EN: Comparative structure with 'more... than any other + singular noun': This pattern is used to express a superlative meaning using a comparative form, comparing one entity against all other individual members of the same category.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn "more... than any other + danh từ số ít": Mẫu câu này dùng hình thức so sánh hơn để diễn đạt ý nghĩa so sánh nhất, so sánh một chủ thể với tất cả các thành viên đơn lẻ khác trong cùng loại.
Canada produces more maple syrup than any other country in the world.
Canada sản xuất siro phong nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác trên thế giới.
EN: The prepositional phrase 'per person' functions as an adverbial or adjectival modifier meaning 'for each individual' (per capita).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "per person" đóng vai trò trạng từ hoặc tính từ bổ nghĩa, nghĩa là "bình quân đầu người" (per capita).
This city consumes more coffee per person than most European capitals.
Mức tiêu thụ cà phê bình quân đầu người của thành phố này cao hơn hầu hết các thủ đô châu Âu.
EN: Australia has one of the highest levels of solar radiation in the world, coupled with high suburban homeownership with detached roofs. This has led to the highest rooftop solar adoption rate globally, often referred to locally as a 'solar boom'.
Tiếng Việt: Úc có lượng ánh nắng thuộc hàng cao nhất thế giới, cùng với hình thái nhà ở vùng ngoại ô chủ yếu là nhà riêng có mái độc lập, đã tạo nên tỷ lệ lắp đặt điện mặt trời trên mái nhà cao nhất toàn cầu, thường được gọi là 'cơn sốt năng lượng mặt trời'.
EN: The Present Perfect tense ('have installed') is used to describe an action that occurred at an unspecified time in the past and has direct relevance or results in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have installed) được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và ảnh hưởng hoặc kết quả của nó vẫn còn liên quan trực tiếp đến hiện tại.
Many local schools have adopted digital textbooks this year.
Nhiều trường học địa phương đã áp dụng sách giáo khoa kỹ thuật số trong năm nay.
EN: Non-defining relative clause with 'which': introduced by a comma and 'which', it provides additional, non-essential information and refers back to the entire preceding clause or fact.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được dẫn dắt bởi dấu phẩy và which): cung cấp thông tin bổ sung, không bắt buộc. Ở đây, which thay thế cho toàn bộ sự việc được mô tả trong mệnh đề chính phía trước.
He passed the driving test on his first try, which surprised everyone.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lấy bằng lái xe ngay lần thử đầu tiên, điều này khiến mọi người đều ngạc nhiên.
EN: Australia leads the world in per capita rooftop solar uptake. High electricity prices combined with abundant sunlight and government rebates have turned 'rooftop solar' into a standard feature of Australian suburban housing.
Tiếng Việt: Tỷ lệ sử dụng năng lượng mặt trời trên mái nhà bình quân đầu người của Úc đứng đầu thế giới. Giá điện cao cùng với lượng nắng dồi dào và trợ cấp của chính phủ đã khiến 'hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà' trở thành trang bị tiêu chuẩn rất phổ biến cho nhà ở riêng lẻ ở vùng ngoại ô Úc.
EN: Present Perfect Passive ('have been put'): Combines the present perfect tense (have + past participle) with passive voice (be + past participle) to show that an action was completed by someone else at an unspecified time leading up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành thể bị động (have been put): Kết hợp thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) với thể bị động (be + quá khứ phân từ), diễn tả hành động do người khác thực hiện, kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
Thousands of trees have been planted in the park since last year.
Kể từ năm ngoái, hàng nghìn cây xanh đã được trồng trong công viên này.
EN: Preposition 'since' with a specific point in time: 'Since' indicates the starting point of an ongoing action or state that continues up to the present, typically used with the present perfect tense.
Tiếng Việt: Giới từ 'since' + mốc thời gian cụ thể: Diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành.
She has lived in this city since 2015.
Cô ấy đã sống ở thành phố này từ năm 2015.
EN: Tarneit is a rapidly growing outer suburb west of Melbourne, Australia, characterized by newly built detached suburban homes, making it an ideal hub for rooftop solar installations.
Tiếng Việt: Tarneit là một thị trấn mới ở vùng ngoại ô phía tây Melbourne, Úc, đang phát triển nhanh chóng, với nhiều nhà ở riêng lẻ mới xây, không gian mái nhà rộng rãi, do đó trở thành khu vực tiêu biểu được ưa chuộng để lắp đặt thiết bị năng lượng mặt trời cho nhà ở.
EN: The structure 'it is + adjective + to-infinitive' uses 'it' as a dummy subject (preparatory subject), placing the true subject—the infinitive clause ('to find...')—at the end of the sentence to maintain balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc chủ ngữ giả 'it is + tính từ + động từ nguyên thể (to V)'. 'it' ở đầu câu là chủ ngữ hình thức (chủ ngữ giả), đại diện cho mệnh đề động từ nguyên thể (to find...) là chủ ngữ thực sự phía sau, làm cho cấu trúc câu cân bằng và mượt mà hơn.
It is easy to learn English with daily practice.
Học tiếng Anh rất dễ nếu luyện tập hàng ngày.
EN: The preposition 'without' followed by a noun indicates the absence or lack of something, often modifying a preceding noun as an adjectival phrase (e.g., 'a house without solar panels').
Tiếng Việt: Giới từ 'without' theo sau bởi danh từ, mang nghĩa 'không có...' hoặc 'thiếu...'. Ở đây nó đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ house phía trước (nghĩa là 'ngôi nhà không có tấm pin mặt trời').
She left the house without an umbrella.
Cô ấy rời khỏi nhà mà không mang theo ô.
EN: In Australia, suburb planning in rapidly growing growth corridors (like Melbourne's outer-west suburb of Tarneit) has seen widespread adoption of rooftop solar, driven by high sun exposure and generous state-level rebate programs, making solar-paneled roofs the visual norm rather than an exception.
Tiếng Việt: Tại các cộng đồng mới phát triển nhanh của Úc (ví dụ như Tarneit ở ngoại ô phía tây Melbourne), nhờ lượng nắng dồi dào và chính sách trợ cấp của chính quyền các bang, tỷ lệ lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà rất cao. Trên nhiều con phố, gần như nhà nào cũng lắp tấm pin mặt trời, đây đã trở thành cảnh tượng phổ biến ở các khu dân cư hiện đại địa phương.
EN: The verb 'expect' can take a complex object structure: 'expect + object + to-infinitive' (expect someone/something to do/be something). Here, '2026' is the object and 'to be...' is the infinitive acting as the object complement.
Tiếng Việt: Động từ 'expect' có thể kết hợp với cấu trúc phức hợp gồm tân ngữ và động từ nguyên mẫu, tức là 'expect + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu', mang nghĩa 'dự đoán/mong đợi ai/cái gì sẽ...'. Trong câu này, '2026' là tân ngữ, còn 'to be...' là bổ ngữ tân ngữ.
Analysts expect the economy to grow rapidly next quarter.
Các nhà phân tích dự đoán nền kinh tế sẽ tăng trưởng nhanh chóng trong quý tới.
EN: The phrase 'a record year' uses 'record' as an attributive noun (functioning like an adjective) to mean 'surpassing all previous achievements'. The preposition 'for' specifies the domain ('for new installations').
Tiếng Việt: Danh từ record ở đây được dùng như một từ hạn định (chức năng tương tự tính từ), mang nghĩa 'kỷ lục', kết hợp với a record year để chỉ 'một năm kỷ lục'. Giới từ for theo sau dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng (ví dụ: for new installations).
Last year was a record year for electric vehicle sales.
Năm ngoái là một năm kỷ lục về doanh số bán xe điện.
EN: Australia is internationally known as a leader in rooftop solar energy adoption. In news coverage, phrases like 'a record year for installations' frequently highlight Australia's rapid transition toward renewable residential power compared to other developed economies.
Tiếng Việt: Úc dẫn đầu thế giới về tỷ lệ phổ cập điện mặt trời áp mái. Báo chí thường dùng cụm từ như "a record year for installations" (năm kỷ lục về số lượng lắp đặt) để làm nổi bật tốc độ chuyển đổi năng lượng xanh trong hộ gia đình nhanh chóng của Úc so với các quốc gia phát triển khác.
EN: The Present Perfect Tense ('have reduced') combined with the time preposition phrase 'For over + duration' is used to describe an action that began in the past and has continued or had lasting effects up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ reduced) thường kết hợp với cụm giới từ chỉ khoảng thời gian "For over + khoảng thời gian", diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vẫn còn tác động lớn đến hiện tại.
For over a decade, tax incentives have encouraged businesses to adopt green technology.
Trong hơn mười năm qua, các ưu đãi thuế đã khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh.
EN: The compound noun phrase 'upfront cost' functions as the direct object of the transitive verb 'reduced'. 'Upfront' is an adjective meaning paid in advance at the beginning of an agreement or process.
Tiếng Việt: Cụm danh từ ghép "upfront cost" (chi phí ban đầu) đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ reduced. "Upfront" ở đây là tính từ, mang nghĩa "trả trước" hoặc "ban đầu".
High upfront costs often deter homeowners from renovating their properties.
Chi phí ban đầu đắt đỏ thường khiến các chủ nhà e ngại việc cải tạo nhà cửa.
EN: In Australia, federal schemes like the Small-scale Renewable Energy Scheme (SRES) provide financial incentives through Small-scale Technology Certificates (STCs), functioning as an effective upfront rebate that has helped Australia achieve one of the highest rates of residential rooftop solar adoption in the world.
Tiếng Việt: Tại Úc, chính phủ liên bang cung cấp trợ cấp giảm giá thực chất thông qua 'Chương trình Năng lượng tái tạo quy mô nhỏ' (SRES) và Chứng chỉ Công nghệ nhỏ (STC), giúp giảm đáng kể chi phí ban đầu khi lắp đặt tấm pin mặt trời. Đây là động lực chính sách quan trọng giúp tỷ lệ sử dụng năng lượng mặt trời trên mái nhà dân dụng của Úc đứng đầu thế giới.
EN: The conjunction 'so that' introduces an adverbial clause of purpose or result, meaning 'in order that' or 'with the result that'. It connects an action to its intended outcome.
Tiếng Việt: Liên từ 'so that' (để/do đó) dẫn dắt mệnh đề trạng từ chỉ mục đích hoặc kết quả, giải thích mục đích mà hành động nêu trên muốn đạt được hoặc kết quả tạo ra.
He spoke clearly so that everyone could understand the instructions.
Anh ấy nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu được chỉ dẫn.
EN: Passive voice ('be' + past participle) is used twice here ('was extended', 'are included') to focus on the actions and policies rather than who specifically carried them out.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) xuất hiện hai lần trong câu này (was extended, are included), dùng để nhấn mạnh hành động và tân ngữ của chính sách, thay vì chủ thể thực hiện hành động.
The deadline was postponed so that extra feedback could be gathered.
Hạn chót đã được gia hạn để thu thập thêm nhiều ý kiến phản hồi.
EN: In Commonwealth English (including Australian and British English), 'scheme' is commonly used neutrally or positively to describe an official government plan or program (e.g., 'subsidy scheme'). In American English, the word often carries a negative connotation of a sly or deceitful plot.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Úc và Anh Anh, 'scheme' thường được dùng như từ trung tính hoặc thậm chí tích cực, chỉ kế hoạch hoặc chương trình chính thức do chính phủ thực hiện (ví dụ: chương trình trợ cấp). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thường bị hiểu là 'mưu đồ' hoặc 'âm mưu'.
EN: The non-defining relative clause introduced by ', which' modifies the entire previous clause ('High electricity prices have also pushed people toward renewable power'), rather than just the preceding noun. Because it refers to the whole situation as a single concept, the relative verb takes the singular form ('supports').
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi ', which', ở đây không bổ nghĩa cho một danh từ đơn lẻ đứng trước mà chỉ 'toàn bộ sự việc phía trước' (giá điện cao thúc đẩy người dân chuyển sang năng lượng tái tạo). Vì coi toàn bộ sự việc là một khái niệm duy nhất, động từ trong mệnh đề quan hệ được chia ở ngôi thứ ba số ít (supports).
He passed all his exams on the first try, which surprised everyone.
Anh ấy đã vượt qua tất cả các kỳ thi ngay lần đầu tiên, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: The causative phrasal pattern 'push [someone] toward [something]' means to encourage or compel someone to move in a particular direction or make a certain choice. Here, present perfect tense ('have pushed') indicates an action that began in the past and has ongoing effects.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm từ 'push [ai đó] toward [điều gì đó]' có nghĩa là 'thúc đẩy/đẩy ai đó tiến theo một hướng nhất định hoặc đưa ra một lựa chọn nào đó'. Ở đây được dùng với thì hiện tại hoàn thành (have pushed), diễn tả việc xảy ra trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Rising fuel costs have pushed commuters toward public transportation.
Chi phí nhiên liệu tăng cao đã thúc đẩy người đi làm chuyển sang sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
EN: In Australia, the rapid adoption of rooftop solar is driven by both environmental concern and sharp utility rate increases. The term 'climate action' reflects widespread civic and policy focus on reducing carbon emissions, where individual household decisions directly contribute to national emission targets.
Tiếng Việt: Tại Úc, động lực để các hộ gia đình lắp đặt rộng rãi tấm pin mặt trời trên mái nhà đến từ cả ý thức bảo vệ môi trường lẫn giá điện cao. Thuật ngữ 'hành động vì khí hậu (climate action)' phản ánh sự coi trọng của người dân và các nhà hoạch định chính sách đối với việc giảm phát thải carbon, và lựa chọn sử dụng điện của cá nhân được xem trực tiếp là một phần trong mục tiêu giảm carbon tổng thể của quốc gia.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a piece of equipment, usually on a roof, that absorbs energy from the sun to create electricity or heat
Tấm pin mặt trời
the initial amount of money that must be paid at the beginning of a purchase or project
Chi phí ban đầu, chi phí trả trước
energy produced from natural resources that are replenished constantly, such as sunlight, wind, or water
Năng lượng tái tạo, điện xanh
efforts and measures taken to combat climate change and its impacts
Hành động vì khí hậu