Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kỷ niệm, tổ chức hoạt động để ăn mừng một ngày hoặc sự kiện nào đó.
Trong ngữ cảnh: thơm ngon, có hương vị tuyệt vời.
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, được chuẩn bị riêng cho một dịp nào đó.
Trong ngữ cảnh: bánh mì kẹp (sandwich), loại bánh mì kẹp thịt hoặc rau củ bên trong.
Trong ngữ cảnh: thường, trong hầu hết các trường hợp.
Trong ngữ cảnh: thịt bò.
Trong ngữ cảnh: thịt heo (thịt lợn).
Trong ngữ cảnh: mỳ Ý (từ dùng chung cho các loại mỳ phong cách Ý).
Trong ngữ cảnh: đói, có cảm giác muốn ăn.
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, cùng thưởng thức điều gì đó với người khác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To create or produce something yourself rather than buying it.
Tự tay làm
A wide variety of different types of something.
Đủ các loại
A polite response used when someone thanks you.
Không có chi