Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Renting an Apartment: Conversation (Elementary)
Renting an Apartment: Conversation (Elementary)
Thuê căn hộ: Hội thoại (Sơ cấp)
A2
181 từ
1:12
Hội thoại
Xuất bản 7 thg 3, 2026
·
Cập nhật 7 thg 3, 2026
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xã hội
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Renting an Apartment
Thuê căn hộ
A2
1:21
203 từ
Urban Living
Cuộc sống thành thị
A2
2:09
260 từ
Post Office
Bưu điện
A2
0:53
145 từ
Renting an Apartment: Conversation (Intermediate)
Thuê Căn Hộ: Hội Thoại (Trung Cấp)
B1
1:31
240 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Hello, I'm calling about the apartment for rent.
Xin chào, tôi gọi điện để hỏi về căn hộ đang cho thuê.
#2
Yes, it's still available. Would you like to visit?
Vâng, nó vẫn còn trống. Bạn có muốn đến xem không?
#3
That would be great! When can I see it?
Tuyệt quá! Khi nào tôi có thể đến xem?
#4
How about tomorrow at two o'clock?
Ngày mai lúc hai giờ thì sao?
#5
Perfect! Can you tell me about the rent?
Tuyệt quá! Bạn có thể cho tôi biết về tiền thuê nhà không?
#6
The rent is eight hundred dollars per month.
Tiền thuê là tám trăm đô la mỗi tháng.
#7
Does that include utilities like water and electricity?
Vậy có bao gồm các chi phí tiện ích như điện nước không?
#8
Water is included, but you pay for electricity.
Đã bao gồm tiền nước, nhưng bạn phải trả tiền điện.
#9
I understand. What about the security deposit?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn tiền đặt cọc thì sao?
#10
The deposit is one month's rent, so eight hundred.
Tiền đặt cọc là một tháng tiền thuê, tức là tám trăm.
#11
When would I need to pay the deposit?
Khi nào tôi cần trả tiền đặt cọc?
#12
You pay the deposit when you sign the lease.
Bạn sẽ trả tiền đặt cọc khi ký hợp đồng thuê nhà.
#13
How long is the lease for this apartment?
Hợp đồng thuê căn hộ này là bao lâu?
#14
It's a one-year lease, but we can discuss.
Đây là hợp đồng thuê một năm, nhưng chúng ta có thể thảo luận.
#15
Can I have pets in the apartment?
Tôi có thể nuôi thú cưng trong căn hộ không?
#16
Small pets are okay, but no large dogs.
Thú cưng nhỏ được phép, nhưng không được nuôi chó lớn.
#17
That's fine, I only have a small cat.
Vậy thì không vấn đề gì, tôi chỉ có một con mèo nhỏ.
#18
Great! The apartment also has a parking space included.
Tuyệt vời! Căn hộ còn có chỗ đậu xe đi kèm.
#19
Wonderful! I really want to see it tomorrow.
Tuyệt vời! Tôi thực sự muốn đi xem nó vào ngày mai.
#20
Perfect. I'll see you at two o'clock then.
Hoàn hảo. Vậy hẹn gặp bạn lúc hai giờ.
—