Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có khả năng phục hồi, nhanh chóng vượt qua khó khăn
Trong ngữ cảnh: sự hòa nhập, hành động đưa các nhóm khác nhau vào xã hội hoặc tổ chức
Trong ngữ cảnh: đồng nhất, được tạo thành từ những người hoặc vật cùng loại
Trong ngữ cảnh: hợp tác, cộng tác
Trong ngữ cảnh: giả định, sự phỏng đoán
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ nghỉ việc (của nhân viên), tỷ lệ thay thế nhân sự
Trong ngữ cảnh: nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự phát triển của ý tưởng, tình cảm hoặc kỹ năng)
Trong ngữ cảnh: chương trình giảng dạy, toàn bộ các môn học của trường
Trong ngữ cảnh: năng lực, sự thành thạo, sự đủ tư cách
Trong ngữ cảnh: thịnh vượng, thành công
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
While having to deal with a difficult situation or problem.
Đối mặt với, trước...
To perform better than someone or something else.
Thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn
To be extremely important in a process or situation.
Đóng vai trò quan trọng
To reduce the differences or separate between two groups or situations.
Thu hẹp khoảng cách, xóa bỏ rào cản
The organizational practice of ensuring that people from all backgrounds feel welcomed, respected, and supported.
Sự hòa nhập / Tính bao trùm
The percentage of employees who leave an organization and are replaced by new employees within a specific period.
Tỷ lệ nghỉ việc
A specific set of skills, knowledge, and attitudes that allow a professional to work effectively in cross-cultural situations.
Năng lực đa văn hóa