EN: A present participial phrase ('Killing more than...') functions as an adverbial clause of cause or attendant circumstance. The implied subject of the participle must logically match the subject of the main clause ('the European red fox') to avoid a dangling participle.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ('Killing more than...') ở đây đóng vai trò bổ ngữ trạng từ chỉ nguyên nhân hoặc tình huống đi kèm. Chủ ngữ logic của phân từ phải khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ('the European red fox'), nếu không sẽ tạo thành phân từ treo (dangling participle).
Emitting toxic fumes into the atmosphere, aging factories have been cited as a primary source of local air pollution.
Do thải khí độc vào khí quyển, các nhà máy cũ được xếp vào nguồn ô nhiễm không khí chính của địa phương.
EN: The present perfect passive ('has been identified as') is used to express an established consensus or formal recognition that occurred in the past and remains actively relevant to the present.
Tiếng Việt: Thể bị động hiện tại hoàn thành ('has been identified as') được dùng để diễn tả một sự đồng thuận hoặc kết quả nhận định đã được thiết lập trong quá khứ và ảnh hưởng hoặc hiệu lực của nó vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Habitat fragmentation has been recognized as a leading factor in species decline.
Sự chia cắt môi trường sống đã được xác định là một trong những yếu tố chính dẫn đến sự suy giảm loài.
EN: The superlative adjective 'gravest' (from 'grave', meaning extremely serious or critical) is combined with 'one of the + plural noun' ('one of the gravest threats') to single out an entity among the most critical members of a category.
Tiếng Việt: Cấp so sánh nhất của tính từ 'gravest' (bắt nguồn từ 'grave', nghĩa là cực kỳ nghiêm trọng và khắc nghiệt) được dùng kết hợp với 'one of the + danh từ số nhiều' để chỉ một sự vật nào đó thuộc một trong những thành viên nghiêm trọng và khắc nghiệt nhất trong một loại.
Deforestation remains one of the gravest challenges to global biodiversity.
Phá rừng vẫn là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học toàn cầu.
EN: The European red fox (Vulpes vulpes) was introduced to mainland Australia in the 1850s for recreational hunting. Because Australian native marsupials and small mammals evolved without placental mammalian predators, they lack adequate antipredator behaviors, making the fox one of the most destructive invasive pest species on the continent.
Tiếng Việt: Cáo đỏ châu Âu (Vulpes vulpes) được du nhập vào lục địa Úc vào những năm 1850 để phục vụ săn bắn giải trí. Do các loài thú có túi và động vật có vú nhỏ bản địa Úc tiến hóa mà thiếu vắng các loài săn mồi có nhau thai, nên chúng không có bản năng trốn tránh tương ứng, khiến cáo đỏ trở thành một trong những loài xâm lấn có sức phá hoại lớn nhất lục địa này.
EN: The non-defining relative clause 'who authored a new draft national strategy' provides parenthetical background information about the subject. Set off by commas, it does not restrict the identity of the proper noun but enriches the journalistic context before reaching the main verb.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định 'who authored a new draft national strategy' được ngăn cách bằng dấu phẩy, cung cấp thông tin bổ sung về bối cảnh cho chủ ngữ là danh từ riêng, không nhằm giới hạn danh tính. Trong tiếng Anh báo chí, loại mệnh đề này thường được chèn giữa chủ ngữ và động từ chính để truyền tải bối cảnh uy tín của người được phỏng vấn một cách súc tích và dày đặc.
Dr. Aris Thorne, who led the expedition, revealed that several uncharted ruins were uncovered.
Tiến sĩ Alice Thorn, người dẫn đầu đoàn thám hiểm, tiết lộ rằng họ đã tìm thấy một số di tích chưa được ghi trên bản đồ.
EN: The idiom 'lose [something] to [cause/outcome]' expresses forfeiture or deprivation resulting from a specific adverse factor or state (here, 'extinction'). Combined with the present perfect tense ('has lost'), it highlights a cumulative historical loss that directly impacts the current state of biodiversity.
Tiếng Việt: Cụm từ 'lose [thứ gì đó] to [nguyên nhân/kết quả]' có nghĩa là mất đi thứ gì đó do một yếu tố hoặc kết quả bất lợi (ở đây nối với 'extinction' để chỉ việc đi đến tuyệt chủng). Kết hợp với thì hiện tại hoàn thành 'has lost', nhấn mạnh sự mất mát lớn tích lũy từ quá khứ đến hiện tại, gây ảnh hưởng lâu dài đến hiện trạng sinh thái hiện nay.
The coastal community has lost dozens of homes to severe erosion.
Cộng đồng ven biển đó đã mất hàng chục ngôi nhà do xói mòn nghiêm trọng.
EN: The reporting verb 'emphasized' takes a declarative content clause ('that Australia has lost...'). In formal news reporting, the complementizer 'that' is typically retained rather than omitted to clearly separate complex nominal subjects from clausal arguments.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'emphasized' được nối với mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ. Trong ngữ vực báo chí và học thuật trang trọng, thông thường không lược bỏ liên từ 'that' để đảm bảo cấu trúc ý nghĩa của câu vẫn rõ ràng ngay cả khi thành phần bổ nghĩa cho chủ ngữ phức tạp.
Economists emphasized that the recovery would require substantial structural reforms.
Các nhà kinh tế nhấn mạnh rằng sự phục hồi sẽ đòi hỏi cải cách cơ cấu thực chất.
EN: Australia has one of the worst modern mammal extinction records globally, largely driven by introduced predators like the European red fox and feral cats. Charles Darwin University (CDU), located in Darwin in the Northern Territory, is renowned for its environmental science and indigenous land management research.
Tiếng Việt: Úc là một trong những lục địa có tỷ lệ tuyệt chủng động vật có vú hiện đại cao nhất thế giới, chủ yếu do các loài săn mồi xâm lấn ngoại lai như cáo đỏ châu Âu và mèo hoang. Đại học Charles Darwin (CDU) tọa lạc tại Darwin, thủ phủ của Lãnh thổ Bắc Úc, nổi tiếng quốc tế về nghiên cứu khoa học môi trường, bảo tồn hệ sinh thái nhiệt đới và quản lý đất đai của người bản địa.
EN: Negative inversion occurs when a negative or restrictive adverbial expression (such as 'Not since...') is placed at the beginning of a clause for emphasis or dramatic effect. This triggers subject-auxiliary inversion, where the auxiliary verb precedes the subject ('has the federal government released' instead of 'the federal government has released').
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định (Negative Inversion): Khi cụm trạng từ phủ định hoặc hạn chế (như 'Not since...') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề chính phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ, tức là trợ động từ được chuyển lên trước chủ ngữ (ở đây là 'has the federal government released', không phải trật tự bình thường 'the federal government has released').
Not until yesterday did she realize the true extent of the problem.
Mãi đến hôm qua, cô ấy mới nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
EN: The conjunction 'although' introduces a subordinate concessive clause expressing contrast. It is followed by a full clause with an abstract noun subject ('scientific understanding'), a prepositional post-modifier containing a wh-infinitive phrase ('of how to combat...'), and a present perfect verb phrase modified by an adverb of degree ('has advanced dramatically').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, biểu thị mối quan hệ tương phản. Sau nó là một mệnh đề hoàn chỉnh, chủ ngữ là danh từ trừu tượng (scientific understanding), theo sau là cụm giới từ chứa từ để hỏi cộng với động từ nguyên mẫu (of how to combat...), vị ngữ ở thì hiện tại hoàn thành và được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ (has advanced dramatically).
Although public awareness has improved, practical solutions remain underfunded.
Mặc dù nhận thức của công chúng đã được nâng cao, các giải pháp thực tế vẫn thiếu kinh phí đầy đủ.
EN: In Australian policy discourse, national threat abatement plans for pests like the European red fox require periodic formal updates. Pointing out that 'not since 2008' has an update occurred highlights an administrative and political lag of over 15 years, a common critique in Australian environmental conservation reporting.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh chính sách công của Úc, kế hoạch giảm thiểu mối đe dọa quốc gia đối với các loài gây hại ngoại lai như cáo đỏ châu Âu được yêu cầu phải rà soát và cập nhật định kỳ theo luật. Bài viết đặc biệt dùng cấu trúc đảo ngữ phủ định để nhấn mạnh rằng chưa từng được cập nhật 'kể từ năm 2008', chỉ ra sự trì trệ kéo dài hơn một thập kỷ trong hành chính và chính sách. Đây là giọng điệu phê phán thường thấy trong các bản tin môi trường của Úc.
EN: The absolute structure 'With + noun phrase + participle (V-ing)' functions as an adverbial of condition or attendant circumstance. Here, 'roaming' describes the active state of the '1.7 million foxes'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'With + cụm danh từ + hiện tại phân từ (V-ing)' tạo thành cấu trúc phức hợp độc lập, ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ tình huống đi kèm hoặc điều kiện nền. Ở đây, roaming (lang thang, đi lại) biểu thị trạng thái liên tục do '1,7 triệu con cáo' chủ động thực hiện.
With millions of tourists visiting the island each year, local resources are under immense strain.
Hàng triệu du khách đến thăm hòn đảo này mỗi năm, gây áp lực rất lớn lên nguồn tài nguyên địa phương.
EN: The prepositional phrase 'upwards of' means 'more than' or 'in excess of', typically modifying large numbers or quantities to emphasize their scale in formal or journalistic contexts.
Tiếng Việt: 'upwards of' là cụm giới từ, nghĩa là 'hơn, lên tới', thường bổ nghĩa cho các con số hoặc số lượng lớn, thường xuất hiện trong tin tức trang trọng hoặc báo cáo học thuật, dùng để nhấn mạnh quy mô lớn.
The renovation project is expected to cost upwards of fifty million dollars.
Dự án cải tạo này dự kiến sẽ tiêu tốn hơn 50 triệu đô la.
EN: The clause 'that upwards of ... are killed annually' is a content clause functioning as the direct object of 'calculate'. Passive voice ('are killed') is used because the agent doing the killing (foxes) was already established in the introductory phrase, focusing the attention on the wildlife victims.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ của động từ calculate. Bên trong mệnh đề sử dụng thể bị động (are killed), tập trung vào động vật hoang dã bản địa bị hại, trong khi tác nhân gây hại (cáo) đã được nêu rõ trong trạng ngữ ở đầu câu.
Biologists warn that thousands of sea turtles are caught accidentally every season.
Các nhà sinh vật học cảnh báo rằng hàng nghìn con rùa biển bị bắt nhầm mỗi mùa.
EN: Introduced to Australia in the 1850s for recreational hunting, the European red fox quickly established itself across the continent, severely disrupting native ecosystems that evolved in the absence of placental mammalian predators.
Tiếng Việt: Cáo đỏ châu Âu được du nhập vào Úc vào những năm 1850, chủ yếu phục vụ cho hoạt động săn cáo giải trí truyền thống. Do hệ sinh thái bản địa của Úc từ lâu thiếu vắng các loài thú ăn thịt có nhau thai lớn, cáo đỏ nhanh chóng lan rộng khắp lục địa, gây ra tác động tàn phá đối với các loài thú có túi và chim bản địa.
EN: The sentence begins with a present participle phrase ('Conceding that...') acting as an adverbial modifier of concession/reason. The implicit subject of the participle is 'the draft', which performs the action of conceding before introducing the main clause action.
Tiếng Việt: Câu bắt đầu bằng cụm phân từ hiện tại 'Conceding that...' (thừa nhận rằng...), đóng vai trò là trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ hoặc giải thích bối cảnh. Chủ ngữ logic của phân từ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức là 'the draft' (dự thảo). Cấu trúc phân từ này giúp câu ngắn gọn, thường thấy trong văn viết trang trọng và tin tức.
Acknowledging that resources were limited, the committee prioritized the most urgent community projects.
Ủy ban thừa nhận nguồn lực có hạn, ưu tiên xử lý các dự án cộng đồng cấp bách nhất.
EN: The adverb 'instead' is used as a conjunct to show contrast or substitution with the preceding concessive clause, emphasizing that realistic targeted interventions are adopted rather than total eradication.
Tiếng Việt: Trạng từ 'instead' (thay vào đó) được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính, đóng vai trò là trạng từ nối chỉ sự chuyển hướng, dùng để đối chiếu với giải pháp lý tưởng đã bị bác bỏ trước đó (tiêu diệt hoàn toàn), nhấn mạnh việc áp dụng hành động thay thế thực tế (các biện pháp bảo vệ cụ thể).
He decided not to buy a new car, choosing instead to repair his old one.
Anh ấy quyết định không mua xe mới, thay vào đó chọn sửa chiếc xe cũ.
EN: The prepositional phrase 'most at risk' functions as a postpositive adjective modifier (reduced from 'which are most at risk'), modifying the preceding noun phrase 'those native animals'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'most at risk' (có nguy cơ cao nhất) ở đây đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước 'those native animals', tương đương với mệnh đề đã lược bỏ đại từ quan hệ và động từ nối (which are most at risk).
The government launched vaccination clinics to protect individuals most at risk of severe illness.
Chính phủ đã thành lập các phòng khám tiêm chủng để bảo vệ những nhóm người có nguy cơ mắc bệnh nặng cao nhất.
EN: In environmental policy and conservation in Australia, the shift from total 'eradication' (completely wiping out an invasive species) to 'targeted control/management' reflects pragmatic realism. Given the continent's vast geographical scale and massive feral fox population, extermination is biologically and economically impossible.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh chính sách môi trường và bảo tồn sinh thái của Úc, việc chuyển từ 'tiêu diệt hoàn toàn' sang 'kiểm soát có mục tiêu' phản ánh chủ nghĩa thực dụng trong hoạch định chính sách. Do lãnh thổ Úc rộng lớn và số lượng cáo đỏ ngoại lai khổng lồ, việc cố gắng tiêu diệt toàn bộ là bất khả thi cả về mặt sinh học lẫn chi phí kinh tế, do đó trọng tâm bảo tồn chuyển sang ưu tiên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An introduced organism that overpopulates and harms its new environment.
In danger or vulnerable to threat, harm, or extinction.
Actions or policies specifically aimed at addressing a particular group, area, or problem.