là một cách ngắn gọn để nối hai hành động có cùng chủ ngữ.
Having packed her bags, Emma left for the airport.
Sau khi thu dọn hành lý, Emma lên đường ra sân bay.
EN: Adverbial Particle 'outside': Used here as an adverb of place to indicate movement to the exterior of a building. It modifies the verb 'went'.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ nơi chốn "outside": Được dùng ở đây như một trạng từ chỉ nơi chốn để diễn tả sự chuyển động ra bên ngoài tòa nhà. Nó bổ nghĩa cho động từ "went".
The children ran outside to play in the snow.
Bọn trẻ chạy ra ngoài để chơi đùa trong tuyết.
EN: Present Participle Clause (V-ing) for simultaneous or sequential actions: When two actions are performed by the same subject, the first action can be reduced to a present participle clause. Here, 'Hearing the news' replaces 'When we heard the news' to make the sentence more concise.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ do hiện tại phân từ dẫn dắt (mệnh đề trạng ngữ rút gọn): Khi hai hành động có cùng một chủ ngữ, ta có thể rút gọn một trong hai hành động thành cụm từ bắt đầu bằng hiện tại phân từ (V-ing). Ở đây, "Hearing the news" thay thế cho "When we heard the news", giúp câu văn cô đọng hơn.
Seeing the police officer, the thief ran away.
Vừa nhìn thấy cảnh sát, tên trộm đã bỏ chạy.
EN: Subject-Verb-Adverb pattern with 'all': The word 'all' is used as a pronoun in apposition to the subject 'we', emphasizing that every person in the group participated in the action. The adverb 'loudly' modifies the verb 'cheered'.
Tiếng Việt: Cấu trúc Chủ ngữ + đồng vị ngữ 'all' + động từ + trạng từ: Từ 'all' ở đây được dùng như một đồng vị ngữ của chủ ngữ 'we', nhấn mạnh rằng mọi người trong nhóm đều tham gia hành động. Trạng từ 'loudly' bổ nghĩa cho động từ 'cheered', diễn tả trạng thái reo hò.
We all laughed happily.
Tất cả chúng tôi đều cười vui vẻ.
EN: In English-speaking cultures, cheering loudly as a group is a common and socially acceptable way to express collective joy, relief, or excitement, whether in sports, classrooms, or casual gatherings.
EN: Present Participle Clause (Participle Construction): The -ing clause 'Looking up' is used to reduce an adverbial clause of time (When I looked up) when the subject of both clauses is the same (I). It makes the sentence more concise and literary.
Tiếng Việt: Mệnh đề hiện tại phân từ (mệnh đề phân từ): Mệnh đề -ing 'Looking up' ở đây được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (khi tôi ngước nhìn lên), với điều kiện chủ ngữ của hai mệnh đề phải giống nhau (đều là I). Cách dùng này giúp câu văn cô đọng và mang tính văn chương hơn.
Walking into the room, she saw her friends waiting for her.
Khi bước vào phòng, cô ấy thấy bạn bè đang đợi mình.
EN: Perception Verb + Object + Present Participle: The verb 'notice' is a verb of perception. When followed by an object and a present participle (-ing), it emphasizes that the action was in progress or happening at the moment of observation.
Tiếng Việt: Động từ chỉ tri giác + tân ngữ + hiện tại phân từ: Động từ 'notice' (nhận thấy) là một động từ chỉ tri giác. Khi được theo sau bởi tân ngữ và hiện tại phân từ (-ing), nó nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra hoặc đang xảy ra tại thời điểm quan sát.
I heard the birds singing in the trees.
Tôi nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
EN: Past Participle Clause (分詞短語): A past participle clause can be used to express a reason or cause. It is a reduced adverbial clause where the subject is the same as the subject in the main clause (in this case, 'we'). 'Surprised by the rain' is short for 'Because we were surprised by the rain'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (mệnh đề phân từ): Cụm phân từ quá khứ có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ, với chủ ngữ logic khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính (trong câu này là "we"). "Surprised by the rain" là dạng rút gọn của "Because we were surprised by the rain".
Exhausted by the long walk, they fell asleep quickly.
Kiệt sức vì chặng đường dài, họ nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
EN: Prepositional Phrase for Purpose: 'For shelter' uses the preposition 'for' to indicate the purpose or goal of the action 'ran'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ mục đích: "for shelter" sử dụng giới từ 'for' để diễn tả mục đích hoặc đích đến của hành động "ran" (chạy) (tìm nơi trú ẩn).
We ran for the bus before it started moving.
Chúng tôi chạy về phía xe buýt trước khi nó khởi hành.
EN: Present Participle Clause (分詞構句): Used to reduce an adverbial clause when the subject of both clauses is the same. 'Holding her hand' is short for 'While he was holding her hand'. It describes an action happening at the same time as the main verb 'crossed'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (mệnh đề phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau. "Holding her hand" là dạng rút gọn của "While he was holding her hand", dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với động từ chính "crossed" trong mệnh đề chính.
Smiling warmly, she welcomed the guests.
Cô ấy mỉm cười ấm áp và chào đón các vị khách.
EN: Transitive Verb and Object: The verb 'crossed' is a transitive verb that requires a direct object ('the busy street') to complete its meaning.
Tiếng Việt: Động từ ngoại động và tân ngữ: Động từ "crossed" (băng qua) là một động từ ngoại động, cần một tân ngữ trực tiếp ("the busy street", con phố đông đúc) để diễn tả đầy đủ ý nghĩa.
They crossed the finish line together.
Họ cùng nhau vượt qua vạch đích.
EN: Participial Phrase (Adjectival/Past Participle): The sentence begins with a past participle phrase 'Excited about the trip' which functions as an adjective modifying the subject 'I'. It is a shortened form of an adverbial clause of reason (e.g., 'Because I was excited about the trip...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ (tính từ/quá khứ phân từ): Câu bắt đầu bằng "Excited about the trip" là một cụm quá khứ phân từ, được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ "I" (tôi). Đây là cấu trúc rút gọn của mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (ví dụ "Because I was excited...").
Tired from the long walk, she fell asleep quickly.
Mệt mỏi vì chặng đường dài, cô ấy nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.
EN: Adverbial use of 'early': The word 'early' is used here as an adverb modifying the verb 'packed', indicating that the action of packing occurred before the usual or expected time.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ 'early': Từ "early" ở đây được dùng như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ "packed" (đóng gói), diễn tả việc chuẩn bị hành lý xảy ra trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.
We arrived early to get good seats.
Chúng tôi đến sớm để có được chỗ ngồi tốt.
EN: A participle clause (here, 'Not knowing the way') is a clause that starts with a participle (an -ing or -ed verb form). It is used to express reasons, time, or conditions in a more concise way, sharing the same subject as the main clause ('we'). To make a participle clause negative, we place 'not' directly before the participle.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (ở đây là 'Not knowing the way') là mệnh đề bắt đầu bằng một phân từ (dạng động từ -ing hoặc -ed). Nó được dùng để diễn tả nguyên nhân, thời gian hoặc điều kiện một cách ngắn gọn, và chia sẻ cùng chủ ngữ với mệnh đề chính ('we'). Để tạo mệnh đề phân từ phủ định, chúng ta đặt 'not' trực tiếp trước phân từ.
Not wanting to wake the baby, she walked on tiptoe.
Không muốn đánh thức em bé, cô ấy rón rén bước đi.
EN: The phrase 'ask for' is a phrasal verb meaning to request something. It is followed by a noun representing the thing being requested (e.g., 'help', 'directions', 'permission').
Tiếng Việt: Cụm từ 'ask for' là một cụm động từ có nghĩa là yêu cầu, xin một điều gì đó. Nó được theo sau bởi một danh từ, đại diện cho thứ được yêu cầu (ví dụ: 'help' sự giúp đỡ, 'directions' chỉ đường, 'permission' sự cho phép).
If you don't understand the instructions, ask for clarification.
Nếu bạn không hiểu những hướng dẫn này, hãy yêu cầu giải thích.
EN: Past Participle Participle Clause: The sentence starts with a past participle phrase ('Encouraged by friends') which acts as an adverbial clause. It is a shortened form of 'Because she was encouraged by friends'. The past participle ('Encouraged') is used because the subject ('she') receives the action of being encouraged (passive voice).
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ quá khứ: Câu bắt đầu với cụm phân từ quá khứ "Encouraged by friends" đóng vai trò như mệnh đề trạng ngữ, là dạng rút gọn của "Because she was encouraged by friends". Ở đây dùng phân từ quá khứ "Encouraged" vì chủ ngữ "she" có quan hệ bị động với hành động này (cô ấy "được" khích lệ).
Satisfied with the results, the manager approved the project.
Hài lòng với kết quả, người quản lý đã phê duyệt dự án.
EN: Adverbial 'again': The adverb 'again' is used to indicate repetition, showing that the action of trying had occurred before and is being repeated.
Tiếng Việt: Trạng từ 'again': Trạng từ 'again' được dùng để diễn tả sự lặp lại, cho thấy hành động "cố gắng" đã từng xảy ra trước đó và bây giờ được thực hiện lại.
After failing the first test, he decided to study hard and try again.
Sau khi trượt kỳ thi lần đầu, anh ấy quyết định học hành chăm chỉ và thử lại lần nữa.
EN: Present Participle Clause (Participle Construction): Used to describe two actions happening at the same time by the same subject. 'Smiling brightly' functions as an adverbial clause modifying the main action 'waved'. It is shortened from 'While the child was smiling brightly...'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (mệnh đề phân từ): Được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời bởi cùng một chủ ngữ. "Smiling brightly" đóng vai trò là cụm trạng từ, bổ nghĩa cho hành động "waved" trong mệnh đề chính. Nó được rút gọn từ "While the child was smiling brightly...".
Singing happily, the birds flew away.
Con chim bay đi vừa hót vừa vui vẻ.
EN: Phrasal Verb 'wave at': To move one's hand to and fro in greeting or signal to someone. 'At' is the preposition used to indicate the target of the wave.
Tiếng Việt: Cụm động từ "wave at": Có nghĩa là vẫy tay để chào hỏi hoặc ra hiệu cho ai đó. "At" là giới từ, dùng để chỉ đối tượng mà hành động vẫy tay hướng tới.
She waved at her friends from the train window.
Cô ấy vẫy tay chào bạn bè từ cửa sổ toa tàu.
EN: This sentence uses a past participle clause ('Used wisely') as an adverbial modifier. It is a reduced adverbial clause (originally 'If it is used wisely'). The past participle 'used' is used because the subject 'time' receives the action of being used (passive voice).
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề phân từ quá khứ ('Used wisely') như một trạng ngữ bổ nghĩa. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (nguyên bản là 'If it is used wisely'). Dùng phân từ quá khứ 'used' vì chủ ngữ 'time' (thời gian) là đối tượng được sử dụng (thể bị động).
Seen from a distance, the island looks like a sleeping giant.
Nhìn từ xa, hòn đảo trông giống như một người khổng lồ đang ngủ.
EN: The linking verb 'become' is used to describe a change of state, connecting the subject 'time' with the subject complement 'our best friend'.
Tiếng Việt: Động từ nối 'become' (trở thành) được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, nối chủ ngữ 'time' (thời gian) với bổ ngữ của chủ ngữ 'our best friend' (người bạn tốt nhất của chúng ta).
With practice, she became a skilled pianist.
Nhờ luyện tập, cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ piano điêu luyện.
EN: This sentence reflects a common philosophical theme in English-speaking cultures regarding time management and mindfulness. Time is often personified (e.g., 'Time is money', 'Time heals all wounds'), and treating time as a 'friend' emphasizes a positive, proactive relationship with one's daily schedule.
EN: Present Participle Clause (Participle Construction): Used to reduce an adverbial clause (such as because/when/after clauses) when the subject of both clauses is the same. 'Waking up early' replaces 'Because I woke up early'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (mệnh đề phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ (như mệnh đề chỉ nguyên nhân, thời gian) khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau. "Waking up early" thay thế cho "Because I woke up early".
Arriving at the station, she realized she had left her ticket at home.
Đến ga tàu, cô ấy phát hiện ra mình đã để quên vé ở nhà.
EN: Decide to + Infinitive: The verb 'decide' is followed by a to-infinitive (to + base verb) to express a choice or plan made by the subject.
Tiếng Việt: Decide to + động từ nguyên mẫu: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả quyết định hoặc kế hoạch của chủ ngữ.
They decided to buy a new car next month.
Họ quyết định mua một chiếc xe mới vào tháng tới.
EN: Present Participle Clauses (V-ing) can be used to describe two actions happening at the same time or one immediately after another, sharing the same subject. 'Stepping outside' is a shortened form of 'When I stepped outside'.
Tiếng Việt: Mệnh đề hiện tại phân từ (V-ing) có thể được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp nhau, với điều kiện hai hành động này phải có cùng chủ ngữ. Ở đây, 'Stepping outside' là dạng rút gọn của 'When I stepped outside'.
Walking into the room, she saw her friends waiting for her.
Vừa bước vào phòng, cô ấy đã thấy bạn bè đang đợi mình.
EN: The preposition 'on' is used here to indicate the surface where the physical sensation is felt ('on my face').
Tiếng Việt: Giới từ 'on' được dùng ở đây để chỉ bề mặt nơi cảm giác về thể chất được cảm nhận ('on my face', tức là "trên mặt tôi").
I felt the warm sun on my back.
Tôi cảm nhận được ánh nắng ấm áp chiếu trên lưng mình.
EN: Participle Clauses (Present Participle): A present participle clause ('Walking down...') can be used to express two actions happening at the same time, or one action happening immediately after another. The subject of the participle clause must be the same as the subject of the main clause (in this case, 'I').
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (phân từ hiện tại): Mệnh đề bắt đầu bằng phân từ hiện tại (như 'Walking down...') có thể được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc một hành động xảy ra ngay sau hành động kia. Chủ ngữ logic của mệnh đề phân từ phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính (trong câu này là 'I').
Walking in the park, she met her old friend.
Trong lúc đi dạo trong công viên, cô ấy tình cờ gặp lại người bạn cũ.
EN: Verbs of Perception + Object + Participle: Verbs of perception like 'hear', 'see', or 'watch' can be followed by an object and a present participle (-ing form) to emphasize that the action was in progress or ongoing when it was perceived.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan + tân ngữ + phân từ hiện tại: Các động từ chỉ giác quan như 'hear' (nghe), 'see' (nhìn thấy) hoặc 'watch' (xem) có thể được theo sau bởi tân ngữ và phân từ hiện tại (dạng -ing), dùng để nhấn mạnh rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm giác quan nhận biết được.
I saw him running across the street.
Tôi thấy anh ấy đang chạy băng qua đường.
EN: Past Participle Clause (Participle Construction): Used to describe the reason or state of the subject in the main clause. It is a shortened form of an adverbial clause (e.g., 'Because I was surprised by the calm...'). Since the subject 'I' receives the action of being surprised, the past participle 'Surprised' is used.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ do quá khứ phân từ dẫn dắt: Được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc trạng thái của chủ ngữ trong mệnh đề chính. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (ví dụ: 'Because I was surprised by the calm...'). Vì chủ ngữ "I" (tôi) bị gây ngạc nhiên (trạng thái bị động), nên dùng quá khứ phân từ "Surprised".
Exhausted by the long walk, she fell asleep immediately.
Kiệt sức vì chặng đường dài, cô ấy ngủ thiếp đi ngay lập tức.
EN: Transitive Verb and Possessive Determiner: The verb 'slowed' is used transitively here, meaning 'to make something move slower'. It is followed by the direct object 'my busy steps', where 'my' is a possessive determiner showing ownership of the steps.
Tiếng Việt: Ngoại động từ và từ hạn định sở hữu: Động từ "slowed" ở đây được dùng như một ngoại động từ, có nghĩa là "làm cho cái gì đó di chuyển chậm lại". Nó được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp "my busy steps", trong đó "my" là từ hạn định sở hữu, chỉ quyền sở hữu đối với các bước chân (bước đi).
He slowed his car when he saw the red light.
Khi nhìn thấy đèn đỏ, anh ấy đã giảm tốc độ xe.
EN: The perfect participle ('Having + past participle') is used in participle clauses to show that the action in the participle clause was completed before the action in the main clause.
Tiếng Việt: Phân từ hoàn thành (Having + quá khứ phân từ) được dùng trong mệnh đề phân từ để diễn tả hành động đã hoàn thành trước khi hành động trong mệnh đề chính xảy ra. Điều này thường được dùng để rút gọn câu và nhấn mạnh thứ tự thời gian.
Having finished his homework, Leo went out to play basketball.
Sau khi làm xong bài tập về nhà, Leo ra ngoài chơi bóng rổ.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to describe an action or state that occurred before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một hành động hoặc một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: Present Participle Clause (分詞構句): Used to reduce an adverbial clause when the subject of both clauses is the same. Here, 'Watching...' replaces 'While I was watching...' to make the sentence more concise and flow better in writing.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (mệnh đề phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau. Ở đây, "Watching..." thay thế cho "While I was watching...", giúp câu văn ngắn gọn và mạch lạc hơn trong văn viết.
Walking down the street, I ran into an old friend.
Đang đi trên phố, tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
EN: Bare Infinitive after Sensory Verbs (感官動詞後接原形動詞): The sensory verb 'watch' is followed by an object ('the sun') and a bare infinitive ('rise') to emphasize that the entire action was witnessed from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan + động từ nguyên mẫu: Động từ chỉ giác quan "watch" (xem) được theo sau bởi tân ngữ ("the sun") và động từ nguyên mẫu ("rise"), dùng để nhấn mạnh việc chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We watched the plane land safely.
Chúng tôi nhìn máy bay hạ cánh an toàn.
EN: A present participle phrase (verb-ing) can be used as an adjective phrase to modify a noun. It is a shortened form of a relative clause (e.g., 'who was sweeping his shop') and describes an active action happening at the same time as the main verb.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (động từ-ing) có thể được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (ví dụ: 'who was sweeping his shop'), dùng để diễn tả hành động chủ động xảy ra đồng thời với hành động trong mệnh đề chính.
The girl, sitting by the window, read a book.
Cô gái ngồi bên cửa sổ đang đọc một cuốn sách.
EN: Compound verbs share the same subject. When a subject performs two or more actions, we can connect the verbs using 'and' (e.g., 'smiled and greeted') without repeating the subject.
Tiếng Việt: Động từ kép dùng chung một chủ ngữ. Khi chủ ngữ thực hiện hai hoặc nhiều hành động, chúng ta có thể dùng 'and' để nối các động từ này (ví dụ: 'smiled and greeted') mà không cần lặp lại chủ ngữ.
He stood up and walked to the door.
Anh ấy đứng dậy và đi về phía cửa.
EN: This sentence uses a past participle clause ('Encouraged by...') to express a reason or cause. It is a reduced adverbial clause (originally 'Because I was encouraged by...'). The subject of the participle clause must be the same as the subject of the main clause ('I').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ ('Encouraged by...') để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ (gốc là 'Because I was encouraged by...'). Chủ ngữ logic của mệnh đề phân từ phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ('I').
Excited by the news, she called her mother immediately.
Được tiếp thêm động lực từ tin tức đó, cô ấy lập tức gọi điện cho mẹ mình.
EN: The word 'too' is an adverb used at the end of a sentence to mean 'also' or 'as well'. It is typically preceded by a comma in writing, especially when adding emphasis.
Tiếng Việt: Từ 'too' là một trạng từ được dùng ở cuối câu để diễn tả ý nghĩa "cũng vậy" hoặc "tương tự". Trong văn viết, thường có dấu phẩy trước nó, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh.
He wants to join the soccer team too.
Anh ấy cũng muốn tham gia đội bóng đá.
EN: In English-speaking cultures, greeting strangers or acquaintances with a warm smile and a simple 'hello' is a common social lubricant, especially in smaller communities or friendly neighborhoods. This sentence reflects how positive social energy ('warmth') easily propagates from one person to others.
EN: Participle Clauses (Present Participle): Used to express two actions happening at the same time by the same subject. 'Passing the park' is a shortened form of 'While I was passing the park'.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (hiện tại phân từ): Được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời bởi cùng một chủ ngữ. "Passing the park" là dạng rút gọn của "While I was passing the park" (trong khi tôi đi ngang qua công viên).
Walking down the street, she met her old friend.
Đang đi trên phố, cô ấy tình cờ gặp lại người bạn cũ của mình.
EN: Sensory Verb + Object + Present Participle: The verb 'see' (saw) is followed by an object ('runners') and a present participle ('starting') to indicate that the subject witnessed an action in progress.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan + tân ngữ + hiện tại phân từ: Động từ "see" (saw) được theo sau bởi tân ngữ (runners) và hiện tại phân từ (starting), dùng để diễn tả việc chủ ngữ chứng kiến hành động đang diễn ra.
I saw them playing basketball in the yard.
Tôi thấy họ đang chơi bóng rổ trong sân.
EN: In Western countries, especially in urban areas, parks are central to community life. 'Starting their day' with an early morning run is a very common lifestyle habit, reflecting a cultural emphasis on personal health, fitness, and outdoor activity.
EN: This sentence starts with a past participle clause ('Filled with energy'), which is a type of participial phrase. It functions as an adjective modifying the subject 'I'. It is a shortened version of 'Because I was filled with energy...'. This structure is common in written English to describe the state or cause of the subject's action.
Tiếng Việt: Câu này bắt đầu bằng cụm quá khứ phân từ ('Filled with energy'), đây là một dạng mệnh đề phân từ. Nó đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ "I" (tôi). Đây là dạng rút gọn của "Because I was filled with energy...". Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh viết, dùng để diễn tả trạng thái hoặc nguyên nhân của hành động do chủ ngữ thực hiện.
Exhausted by the long walk, she fell asleep immediately.
Kiệt sức vì chặng đường dài, cô ấy ngủ thiếp đi ngay lập tức.
EN: The adjective phrase 'ready for anything' acts as a subject complement (or a depictive modifier) describing the state of the subject 'I' at the time of returning home. It means 'in a state of being prepared for whatever might happen'.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "ready for anything" đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ (hoặc bổ ngữ miêu tả), diễn tả trạng thái của chủ ngữ "I" khi về đến nhà. Nó có nghĩa là "ở trong trạng thái sẵn sàng đối mặt với bất cứ điều gì có thể xảy ra".
He arrived at the interview confident of success.
Anh ấy đến buổi phỏng vấn với niềm tin chắc chắn vào sự thành công.
EN: Participle Clauses (Present Participle): 'Looking back' is a participle clause used to describe an action happening at the same time as the main clause, or to set the scene. The implied subject of the participle clause must be the same as the subject of the main clause (in this case, the speaker 'I', though here it acts as a general perspective modifier for the whole situation).
Tiếng Việt: Cụm phân từ (phân từ hiện tại): 'Looking back' (nhìn lại) là một cụm phân từ dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính hoặc để thiết lập bối cảnh. Chủ ngữ logic của cụm phân từ thường phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính (trong câu này, mặc dù chủ ngữ chính là 'that simple walk', 'looking back' được dùng như một cụm phân từ treo cố định, diễn tả cảm xúc của người nói "tôi" khi hồi tưởng về quá khứ).
Looking out the window, I saw a shooting star.
Nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy một ngôi sao băng.
EN: Past Perfect Tense: 'Had changed' uses the past perfect tense (had + past participle) to show that the change in mood occurred prior to the moment of 'looking back' or the specific past timeframe being discussed.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành: 'Had changed' sử dụng thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ), dùng để diễn tả sự thay đổi tâm trạng đã xảy ra trước thời điểm "nhìn lại quá khứ" hoặc trước một mốc thời gian cụ thể đang được nói đến.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: Past Participle Clause (Reduced Relative Clause): The sentence starts with 'Seen with fresh eyes', which is a past participle clause acting as an adverbial modifier. It is a shortened form of 'When it is seen with fresh eyes'. The implied subject of this clause must be the same as the subject of the main clause ('the ordinary').
Tiếng Việt: Mệnh đề bổ nghĩa do quá khứ phân từ dẫn dắt (mệnh đề trạng ngữ rút gọn): Cụm từ 'Seen with fresh eyes' ở đầu câu là một cụm quá khứ phân từ, được dùng như một bổ ngữ trạng từ. Đây là dạng rút gọn của 'When it is seen with fresh eyes'. Chủ ngữ logic của mệnh đề này phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ('the ordinary').
Written in simple English, the book is easy to understand.
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản, rất dễ hiểu.
EN: The Nominal Use of Adjectives: 'The ordinary' uses the definite article 'the' followed by an adjective to function as a noun, meaning 'ordinary things' or 'that which is ordinary'.
Tiếng Việt: Tính từ danh từ hóa: 'The ordinary' sử dụng mạo từ xác định 'the' cộng với tính từ, biến nó thành một danh từ, có nghĩa là "những điều bình thường" hoặc "những thứ tầm thường".
We should always respect the elderly.
Chúng ta nên luôn tôn trọng người lớn tuổi.
EN: The sentence uses a participle clause ('walking to school') as an adverbial modifier. This is a reduced clause where the subject of the participle is the same as the subject of the main clause ('you'). It functions similarly to 'while you were walking to school'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề phân từ ('walking to school') như một bổ ngữ trạng từ. Đây là cấu trúc mệnh đề rút gọn, trong đó chủ ngữ logic của phân từ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính ('you'). Nó có chức năng tương đương với 'while you were walking to school' (trong khi bạn đang đi bộ đến trường).
What did you listen to walking to work, John?
John, bạn đã nghe gì trên đường đi làm bằng chân?
EN: The past simple question structure 'What did you + verb' is used to ask about completed actions in the past. 'Did' is the auxiliary verb, and 'see' is the base form of the main verb.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu hỏi thì quá khứ đơn "What did you + động từ nguyên mẫu" được dùng để hỏi về những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Trong cấu trúc này, "did" là trợ động từ, còn "see" là động từ chính ở dạng nguyên mẫu.
What did you buy at the market?
Bạn đã mua gì ở chợ?
EN: In English-speaking countries, walking to school is a common daily routine for many children and teenagers. Asking friendly, open-ended questions about the commute is a typical way parents, teachers, or friends start a casual conversation.
EN: Present Participle Clause (分詞構句): Used to reduce an adverbial clause when the subject of both clauses is the same. 'Turning the corner' is short for 'When I turned the corner'. It describes an action happening at the same time as, or immediately before, the main action.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (mệnh đề phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau. "Turning the corner" là dạng rút gọn của "When I turned the corner", dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động chính trong mệnh đề chính.
Opening the door, she saw a package on the floor.
Khi mở cửa, cô ấy nhìn thấy một gói hàng trên sàn nhà.
EN: Simple Past Tense (簡單過去式): Used to describe completed actions in the past. Here, 'saw' is the past tense of the irregular verb 'see'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: Dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ở đây, "saw" là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc "see".
We saw a beautiful rainbow yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một cầu vồng tuyệt đẹp.
EN: In many Western cities, street artists (buskers, painters, living statues) are a common and celebrated part of urban culture, often requiring official permits to perform or display their art in public spaces like corners or squares.
EN: Participle Clauses (Present Participle): Used to express a reason, cause, or simultaneous action. 'Feeling curious' is a shortened form of 'Because I felt curious'. The subject of the participle clause must be the same as the subject of the main clause (I).
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (hiện tại phân từ): Được dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do hoặc hành động xảy ra đồng thời. 'Feeling curious' là dạng rút gọn của 'Because I felt curious' (vì tôi cảm thấy tò mò). Chủ ngữ của mệnh đề phân từ phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính (I).
Feeling tired, she went to bed early.
Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy đi ngủ từ rất sớm.
EN: Stop + Infinitive vs. Stop + Gerund: 'Stop to do something' means to pause an ongoing activity in order to do a new action. In contrast, 'stop doing something' means to end or quit an ongoing action.
Tiếng Việt: Stop + động từ nguyên mẫu và Stop + danh động từ: 'Stop to do something' có nghĩa là dừng việc đang làm để làm một việc khác (dừng lại để làm gì đó). Ngược lại, 'stop doing something' có nghĩa là dừng hẳn, chấm dứt hành động đang diễn ra.
On my way home, I stopped to buy some flowers.
Trên đường về nhà, tôi dừng lại để mua một ít hoa.
EN: Perfect Participle Clause (Having + Past Participle): Used to show that one action happened before another action in the main clause. It functions as an adverbial clause of time or reason, sharing the same subject as the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hoàn thành (Having + quá khứ phân từ): Được dùng để diễn tả hành động xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính. Nó đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, và chủ ngữ logic của nó phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Having finished her homework, Emma went to bed.
Sau khi làm xong bài tập về nhà, Emma đi ngủ.
EN: Adverb 'instead': Used to indicate that something is done in place of something else. It often appears at the end of a sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "instead" (thay vì, thay vào đó): Được dùng để diễn tả việc làm một điều gì đó thay cho một điều khác, thường đặt ở cuối câu.
There was no coffee, so I drank tea instead.
Hết cà phê rồi, nên tôi uống trà thay vào đó.
EN: Past Participle Participle Clause: A participle clause can be used to express a reason or condition. When the subject of the main clause ('the crowd') undergoes the action in the participle clause (passive voice), we use a past participle (V-ed) to start the clause. It is a shortened form of 'Because they were excited by the music...'.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ do quá khứ phân từ dẫn dắt: Mệnh đề phân từ có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc trạng thái. Khi chủ ngữ của mệnh đề chính (the crowd) có quan hệ bị động với hành động của phân từ, ta dùng quá khứ phân từ (V-ed) ở đầu câu. Câu này là dạng rút gọn của 'Because they were excited by the music...'.
Frightened by the loud noise, the cat hid under the bed.
Bị hoảng sợ bởi tiếng động lớn, con mèo trốn dưới gầm giường.
EN: Phrasal Verb 'clap along': This phrasal verb means to clap your hands in time with music that is being played or sung by others.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'clap along': Cụm động từ này có nghĩa là "vỗ tay theo (nhịp điệu hoặc tiếng hát của người khác), vỗ tay hòa nhịp".
The audience started to clap along with the beat.
Khán giả bắt đầu vỗ tay theo nhịp điệu.
EN: Adjective clause reduction (adjectival phrase). When the subject of the main clause and the subordinate clause is the same, the subject and the verb 'to be' can be omitted, leaving only the adjectives (Tired but happy) at the beginning of the sentence to describe the subject's state.
Tiếng Việt: Rút gọn mệnh đề tính từ (cụm tính từ). Khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ giống nhau, ta có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ to be, chỉ giữ lại tính từ (Tired but happy) ở đầu câu để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
Afraid of the dark, the child left the light on.
Vì sợ bóng tối, đứa trẻ cứ để đèn sáng.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two contrasting adjectives ('tired' and 'happy') that describe the simultaneous, yet contrasting, feelings of the subject.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' được dùng để nối hai tính từ có tính tương phản (tired và happy), diễn tả những cảm xúc trái ngược nhưng cùng tồn tại của chủ ngữ.
The task was difficult but rewarding.
Nhiệm vụ này tuy khó khăn nhưng rất đáng giá.
EN: In Western culture, outdoor activities like hiking are highly popular as a way to connect with nature and de-stress. Expressing a mix of physical exhaustion and mental satisfaction ('tired but happy') is a very common and positive sentiment shared after completing such physical challenges.
EN: Present Participle Clause (Participle Construction): A participle clause can be used to express a reason, time, or condition, sharing the same subject as the main clause. To make a participle clause negative, place 'not' directly before the participle (e.g., 'Not wanting...'). This structure is common in written English and formal speech to make sentences more concise.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ do hiện tại phân từ dẫn dắt (mệnh đề phân từ): Mệnh đề phân từ có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân, thời gian hoặc điều kiện, với chủ ngữ logic giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Để tạo mệnh đề phân từ phủ định, đặt "not" trực tiếp trước phân từ (ví dụ "Not wanting..."). Cấu trúc này thường gặp trong tiếng Anh viết và văn nói trang trọng, giúp câu văn ngắn gọn hơn.
Not knowing the answer, he remained silent.
Không biết câu trả lời, anh ấy giữ im lặng.
EN: Infinitive of Purpose: The to-infinitive (e.g., 'to be late') is used to express purpose or intention, answering the question 'why?'. In this sentence, 'wanting' is followed by the to-infinitive 'to be late' as its object.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích hoặc đối tượng: Động từ nguyên mẫu có "to" (như "to be late") có thể được dùng để diễn tả mục đích, ý định hoặc làm tân ngữ cho một số động từ cụ thể (như want). Trong câu này, "to be late" là tân ngữ của hiện tại phân từ "wanting", diễn tả nội dung "không muốn (bị trễ)".
She woke up early to catch the first train.
Cô ấy dậy sớm để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.
EN: In English-speaking academic and professional environments, punctuality is highly valued. Arriving late to a class or meeting is often seen as disrespectful. Therefore, phrases expressing the rush to avoid being late (like 'hurried to class' or 'rushed to a meeting') are very common in daily conversations.
EN: Participle Clause (Past Participle): Used to reduce an adverbial clause when the subject of both clauses is the same. The past participle ('Inspired') is used because the subject ('I') receives the action (passive meaning: 'I was inspired').
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (quá khứ phân từ): Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ. Ở đây dùng quá khứ phân từ (Inspired) vì chủ ngữ (I) có quan hệ bị động với động từ này (tức là "tôi được truyền cảm hứng").
Encouraged by his teacher, Tom decided to apply for the art school.
Được thầy cô khuyến khích, Tom quyết định nộp đơn vào trường nghệ thuật.
EN: Simple Past Tense: Used to describe completed actions in the past. Here, 'took' is the past tense of the irregular verb 'take'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn: Được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ở đây, "took" là dạng quá khứ của động từ "take".
EN: Participle Clauses (Present Participle): A participle clause can be used to express reason, time, or condition. Here, 'Working together' is a present participle clause (V-ing) that functions as an adverbial clause, sharing the same subject ('we') as the main clause. It explains how or why the action in the main clause happened.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (hiện tại phân từ): Mệnh đề phân từ có thể được dùng để diễn tả nguyên nhân, thời gian hoặc điều kiện. Trong câu này, "Working together" là một mệnh đề hiện tại phân từ (V-ing), được dùng như một mệnh đề trạng ngữ, có chủ ngữ logic giống với chủ ngữ của mệnh đề chính (we), dùng để giải thích cách thức hoặc nguyên nhân xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
Feeling tired, she went to bed early.
Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy đi ngủ từ rất sớm.
EN: Adverbs of Manner: The word 'fast' is used here as an adverb of manner modifying the verb 'solved'. Unlike many adverbs that end in '-ly', 'fast' has the same form for both its adjective and adverb states.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức: Từ "fast" ở đây được dùng như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "solved". Khác với nhiều trạng từ kết thúc bằng "-ly", "fast" có dạng tính từ và trạng từ giống nhau.
He drives fast but safely.
Anh ấy lái xe nhanh nhưng an toàn.
EN: The sentence begins with a past participle clause ('Described that way'), which is a type of participial phrase. It functions as an adverbial clause of condition or concession, meaning 'If it is described that way'. The past participle 'Described' is used because the subject of the main clause ('chores') receives the action of being described (passive voice).
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "Described that way" ở đầu câu là một mệnh đề phân từ, được dùng như mệnh đề trạng ngữ, diễn tả điều kiện hoặc sự nhượng bộ, nghĩa là "nếu được mô tả như vậy". Dùng phân từ quá khứ "Described" vì chủ ngữ của mệnh đề chính "chores (việc nhà)" có quan hệ bị động với hành động này (việc nhà được mô tả).
Seen from a distance, the rock looks like a human face.
Nhìn từ xa, tảng đá trông giống như một khuôn mặt người.
EN: The verb 'sound' is a linking verb (copular verb) used to describe sensory impressions. It is followed directly by an adjective ('fun') rather than an adverb, to describe the state or quality of the subject.
Tiếng Việt: Động từ "sound (nghe có vẻ)" là một động từ nối (copular verb) dùng để diễn tả ấn tượng giác quan. Sau nó là tính từ "fun (thú vị)" chứ không phải trạng từ, dùng để bổ nghĩa và diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Your plan sounds wonderful.
Kế hoạch của bạn nghe có vẻ tuyệt vời.
EN: In English-speaking cultures, 'chores' typically refer to routine household tasks like washing dishes, vacuuming, or taking out the trash. These are universally seen as boring or tedious, which is why the speaker notes that describing them in a certain way makes them surprisingly sound 'fun'.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nơi trú ẩn, chỗ che chở
Trong ngữ cảnh: khám phá, thăm thú
Trong ngữ cảnh: sự yên bình, hòa bình
Trong ngữ cảnh: chào hỏi, chào đón
Trong ngữ cảnh: bình thường, tầm thường
Trong ngữ cảnh: Tò mò, ham học hỏi
Trong ngữ cảnh: được truyền cảm hứng, được khích lệ
Trong ngữ cảnh: việc vặt hằng ngày, việc lặt vặt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To think about or reflect on something that happened in the past.
nhìn lại, hồi tưởng
A new, objective, or different perspective on something.
góc nhìn mới mẻ, cái nhìn khách quan
To stop sleeping and become aware and active.
thức dậy, đánh thức