Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bưu kiện, đồ đạc đã chuẩn bị sẵn để gửi đi
Trong ngữ cảnh: giao hàng, quá trình vận chuyển và phát hàng
Trong ngữ cảnh: theo dõi, chức năng tra cứu vị trí hiện tại của bưu kiện
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: cân, đo trọng lượng
Trong ngữ cảnh: ki-lô-gam (đơn vị đo khối lượng)
Trong ngữ cảnh: nặng hơn (dạng so sánh hơn của heavy)
Trong ngữ cảnh: nhẹ hơn (dạng so sánh hơn của light)
Trong ngữ cảnh: Tem bưu chính
Trong ngữ cảnh: nhãn dán, ở đây chỉ miếng dán in thông tin chuyển phát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A unique number assigned to a package to monitor its delivery progress.
Mã số theo dõi
Used to give permission or to say that something is obviously true.
Tất nhiên
A polite way to say goodbye to someone.
Chúc bạn một ngày tốt lành
A service provided by a courier or post office that allows the sender and receiver to monitor the location of a package.
Dịch vụ theo dõi / Định vị bưu kiện
A printed document attached to a package containing the barcode, shipping address, and return information.
Nhãn vận chuyển
A small adhesive piece of paper issued by a postal authority as evidence of payment of postage.
Tem thư