Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Căn hộ, thường chỉ một bộ không gian sống nằm trong một tòa nhà chung cư.
Trong ngữ cảnh: hợp đồng thuê nhà, chỉ hợp đồng pháp lý để thuê nhà hoặc đất.
Trong ngữ cảnh: ngân sách, chỉ số tiền mà một người sẵn sàng hoặc có khả năng chi trả.
Trong ngữ cảnh: căn hộ studio, chỉ căn hộ nhỏ khép kín không có phòng ngủ riêng biệt.
Trong ngữ cảnh: đắt đỏ, có giá cao.
Trong ngữ cảnh: chi phí tiện ích, chỉ các chi phí dịch vụ cơ bản như điện, nước, ga.
Trong ngữ cảnh: chủ nhà, người cho thuê nhà hoặc đất.
Trong ngữ cảnh: tiền đặt cọc, một khoản tiền bảo đảm thanh toán trước khi thuê nhà.
Trong ngữ cảnh: điển hình, thường gặp.
Trong ngữ cảnh: phí, thường chỉ khoản tiền trả cho một dịch vụ nào đó hoặc do vi phạm quy định.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To begin living in a new home.
Chuyển vào, dọn vào ở.
Contained as part of a whole.
Bao gồm trong...
To have something returned to you.
Lấy lại, hoàn trả.
To read something with great attention to detail.
Đọc kỹ.
An apartment with a single main room that serves as the bedroom, living room, and kitchen combined.
Căn hộ studio
Basic services such as electricity, gas, water, and sometimes internet provided to a building.
Chi phí tiện ích (điện, nước, ga)
A sum of money paid at the beginning of a rental agreement, held by the landlord to cover potential damages or unpaid rent.
Tiền đặt cọc
A legal contract that allows someone to use a building or land for a specific period of time in exchange for rent.
Hợp đồng thuê nhà