EN: The present perfect tense ('has become') is formed with 'have/has' + past participle. It indicates an action that occurred recently or at an unspecified time in the past and has direct relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Ở đây dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng liên quan mật thiết đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh ảnh hưởng đến hiện tại hoặc trạng thái mới nhất.
She has become the youngest person to win the award.
Cô ấy đã trở thành người trẻ nhất giành được giải thưởng đó.
EN: The infinitive phrase 'to license...' functions as an adjective modifying the noun phrase 'the latest athlete'. Following ordinal numbers or superlatives (e.g., 'the first', 'the latest', 'the only'), an infinitive ('to + verb') commonly indicates the specific action performed.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to license...' đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'the latest athlete'. Sau cấp so sánh nhất hoặc số thứ tự (như the latest, the first, the only), thường dùng 'to + động từ nguyên thể' để mô tả cụ thể hành động được thực hiện.
He is the first student to finish the exam.
Anh ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành bài thi.
EN: 'Socceroos' is the official and widely used nickname for the Australian men's national soccer team. The portmanteau combines 'soccer' and 'kangaroo', reflecting Australia's tradition of giving unique fauna-inspired nicknames to national sports teams.
Tiếng Việt: 'Socceroos' (đội tuyển bóng đá quốc gia Úc) là biệt danh chính thức của đội tuyển bóng đá nam quốc gia Úc. Từ này là từ ghép kết hợp giữa 'soccer' (bóng đá) và 'kangaroo' (chuột túi), thể hiện truyền thống văn hóa độc đáo của Úc trong việc dùng động vật bản địa tiêu biểu để đặt tên cho các đội thể thao quốc gia.
EN: Non-defining relative clauses are set off by commas and provide extra, non-essential information about a specific noun. They use relative pronouns like 'who' for people and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-defining relative clause) thường được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ cụ thể, và khi bỏ đi câu vẫn hoàn chỉnh. Khi bổ nghĩa cho người, dùng đại từ quan hệ 'who' và không thể thay bằng 'that'.
My brother, who lives in London, is visiting us next week.
Anh trai tôi sống ở London sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới.
EN: Hyphenated compound adjectives (e.g., '22-year-old') are used before nouns or as nominalized nouns referring to a person of that age. In compound adjectives of age, the noun 'year' remains singular.
Tiếng Việt: Tính từ ghép (như '22-year-old') kết hợp số từ và danh từ bằng dấu gạch nối, dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc danh từ hóa để chỉ người ở độ tuổi nào đó. Lưu ý trong cấu trúc này, danh từ đơn vị 'year' phải dùng ở dạng số ít.
A five-year-old child can easily operate a tablet.
Một đứa trẻ năm tuổi có thể dễ dàng sử dụng máy tính bảng.
EN: In sports journalism, referring to athletes by their age (e.g., 'the 22-year-old') or nationality rather than repeating their name is a very common stylistic convention known as elegant variation.
Tiếng Việt: Trong các bản tin thể thao, người ta thường dùng tuổi (như «the 22-year-old») hoặc quốc tịch để chỉ vận động viên, nhằm tránh lặp lại tên cầu thủ trong đoạn văn. Điều này trong văn viết tiếng Anh được gọi là «elegant variation» (biến thể tao nhã).
EN: Passive Voice with Ditransitive Verbs: 'Give' takes two objects (indirect object: recipient, direct object: thing given). In passive constructions, the recipient often becomes the subject: '[Subject] + be + given + [Direct Object]'.
Tiếng Việt: Thể bị động của động từ có hai tân ngữ: Động từ 'give' vốn có thể nhận hai tân ngữ (tân ngữ gián tiếp/người nhận, và tân ngữ trực tiếp/vật được cho). Trong câu bị động, người ta thường đưa «người nhận» lên làm chủ ngữ đầu câu, cấu trúc là «chủ ngữ + động từ be + given + tân ngữ trực tiếp được giữ lại», nghĩa là «ai đó/tổ chức nào đó được trao cho... (tức là nhận được...)».
The researcher was given full access to the archives.
Các nhà nghiên cứu đã được cấp toàn quyền truy cập vào kho lưu trữ.
EN: Compound Adjective with '-based': Forms an adjective indicating the primary location or headquarters of an entity (e.g., 'California-based' = based in California).
Tiếng Việt: Tính từ ghép «địa điểm + -based»: Dùng dấu gạch nối để kết hợp tên địa điểm với quá khứ phân từ 'based', tạo thành tính từ ghép, mang nghĩa «có trụ sở tại...» hoặc «có căn cứ tại...».
The London-based designer won an international award.
Nhà thiết kế có trụ sở tại London này đã giành được một giải thưởng lớn quốc tế.
EN: In modern sports and entertainment law, 'digital likeness' and 'biometric profile' refer to emerging legal categories covering an individual's appearance, motion capture data, and voice synthesized by AI. Licensing these assets allows companies to create digital avatars while protecting the athlete's intellectual property and image rights.
Tiếng Việt: Trong luật thể thao và giải trí đương đại, 'chân dung kỹ thuật số (digital likeness)' và 'hồ sơ sinh trắc học (biometric profile)' là những khái niệm pháp lý mới nổi, bao gồm ngoại hình cá nhân, dữ liệu ghi chuyển động và giọng nói tổng hợp bằng AI. Vận động viên có thể cấp phép các tài sản này để doanh nghiệp hợp pháp tạo ra hình đại diện ảo, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền hình ảnh (image rights) của mình.
EN: The relative pronoun phrase 'in which' is used to introduce a relative clause describing a place, medium, or situation (here, 'a social media video'). It is equivalent to 'where' in meaning.
Tiếng Việt: Cụm đại từ quan hệ 'in which' dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho tiền ngữ đứng trước (ở đây là 'video trên mạng xã hội' a social media video), biểu thị bên trong phương tiện hoặc môi trường đó, về mặt ngữ nghĩa tương đương với 'where'.
She wrote an article in which several key issues were discussed.
Cô ấy đã viết một bài báo, trong đó cô ấy thảo luận về một số vấn đề quan trọng.
EN: The present perfect tense ('has already made') combines 'has' with the past participle 'made' and the adverb 'already' to indicate that an action was completed prior to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has already made) được tạo thành từ trợ động từ has cộng với quá khứ phân từ made, kết hợp với trạng từ already, dùng để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại.
The team has already completed the project ahead of schedule.
Đội ngũ đã hoàn thành dự án này trước thời hạn.
EN: The creation of digital likenesses or 'synthetic twins' of athletes is an emerging trend in sports marketing, where companies license a player's image and voice to generate localized advertisements across multiple markets without requiring the athlete's physical presence.
Tiếng Việt: Việc tạo ra hình đại diện kỹ thuật số cho vận động viên (hay còn gọi là 'cặp song sinh tổng hợp') là xu hướng mới nổi trong tiếp thị thể thao. Sau khi các công ty công nghệ có được giấy phép sử dụng hình ảnh và giọng nói của vận động viên, họ có thể tạo ra nội dung video quảng bá được bản địa hóa tại các thị trường trên toàn thế giới mà không cần vận động viên phải có mặt trực tiếp.
EN: Prepositional phrases indicating location are often nested to narrow down space from specific to general (or vice versa). Here, 'on a beach' is modified by 'near the Twelve Apostles', which is further located 'in Australia'.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ bổ nghĩa cho địa điểm theo từng lớp: trong tiếng Anh thường dùng nhiều cụm giới từ lồng nhau để chỉ rõ vị trí cụ thể. Trong câu này, 'on a beach' (trên bãi biển) được bổ nghĩa bởi 'near the Twelve Apostles' (gần Twelve Apostles), rồi được giới hạn quốc gia bởi 'in Australia' (ở Úc).
She sat at a café next to the museum in Paris.
Cô ấy ngồi trong một quán cà phê bên cạnh bảo tàng ở Paris.
EN: The simple present tense ('stands') is used here as the 'historic present' or 'narrative present', commonly employed when describing events happening in a video, movie, or book scene.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tường thuật (Narrative Present): khi mô tả nội dung cảnh trong video, ảnh, tiểu thuyết hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường dùng thì hiện tại đơn (như stands) để làm cho hình ảnh sinh động và có cảm giác trực tiếp.
In this photo, the president shakes hands with the ambassador.
Trong bức ảnh này, tổng thống bắt tay với đại sứ.
EN: The Twelve Apostles is a famous collection of limestone stacks off the shore of Port Campbell National Park, by the Great Ocean Road in Victoria, Australia. It is one of Australia's most iconic natural landmarks.
Tiếng Việt: "Mười hai Tông đồ" (Twelve Apostles) là cụm cột đá vôi nổi tiếng nằm ven bờ biển thuộc Vườn quốc gia Port Campbell trên đường Great Ocean, bang Victoria, Úc; đây là một trong những thắng cảnh tự nhiên mang tính biểu tượng nhất của nước Úc.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason, explaining why the action or state in the main clause occurs ('Many athletes are worried').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" dẫn đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do cho hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề chính ("Many athletes are worried").
He didn't join the match because he injured his ankle.
Anh ấy không tham gia trận đấu vì bị trật mắt cá chân.
EN: The prepositional phrase 'without permission' acts as an adverbial modifier indicating the absence of consent or authorization.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "without permission" đóng vai trò làm trạng ngữ, mang nghĩa là "không có sự cho phép" hoặc thiếu ủy quyền.
You cannot use copyrighted music in your video without permission.
Bạn không được sử dụng nhạc có bản quyền trong video mà không có sự cho phép.
EN: In modern sports marketing, 'bookmakers' (sports betting operators) and consumer brands hold vast commercial influence. With the rise of generative AI, the unauthorized use of an athlete's 'name, image, and likeness' (NIL rights) has become a major legal and financial battleground.
Tiếng Việt: Trong tiếp thị thể thao hiện đại, "bookmakers" (công ty cá cược / nhà cái) và các thương hiệu thương mại có ảnh hưởng rất lớn. Với sự trỗi dậy của AI tạo sinh, việc "tên, hình ảnh và quyền sở hữu" (quyền NIL) của vận động viên bị chiếm dụng trái phép đã trở thành tâm điểm tranh cãi lớn trong giới thể thao và pháp lý hiện nay.
EN: The verb 'believe' takes a noun clause introduced by 'that' as its direct object. Within this clause, 'that' acts as a conjunction connecting the main clause to the subordinate clause explaining what experts believe.
Tiếng Việt: Động từ "believe" (tin / cho rằng) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ do liên từ "that" dẫn dắt làm tân ngữ, dùng để giải thích nội dung cụ thể mà các chuyên gia xác định.
Scientists believe that new technologies will improve public health.
Các nhà khoa học tin rằng công nghệ mới sẽ cải thiện sức khỏe cộng đồng.
EN: 'How' introduces a nominal relative clause (embedded question) functioning as the direct object of the verb 'change'. The word order follows standard statement order (how + subject + verb: 'how image rights and sports content work').
Tiếng Việt: Từ để hỏi "how" dẫn dắt câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ), đóng vai trò là tân ngữ của động từ "change" trong câu. Bên trong mệnh đề vẫn giữ trật tự từ của câu trần thuật (how + chủ ngữ + động từ), mang nghĩa "...hoạt động như thế nào / cách thức hoạt động của...".
The report explains how modern businesses attract younger customers.
Báo cáo này giải thích cách các doanh nghiệp hiện đại thu hút khách hàng trẻ.
EN: In professional sports, 'image rights' refer to an athlete's legal right to control and monetize their name, nickname, likeness, voice, and signature. With the rise of generative AI, athletes are increasingly licensing digital clones, marking a shift where an athlete's virtual presence can be legally contracted and commercialized independently of their physical schedule.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao chuyên nghiệp, 'quyền hình ảnh' (image rights) là quyền hợp pháp của vận động viên trong việc kiểm soát và thương mại hóa các đặc điểm cá nhân như tên, ngoại hình, giọng nói và chữ ký. Với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AI), các vận động viên bắt đầu cấp phép 'bản sao kỹ thuật số' của mình cho các công ty thương mại, điều này có nghĩa là hình ảnh ảo của vận động viên có thể tách rời khỏi giới hạn thời gian của bản thân, độc lập thực hiện quảng cáo thương mại và sản xuất nội dung.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To enter into a formal contract or agreement.
ký hợp đồng; đạt được thỏa thuận
Legal privileges that allow only one person or entity to use, exploit, or profit from a property or content.
quyền độc quyền; quyền riêng biệt
Without official approval, consent, or authorization.
không được phép; tự ý
A person's legal rights to control and monetize commercial uses of their identity, appearance, and personal attributes.
quyền hình ảnh; quyền về hình tượng