EN: Use an appositive (a noun phrase set off by commas) right after a person's name to give extra information, such as their age or profession.
Tiếng Việt: Sau tên người, dùng dấu phẩy để tách một cụm danh từ (đồng vị ngữ) nhằm bổ sung thông tin thêm về người đó (ví dụ như tuổi tác hoặc nghề nghiệp).
Emma, a talented pianist, won the first prize.
Emma, một nghệ sĩ piano tài năng, đã giành vị trí đầu tiên.
EN: BBC Young Musician is a prestigious biennial television competition broadcast by the BBC, showcasing Britain's best young classical musicians since 1978.
Tiếng Việt: 'BBC Young Musician' (Nhạc sĩ trẻ BBC) là cuộc thi âm nhạc cổ điển nổi tiếng do Đài phát thanh truyền hình Anh (BBC) tổ chức hai năm một lần kể từ năm 1978, là sân khấu quan trọng để phát hiện những tài năng âm nhạc trẻ của Anh.
EN: Use 'every + number + plural noun' to express frequency or how often an event repeats.
Tiếng Việt: Sử dụng 'every + số + danh từ số nhiều' để diễn tả tần suất hoặc chu kỳ xảy ra của một việc gì đó, nghĩa là 'mỗi...'.
The Olympic Games take place every four years.
Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.
EN: In the UK and global classical music culture, youth competitions such as the BBC Young Musician are held biennially (every two years), providing a prominent national platform that often launches international careers.
Tiếng Việt: Ở Anh và giới âm nhạc cổ điển, các cuộc thi trẻ như 'BBC Young Musician of the Year' thường được tổ chức hai năm một lần (biennially). Đây là sự kiện quốc gia rất nổi tiếng và thường là bàn đạp quan trọng để các nhạc sĩ trẻ tiến ra sân khấu quốc tế.
EN: Use 'for the first time' at the end of a sentence to say that something has never happened before.
Tiếng Việt: 'for the first time' có nghĩa là 'lần đầu tiên', thường được đặt ở cuối câu để chỉ điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây.
He visited Japan for the first time last summer.
Anh ấy đến Nhật Bản lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.
EN: In prestigious classical music competitions like the BBC Young Musician, an all-female lineup in the grand final is celebrated as a notable milestone for gender representation in music.
Tiếng Việt: Trong một cuộc thi âm nhạc cổ điển được chú ý như "BBC Young Musician of the Year", việc tất cả thí sinh vào chung kết đều là nữ được xem là cột mốc quan trọng về sự đa dạng giới tính và tính đại diện trong giới âm nhạc cổ điển.
EN: Use commas to add an 'appositive'—a phrase placed right next to a noun to explain or describe what it means in simpler terms.
Tiếng Việt: Dùng đồng vị ngữ (cụm từ bổ sung sau hai dấu phẩy hoặc sau dấu phẩy cuối câu) để giải thích nghĩa của danh từ đứng trước. Ở đây "a big group of musicians" dùng để giải thích "orchestra" (dàn nhạc giao hưởng) là gì.
He plays with the cello, a large string instrument.
Anh ấy chơi đàn cello, một loại nhạc cụ dây lớn.
EN: Tchaikovsky's Violin Concerto is one of the most famous and technically demanding pieces in classical violin repertoire, often chosen by top soloists for major competition finals.
Tiếng Việt: Bản concerto violin của Tchaikovsky là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất và khó về kỹ thuật nhất trong kho tàng violin cổ điển. Các nghệ sĩ độc tấu hàng đầu thường chọn tác phẩm này trong vòng chung kết các cuộc thi lớn để thể hiện tài năng.
EN: Use 'be full of + noun' to describe that someone or something contains a lot of a particular quality or thing.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "be full of + danh từ" để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó "đầy" một đặc điểm hoặc sự vật nào đó.
His speech was full of humor.
Bài phát biểu của anh ấy đầy tính hài hước.
EN: In arts criticism, 'grown-up' is often used as high praise for a young performer, meaning their style shows emotional depth and maturity beyond their years rather than mere technical skill.
Tiếng Việt: Trong phê bình nghệ thuật, dùng từ 'grown-up' (trưởng thành) để khen một nhạc sĩ trẻ là lời đánh giá rất cao, nghĩa là màn trình diễn của họ vượt qua giới hạn tuổi tác, thể hiện cảm xúc sâu sắc và khả năng diễn giải chín chắn, không chỉ đơn thuần là kỹ thuật điêu luyện.
EN: Use the Present Simple tense with 'comes from' to say where someone was born or grew up. Because the subject 'Sofia' is singular (she), the verb adds '-s'.
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại đơn 'comes from' để diễn tả quê hương hoặc nơi sinh của ai đó. Vì chủ ngữ 'Sofia' là ngôi thứ ba số ít (she), nên động từ phải thêm '-s'.
David comes from Canada, but he lives in Japan.
David đến từ Canada, nhưng anh ấy sống ở Nhật Bản.
EN: In the UK, place names ending in '-shire' (like Leicestershire) refer to counties, which are traditional geographic and administrative regions.
Tiếng Việt: Ở Anh, các địa danh kết thúc bằng '-shire' (như Leicestershire) có nghĩa là 'hạt', đơn vị phân chia địa lý và hành chính truyền thống của Anh.
EN: Use 'the first + noun + to-infinitive' to talk about someone who does an action before anyone else.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'the first + danh từ + động từ nguyên mẫu (to + động từ)' để diễn tả 'người đầu tiên làm việc gì đó'.
He is the first student to arrive at school today.
Anh ấy là học sinh đầu tiên đến trường hôm nay.
EN: Nicola Benedetti won BBC Young Musician in 2004 at age 16 and went on to become one of the UK's most celebrated classical violinists and music education advocates.
Tiếng Việt: Nicola Benedetti đã giành giải BBC Young Musician of the Year năm 2004 ở tuổi 16, sau đó trở thành một trong những nghệ sĩ vĩ cầm nổi tiếng nhất Vương quốc Anh, đồng thời là người tích cực thúc đẩy giáo dục âm nhạc.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
happening never before; on the initial occasion
lần đầu tiên, lần đầu tiên trong lịch sử
having a lot of something
đầy, tràn đầy
a musical composition usually in three parts for a solo violin accompanied by an orchestra
bản concerto cho vĩ cầm
to have one's place of birth or origin in a particular area
đến từ, xuất thân từ