Renting an Apartment: Conversation (Elementary)Thuê căn hộ: Hội thoại (Sơ cấp)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello, I'm calling about the apartment for rent.
Xin chào, tôi gọi điện để hỏi về căn hộ đang cho thuê.
#2
Yes, it's still available. Would you like to visit?
Vâng, nó vẫn còn trống. Bạn có muốn đến xem không?
#3
That would be great! When can I see it?
Tuyệt quá! Khi nào tôi có thể đến xem?
#4
How about tomorrow at two o'clock?
Ngày mai lúc hai giờ thì sao?
#5
Perfect! Can you tell me about the rent?
Tuyệt quá! Bạn có thể cho tôi biết về tiền thuê nhà không?
#6
The rent is eight hundred dollars per month.
Tiền thuê là tám trăm đô la mỗi tháng.
#7
Does that include utilities like water and electricity?
Vậy có bao gồm các chi phí tiện ích như điện nước không?
#8
Water is included, but you pay for electricity.
Đã bao gồm tiền nước, nhưng bạn phải trả tiền điện.
#9
I understand. What about the security deposit?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn tiền đặt cọc thì sao?
#10
The deposit is one month's rent, so eight hundred.
Tiền đặt cọc là một tháng tiền thuê, tức là tám trăm.
#11
When would I need to pay the deposit?
Khi nào tôi cần trả tiền đặt cọc?
#12
You pay the deposit when you sign the lease.
Bạn sẽ trả tiền đặt cọc khi ký hợp đồng thuê nhà.
#13
How long is the lease for this apartment?
Hợp đồng thuê căn hộ này là bao lâu?
#14
It's a one-year lease, but we can discuss.
Đây là hợp đồng thuê một năm, nhưng chúng ta có thể thảo luận.
#15
Can I have pets in the apartment?
Tôi có thể nuôi thú cưng trong căn hộ không?
#16
Small pets are okay, but no large dogs.
Thú cưng nhỏ được phép, nhưng không được nuôi chó lớn.
#17
That's fine, I only have a small cat.
Vậy thì không vấn đề gì, tôi chỉ có một con mèo nhỏ.
#18
Great! The apartment also has a parking space included.
Tuyệt vời! Căn hộ còn có chỗ đậu xe đi kèm.
#19
Wonderful! I really want to see it tomorrow.
Tuyệt vời! Tôi thực sự muốn đi xem nó vào ngày mai.
#20
Perfect. I'll see you at two o'clock then.
Hoàn hảo. Vậy hẹn gặp bạn lúc hai giờ.