Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ý kiến, quan điểm hoặc lập trường về một sự việc nào đó
Trong ngữ cảnh: Luyện tập thường xuyên để thành thạo một kỹ năng
Trong ngữ cảnh: Thú vị, gây sự chú ý hoặc tò mò
Trong ngữ cảnh: Giải thích, làm rõ
Trong ngữ cảnh: Chủ đề, đề tài thảo luận
Trong ngữ cảnh: Đồng ý, tán thành
Trong ngữ cảnh: Không đồng ý, phản đối
Trong ngữ cảnh: Mùa (trong năm)
Trong ngữ cảnh: Lý do, nguyên nhân
Trong ngữ cảnh: Một cách dễ dàng, không gặp khó khăn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to introduce your personal thought or belief about something.
Theo quan điểm của tôi; đối với tôi mà nói
To have the same opinion as someone else.
Đồng ý với ai đó (về quan điểm)
To gain a large amount of knowledge or skill.
Học được rất nhiều
A friendly way to say goodbye when you expect to meet again shortly.
Hẹn gặp lại sớm; Sớm gặp lại nhé
A structured pedagogical task or exercise designed to help students practice a specific language skill.
Hoạt động giảng dạy
A phrase where 'one' functions as a pro-form referring to a specific statement, point, or argument previously mentioned.
Về điểm đó