Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn, có khả năng chịu đựng, chờ đợi mà không nóng vội
Trong ngữ cảnh: làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Trong ngữ cảnh: biên giới, ranh giới quốc gia
Trong ngữ cảnh: giai điệu, âm điệu
Trong ngữ cảnh: cây tre
Trong ngữ cảnh: ổn định, đều đặn
Trong ngữ cảnh: người lạ
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go beyond national boundaries or limits; to be universally understood or accepted.
vượt qua biên giới quốc gia hoặc giới hạn; mang tính phổ quát
To promote understanding and cooperation between different groups of people.
xây cầu nối giao tiếp, xóa bỏ rào cản
To give or teach something to people who are younger than you or who will live after you.
truyền lại, lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
A shared language that people from different backgrounds use to communicate with each other.
ngôn ngữ chung, ngôn ngữ dùng chung