Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; đơn xin nghỉ việc
Trong ngữ cảnh: chu đáo; tinh tế; biết nghĩ cho người khác
Trong ngữ cảnh: sự chuyển tiếp; giai đoạn chuyển giao
Trong ngữ cảnh: sự đóng góp; sự cống hiến
Trong ngữ cảnh: ghi lại; tài liệu hóa (bằng văn bản/hồ sơ)
Trong ngữ cảnh: quan trọng; đáng kể
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời; kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: biết ơn
Trong ngữ cảnh: công ty khởi nghiệp
Trong ngữ cảnh: tài liệu; hồ sơ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of sharing or disseminating knowledge from one person or part of an organization to another.
Chuyển giao kiến thức; bàn giao
To inform your employer that you will be leaving your job within a certain period of time.
Thông báo nghỉ việc
To have a serious or formal discussion about a specific topic.
Ngồi xuống nói chuyện
Used to indicate that one is speaking truthfully and sincerely, often about something sensitive.
Thành thật mà nói; nói thật lòng
To create a detailed record of information, processes, or code in written or digital form.
Ghi chép / Lập tài liệu
A person's specific job title, position, or set of responsibilities within a company.
Vai trò / Vị trí công việc