EN: An appositive noun phrase ('a discipline fundamentally concerned with...') is used to provide non-restrictive explanatory information about the preceding noun ('economics'). This structure avoids creating an overly complex relative clause and elevates the formal register.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (a discipline fundamentally concerned with...) được dùng để bổ sung thông tin giải thích không hạn chế cho danh từ đã nêu trước đó (economics). Cấu trúc này giúp tránh các mệnh đề quan hệ quá dài dòng, làm cho văn phong trang trọng trở nên súc tích và tao nhã hơn.
He enrolled in linguistics, a field dedicated to analyzing the intricate mechanics of human speech.
Anh ấy đăng ký học ngôn ngữ học, một lĩnh vực chuyên phân tích các cơ chế phức tạp của giọng nói con người.
EN: Reduced participial modifier: The phrase 'fundamentally concerned with...' functions as a past participial adjective phrase modifying 'discipline', acting as an ellipsis of 'which is fundamentally concerned with...'.
Tiếng Việt: Sự tỉnh lược bổ ngữ phân từ: Cụm từ 'fundamentally concerned with...' đóng vai trò là cụm tính từ phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ 'discipline', về bản chất đã lược bỏ đại từ quan hệ và động từ nối (which is).
They introduced a policy primarily aimed at reducing urban congestion.
Họ đã đưa ra một chính sách chủ yếu nhằm giảm bớt tình trạng ùn tắc giao thông đô thị.
EN: The nominal clause introduced by 'how' ('how income, wealth, and wellbeing are shaped...') serves as the object of the preposition 'with' (via the gerund 'understanding'). Within this clause, the passive voice ('are shaped by...') shifts rhetorical focus from the causes (market forces) to the key economic outcomes.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'how' (how income, wealth, and wellbeing are shaped...) đóng vai trò là tân ngữ của động danh từ 'understanding'. Bên trong mệnh đề đó, thể bị động (are shaped by...) được sử dụng, chuyển trọng tâm ngữ khí từ tác nhân (lực lượng thị trường và khuôn khổ thể chế) sang các kết quả kinh tế quan trọng.
Sociologists investigate how cultural norms are reinforced by contemporary mass media.
Các nhà xã hội học điều tra cách các chuẩn mực văn hóa được củng cố bởi các phương tiện truyền thông đại chúng đương đại.
EN: In British English higher education contexts, the term 'league table' specifically denotes published institutional rankings (such as those by The Guardian, The Times, or Complete University Guide). Originally borrowed from sports (football league standings), this term is widely used in the UK press to describe comparative performance lists for schools, universities, and hospitals.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh giáo dục của tiếng Anh-Anh, thuật ngữ "league table" chỉ các bảng xếp hạng đánh giá khác nhau do cơ quan chính thức hoặc truyền thông công bố (chẳng hạn như xếp hạng đại học của The Guardian, The Times v.v.). Từ này vốn được vay mượn từ lĩnh vực thể thao (bảng xếp hạng giải bóng đá(), được sử dụng rộng rãi ở Anh cho các bảng xếp hạng định lượng của trường học, đại học hoặc bệnh viện.
EN: The adverb 'thereby' followed by a present participle ('providing') is a formal literary and journalistic structure used to indicate a direct result or consequence of the preceding clause ('evaluated institutions... thereby providing...'). It serves as a concise substitute for 'and in that way it provides...'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "thereby + hiện tại phân từ (V-ing)" là một cấu trúc nâng cao thường gặp trong văn viết trang trọng và bản tin thời sự, dùng để diễn tả kết quả trực tiếp hoặc ảnh hưởng kèm theo do hành động của mệnh đề chính trước đó mang lại (tương đương với "nhờ đó/do đó..."). Nó tương đương với "and thereby provided / and in that way provided".
The government lowered interest rates, thereby stimulating consumer spending across the nation.
Chính phủ đã hạ lãi suất, từ đó kích thích chi tiêu tiêu dùng trên cả nước.
EN: The past participial phrase 'compiled by The Guardian' is set off by commas as a non-restrictive (parenthetical) modifier, functioning identically to the relative clause 'which were compiled by The Guardian' to add supplementary background information about the subject.
Tiếng Việt: "compiled by The Guardian" là cụm quá khứ phân từ, đóng vai trò là bổ ngữ không hạn định(thành phần chèn đồng vị(), nằm giữa hai dấu phẩy để bổ nghĩa cho chủ ngữ "The rankings". Chức năng ngữ pháp của nó tương đương với mệnh đề quan hệ không hạn định "which was/were compiled by The Guardian", dùng để bổ sung thông tin cơ bản về chủ ngữ.
The report, commissioned by the Ministry of Health, highlighted severe shortages in rural clinics.
Bản báo cáo này, được ủy thác bởi Bộ Y tế, đã nhấn mạnh hiện trạng thiếu hụt nghiêm trọng của các phòng khám ở vùng sâu vùng xa.
EN: The noun phrase 'a comprehensive overview of where they might pursue...' features a preposition ('of') followed by an embedded wh-interrogative clause functioning as its complement. The modal 'might' conveys potentiality and polite contingency.
Tiếng Việt: Trong cụm "a comprehensive overview of where they might pursue...", giới từ "of" được nối tiếp bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi "where"(câu hỏi gián tiếp(), đóng vai trò là tân ngữ của giới từ; trợ động từ "might" mang sắc thái ý nghĩa về "khả năng, lựa chọn tiềm năng" một cách lịch sự.
The advisor gave us a clearer sense of how we should allocate our remaining budget.
Các chuyên gia tư vấn đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về cách phân bổ ngân sách còn lại.
EN: In the United Kingdom, national newspapers like The Guardian, The Times, and The Daily Telegraph compile and publish influential annual 'league tables' (university rankings). Unlike global rankings that focus heavily on research citations, UK domestic league tables often place substantial weight on student-centric measures such as teaching quality and the National Student Survey (NSS) satisfaction scores.
Tiếng Việt: Tại Anh, các tờ báo lớn như The Guardian và The Times hằng năm công bố 'bảng xếp hạng' (league tables, tức bảng xếp hạng đại học) có ảnh hưởng sâu rộng đến giới giáo dục đại học. Khác với bảng xếp hạng toàn cầu thiên về tỷ lệ trích dẫn nghiên cứu, các bảng xếp hạng nội địa Anh thường coi 'mức độ hài lòng của sinh viên' (chẳng hạn kết quả Khảo sát Sinh viên Toàn quốc NSS) và 'tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm' là các chỉ số trọng yếu.
EN: The present perfect tense ('have long argued') combined with the temporal adverb 'long' indicates an assertion or stance that began in the past and continues to hold true in the present. It is frequently employed in academic and journalistic writing to introduce established scholarly consensus.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have long argued) kết hợp với trạng từ chỉ thời gian 'long' biểu thị rằng một quan điểm hay lập luận nào đó bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn hiệu lực đến hiện tại. Trong văn phong học thuật và báo chí, cấu trúc này thường được dùng để dẫn dắt một sự đồng thuận học thuật lâu đời hoặc lập trường đã được thiết lập.
Sociologists have long argued that early childhood environment exerts a lasting influence on cognitive development.
Các nhà xã hội học từ lâu đã lập luận rằng môi trường thời thơ ấu có ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển nhận thức.
EN: The demonstrative pronoun 'those' acts as an antecedent post-modified by the restrictive relative clause 'who aspire to influence public policy'. 'Those who + verb' is a formal, high-register construction meaning 'people who' or 'anyone who'.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định 'those' ở đây đóng vai trò là tiền đề ngữ, theo sau là mệnh đề quan hệ hạn định 'who aspire to influence public policy' làm bổ ngữ đứng sau. Cấu trúc 'Those who + động từ' là cấu trúc văn viết trang trọng, tương đương với 'people who' hoặc 'anyone who' (những người mà...).
Scholarships are readily available for those who demonstrate exceptional leadership potential.
Những người thể hiện tiềm năng lãnh đạo xuất chúng có thể dễ dàng nộp đơn xin học bổng.
EN: In the UK and other Western democracies, the relationship between academic economics and public policy (such as fiscal planning at HM Treasury or the Bank of England) is exceptionally close. Leading policymakers, civil servants, and think-tank analysts are heavily drawn from rigorous university economics programmes, reflecting a technocratic tradition that treats quantitative economic methodology as essential to statecraft.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh và các nền dân chủ phương Tây khác, mối quan hệ giữa kinh tế học hàn lâm và chính sách công (ví dụ như hoạch định tài khóa của Bộ Tài chính Anh hoặc Ngân hàng Trung ương Anh) vô cùng chặt chẽ. Công chức cấp cao, chuyên viên phân tích tại các viện nghiên cứu và cố vấn chính sách hầu hết đều có nền tảng chuyên môn về kinh tế từ các trường đại học hàng đầu, phản ánh truyền thống ra quyết định coi trọng dữ liệu thực nghiệm và phân tích kinh tế định lượng.
EN: "Were it not for..." is an advanced, formal inverted conditional construction equivalent to "If it were not for..." (meaning "without"). It is used in hypothetical, counterfactual statements referring to the present or general truths, followed by a main clause typically using "would / could / might + base verb".
Tiếng Việt: 'Were it not for...' là cấu trúc đảo ngữ của thức giả định trang trọng và mang tính học thuật cao, tương đương với 'If it were not for...' (nghĩa là 'nếu không nhờ có...'). Cấu trúc này lược bỏ liên từ 'if' và đảo trợ động từ 'were' lên đầu câu để diễn tả một giả định trái ngược với hiện tại hoặc sự thật phổ quát, mệnh đề chính thường đi kèm với 'would / could / might + động từ nguyên mẫu'.
Were it not for international aid, millions would face severe food shortages.
Nếu không có viện trợ quốc tế, hàng triệu người sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực trầm trọng.
EN: Postpositive adjective modification occurs when an adjective phrase follows the noun it modifies rather than preceding it. Here, "necessary to address complex challenges" functions as an adjectival modifier directly following "analytical tools", standing as an ellipsis of "[which are] necessary to address complex challenges".
Tiếng Việt: Tính từ bổ nghĩa hậu tố (Postpositive Adjective): Khi tính từ đi kèm với cụm động từ nguyên mẫu hoặc cụm giới từ, nó thường được đặt sau danh từ để bổ nghĩa. Trong câu này, 'necessary to address complex challenges' đứng ngay sau 'analytical tools' như một bổ ngữ hậu tố, về bản chất là cấu trúc rút gọn của '[which are] necessary to...'.
The committee presented several solutions applicable to regional development.
Ủy ban đã đề xuất một số giải pháp áp dụng được cho sự phát triển của khu vực.
EN: In British higher education and academic journalism (such as The Guardian's league tables), the spelling 'programmes' is used rather than the American 'programs'. Additionally, economic issues like 'fiscal sustainability' (government debt and taxation balance) and 'inequality' reflect prominent post-austerity public policy debates across the United Kingdom.
Tiếng Việt: Trong các tin tức về giáo dục đại học và học thuật của Anh (ví dụ như bảng xếp hạng các trường đại học của The Guardian), từ 'khóa học' thường được viết theo chính tả Anh là 'programmes' thay vì theo chính tả Mỹ là 'programs'. Ngoài ra, 'tính bền vững tài khóa' (fiscal sustainability) và 'bất bình đẳng' (inequality) được đề cập trong câu phản ánh cuộc tranh luận cốt lõi trong chính sách công và giới kinh tế học của Anh những năm gần đây về chính sách thắt lưng buộc bụng và các vấn đề phân phối xã hội.
EN: The correlative conjunction 'not only... but also...' connects two parallel verb phrases ('equip students...' and 'foster critical engagement...'). Both parts must maintain grammatical parallelism—here, both use third-person plural present tense verbs.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'not only... but also...' (không chỉ... mà còn...) được dùng để nối hai cấu trúc song song. Trong câu này, nó nối song song hai cụm động từ ('equip students...' và 'foster critical engagement...'), cả hai đều nhất quán về thì và hình thái ngữ pháp (đều là động từ số nhiều ở thì hiện tại).)
The program not only broadens students' academic horizons but also enhances their professional capabilities.
Khóa học này không chỉ mở rộng tầm nhìn học thuật của sinh viên mà còn tăng cường năng lực chuyên môn của họ.
EN: The verb 'equip' follows the transitive valency pattern 'equip someone with something', meaning to supply or prepare someone with the necessary skills, knowledge, or tools for a specific purpose.
Tiếng Việt: Cấu trúc phổ biến của động từ 'equip' là 'equip + tân ngữ + with + thứ được trang bị', mang nghĩa 'trang bị hoặc cung cấp cho ai đó một công cụ, kỹ năng hoặc kiến thức nào đó để đối phó với một nhiệm vụ hoặc thách thức cụ thể'.
Higher education should equip graduates with practical skills to navigate an evolving job market.
Giáo dục đại học nên trang bị cho sinh viên tốt nghiệp các kỹ năng thực tiễn để ứng phó với thị trường lao động biến đổi nhanh chóng.
EN: 'How' introduces a nominal clause (noun clause) acting as the direct object of the transitive verb 'underscored'. Within this clause, 'top-ranked departments' functions as the subject.
Tiếng Việt: Trạng từ nghi vấn/liên từ 'how' dẫn dắt mệnh đề danh từ (ở đây nghĩa là 'tình huống/cách thức...'), đóng vai trò là tân ngữ của động từ ngoại động từ 'underscored'. Bên trong mệnh đề có chủ ngữ riêng (top-ranked departments) và vị ngữ kép.
The investigation revealed how regulatory oversights allowed the fraudulent activity to continue undetected.
Cuộc điều tra đã tiết lộ cách mà những sơ hở trong giám sát đã cho phép hành vi lừa đảo này tiếp diễn mà không bị phát hiện.
EN: In British higher education, university rankings are colloquially and formally referred to as 'league tables', a term borrowed from sports (such as football league standings). Publications like The Guardian, The Times, and The Complete University Guide publish annual league tables that significantly influence university funding, international student recruitment, and institutional reputation.
Tiếng Việt: Trong văn hóa giáo dục đại học Anh, bảng xếp hạng đại học thường được gọi chính thức hoặc thông tục là 「league tables」(bảng xếp hạng giải đấu), thuật ngữ này bắt nguồn từ giới thể thao(ví dụ như bảng xếp hạng giải bóng đá). Các phương tiện truyền thông nổi tiếng như《The Guardian》và《The Times》hằng năm công bố bảng xếp hạng đại học, có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh phí nghiên cứu, tuyển sinh quốc tế và danh tiếng xã hội của trường.
EN: The verb 'emphasize' takes a finite 'that'-clause acting as its direct object. In formal and academic English, reporting verbs such as 'emphasize', 'state', 'note', or 'argue' are commonly paired with that-clauses to report findings or expert opinions objectively.
Tiếng Việt: Động từ 「emphasize」(nhấn mạnh) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 「that」 làm tân ngữ. Trong tiếng Anh trang trọng và học thuật, các động từ trần thuật(ví dụ: emphasize, state, note, argue, v.v.) thường được dùng với mệnh đề that để tường thuật khách quan các phát hiện nghiên cứu hoặc quan điểm chuyên gia.
The report emphasized that continuous professional development improves employee retention.
Bản báo cáo đó nhấn mạnh rằng việc phát triển chuyên môn liên tục có thể nâng cao tỷ lệ giữ chân nhân viên.
EN: The modal verb 'can' expresses theoretical possibility or potentiality rather than certainty ('will') or obligation ('must'). Combined with the adverb 'significantly' and the transitive verb 'affect', it softens the assertion to indicate a strong, likely potential without overgeneralizing.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 「can」 ở đây biểu thị khả năng về mặt lý thuyết hoặc ảnh hưởng tiềm ẩn, chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối(will)hoặc nghĩa vụ(must). Khi kết hợp với trạng từ 「significantly」(một cách đáng kể)và ngoại động từ 「affect」(ảnh hưởng), có thể diễn đạt một cách uyển chuyển những ảnh hưởng có khả năng cao, tránh lập luận quá độ đoán(một kỹ thuật viết học thuật phổ biến gọi là hedging).
Poor sleep quality can significantly affect cognitive performance during exams.
Chất lượng giấc ngủ kém có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất nhận thức trong thời gian thi cử.
EN: The phrase 'career trajectory' is a common academic and professional collocation meaning the path or progression of one's professional life over time. The noun adjunct 'career' modifies 'trajectory', followed by the prepositional phrase 'in economics' specifying the domain.
Tiếng Việt: 「career trajectory」(quỹ đạo sự nghiệp/lộ trình phát triển nghề nghiệp)là một cụm từ kết hợp phổ biến trong tiếng Anh trình độ cao và ngữ cảnh học thuật, dùng để chỉ hướng phát triển và quá trình của một người trong môi trường làm việc theo thời gian. Ở đây, danh từ 「career」bổ nghĩa cho 「trajectory」, và cụm giới từ 「in economics」xác định lĩnh vực liên quan.
Mentorship programmes can help young researchers navigate their career trajectory in academia.
Chương trình cố vấn có thể hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ hoạch định quỹ đạo sự nghiệp của họ trong giới học thuật.
EN: In the UK higher education system, the university one attends (often categorised into elite groups such as the Russell Group or Oxbridge) historically carries immense weight in graduate recruitment, particularly in finance, consulting, and economics-related sectors. This institutional prestige often translates directly into networking advantages, recruitment pipeline access, and perceived degree value in the competitive British job market.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học Anh, trường đại học mà sinh viên tốt nghiệp theo học (ví dụ Nhóm Russell hoặc các trường danh tiếng như Oxford, Cambridge) từ trước đến nay chiếm vị trí cực kỳ quan trọng trong tuyển dụng ở các lĩnh vực tài chính, tư vấn quản trị và kinh tế. Hào quang trường danh tiếng này, trong thị trường việc làm Anh cạnh tranh khốc liệt, thường trực tiếp chuyển hóa thành lợi thế mạng lưới cựu sinh viên, kênh tuyển dụng riêng của doanh nghiệp và mức độ công nhận bằng cấp.
EN: The conjunction 'while' is used here to mean 'although' or 'despite the fact that', introducing a concessive clause ('while informative'). Notice the reduced clause construction: 'while [they are] informative', where the subject and the auxiliary verb 'be' are omitted for conciseness and formal style.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' ở đây mang nghĩa 'mặc dù' (tương đương although), dẫn đầu mệnh đề nhượng bộ. 'while informative' sử dụng cấu trúc rút gọn (Reduced Clause), lược bỏ 'they are', thường được dùng trong văn viết trang trọng và tiếng Anh học thuật để làm cho câu văn gọn gàng, nhịp điệu chặt chẽ và trôi chảy hơn.
The feedback, while constructive, was difficult for the junior researcher to accept.
Mặc dù phản hồi đó mang tính xây dựng, nhưng nhà nghiên cứu cấp thấp này lại khó có thể chấp nhận.
EN: The verb 'caution' functions as a reporting verb followed by a 'that'-noun clause. Unlike 'warn', which often implies immediate danger, 'caution' is commonly used in formal and academic contexts to suggest prudent consideration or urge restraint.
Tiếng Việt: Động từ 'caution' đóng vai trò là động từ tường thuật (reporting verb), theo sau là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that'. So với 'warn' mang ý nghĩa nguy hiểm cấp bách, 'caution' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật, nhấn mạnh sự cân nhắc thận trọng hoặc khuyên nhủ tiết chế.
Analysts caution that short-term economic gains may mask systemic vulnerabilities.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng, tăng trưởng kinh tế ngắn hạn có thể che giấu những điểm yếu mang tính hệ thống.
EN: In the United Kingdom, university rankings are widely referred to as 'league tables'—a term borrowed from British football (soccer) standings. Influential national league tables published by media outlets such as The Guardian, The Times, and The Complete University Guide significantly influence public perception and student recruitment, which frequently sparks debate among British academics over their methodology and over-simplification.
Tiếng Việt: Tại Anh, bảng xếp hạng đại học thường được gọi là "league tables", từ này bắt nguồn từ bảng điểm giải bóng đá ngoại hạng Anh. Các bảng xếp hạng đại học do The Guardian(The Guardian) và The Times(The Times) phát hành có ảnh hưởng sâu rộng đến việc chọn trường của sinh viên và tuyển sinh của các trường, nhưng cũng thường bị các học giả giáo dục đại học Anh nhắc nhở rằng việc phụ thuộc quá mức vào thứ hạng có thể bỏ qua văn hóa khoa và đặc điểm học thuật riêng.
EN: The modal auxiliary 'ought to' expresses a moral obligation, strong recommendation, or desirable course of action. In formal contexts, it is often paired with the passive voice ('ought to be + past participle') to recommend an action while maintaining objective, impersonal phrasing.
Tiếng Việt: Động từ tình thái "ought to" dùng để diễn tả trách nhiệm đạo đức、lời khuyên mạnh mẽ hoặc cách xử sự lý tưởng. Trong văn phong trang trọng, thường được dùng với thể bị động("ought to be + quá khứ phân từ"), để giữ giọng điệu chuyên nghiệp khách quan và phi cá nhân trong khi đưa ra đề xuất cụ thể.
Ethical implications ought to be considered before any artificial intelligence model is deployed.
Trước khi triển khai bất kỳ mô hình trí tuệ nhân tạo nào, đều nên xem xét thận trọng các tác động về mặt đạo đức của nó.
EN: The prepositional phrase 'alongside + noun' means 'together with', 'in addition to', or 'in comparison with'. In academic and analytical discourse, it is frequently used to evaluate or weigh multiple criteria side by side.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "alongside + danh từ" có nghĩa là "song song với...", "cùng với..." hoặc "đặt ngang hàng với...". Trong bối cảnh học thuật và phân tích, cụm này thường được dùng để đặt nhiều tiêu chí hoặc yếu tố cạnh nhau nhằm so sánh hoặc cân nhắc.
Practical experience should be valued alongside formal academic qualifications during the selection process.
Trong quá trình tuyển chọn, kinh nghiệm thực tiễn nên được coi trọng ngang bằng với bằng cấp chính quy.
EN: In the UK higher education system, university 'league tables' (published annually by outlets like The Guardian, The Times, and Complete University Guide) carry enormous weight with both applicants and institutions. However, educational researchers frequently advise students to look beyond aggregate rankings and evaluate qualitative elements—such as specific research clusters and industrial placement schemes—which may vary considerably from one academic department to another.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học ở Anh, các phương tiện truyền thông lớn (như The Guardian, The Times, v.v.) hằng năm công bố "bảng xếp hạng đại học" (league tables) có ảnh hưởng rất lớn đối với cả người nộp đơn lẫn bản thân các trường đại học. Tuy nhiên, các nhà giáo dục thường khuyên sinh viên không nên chỉ nhìn vào bảng xếp hạng tổng thể, mà nên đánh giá sâu về nội lực và sự phân bổ nguồn lực bên trong khoa, ví dụ như chuyên môn nghiên cứu cụ thể và hợp tác thực tập với ngành công nghiệp, vì những yếu tố này thường phản ánh chất lượng học tập một cách thực tế hơn.
EN: The sentence begins with a pseudo-cleft construction ('What remains to be seen is...'), where a nominal relative clause introduced by 'what' acts as the subject. The fixed expression 'remains to be seen' functions as an idiom meaning an outcome is not yet certain or known.
Tiếng Việt: Câu này bắt đầu bằng cấu trúc giả tách (pseudo-cleft construction) 'What remains to be seen is...', trong đó mệnh đề quan hệ danh từ do 'what' dẫn dắt làm chủ ngữ. Cụm từ cố định 'remains to be seen' là một thành ngữ, nghĩa là 'vẫn còn phải chờ xem, vẫn chưa biết được'.
What remains to be seen is whether the new monetary policy will curb inflation effectively.
Điều còn phải chờ xem là liệu chính sách tiền tệ mới này có thể kiềm chế lạm phát một cách hiệu quả hay không.
EN: The main clause's subject complement is a nominal clause introduced by 'whether'. It presents two possible outcomes or uncertainties, often preferred over 'if' in formal or academic contexts, especially when introducing a subject complement clause following a copular verb.
Tiếng Việt: Bổ ngữ chủ ngữ của mệnh đề chính là mệnh đề danh từ do 'whether' dẫn dắt, được dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc hai khả năng. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi dùng làm bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối, thường ưu tiên dùng 'whether' hơn là 'if'.
The committee's main concern is whether the proposed budget can cover all expenses.
Mối quan ngại chính của ủy ban là liệu ngân sách đề xuất có đủ để chi trả cho mọi khoản chi phí hay không.
EN: The verb 'prompt' follows the pattern 'prompt + object + to-infinitive', meaning to cause or encourage someone to take a specific action. In this sentence: 'prompt universities... to undertake...'.
Tiếng Việt: Động từ 'prompt' sử dụng cấu trúc 'prompt + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to-infinitive)', nghĩa là 'thúc đẩy/khuyến khích ai đó thực hiện một hành động nào đó'. Trong câu này là 'prompt universities... to undertake...'.
The sudden market crash prompted regulators to investigate trading irregularities.
Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã thúc đẩy các cơ quan quản lý điều tra các hành vi vi phạm giao dịch.
EN: In British higher education, 'league tables' (university rankings published by newspapers such as The Guardian or The Times) carry immense cultural and commercial influence. The phrase 'on the table' here refers directly to these published ranking tables, where universities compete intensely for prestige and student recruitment.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học Anh, "bảng xếp hạng các trường đại học" (bảng xếp hạng do các phương tiện truyền thông như The Guardian hoặc The Times công bố) có ảnh hưởng văn hóa và thương mại rất lớn. Cụm từ "on the table" trong bài chỉ trực tiếp các bảng xếp hạng công khai này, và thứ hạng của mỗi trường trên bảng có vai trò sống còn đối với uy tín và việc tuyển sinh của họ.
EN: Negative/Restrictive Adverb Inversion: When restrictive or negative adverbs (such as 'seldom', 'rarely', 'never', 'hardly', 'scarcely') are placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion occurs. The auxiliary verb comes before the subject ('Seldom has [auxiliary] the demand [subject] been [main verb]').
Tiếng Việt: Đảo ngữ với trạng từ phủ định hoặc hạn chế: Khi các trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn chế (như seldom, rarely, never, hardly v.v.) được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, câu phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ được đặt trước chủ ngữ (ví dụ: Seldom has [trợ động từ] the demand [chủ ngữ] been [động từ chính]).
Rarely have we witnessed such rapid transformation in modern technology.
Chúng ta hiếm khi chứng kiến sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ hiện đại như vậy.
EN: 'Given' used as a preposition or conjunction: 'Given' often functions as a preposition meaning 'taking into account' or 'considering'. It is followed by a noun phrase ('the pressing need...') and introduces the rationale, context, or explanation for the main clause.
Tiếng Việt: Cách dùng "Given" như một giới từ hoặc liên từ: Given thường được dùng như một giới từ, nghĩa là "xét đến" hoặc "có tính đến". Sau nó là một cụm danh từ (như the pressing need...), dùng để dẫn dắt tiền đề, bối cảnh hoặc lý do của mệnh đề chính.
Given the current economic climate, the company decided to postpone its expansion plans.
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, công ty đã quyết định hoãn kế hoạch mở rộng của mình.
EN: Participial Phrase 'ranging from X to Y': The present participle 'ranging' modifies 'issues', describing a continuous spectrum or variety of examples between two extremes ('ranging from climate change to global income disparity').
Tiếng Việt: Cụm phân từ "ranging from X to Y": Phân từ hiện tại ranging đóng vai trò bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ issues, dùng để diễn tả các trường hợp khác nhau bao trùm một phạm vi hoặc dải rộng từ X đến Y (ví dụ: ranging from climate change to global income disparity).).)
The conference covered topics ranging from artificial intelligence to ethical governance.
Hội nghị bao trùm các chủ đề từ trí tuệ nhân tạo đến quản trị đạo đức.
EN: In Western policy-making and governance circles, 'evidence-based policy' has become a defining standard since the late 1990s. Governments and international organizations (such as the World Bank and IMF) increasingly rely on econometricians and data-driven researchers rather than purely ideological arguments to formulate legislation on contentious topics like carbon taxes and wealth redistribution.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực chính sách công và quản trị của phương Tây, "chính sách dựa trên bằng chứng" (evidence-based policy) đã trở thành chuẩn mực quan trọng từ cuối những năm 1990. Các chính phủ và tổ chức quốc tế (như Ngân hàng Thế giới, IMF) ngày càng dựa vào các nhà kinh tế lượng và nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu, thay vì tranh luận thuần túy về ý thức hệ, khi xây dựng các đạo luật gây tranh cãi như thuế carbon hay tái phân phối của cải.
EN: Cleft sentences using 'It is/was... that...' are used to focus attention on a specific element of the sentence (here, the subject phrase 'precisely this intersection of academic rigour and societal relevance'). The adverb 'precisely' sharpens the emphasis.
Tiếng Việt: Cấu trúc tách "It is/was... that..." (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật một thành phần cụ thể trong câu (ở đây nhấn mạnh cụm danh từ chủ ngữ "precisely this intersection of academic rigour and societal relevance"). Trạng từ "precisely" càng tăng cường và làm cho sự nhấn mạnh này thêm chính xác.
It is precisely her dedication to public service that won her the respect of the community.
Chính sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ công đã mang lại cho cô ấy sự kính trọng của cộng đồng.
EN: The causative/resultative construction 'make + object + object complement' uses an adjective phrase or noun phrase ('one of the most compelling fields...') to denote the state or identity resulting from the action of the verb.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến/kết quả "make + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ", ở đây bổ ngữ là cụm danh từ "one of the most compelling fields...", dùng để giải thích trạng thái hoặc vị thế mà tân ngữ "economics" đạt được.
Innovative research methods make this institution a leader in environmental science.
Phương pháp nghiên cứu đổi mới đã đưa tổ chức này lên vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học môi trường.
EN: The superlative construction 'one of the + most + adjective + plural noun' indicates that the subject belongs to an elite group defined by an extreme quality, always taking a plural countable noun ('fields').
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh nhất "one of the + most + tính từ + danh từ số nhiều" dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó thuộc về một trong nhóm những thứ có đặc điểm cực đoan, phía sau luôn là danh từ đếm được số nhiều(như "fields" trong câu).
Machine learning has emerged as one of the most transformative technologies of our era.
Học máy đã trở thành một trong những công nghệ mang tính chuyển đổi nhất trong thời đại của chúng ta.
EN: In British higher education, economics has traditionally occupied a prestigious crossroads between analytical mathematics and public philosophy (e.g., Oxford's PPE degree). British spelling 'rigour' (with '-our') is used here, reflecting the UK academic context.
Tiếng Việt: Trong giáo dục đại học Anh, kinh tế học theo truyền thống nằm ở điểm giao thoa cao quý giữa toán phân tích và triết học công (ví dụ chương trình PPE nổi tiếng của Đại học Oxford).).) Câu sử dụng cách viết chính tả Anh 「rigour」 (có -our), phản ánh trung thực đặc điểm môi trường học thuật và văn phong báo chí Anh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A chart or list that ranks organizations (such as schools, universities, or sports teams) according to their performance or achievements.
Bảng xếp hạng;bảng thứ hạng
Wanted by many people and having high demand.
Được ưa chuộng;được săn đón
It is not yet known or certain what will happen in the future.
Còn phải chờ xem;chưa thể xác định
Public policy decisions that are informed by rigorously established objective evidence and empirical data.
Chính sách dựa trên bằng chứng;chính sách dựa trên cơ sở bằng chứng