Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tồn tại; sống sót
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng; hình dung
Trong ngữ cảnh: diễn tả; bày tỏ
Trong ngữ cảnh: sự ngạc nhiên; cảm giác kỳ diệu
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng; nổi danh
Trong ngữ cảnh: cái bóng; bóng tối
Trong ngữ cảnh: lòng thương cảm; sự đồng cảm
Trong ngữ cảnh: bình thường; của dân thường
Trong ngữ cảnh: vẻ đẹp; cái đẹp
Trong ngữ cảnh: ý nghĩa; hàm nghĩa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To allow someone to think creatively or without restrictions.
Giải phóng tư tưởng; giải phóng tâm trí
A feeling of great surprise and admiration, like that of a child.
Trái tim ngây thơ; sự kinh ngạc như trẻ thơ
To disagree with or oppose something.
Phản đối
Something that is expected or not unusual.
Không có gì ngạc nhiên; đúng như dự đoán