EN: Use the Present Simple tense with an '-s' ending on the verb (shares) when the subject is a singular third-person (he, she, or a person's name).
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (như he, she hoặc tên một người nào đó), động từ ở thì hiện tại đơn cần thêm '-s' (ví dụ: shares).
Chef Marco shares his secret soup recipe.
Đầu bếp Marco chia sẻ công thức súp bí mật của mình.
EN: In news headlines and culinary writing, presenting a profession directly before a full name (e.g., 'Food writer Rachel Roddy') is a standard way to introduce a person and their expertise without using 'the'.
Tiếng Việt: Trong các bản tin hoặc chuyên mục ẩm thực, thường đặt chức danh nghề nghiệp trước tên đầy đủ (như 'Food writer Rachel Roddy'), không cần mạo từ 'the'. Đây là phong cách viết phổ biến của Anh-Mỹ khi giới thiệu một người và nền tảng chuyên môn của họ.
EN: Use '[time period] + ago' with the past simple tense to talk about something that happened in the past relative to now.
Tiếng Việt: Dùng 'khoảng thời gian + ago' với thì quá khứ đơn để diễn tả sự việc xảy ra 'cách đây...'.
He bought a new car two days ago.
Anh ấy đã mua một chiếc xe mới hai ngày trước.
EN: In Italian home cooking (cucina povera), cooks traditionally make delicious meals from leftover ingredients like stale bread and hardened cheese ends to prevent food waste.
Tiếng Việt: Trong ẩm thực gia đình truyền thống của Ý (cucina povera, nghệ thuật nấu ăn bình dân), các đầu bếp thường khéo léo tận dụng bánh mì cứng thừa hoặc vụn phô mai cũ để làm những món ăn nhẹ ngon miệng, tránh lãng phí thực phẩm.
EN: Use '..., but not...' to connect contrasting information quickly without repeating the main verb.
Tiếng Việt: Sử dụng '..., but not...' giúp so sánh thông tin khẳng định và phủ định một cách ngắn gọn, lược bỏ động từ lặp lại.
I like apples, but not oranges.
Tôi thích táo nhưng không thích cam.
EN: Gorgonzola is a classic Italian blue cheese known for its strong flavor, while Cheddar is a popular British hard cheese. Home cooks often mix different leftover cheese varieties together to make hearty comfort dishes.
Tiếng Việt: Gorgonzola là loại phô mai xanh nổi tiếng của Ý, hương vị đậm đà; Cheddar là phô mai cứng có nguồn gốc từ Anh. Trong ẩm thực gia đình, người ta thường trộn các loại phô mai thừa khác nhau để làm thành món ăn ngon, tránh lãng phí.
EN: Use 'or' to rephrase or explain an unfamiliar word with simpler terms.
Tiếng Việt: 'or' ngoài nghĩa là 'hoặc', còn thường được đặt sau danh từ để giải thích thêm hoặc nói cách khác, nghĩa là 'tức là'.
He likes pasta, or Italian noodles.
Anh ấy thích mì Ý, tức là loại mì kiểu Ý.
EN: In traditional Italian home cooking (such as 'cucina povera'), stale or leftover bread is often grated or crumbled into breadcrumbs so nothing goes to waste.
Tiếng Việt: Trong các món ăn gia đình truyền thống của Ý (như 'ẩm thực người nghèo' cucina povera), bánh mì thừa bị cứng thường được xé nhỏ hoặc nghiền thành vụn để tái sử dụng, thể hiện văn hóa ẩm thực trân trọng nguyên liệu.
EN: When one subject does two actions in the simple present tense, connect the verbs with 'and'. Both verbs must match the third-person singular form (ending in -s or -es).
Tiếng Việt: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động ở thì hiện tại đơn, có thể dùng 'and' để nối hai động từ. Cả hai động từ phải chia theo chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (thêm -s hoặc -es).
He washes the apples and cuts them into pieces.
Anh ấy rửa táo và cắt thành từng miếng.
EN: In cooking recipes, the preposition 'into' often describes the transformation of ingredients from separate parts into a single new form (e.g., 'mix into a paste', 'shape into balls').
Tiếng Việt: Trong công thức nấu ăn tiếng Anh, giới từ 'into' thường được dùng để diễn tả sự chuyển đổi trạng thái của nguyên liệu, chỉ việc trộn hoặc tạo hình các nguyên liệu rời rạc ban đầu thành một trạng thái hoàn toàn mới (ví dụ: mix into a paste trộn thành hỗn hợp sệt, shape into balls nặn thành viên).
EN: Use 'so' to connect an action with its result or outcome. Clause 1 + so + Clause 2 shows that the second part happens because of the first part.
Tiếng Việt: Dùng 'so' (vì vậy) để nối một hành động với kết quả của nó. 'Mệnh đề 1 + so + mệnh đề 2' diễn tả phần thứ hai xảy ra là do phần thứ nhất.
He baked the cookies for too long, so they were very hard.
Anh ấy nướng bánh quy quá lâu nên chúng trở nên rất cứng.
EN: The word 'crunchable' is a playful, informal adjective made by adding '-able' to 'crunch'. Speakers often use 'or [standard word]' (like 'or crunchy') right after invented words to explain what they mean clearly.
Tiếng Việt: 'crunchable' là một từ nói không trang trọng và sinh động, được tạo thành từ 'crunch' (âm thanh giòn tan) cộng với hậu tố '-able' (có thể...). Khi người bản ngữ tiếng Anh tạo hoặc dùng những từ thú vị kiểu này, họ thường thêm 'or [từ thông dụng]' (như or crunchy) vào sau để giải thích ngay lập tức.
EN: We use 'come from' to talk about the origin or source of something, like an idea, a person, or a product.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'come from' để diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ của một thứ gì đó, ví dụ như ý tưởng, con người hoặc sản phẩm.
This special coffee comes from Colombia.
Loại cà phê đặc biệt này đến từ Colombia.
EN: Molise and Abruzzo are neighboring regions in central-southern Italy known for their rustic, resource-saving home cooking ('cucina povera'), which traditionally uses stale bread and leftover cheese.
Tiếng Việt: Molise và Abruzzo là hai vùng liền kề ở miền trung-nam nước Ý, nổi tiếng với ẩm thực gia đình mộc mạc và tận dụng nguyên liệu (cucina povera, ẩm thực bình dân), theo truyền thống thường dùng bánh mì khô và phô mai thừa để chế biến món ăn.
EN: Use 'to + base verb' (infinitive) to explain the purpose or reason why someone does an action. It answers the question 'Why?'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'to + động từ nguyên thể' (động từ nguyên mẫu) để diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động, tương đương với 'để mà...'.
I go to the supermarket to buy some milk.
Tôi đi siêu thị để mua sữa.
EN: This reflects the traditional Italian culinary concept of 'cucina povera' (peasant cooking), which focuses on waste-free cooking by turning stale bread and leftover cheese into delicious, hearty dishes.
Tiếng Việt: Điều này thể hiện tinh thần 'cucina povera' (ẩm thực bình dân) truyền thống của Ý, nhấn mạnh việc không lãng phí nguyên liệu, tận dụng bánh mì khô cứng còn thừa và phô mai còn sót lại để chế biến thành những món ăn ngon.
EN: Use 'say + (that) clause' to report what someone says. The word 'that' is often left out in everyday English.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'say + (that) clause' để thuật lại lời ai đó nói. Trong tiếng Anh hàng ngày, liên từ 'that' thường được lược bỏ.
He says the soup needs more salt.
Anh ấy nói món súp này cần thêm muối.
EN: In cooking, giving a range like '80 to 120 grams' is common when working with bread or dough, because different types of bread absorb moisture differently.
Tiếng Việt: Trong nấu ăn, việc sử dụng khoảng trọng lượng như '80 đến 120 gam' rất phổ biến, đặc biệt khi xử lý bánh mì hoặc bột nhào, vì các loại bánh mì khác nhau hoặc độ tươi khác nhau có khả năng hút nước khác nhau.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to finish or consume all of something so that nothing remains
dùng hết;cạn kiệt
to have as an origin; originate
bắt nguồn từ;đến từ
cooking oil heated to a high temperature, typically for frying
dầu nóng