Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: không thể đoán trước được, thay đổi khôn lường
Trong ngữ cảnh: chuyển đến nơi ở mới, (đặc biệt là do công việc) chuyển đến nơi mới
Trong ngữ cảnh: thích nghi với môi trường mới (như khí hậu, độ cao, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nhất quán, ổn định
Trong ngữ cảnh: vô cùng hấp dẫn, cuốn hút
Trong ngữ cảnh: một cách triệt để, kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: mạo hiểm đi đến (nơi nào đó), dám thử
Trong ngữ cảnh: (lộ trình hoặc kế hoạch của dự án) lộ trình phát triển, kế hoạch phát triển
Trong ngữ cảnh: thư giãn đầu óc, thư giãn tinh thần
Trong ngữ cảnh: tốn sức, đòi hỏi cao, gian nan
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation in which someone has to learn a lot of difficult information in a very short time.
Đường cong học tập dốc
To become familiar with a new place and feel comfortable and happy there.
Thích nghi với môi trường mới, ổn định cuộc sống
Used to say that a situation would be different if someone or something did not exist or happen.
Nếu không vì..., nếu không có...
To watch several episodes of a television program or several films in a single sitting.
Cày phim, xem liên tục
To like someone or something very much; to have an affection for.
Yêu thích, có cảm tình với...
The complete collection of source code for a particular software system or application.
Cơ sở mã nguồn
A high-level visual summary that maps out the goals and deliverables of a project over a timeline.
Lộ trình dự án