EN: The phrase 'a figure more than double previous estimates' functions as an appositive noun phrase (specifically a summative appositive) that comments on the preceding quantified clause ('More than 100,000...'). 'Double' acts here as a predeterminer/adjective meaning 'twice as much/many'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a figure more than double previous estimates' ở đây đóng vai trò là đồng vị ngữ (đồng vị ngữ tổng kết, summative appositive), dùng để bổ sung giải thích cho dữ liệu cốt lõi trong mệnh đề trước (hơn 100.000 loài). Trong đó, 'double' đóng vai trò là định từ đứng trước hoặc tính từ, mang nghĩa 'gấp đôi...'.
The company reported annual profits of $50 million, a figure nearly double last year's earnings.
Công ty đó công bố lợi nhuận hàng năm đạt 50 triệu đô la, con số này gần gấp đôi doanh thu năm ngoái.
EN: The phrase 'bought and sold' is a paired passive participle phrase working with the auxiliary 'are' ('are now bought and sold') to describe ongoing habitual/commercial transactions globally without naming the agents directly.
Tiếng Việt: 'bought and sold' là các quá khứ phân từ bị động được dùng thành cặp, kết hợp với động từ nối 'are' tạo thành thể bị động hiện tại (are now bought and sold), dùng để mô tả một cách khách quan hành vi mua bán thương mại thông thường phổ biến trên toàn cầu, mà không cần chỉ rõ chủ thể giao dịch cụ thể.
Millions of tons of grain are bought and sold on international commodity markets every day.
Hàng triệu tấn lương thực được mua bán trên thị trường hàng hóa quốc tế mỗi ngày.
EN: 'According to' is a standard prepositional phrase used to attribute information, claims, or data to an external source, typically set off by commas when appearing at the end or beginning of a clause.
Tiếng Việt: 'According to' là cụm giới từ phổ biến, mang nghĩa 'theo như...', thường được dùng trong tiếng Anh báo chí và học thuật để trích dẫn nguồn bên ngoài, dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu; khi đặt ở đầu hoặc cuối câu thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
According to the latest census data, the metropolitan population grew by ten percent.
Theo dữ liệu điều tra dân số mới nhất, dân số của đô thị lớn đó đã tăng 10 phần trăm.
EN: Past participial phrase functioning as an introductory adverbial modifier (participial clause). 'Published in Science Advances' concisely modifies the main subject 'the study', indicating background circumstances or passive state without using a full relative clause like 'which was published in...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ làm trạng ngữ đầu câu (mệnh đề phân từ). 'Published in Science Advances' bổ nghĩa cho chủ ngữ chính 'the study', diễn đạt ngắn gọn trạng thái bị động và thông tin nền, thay thế cho mệnh đề quan hệ dài dòng hơn 'which was published in...'.
Founded in 1890, the institution has trained generations of prominent scientists.
Tổ chức này được thành lập vào năm 1890 và đã đào tạo ra nhiều thế hệ nhà khoa học xuất sắc.
EN: Coordinated present participial clauses (dwarfing... and exposing...) expressing concurrent results or consequences. When attached to the end of a main clause, '-ing' participles frequently describe immediate outcomes or secondary actions arising from the main verb.
Tiếng Việt: Các mệnh đề hiện tại phân từ song song (dwarfing... and exposing...) biểu thị kết quả hoặc ảnh hưởng đi kèm. Khi cụm hiện tại phân từ đứng ở cuối mệnh đề chính, nó thường được dùng để mô tả hậu quả trực tiếp hoặc tình huống đi kèm do động từ chính gây ra.
The company reported record quarterly profits, exceeding analysts' projections and boosting investor confidence.
Công ty đã công bố lợi nhuận quý kỷ lục, vượt qua kỳ vọng của các nhà phân tích và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
EN: Parallel post-nominal modifying constructions: 'in use' (prepositional phrase) and 'traded globally' (past participial phrase) are coordinated by 'or' to jointly modify the noun 'species'.
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ nghĩa sau danh từ phức hợp: cụm giới từ 'in use' và cụm quá khứ phân từ 'traded globally' được nối bằng 'or', cùng làm bổ ngữ sau cho danh từ 'species'.
All vehicles currently in service or leased overseas must undergo mandatory safety checks.
Tất cả các phương tiện hiện đang được sử dụng hoặc cho thuê ở nước ngoài đều phải trải qua kiểm tra an toàn bắt buộc.
EN: Science Advances is a prestigious, peer-reviewed multidisciplinary open-access scientific journal published by the American Association for the Advancement of Science (AAAS). Scientific news often references such top-tier journals directly to confer high authority and factual credibility onto environmental and conservation findings.
Tiếng Việt: Tạp chí Science Advances là tạp chí khoa học tổng hợp truy cập mở hàng đầu, được bình duyệt đồng cấp, do Hiệp hội vì sự Tiến bộ Khoa học Hoa Kỳ (AAAS) xuất bản. Trong các bản tin khoa học và môi trường quốc tế, việc nêu đích danh tạp chí này nhằm mang lại sự uy tín và thẩm quyền học thuật cao cho dữ liệu bảo tồn động vật hoang dã trong bài viết.
EN: Negative inversion with 'Not only... but (also)...': When a negative or restrictive expression like 'Not only' begins a sentence, subject-auxiliary inversion is required in the first clause (Auxiliary + Subject + Verb: 'does the wildlife trade encompass'). The second clause returns to standard subject-verb order ('it also spans').
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ phủ định (Not only... but also...): Khi trạng từ phủ định hoặc cụm trạng từ hạn định 'Not only' đứng đầu câu, mệnh đề đầu tiên phải đảo chủ ngữ và trợ động từ (trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên thể, tức là does the wildlife trade encompass). Nửa sau trở lại trật tự bình thường (chủ ngữ + động từ, tức là it also spans).
Not only did she complete the marathon, but she also set a personal record.
Cô ấy không chỉ hoàn thành cuộc đua marathon mà còn lập kỷ lục cá nhân mới.
EN: Verbs of scope: 'encompass' and 'span'. Both verbs are used at advanced levels to describe range or coverage. 'Encompass' emphasizes inclusion within boundaries ('to include comprehensively'), while 'span' emphasizes extending across a wide variety of domains, eras, or categories.
Tiếng Việt: Các động từ cấp cao diễn tả phạm vi 'encompass' và 'span': Cả hai đều được dùng để mô tả phạm vi hoặc khoảng cách. 'Encompass' nhấn mạnh vào việc 'bao gồm, bao trùm' nhiều thành phần; 'span' nhấn mạnh việc trải dài, bao phủ qua các lĩnh vực, thời kỳ hoặc danh mục khác nhau (như trải dài qua các ngành như thủy sản, gỗ).
His research spans three decades and encompasses several distinct disciplines.
Nghiên cứu của ông trải dài ba mươi năm và bao phủ nhiều lĩnh vực học thuật hoàn toàn khác nhau.
EN: Public perception often equates 'wildlife trade' solely with criminal syndicates poaching rhinos or pangolins. However, conservation policy and scientific discourse treat wildlife trade far more expansively, recognizing that legitimate commerce (e.g., regulated marine catches, commercial timber logging, luxury leather goods) forms the bulk of the global economic footprint.
Tiếng Việt: Công chúng thường chỉ liên tưởng 'buôn bán động thực vật hoang dã' với tội phạm buôn lậu xuyên quốc gia săn bắt tê giác hoặc tê tê. Nhưng trong diễn ngôn bảo tồn và chính sách hiện đại, thuật ngữ này có phạm vi bao phủ rộng hơn nhiều, bao gồm cả các ngành lưu thông hợp pháp như đánh bắt xa bờ thương mại có quản lý, khai thác gỗ và da cao cấp. Và chính các thị trường hợp pháp và thị trường xám này thường chiếm phần lớn khối lượng giao dịch toàn cầu.
EN: Appositive phrases (e.g., 'a professor at the University of Melbourne') are placed directly after a noun ('Alice Hughes') to provide extra non-restrictive information. They are separated by commas and can be omitted without changing the core grammatical structure.
Tiếng Việt: Cụm từ đồng vị ngữ (như 'a professor at the University of Melbourne') đứng ngay sau danh từ ('Alice Hughes') để bổ sung thông tin không hạn định. Cụm đồng vị ngữ cần được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai phía; nếu lược bỏ, cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của câu vẫn không bị ảnh hưởng.
Dr. Miller, an expert in marine biology, emphasized that coastal reefs are rapidly deteriorating.
Tiến sĩ Miller, chuyên gia sinh học biển, nhấn mạnh rằng các rạn san hô ven biển đang suy thoái nhanh chóng.
EN: The prepositional phrase 'without + noun phrase' functions conditionally, equivalent to 'if there is no...' or 'if we do not have...'. When placed inside a that-clause, it acts as an adverbial modifier establishing the condition under which the subsequent clause holds true.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'without + cụm danh từ' mang ý nghĩa điều kiện giả định, tương đương với 'if there is no...' hoặc 'if we do not have...'. Được đặt trong mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' như một trạng ngữ bổ nghĩa, biểu thị điều kiện tiên quyết để hành động ở mệnh đề chính xảy ra.
Without proper regulation, the automated trading system could destabilize the entire market.
Nếu thiếu sự giám sát phù hợp, hệ thống giao dịch tự động có thể phá vỡ sự ổn định của toàn bộ thị trường.
EN: The adverb 'simply' placed before a modal negation like 'cannot' acts as an emphatic downtoner/intensifier meaning 'plainly', 'absolutely', or 'there is no way that'. It conveys finality and categorical impossibility in formal or academic speech.
Tiếng Việt: Khi trạng từ 'simply' đứng trước trợ động từ tình thái ở dạng phủ định (như 'cannot'), nó có tác dụng nhấn mạnh và khẳng định, mang nghĩa 'hoàn toàn', 'thật sự' hoặc 'tuyệt đối không thể'. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, nó thường được dùng để diễn tả kết luận hoàn toàn bất khả thi hoặc không thể đảo ngược.
With current battery technology, long-haul commercial flights simply cannot be fully electrified.
Với công nghệ pin hiện tại, các chuyến bay thương mại đường dài hoàn toàn không thể điện khí hóa toàn bộ.
EN: In journalistic and academic reporting, journalists routinely use the structure '[Role] [Name], [Credential/Affiliation], [reporting verb] that...' to establish immediate credibility (ethos) for scientific claims. Phrases like 'simply cannot' break slightly from neutral academic detachment to signal an urgent, unambiguous warning from the researcher.
Tiếng Việt: Trong các bản tin và báo cáo học thuật, cấu trúc '[chức danh] [tên], [kinh nghiệm/tổ chức], [động từ tường thuật] that...' thường được dùng để nhanh chóng thiết lập quyền uy và độ tin cậy (ethos) cho luận điểm khoa học được trích dẫn. Và chuyên gia này dùng 'simply cannot' thay vì 'may not be easily managed' mang tính uyển chuyển hơn, đã vượt qua tính khách quan trung lập thuần túy của học thuật, gửi đến công chúng và các nhà hoạch định chính sách một lời cảnh báo nghiêm khắc, khẩn cấp và không khoan nhượng.
EN: The verb 'demand' triggers the subjunctive mood in the following nominal 'that'-clause. The verb in the subordinate clause remains in its base form ('be protected') regardless of the subject's person or number, reflecting mandative subjunctive syntax commonly used in formal English.
Tiếng Việt: Khi động từ 'demand' (yêu cầu) dẫn dắt mệnh đề that danh từ, động từ trong mệnh đề phải dùng 'thức giả định', tức là động từ nguyên thể (ở đây là 'be protected' ở thể bị động), lược bỏ trợ động từ should. Điều này thường thấy trong văn viết trang trọng hoặc tiếng Anh báo chí với các động từ diễn tả mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị.
Environmentalists urged that immediate measures be taken to curb deforestation.
Các nhà hoạt động môi trường thúc giục thực hiện các biện pháp ngay lập tức để ngăn chặn nạn phá rừng.
EN: The conjunction 'as' is used here to introduce a subordinate clause of reason or cause, functioning identically to 'because' or 'since'. It provides the causal justification for the demand made in the main clause.
Tiếng Việt: Ở đây, liên từ phụ thuộc 'as' được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, tương đương với 'because' hoặc 'since', nhằm giải thích lý do và bối cảnh cơ bản cho yêu cầu được đưa ra trong mệnh đề chính.
He decided to cancel the expedition, as harsh blizzards made the route impassable.
Anh ấy quyết định hủy chuyến thám hiểm vì trận bão tuyết dữ dội khiến tuyến đường đó không thể đi qua.
EN: 'Taxidermy' refers to the art of preparing, stuffing, and mounting animal skins for display. In recent years, a rising international e-commerce trend around goth decor and curiosity cabinets has spurred black-market demand for taxidermied bats and insects, often driving vulnerable Southeast Asian species toward extinction.
Tiếng Việt: 'Taxidermy' (thuật nhồi bông động vật) là kỹ thuật xử lý da hoặc cơ thể động vật bằng cách bảo quản, nhồi và tạo thành mẫu vật. Trong những năm gần đây, chịu ảnh hưởng của trào lưu thẩm mỹ đen tối phương Tây (goth decor) và tủ trưng bày kỳ quan (curiosity cabinets), nhu cầu về mẫu vật động vật như dơi, côn trùng trên các nền tảng thương mại điện tử tăng vọt, dẫn đến nạn săn bắn trộm quy mô lớn, đe dọa nghiêm trọng đến sự sống còn của các loài nguy cấp ở Đông Nam Á.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Obvious, noticeable, and serious omissions or deficiencies.
Khoảng cách rõ rệt; lỗ hổng hoặc thiếu sót hiển nhiên
The commercial sale and exchange of wild animal and plant specimens or products.
Buôn bán động thực vật hoang dã
A species of animal or plant that is seriously at risk of extinction.
Loài nguy cấp
Unusual or non-traditional animals kept as companions, typically from wild or foreign origins.
Thú cưng đặc biệt; thú cưng phi truyền thống/ngoại lai