Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự giới thiệu; lời giới thiệu (thường chỉ thư giới thiệu)
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: trao đổi (chỉ chương trình trao đổi sinh viên)
Trong ngữ cảnh: đơn xin; hồ sơ xin
Trong ngữ cảnh: trải nghiệm; kinh nghiệm
Trong ngữ cảnh: giám khảo; người chấm điểm
Trong ngữ cảnh: hiểu; cảm thông
Trong ngữ cảnh: lời chào; lời hỏi thăm (dùng ở cuối thư)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A formal letter written by someone who knows you, describing your skills and character to a potential employer or school.
Thư giới thiệu
With the personal presence of the individual; actually being there.
Trực tiếp, đích thân
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, mong chờ