EN: The verb 'vote' can take prepositional phrases to specify the timing and the topic. Here, 'vote on Thursday' indicates the time, and 'vote on [something]' specifies the issue or proposal being decided.
Tiếng Việt: Động từ 'vote' (bỏ phiếu) có thể được bổ sung bởi cụm giới từ để chỉ thời gian và chủ đề bỏ phiếu. Trong câu này, 'on Thursday' đầu tiên chỉ thời gian (vào thứ Năm), 'on an emergency loan...' thứ hai chỉ vấn đề cụ thể được bỏ phiếu (về khoản vay khẩn cấp).
The committee will vote on Friday on the new budget proposal.
Ủy ban sẽ bỏ phiếu vào thứ Sáu về đề xuất ngân sách mới.
EN: Prepositional phrases with 'of' can be used sequentially for different relationships: 'Creditors of Thames Water' indicates possession/association (who holds the debt), while 'loan of 2.4 billion pounds' expresses specification or amount.
Tiếng Việt: Cụm từ được dẫn dắt bởi giới từ 'of' có thể được dùng để diễn tả các mối quan hệ khác nhau: 'Creditors of Thames Water' biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan (các chủ nợ của Thames Water); 'loan of 2.4 billion pounds' được dùng để biểu thị nội dung cụ thể về số lượng, số tiền (khoản vay trị giá 2,4 tỷ bảng Anh).
Residents of the city protested against a tax increase of ten percent.
Người dân thành phố phản đối việc tăng thuế suất lên mười phần trăm.
EN: Thames Water is the UK's largest water utility company, serving London and surrounding areas. Due to massive historical debts, aging infrastructure, and sewage pollution scandals, its financial instability has become a major national political and economic issue, often raising debates about the privatization of public utilities.
Tiếng Việt: Thames Water là công ty tiện ích công cộng cấp nước và xử lý nước thải lớn nhất Vương quốc Anh, phục vụ London và các khu vực lân cận. Do khoản nợ lịch sử khổng lồ, đường ống cũ kỹ và tranh cãi về rò rỉ nước thải, cuộc khủng hoảng tài chính của công ty đã trở thành tâm điểm chính trị và kinh tế trên toàn quốc, đồng thời gây ra cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách tư nhân hóa các tiện ích công cộng.
EN: The phrasal verb 'run out of' means to deplete or completely use up a supply of something (e.g., money, time, patience). It is followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'run out of' có nghĩa là 'dùng hết, cạn kiệt' một nguồn cung nào đó (ví dụ tiền bạc, thời gian hoặc sự kiên nhẫn), theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
We need to stop at the gas station because the car is running out of fuel.
Chúng ta phải dừng ở trạm xăng vì nhiên liệu của xe sắp cạn.
EN: The preposition 'by' indicates a deadline or a point in time before or at which an action will happen. Here, 'by early 2027' means not later than the beginning of 2027.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ hạn chót, có nghĩa là 'trước' hoặc 'không muộn hơn'. Ở đây, 'by early 2027' có nghĩa là không muộn hơn đầu năm 2027.
Please submit your final report by next Monday.
Vui lòng nộp báo cáo cuối cùng trước thứ Hai tuần tới.
EN: In corporate finance and business journalism, saying a firm might 'run out of cash' is a common way to describe impending insolvency or a liquidity crisis without using overly dense legal jargon.
Tiếng Việt: Trong tin tức kinh doanh và báo cáo tài chính doanh nghiệp, dùng cụm 「run out of cash (cạn kiệt tiền mặt)」 để mô tả nguy cơ phá sản hoặc khủng hoảng thanh khoản sắp xảy ra phổ biến và dễ hiểu hơn nhiều so với việc dùng trực tiếp thuật ngữ pháp lý hoặc tài chính khó hiểu.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb that can take two objects: an indirect object (recipient, e.g., 'Thames Water') followed by a direct object (thing given, e.g., 'three billion pounds'). Pattern: give + indirect object + direct object.
Tiếng Việt: Động từ 「give」 là động từ song tân ngữ, có thể nhận hai tân ngữ: trước là tân ngữ gián tiếp (người nhận, ví dụ: 「Thames Water」), sau là tân ngữ trực tiếp (vật được cho, ví dụ: 「three billion pounds」). Cấu trúc câu: give + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
The bank gave the startup a substantial loan.
Ngân hàng đó đã cấp một khoản vay lớn cho công ty khởi nghiệp này.
EN: The preposition 'at' is used to express rates, prices, speeds, or degrees (e.g., 'at an interest rate of...').
Tiếng Việt: Giới từ 「at」 thường được dùng để chỉ tỷ lệ, giá cả, tốc độ hoặc mức độ (ví dụ: 「với lãi suất...」).
They borrowed funds at an interest rate of 5 percent.
Họ đã vay vốn với lãi suất năm phần trăm.
EN: Thames Water is the UK's largest water utility company, serving millions of customers in London and the Thames Valley. An interest rate of 9.75 percent for a regulated utility loan is unusually high, reflecting the severe financial distress and high credit risk facing the company.
Tiếng Việt: Thames Water là công ty tiện ích nước lớn nhất Vương quốc Anh, phục vụ hàng triệu khách hàng ở London và Thung lũng Thames. Đối với một công ty tiện ích, lãi suất vay lên tới 9,75% là đắt bất thường, phản ánh tình trạng khó khăn tài chính nghiêm trọng và rủi ro tín dụng cao mà công ty phải đối mặt vào thời điểm đó.
EN: First Conditional (Real Conditional): Used to express a realistic future condition and its likely result. The condition clause uses 'If' + present simple (passive here: 'is approved'), while the main clause typically uses modal verbs like 'will', 'should', or 'can' + base verb to show the predicted outcome.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thực): dùng để mô tả điều kiện rất có khả năng xảy ra trong tương lai và kết quả dự kiến. Mệnh đề điều kiện dùng 'If' với thì hiện tại đơn (ở đây là dạng bị động 'is approved'), mệnh đề chính thường kết hợp với động từ khuyết thiếu như 'should', 'will' hoặc 'can' với động từ nguyên mẫu để diễn tả sự suy đoán hoặc kết quả.
If the proposal is accepted, we will start the project next month.
Nếu đề xuất này được chấp nhận, chúng tôi sẽ khởi động dự án này vào tháng tới.
EN: Modal 'should' + 'be able to': 'Should' expresses high probability or expectation ('is expected to'), while 'be able to' indicates capability. Together, 'should be able to' means 'is reasonably expected to have the ability or capacity to do something'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'should' kết hợp với 'be able to': 'should' ở đây diễn tả sự suy đoán hoặc kỳ vọng hợp lý (theo lẽ thường thì...), 'be able to' diễn tả việc có đủ khả năng hoặc điều kiện. Kết hợp cả hai có nghĩa là 'theo lẽ thường thì sẽ có thể...' hoặc 'dự kiến sẽ có khả năng làm việc gì đó'.
With this new software, the team should be able to finish the report faster.
Với phần mềm mới này, nhóm sẽ có thể hoàn thành báo cáo này nhanh hơn.
EN: British English commonly uses the word 'autumn', whereas American English typically prefers 'fall'. In corporate and financial reporting, seasons (e.g., 'autumn 2027') or financial quarters are often used instead of exact dates to indicate target deadlines or funding runway periods.
Tiếng Việt: Tiếng Anh-Anh thường dùng 'autumn', trong khi tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'fall' hơn. Trong tin tức doanh nghiệp và tài chính của Anh, người ta thường chỉ khoảng thời gian nguồn vốn có thể duy trì hoạt động (runway) hoặc lịch trình dự kiến bằng mùa (như 'autumn 2027') hoặc quý kế toán, thay vì ngày tháng chính xác.
EN: Past participle phrases (e.g., 'called We Own It') can act as reduced relative clauses, modifying the preceding noun without using a relative pronoun and auxiliary verb (short for 'which is called...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (như 'called We Own It') có thể dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, tương đương với việc lược bỏ đại từ quan hệ và động từ be (tức là dạng rút gọn của 'which is called...').
A novel written by the young author won the annual prize.
Cuốn tiểu thuyết được viết bởi nhà văn trẻ đó đã giành giải thưởng lớn của năm.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a tentative possibility in the future, meaning it is possible that the loan will add extra costs.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could' ở đây được dùng để diễn tả tình huống giả định hoặc khả năng trong tương lai (cho thấy khoản vay này 'có khả năng' gây ra chi phí phát sinh).
The unexpected tax changes could affect small businesses next year.
Những thay đổi thuế bất ngờ có thể ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ vào năm tới.
EN: We Own It is a prominent UK-based campaign organization that advocates against the privatization of public services, such as water, railways, and energy, pushing to return them to public ownership.
Tiếng Việt: 'We Own It' là một nhóm vận động nổi tiếng tại Anh, chuyên chống lại việc tư nhân hóa các dịch vụ công như nước, đường sắt và năng lượng, đồng thời tích cực thúc đẩy đưa các dịch vụ công này trở lại sở hữu công cộng.
EN: Non-defining relative clause: 'who are known as...' is set off by commas to add extra, non-essential information about the subject 'the creditors'. It does not restrict which creditors are being talked about.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'who' và ngăn cách bằng dấu phẩy (, who are known as... ,), dùng để bổ sung thông tin thêm về chủ ngữ 'the creditors' (các chủ nợ). Nếu lược bỏ, nghĩa chính của câu vẫn không đổi.
The manager, who joined the company last year, announced the new policy.
Người quản lý gia nhập công ty năm ngoái đã công bố chính sách mới.
EN: Reporting verb + noun clause: The verb 'insist' is followed by a 'that'-clause functioning as its direct object, expressing the statement or claim being firmly made.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật dẫn dắt mệnh đề danh từ: động từ 'insist' (khẳng định, quả quyết) theo sau là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ, để giải thích quan điểm hoặc lập trường được khẳng định.
The scientists have insisted that the experiment is completely safe.
Các nhà khoa học khẳng định rằng thí nghiệm đó hoàn toàn an toàn.
EN: In UK public utility debates, especially regarding Thames Water, there is widespread public anger over high executive bonuses and poor infrastructure management. When creditors form consortiums (such as 'London and Valley Water') and claim that 'customers will not pay', it reflects sensitive political pressure regarding water bill increases.
Tiếng Việt: Trong cuộc tranh cãi về tiện ích công cộng của Anh (đặc biệt là Thames Water), người dân khá bất bình về khoản thưởng cao cho giới điều hành và việc bảo trì cơ sở hạ tầng cũ kỹ không đúng mức. Khi các chủ nợ lập thành tập đoàn (như 'London and Valley Water') và khẳng định 'khách hàng sẽ không trả tiền cho việc này', điều đó phản ánh việc tăng giá nước là một vấn đề cực kỳ nhạy cảm về chính trị và gây tranh cãi trong xã hội Anh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to finish, exhaust, or use up the supply of something
cạn kiệt, dùng hết
the percentage of an amount of money that is charged by a bank or other financial institution for lending it
lãi suất
to provide the money needed for something, or to suffer bad consequences of an action
trả tiền cho...; chịu hậu quả