EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'playing the flute' is used as an adjective phrase to post-modify (describe) the noun 'The girl'. It is a shortened form of the relative clause 'who is playing the flute'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Cụm phân từ hiện tại «playing the flute» ở đây được dùng như một cụm tính từ, bổ nghĩa đứng sau (mô tả) danh từ «The girl» (cô gái đó). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ «who is playing the flute».
The boy kicking the ball is my brother.
Cậu bé đang đá bóng là em trai tôi.
EN: Direct Speech with Reporting Verb: When quoting someone directly, the spoken words are placed in quotation marks. If the reporting verb (e.g., 'says') comes after the quote, the subject and verb can be inverted (e.g., 'says Hana' or 'Hana says').
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ tường thuật: Khi trích dẫn trực tiếp lời của ai đó, phần lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép. Nếu động từ tường thuật (như «says») được đặt sau phần trích dẫn, chủ ngữ và động từ có thể đảo ngữ (ví dụ «says Hana» hoặc «Hana says»).
"I am tired," says John.
"Tôi mệt rồi," John nói.
EN: The past participle 'sung' is used here as a reduced relative clause (short for 'which are sung') to modify the noun 'songs'. This is a common way to describe a noun with a passive action without using a full relative clause.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ "sung" (dạng nguyên thể là sing) ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tương đương với "which are sung"), để bổ nghĩa cho danh từ "songs". Đây là một cách bổ nghĩa phổ biến, cho phép bổ nghĩa cho danh từ ở dạng bị động mà không cần dùng đại từ quan hệ đầy đủ.
I bought a book written by a famous author.
Tôi đã mua một cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The preposition 'in' is used to express the medium or language in which something is spoken, written, or sung.
Tiếng Việt: Giới từ "in" ở đây được dùng để diễn tả "ngôn ngữ" hoặc phương tiện được dùng khi nói, viết hoặc hát.
She wrote the letter in French.
Cô ấy đã viết lá thư này bằng tiếng Pháp.
EN: Past Participle as an Adjective Modifier: The past participle 'made' (from the verb 'make') is used here in a reduced relative clause ('made of wood', which is short for 'which are made of wood') to modify the noun 'drums'. It describes what material the drums are constructed from.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ tính từ: Quá khứ phân từ «made» (quá khứ phân từ của động từ make) ở đây được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ («made of wood» là dạng rút gọn của «which are made of wood»), dùng để bổ nghĩa cho danh từ «drums» (trống), mô tả những chiếc trống này được làm từ chất liệu gì.
The table made of glass broke yesterday.
Cái bàn làm bằng thủy tinh đó đã bị hỏng hôm qua.
EN: Linking Verb 'sound': The verb 'sound' acts as a linking verb (copula) in this sentence, connecting the subject 'drums' with the subject complement adjective 'deep'. It is used to describe the auditory quality of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối «sound»: Động từ «sound» (nghe có vẻ) trong câu này được dùng như một động từ nối, để nối chủ ngữ «drums» với bổ ngữ của chủ ngữ là tính từ «deep», nhằm mô tả đặc điểm của chủ ngữ về mặt thính giác.
Her voice sounds very sweet.
Giọng cô ấy nghe thật ngọt ngào.
EN: Present Participle as an Adjective Phrase: The present participle '-ing' form (dancing) can be used to modify a noun (People). It functions as a shortened relative clause ('People who were dancing...').
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm cụm tính từ: Dạng hiện tại phân từ «-ing» (dancing) có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ (People). Chức năng của nó tương đương với một mệnh đề quan hệ rút gọn («People who were dancing...»).
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Linking Verb 'look': The verb 'look' is a linking verb (copula) used to describe appearance. It is followed directly by an adjective (happy) rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối «look»: Động từ «look» là một động từ nối (copula) dùng để mô tả vẻ bề ngoài. Sau nó là một tính từ (happy) chứ không phải trạng từ.
She looked tired after the long journey.
Sau chuyến đi dài, trông cô ấy rất mệt mỏi.
EN: Past participle phrases (e.g., 'written long ago') can be used as adjective phrases to modify a preceding noun. In this sentence, 'written' is a past participle modifying 'Music', indicating that the music was written in the past.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: 'written long ago') có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, quá khứ phân từ 'written' bổ nghĩa cho 'Music' (âm nhạc), chỉ rằng bản nhạc này được sáng tác trong quá khứ.
The book written by that famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: The verb 'move' can mean to affect someone with strong emotion, especially sadness or sympathy. In this context, 'moves us' means touches our hearts or inspires us.
Tiếng Việt: Động từ 'move' có thể mang nghĩa làm cho ai đó xúc động mạnh, đặc biệt là buồn hoặc thương cảm. Trong ngữ cảnh này, 'moves us' có nghĩa là «làm chúng ta xúc động» hoặc «chạm đến trái tim chúng ta».
Her beautiful voice moved the entire audience to tears.
Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy đã khiến cả khán phòng xúc động rơi nước mắt.
EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'teaching guitar' (verb + -ing) is used as an adjective phrase to modify the noun 'the man'. It describes an ongoing action or a characteristic of the noun, functioning like a shortened relative clause ('who is teaching guitar').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Cụm phân từ hiện tại «teaching guitar» (động từ + -ing) ở đây được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ «the man» (người đàn ông đó). Nó mô tả hành động hoặc đặc điểm đang diễn ra của danh từ đó, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ rút gọn (who is teaching guitar).
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'teaching guitar'), the verb must still agree with the main subject noun ('the man', which is singular), not the noun inside the modifier ('guitar'). Therefore, the singular verb 'is' is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (có chứa bổ ngữ): Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ ngữ (như «teaching guitar»), động từ vẫn phải hòa hợp với danh từ chính của chủ ngữ («the man» ở số ít), chứ không phải với danh từ trong cụm bổ ngữ (guitar). Vì vậy, ở đây chúng ta dùng động từ số ít «is».
The books on the table are mine.
Những cuốn sách trên bàn là của tôi. (Chủ ngữ là books số nhiều, nên dùng động từ số nhiều are)
EN: Past Participle as an Adjective Modifier: The past participle 'shared' (derived from the verb 'share') is used here as a reduced relative clause ('which is shared') to modify the noun 'song'. It indicates a passive action that has been done to the noun.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ tính từ: Quá khứ phân từ «shared» (có nguồn gốc từ động từ share) ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là which is shared), để bổ nghĩa cho danh từ «song» (bài hát). Nó chỉ hành động bị động mà danh từ đó phải chịu.
The book written by the teacher is very popular.
Cuốn sách do cô giáo viết rất được yêu thích.
EN: Linking Verb 'feel' with Comparative Adjective: The verb 'feel' acts as a linking verb (copula) describing the subject's state or quality, and is followed by the comparative adjective 'sweeter' (modified by the intensifier 'even') to show a heightened state.
Tiếng Việt: Động từ nối «feel» với tính từ so sánh hơn: Động từ «feel» ở đây được dùng như một động từ nối, để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ, theo sau là tính từ so sánh hơn «sweeter» (được bổ nghĩa bởi từ nhấn mạnh «even»), để chỉ mức độ tăng lên.
The soup tastes even better when it is hot.
Món súp này khi nóng còn ngon hơn nữa.
EN: Present Participle as an Adjective Modifier: The present participle '-ing' form ('wearing') can be used immediately after a noun ('the dancers') to function as an adjective phrase, describing what the noun is doing at that moment. It is a shortened form of a relative clause ('who were wearing').
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm bổ ngữ tính từ: Dạng hiện tại phân từ «-ing» (như wearing) có thể đứng trực tiếp sau danh từ (như the dancers) để đóng vai trò như một cụm tính từ, mô tả hành động đang diễn ra của danh từ đó tại thời điểm đó. Đây thực chất là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (who were wearing).
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Direct Speech with Reporting Verb Inversion: In written English, when direct speech is quoted first, the reporting verb ('says') often comes before the subject ('Emma') if the subject is a noun. This is a common stylistic device in storytelling.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với sự đảo ngữ của động từ tường thuật: Trong văn viết tiếng Anh, khi lời nói trực tiếp được đặt ở đầu câu, nếu chủ ngữ là danh từ thường hoặc danh từ riêng (như Emma), động từ tường thuật (như says) thường được đặt trước chủ ngữ. Đây là một biện pháp tu từ phổ biến trong văn kể chuyện.
"I am ready," says John.
"Tôi đã sẵn sàng," John nói.
EN: The past participle (played) is used as a reduced relative clause (which was played) to modify the preceding noun (a tune). This passive modifier describes how the tune was performed.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (played) được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which was played), để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (a tune). Bổ ngữ mang nghĩa bị động này mô tả giai điệu đó được chơi như thế nào.
I read a book written by a famous author.
Tôi đã đọc một cuốn sách viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The verb 'hear' is a sensory verb. When followed by an object and a past participle, it indicates that the subject heard the object undergoing an action (passive voice).
Tiếng Việt: Động từ «hear» là một động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi một tân ngữ và một quá khứ phân từ, nó diễn tả việc chủ ngữ nghe thấy tân ngữ đó đang chịu một hành động nào đó (thể bị động).
She heard her name called in the crowd.
Cô ấy nghe thấy ai đó gọi tên mình trong đám đông.
EN: Past participle as an adjective modifier: The past participle 'told' (from 'tell') is used here as a reduced relative clause (short for 'which are told') to modify the noun 'Stories'. It describes what kind of stories they are.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ làm bổ ngữ tính từ: phân từ quá khứ "told" (phân từ quá khứ của động từ tell) ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tương đương với which are told), để bổ nghĩa cho danh từ "Stories" (những câu chuyện), cho thấy những câu chuyện này "được kể qua âm nhạc".
The book written by that famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Direct speech with reporting verb inversion: In English, when quoting someone directly, the reporting verb ('says') can be placed after the quote and can optionally precede the subject ('Leo'), especially in written or literary contexts.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với sự đảo ngữ của người nói: trong tiếng Anh, khi trích dẫn nguyên văn lời ai đó, động từ chỉ hành động "nói" (như says) có thể được đặt sau dấu ngoặc kép, và trong văn viết thường được đặt trước chủ ngữ (như Leo), tạo thành cấu trúc đảo ngữ.
"I will arrive tomorrow," says John.
"Ngày mai tôi sẽ đến," John nói.
EN: The quote highlights the universal nature of music. In many cultures, music is considered a 'universal language' that can convey emotions, history, and values without the need for translation, bridging gaps between different nationalities and backgrounds.
EN: Present Participle as an Adjective Phrase: The present participle '-ing' form ('singing together') can be used as an adjective phrase to modify a noun ('the children'). It functions like a shortened relative clause ('who were singing together') and describes an active action happening at that time.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm cụm tính từ: Dạng hiện tại phân từ «-ing» (như «singing together») có thể được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (như «the children»). Chức năng của nó tương tự như một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là «who were singing together»), dùng để mô tả hành động chủ động đang diễn ra tại thời điểm đó.
The dog barking outside belongs to my neighbor.
Con chó đang sủa ở ngoài kia là của nhà hàng xóm tôi.
EN: Direct Speech with Reporting Verb Inversion: In written English, when direct speech is placed at the beginning of a sentence, the reporting verb ('says') can come before the subject ('Hana'), especially when the subject is a noun rather than a pronoun.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với sự đảo ngữ của động từ tường thuật: Trong văn viết tiếng Anh, khi lời nói trực tiếp được đặt ở đầu câu, động từ tường thuật (như «says») có thể được đặt trước chủ ngữ (như «Hana»), đặc biệt khi chủ ngữ là danh từ chứ không phải đại từ.
"I am ready," says Tom.
"Tôi sẵn sàng rồi," Tom nói.
EN: The past participle phrase 'loved by all' acts as an adjective modifying the noun 'melody'. This is a reduced relative clause, shortened from 'which is loved by all'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "loved by all" (được mọi người yêu thích) ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "melody" (giai điệu). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được lược bớt từ "which is loved by all".
A book written by a famous author is on the table.
Một cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đang ở trên bàn.
EN: The verb 'needs' is in the simple present tense and agrees with the singular subject 'A melody'. The word 'no' is used as a determiner meaning 'not any' to make the sentence negative.
Tiếng Việt: Động từ "needs" ở thì hiện tại đơn và chia theo chủ ngữ số ít "A melody". Ở đây, "no" được dùng như một từ hạn định, mang nghĩa "không có bất kỳ", dùng để phủ định danh từ "words" đứng sau nó.
A true friend needs no explanation.
Một người bạn thực sự không cần lời giải thích.
EN: The past participle (V-ed) can function as an adjective to modify a noun. In this sentence, 'understood' is a past participle modifying the noun 'language', indicating a passive relationship (the language is understood by people).
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ (V-ed) có thể được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, "understood" (được hiểu) là một phân từ quá khứ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ "language" (ngôn ngữ), diễn tả mối quan hệ bị động (ngôn ngữ được con người hiểu).
This is a book written by a famous author.
Đây là một cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The prepositional phrase 'by people everywhere' acts as an adverbial modifier, specifying who understands the language and where they are located.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "by people everywhere" (bởi mọi người ở khắp nơi) được dùng như một bổ ngữ trạng từ, chỉ rõ ai là người hiểu ngôn ngữ này và họ ở đâu.
The song is loved by children everywhere.
Bài hát này được trẻ em trên khắp thế giới yêu thích.
EN: The quote expresses a universal sentiment that music transcends cultural and linguistic barriers, acting as a bridge that connects humanity. It is a common philosophical perspective in both Western and Eastern cultures.
EN: The past participle 'sung' (from the verb 'sing') is used here as a reduced relative clause (short for 'which is sung') to modify the noun 'song'. It describes a passive action happening to the noun.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ "sung" (phân từ quá khứ của động từ sing) ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tương đương với which is sung), để bổ nghĩa cho danh từ "song" (bài hát), diễn tả hành động bị động mà danh từ đó phải chịu.
The letter written by Mary made him happy.
Bức thư mà Mary viết đã làm anh ấy vui.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility, followed by the base form of the verb 'move' (which means to affect someone emotionally).
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra, theo sau là động từ nguyên thể "move" (ở đây có nghĩa là chạm đến cảm xúc, làm ai đó xúc động).
A simple gesture can change someone's day.
Một cử chỉ đơn giản có thể thay đổi cả ngày của ai đó.
EN: The phrase 'from the heart' is a common English idiom meaning with sincere feeling or deep emotion. In many cultures, music is viewed as a universal language of emotion that transcends physical and linguistic barriers.
EN: Past Participle as Post-modifier: The past participle phrase 'played on a flute...' acts as an adjective modifying the noun 'tune'. It describes what kind of tune it was, implying a passive meaning (the tune was played).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau: Cụm quá khứ phân từ «played on a flute...» ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «tune» (giai điệu). Nó mô tả đây là một giai điệu như thế nào, và mang nghĩa bị động (giai điệu được chơi).
I bought a book written by a famous author.
Tôi đã mua một cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: Reduced Relative Clause: The phrase 'made of bamboo' is a reduced relative clause (short for 'which was made of bamboo') modifying the noun 'flute'. 'Made of' is used when the original material (bamboo) is still recognizable in the finished product.
Tiếng Việt: Rút gọn mệnh đề quan hệ: Cụm từ «made of bamboo» là một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là «which was made of bamboo»), bổ nghĩa cho danh từ «flute» (cây sáo). «made of» được dùng để chỉ nguyên liệu (tre) tạo ra sản phẩm mà vẫn có thể nhận ra được trong thành phẩm.
She wore a necklace made of silver.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc.
EN: Present Participle Phrase as an Adjective: The phrase 'floating through the air' is a present participle phrase (starting with a verb-ing) used to describe the noun 'The notes'. It functions like an adjective clause ('which were floating through the air') but is shortened for a smoother flow.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm tính từ: cụm từ "floating through the air" là một cụm phân từ hiện tại (bắt đầu bằng động từ thêm -ing), dùng để bổ nghĩa cho danh từ "The notes" (những nốt nhạc). Chức năng của nó tương đương với một mệnh đề tính từ (which were floating through the air), nhưng việc lược bớt giúp câu văn mượt mà hơn.
The leaves, falling from the trees, covered the ground.
Những chiếc lá rơi từ trên cây xuống, phủ kín mặt đất.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' is used as a causative verb meaning 'to cause someone to do something'. It is followed by an object ('everyone') and a bare infinitive (the base form of the verb without 'to', which is 'smile').
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make": động từ "make" ở đây được dùng như một động từ khiến khiến, mang nghĩa "khiến ai đó làm gì". Sau nó là tân ngữ (everyone) và động từ nguyên thể (động từ không có "to", tức là smile).
The funny movie made us laugh.
Bộ phim hài đó đã khiến chúng tôi bật cười.
EN: Past Participle as an Adjective Modifier: The past participle phrase 'beaten by skilled hands' is used as an adjective to modify the noun 'Drums'. It describes what was done to the drums, functioning like a shortened relative clause ('Drums which are beaten by...').
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ tính từ: Cụm quá khứ phân từ «beaten by skilled hands» (bị đánh bởi những bàn tay điêu luyện) được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «Drums» (trống). Nó mô tả hành động mà chiếc trống phải chịu, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ (tức là 'Drums which are beaten by...').
The songs sung by the choir touched everyone's heart.
Bài hát do đội hợp xướng trình bày đã chạm đến trái tim của mọi người.
EN: Causative/Resultative construction 'set + Object + adjective': The verb 'set' combined with an object and the adjective 'free' means to release someone or something from a restriction, making them free.
Tiếng Việt: Cấu trúc khiến khiến/kết quả «set + tân ngữ + tính từ»: Động từ «set» kết hợp với tân ngữ và tính từ «free» (tự do) để chỉ việc giải phóng ai đó hoặc cái gì đó, giúp họ thoát khỏi sự ràng buộc và trở nên tự do.
The governor decided to set the prisoners free.
Thống đốc quyết định trả tự do cho những tù nhân đó.
EN: Past participle phrases (e.g., 'written hundreds of years ago') can be used as adjective phrases to modify a noun. They have a passive meaning, indicating that the action was done to the noun.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: 'written hundreds of years ago') có thể được dùng như một cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Chúng mang nghĩa bị động, chỉ rằng hành động được tác động lên danh từ đó.
The book written by that famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Linking verbs (like 'feel') are followed by adjectives (like 'alive') rather than adverbs, to describe the state of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối (như 'feel') được theo sau bởi tính từ (như 'alive') chứ không phải trạng từ, để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
After a long walk, the cold water made him feel refreshed.
Sau một buổi đi bộ dài, nước mát lạnh khiến anh ấy cảm thấy sảng khoái.
EN: The past participle ('gathered') is used here as an adjective phrase (a reduced relative clause) modifying the noun 'People'. It is short for 'People who were gathered'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (ở đây là 'gathered') được dùng như một cụm tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn), bổ nghĩa cho danh từ 'People' (mọi người). Đây là dạng rút gọn của 'People who were gathered'.
The books left on the table belong to the teacher.
Cuốn sách để trên bàn là của cô giáo.
EN: The prepositional phrase 'to the steady beat' uses 'to' to indicate accompaniment or synchronization with music or rhythm.
Tiếng Việt: Trong cụm giới từ 'to the steady beat', 'to' được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động theo nhạc hoặc nhịp điệu, có nghĩa là «theo…».
They danced to the rhythm of the drums.
Họ nhảy theo nhịp trống.
EN: Past Participle as Post-modifier: The past participle phrase 'shared between strangers' is used as an adjective to modify the noun 'melody' from behind. It indicates a passive action (the melody is shared).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau: Cụm quá khứ phân từ «shared between strangers» được dùng như một tính từ, bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ «melody» (giai điệu), mang nghĩa bị động (giai điệu được chia sẻ).
The book written by the famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Metaphorical use of 'build a bridge': The phrase 'build a bridge' is a common idiom meaning to promote understanding, friendship, or connection between different people or groups.
Tiếng Việt: Cách dùng ẩn dụ của cụm từ "build a bridge" (bắc cầu): cụm từ này là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là thúc đẩy sự hiểu biết, tình bạn hoặc sự kết nối giữa các nhóm người hoặc cộng đồng khác nhau.
We need to build a bridge between the two communities.
Chúng ta cần bắc một cây cầu giao tiếp giữa hai cộng đồng này.
EN: Music is often described as a 'universal language' in Western culture. The metaphor of 'building a bridge' emphasizes music's power to overcome social, cultural, or linguistic barriers, connecting people who otherwise have nothing in common.
EN: The past participle phrase 'passed down through families' is used as an adjective (reduced relative clause) to modify the noun 'Songs'. It is equivalent to 'Songs that are/were passed down through families'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "passed down through families" ở đây được dùng như một tính từ (rút gọn từ mệnh đề quan hệ), để bổ nghĩa cho danh từ "Songs" (các bài hát). Cụm này tương đương với "Songs that are/were passed down through families".
The traditions kept by the villagers are very unique.
Những truyền thống mà dân làng gìn giữ rất độc đáo.
EN: The phrasal verb 'pass down' means to transfer or transmit something (like knowledge, traditions, or possessions) from one generation to the next.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pass down" có nghĩa là "truyền từ đời này sang đời khác" hoặc "kế thừa", chỉ việc chuyển giao kiến thức, truyền thống hoặc tài sản từ thế hệ trước cho thế hệ sau.
These recipes were passed down from my grandmother.
Những công thức nấu ăn này được truyền lại từ bà tôi.
EN: Present participle phrases (verb-ing) can be used as non-defining modifiers, set off by commas, to describe an action happening at the same time as the main verb or to provide additional information about the subject.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (động từ-ing) có thể được dùng như bổ ngữ không xác định, được ngăn cách bởi dấu phẩy ở hai đầu, để mô tả hành động xảy ra đồng thời với động từ chính của câu, hoặc cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ.
The children, laughing merrily, ran into the garden.
Bọn trẻ vừa cười vừa chạy vào vườn.
EN: The phrasal verb 'fill A with B' means to make A full of B, where A is the container or space and B is the substance or emotion filling it.
Tiếng Việt: Cụm động từ «fill A with B» có nghĩa là làm cho A đầy B, trong đó A là vật chứa hoặc không gian, còn B là chất liệu hoặc cảm xúc lấp đầy nó.
Her kind words filled my heart with warmth.
Những lời nói ấm áp của cô ấy khiến lòng tôi tràn đầy sự ấm áp.
EN: Non-defining relative clauses (or parenthetical inserts) can be shortened using a past participle ('loved') to describe a noun ('Music') with a passive meaning. This structure is set off by commas and provides extra information.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (hoặc thành phần chêm xen) có thể được rút gọn bằng cách dùng quá khứ phân từ (như 'loved'), để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (như 'Music'), mang nghĩa bị động. Cấu trúc này được ngăn cách bởi dấu phẩy ở hai đầu, cung cấp thêm thông tin bổ sung.
The book, written by a famous author, became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: The word 'tongue' is used metaphorically here to mean 'language'. The phrase 'common tongue' refers to a shared language that people of different backgrounds use to communicate with each other.
Tiếng Việt: Từ «tongue» ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ «ngôn ngữ». Cụm từ «common tongue» chỉ «ngôn ngữ chung» mà những người có xuất thân khác nhau dùng để giao tiếp với nhau.
English has become a common tongue for international business.
Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của kinh doanh quốc tế.
EN: The quote highlights the universal nature of music, a common theme in literature and anthropology. The use of 'tongue' to mean 'language' is slightly literary or poetic, elevating the tone of Hana's statement.
EN: The past participle 'shared' is used as an adjective modifying the noun 'song'. It indicates that the action of sharing has been performed on the song, giving it a passive meaning (a song that is shared).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ «shared» (chia sẻ) ở đây được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ «song» (bài hát). Nó chỉ ra rằng hành động được tác động một cách bị động lên danh từ, nghĩa là «bài hát được chia sẻ» hoặc «bài hát dùng chung».
A written agreement prevents future misunderstandings.
Một thỏa thuận bằng văn bản (đã được viết ra) có thể ngăn ngừa những hiểu lầm trong tương lai.
EN: The verb 'make' can function as a causative verb with the structure 'make + object + object complement (noun/adjective)'. Here, 'makes us one people' uses the noun phrase 'one people' (meaning a single united community) as the object complement to describe the state of the object 'us'.
Tiếng Việt: Động từ «make» có thể được dùng như động từ khiến khiến với cấu trúc «make + tân ngữ + bổ ngữ của tân ngữ (danh từ hoặc tính từ)». Ở đây, «makes us one people» dùng cụm danh từ «one people» (nghĩa là một cộng đồng đoàn kết) làm bổ ngữ của tân ngữ, để mô tả trạng thái của tân ngữ «us» (chúng ta).
The coach's speech made them a stronger team.
Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khiến họ trở thành một đội mạnh hơn.
EN: In English, 'people' is usually the plural form of 'person'. However, when preceded by the indefinite article 'a' or 'one' (e.g., 'a people' or 'one people'), it functions as a singular countable noun meaning 'a nation', 'a tribe', or 'a distinct community'. Here, 'one people' emphasizes unity and a shared identity transcending individual differences.
EN: Direct Speech and Reporting Verbs: In English, when reporting what someone said directly, we use quotation marks. The reporting verb (e.g., 'asks') and the speaker (e.g., 'Sarah') can be placed after the quoted speech. In this position, the subject and verb can sometimes be inverted (e.g., 'asks Sarah'), which is a common literary style.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp và động từ tường thuật: Trong tiếng Anh, khi tường thuật trực tiếp điều ai đó nói, chúng ta dùng dấu ngoặc kép. Động từ tường thuật (như 'asks') và người nói (như 'Sarah') có thể được đặt sau phần trích dẫn. Ở vị trí này, chủ ngữ và động từ đôi khi được đảo ngữ (ví dụ 'asks Sarah'), điều này rất phổ biến trong văn viết văn học.
"I am ready," says John.
"Tôi đã sẵn sàng," John nói.
EN: Wh- Questions with 'Do': To form an open-ended question in the simple present tense with verbs other than 'be', we use the question word (What music) followed by the auxiliary verb 'do', the subject (you), and the base form of the main verb (love).
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- với 'Do': Để tạo một câu hỏi mở ở thì hiện tại đơn với động từ không phải là be, chúng ta đặt từ để hỏi (What music) trước, sau đó là trợ động từ 'do', chủ ngữ (you) và động từ chính ở dạng nguyên thể (love).
What books do you read?
Bạn đọc sách gì?
EN: The past participle 'sung' (from the verb 'sing') is used here as a reduced relative clause (short for 'which are sung') to modify the noun 'songs'. This is a common way to describe a noun with a passive action without using a full relative clause.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ «sung» (quá khứ phân từ của động từ sing) ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (là dạng rút gọn của «which are sung»), để bổ nghĩa cho danh từ «songs». Đây là một cách phổ biến để bổ nghĩa cho danh từ bằng hành động bị động mà không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ.
I like books written in English.
Tôi thích những cuốn sách viết bằng tiếng Anh.
EN: In direct speech, when the reporting verb (like 'says') comes after the quoted speech, the subject and verb can remain in the standard order (Subject + Verb, e.g., 'Emma says') or be inverted (Verb + Subject, e.g., 'says Emma'). Here, 'says Emma' is used to report who is speaking.
Tiếng Việt: Trong lời nói trực tiếp, khi động từ tường thuật (như «says») đứng sau phần trích dẫn, chủ ngữ và động từ có thể giữ trật tự chuẩn (chủ ngữ + động từ, ví dụ «Emma says») hoặc có thể đảo ngữ (động từ + chủ ngữ, ví dụ «says Emma»). Ở đây dùng «says Emma» để cho biết ai là người nói.
"I am ready," says Leo.
"Tôi đã sẵn sàng," Leo nói.
EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'playing the flute' acts as an adjective modifying the noun 'The girl'. It is a shortened form of the relative clause 'who is playing the flute'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: cụm phân từ hiện tại "playing the flute" ở đây được dùng như một tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ "The girl" (cô gái đó). Đây là một cấu trúc rút gọn đã lược bỏ đại từ quan hệ, câu gốc là "who is playing the flute".
The boy holding the balloon is my brother.
Cậu bé đang cầm quả bóng bay đó là em trai tôi.
EN: Direct Speech with Reporting Verbs: When reporting what someone said, the spoken words are enclosed in quotation marks, followed by a comma, and then the reporting verb (e.g., 'says') and the speaker.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ tường thuật: khi tường thuật lại lời ai đó nói, nội dung lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép, sau đó là dấu phẩy, rồi đến động từ tường thuật (ví dụ "says") và người nói.
"I love playing the piano," says Sarah.
"Tôi thích chơi piano," Sarah nói.
EN: Past participle phrases used as adjectives: The past participle 'written' (from the verb 'write') introduces a reduced relative clause ('written long ago') that modifies the noun 'Music'. It is equivalent to 'Music which was written long ago'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ dùng như tính từ: Quá khứ phân từ «written» (quá khứ phân từ của động từ write) mở đầu một mệnh đề quan hệ rút gọn (written long ago), dùng để bổ nghĩa cho danh từ «Music» (âm nhạc). Điều này tương đương với «Music which was written long ago».
The book written by that famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: The verb 'move' meaning 'to affect emotionally': In this context, 'moves' does not mean physical motion, but rather to touch someone's feelings or evoke a strong emotional response.
Tiếng Việt: Động từ «move» mang nghĩa «làm xúc động, chạm đến cảm xúc»: Trong ngữ cảnh này, «moves» không chỉ sự di chuyển về mặt vật lý, mà là chạm đến cảm xúc của ai đó hoặc gợi lên sự đồng cảm mạnh mẽ.
Her beautiful voice moved the entire audience to tears.
Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy đã làm cả khán phòng xúc động đến rơi nước mắt.
EN: The past participle phrase 'made of wood' acts as an adjective modifying the noun 'drums'. 'Made of' is used when the original material (wood) is still recognizable in the finished product.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ «made of wood» (làm bằng gỗ) ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «drums» (trống). «made of» được dùng để chỉ nguyên liệu (gỗ) tạo ra sản phẩm mà vẫn có thể nhận ra được trong thành phẩm.
The table made of oak is very sturdy.
Cái bàn làm bằng gỗ sồi đó rất chắc chắn.
EN: The linking verb 'sound' is followed by the adjective 'deep' to describe the subject 'drums'. 'So' is an adverb used here to emphasize the degree of the adjective.
Tiếng Việt: Động từ nối «sound» (nghe có vẻ) được theo sau bởi tính từ «deep» (trầm) để mô tả chủ ngữ «drums» (trống). «so» là trạng từ, ở đây dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ (như vậy, thật là).
Her voice sounds so sweet.
Giọng cô ấy nghe thật ngọt ngào.
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: The present participle phrase 'dancing in the square' (verb-ing + prepositional phrase) is used as an adjective to modify the noun 'People'. It describes an ongoing action or state of the noun, functioning similarly to a relative clause ('People who were dancing in the square...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại «dancing in the square» (động từ-ing + cụm giới từ) ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «People» (mọi người). Nó mô tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra của danh từ đó, có chức năng tương tự như mệnh đề quan hệ («People who were dancing in the square...»).
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Linking Verbs (Copula) with Adjectives: The verb 'looked' is a linking verb (sensory verb) in this sentence. It connects the subject 'People' to the subject complement 'happy', which must be an adjective, not an adverb, to describe the state or appearance of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối (động từ chỉ giác quan) kết hợp với tính từ: Trong câu này, động từ «looked» là một động từ nối (động từ chỉ giác quan). Nó nối chủ ngữ «People» với bổ ngữ của chủ ngữ «happy». Bổ ngữ này phải là một tính từ chứ không phải trạng từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc vẻ bề ngoài của chủ ngữ.
The soup smelled delicious.
Món súp này có mùi thơm.
EN: Past participle as an adjective modifier: The past participle 'shared' (from the verb 'share') is used here as an adjective modifying the noun 'song'. The phrase 'shared by friends' acts as a reduced relative clause (short for 'which is shared by friends') to describe the song.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ làm bổ ngữ tính từ: phân từ quá khứ "shared" (từ động từ "share") ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "song" (bài hát). Cụm từ "shared by friends" tương đương với một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là dạng lược bớt của "which is shared by friends"), dùng để miêu tả bài hát này.
A book written by a famous author is on the table.
Một cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đang ở trên bàn.
EN: Linking verb 'feel' with an adjective: 'Feel' is a linking verb (copula) that connects the subject to a subject complement (an adjective, not an adverb) to describe the subject's state or quality. Here, 'sweeter' is the comparative form of the adjective 'sweet'.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" + tính từ: động từ nối "feel" (cảm thấy) dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (phải là tính từ, không phải trạng từ), nhằm miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ở đây, "sweeter" là dạng so sánh hơn của tính từ "sweet".
The warm soup feels good on a cold day.
Vào những ngày lạnh, súp nóng thật tuyệt.
EN: The verb 'hear' is a sensory verb (verb of perception). It can be followed by an object and a past participle (V-pp) to describe an action that is done to the object, emphasizing a passive experience.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan «hear» (nghe) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một quá khứ phân từ (V-pp), để diễn tả việc tân ngữ bị động chịu một hành động nào đó, nhấn mạnh trải nghiệm bị động.
I heard my name called in the crowd.
Tôi nghe thấy ai đó gọi tên mình trong đám đông.
EN: The past participle phrase 'played on a violin' acts as an adjective modifying the noun 'tune'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which was played on a violin'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ «played on a violin» ở đây đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «tune» (giai điệu). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được rút gọn từ «which was played on a violin».
The book written by the famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Past Participle as Post-modifier: The past participle phrase 'told through music' is used as an adjective to modify the noun 'Stories' from behind. It indicates a passive action (stories that are told).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau: Cụm quá khứ phân từ «told through music» (được kể qua âm nhạc) được dùng như một tính từ, bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ «Stories» (những câu chuyện). Nó chỉ hành động bị động (những câu chuyện được kể).
The songs written by Emma are very popular.
Bài hát do Emma viết rất được yêu thích.
EN: Direct Speech with Inversion: In English, when reporting direct speech, the reporting verb (says) can optionally come before the subject (Hana) when the subject is a noun, though standard order (Hana says) is also common.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với sự đảo ngữ: Trong tiếng Anh, khi trích dẫn lời nói trực tiếp, nếu chủ ngữ là một danh từ, động từ tường thuật (says) có thể được đặt trước chủ ngữ (Hana), mặc dù trật tự chuẩn (Hana says) cũng phổ biến không kém.
"I love music," says Leo.
«Tôi yêu âm nhạc,» Leo nói.
EN: The phrase 'cross borders' metaphorically means to transcend cultural, geographic, or political boundaries, highlighting music as a universal language that connects people of different backgrounds.
EN: Past Participle as an Adjective Modifier: The past participle phrase 'loved by all' is used as an adjective to modify the noun 'melody'. It describes the state of the melody being loved, functioning like a relative clause 'which is loved by all' but in a more concise form.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ làm bổ ngữ tính từ: cụm phân từ quá khứ "loved by all" (được mọi người yêu thích) được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "melody" (giai điệu). Nó miêu tả trạng thái được yêu thích của giai điệu đó, có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ "which is loved by all", nhưng cấu trúc gọn hơn.
The book written by the famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Direct Speech with Reporting Verb: In English, when reporting what someone said, the reporting verb (e.g., 'says') and the speaker (e.g., 'Leo') can be placed after the direct quote. In this structure, the subject and verb can sometimes invert (e.g., 'says Leo'), which is common in literary or narrative contexts.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ dẫn: trong tiếng Anh, khi tường thuật lại lời ai đó nói, động từ dẫn (ví dụ "says") và người nói (ví dụ "Leo") có thể được đặt sau lời nói trực tiếp. Trong cấu trúc này, chủ ngữ và động từ đôi khi bị đảo ngữ (ví dụ "says Leo"), điều này rất phổ biến trong văn cảnh văn học hoặc tự sự.
"I will arrive tomorrow," says Sarah.
"Ngày mai tôi sẽ đến," Sarah nói.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn, có khả năng chịu đựng, chờ đợi mà không nóng vội
Trong ngữ cảnh: làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Trong ngữ cảnh: biên giới, ranh giới quốc gia
Trong ngữ cảnh: giai điệu, âm điệu
Trong ngữ cảnh: cây tre
Trong ngữ cảnh: ổn định, đều đặn
Trong ngữ cảnh: người lạ
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go beyond national boundaries or limits; to be universally understood or accepted.
vượt qua biên giới quốc gia hoặc giới hạn; mang tính phổ quát
To promote understanding and cooperation between different groups of people.
xây cầu nối giao tiếp, xóa bỏ rào cản
To give or teach something to people who are younger than you or who will live after you.
truyền lại, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
A shared language that people from different backgrounds use to communicate with each other.
ngôn ngữ chung, ngôn ngữ dùng chung