EN: In journalistic English, reported statements are frequently structured with the reported clause placed first, followed by the reporting clause (subject + verb, e.g., 'a two-year investigation... has found') set off by a comma. This syntactic inversion frontloads the newsworthy discovery or impact rather than the source.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh báo chí, lời nói gián tiếp hoặc phát hiện điều tra thường sử dụng cấu trúc đảo ngược 'nêu nội dung trước, nguồn sau' (Reported Clause + Comma + Reporting Clause). Cấu trúc câu này đặt sự kiện có giá trị tin tức cao nhất ở đầu câu để thu hút người đọc, sau đó mới bổ sung chủ ngữ và động từ (ví dụ: 'a two-year investigation... has found').
Clean energy investments have surpassed fossil fuels for the first time, a comprehensive global market analysis has revealed.
Một phân tích toàn diện về thị trường toàn cầu cho thấy đầu tư vào năng lượng sạch lần đầu tiên đã vượt qua nhiên liệu hóa thạch.
EN: Compound adjectives containing a number and a singular noun (e.g., 'two-year') function as pre-nominal modifiers. When combined with hyphens before a noun, the noun inside the compound remains singular ('a two-year investigation', NOT 'a two-years investigation').
Tiếng Việt: Tính từ ghép được tạo thành từ 'số + danh từ số ít' (như 'two-year') khi bổ nghĩa cho danh từ, danh từ đó phải giữ nguyên dạng số ít và được nối bằng dấu gạch nối (ví dụ: 'a two-year investigation', không được viết là 'two-years').
The committee published a five-point proposal aimed at curbing urban pollution.
Ủy ban đã công bố một đề xuất gồm năm điểm nhằm ngăn chặn ô nhiễm đô thị.
EN: In the UK, live music venues and promotions must comply with strict local authority licensing and police risk assessment procedures (historically notorious forms such as the Metropolitan Police's 'Form 696', which scrutinized urban music events). The mention of 'licensing obstacles' touches directly upon long-standing institutional friction between regulatory bodies and minority cultural scenes.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, các địa điểm tổ chức nhạc sống và sự kiện biểu diễn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giấy phép của chính quyền địa phương và quy trình đánh giá rủi ro của cảnh sát (ví dụ như 'Mẫu 696' gây tranh cãi của Sở Cảnh sát Thủ đô London, vốn chủ yếu nhắm vào các sự kiện âm nhạc của cộng đồng người gốc Phi và dân tộc thiểu số tại đô thị). 'Rào cản giấy phép' (licensing obstacles) được đề cập ở đây phản ánh trực tiếp mâu thuẫn mang tính thể chế lâu dài giữa hệ thống quản lý và cộng đồng văn hóa thiểu số.
EN: The sentence begins with a past-participle participial phrase ('Led by Black Lives in Music') acting as an adverbial/adjectival modifier. It modifies the subject of the main clause ('the report'), indicating the agent or leadership behind it in a concise, journalistic register.
Tiếng Việt: Việc sử dụng cụm phân từ quá khứ 'Led by Black Lives in Music' ở đầu câu như một mệnh đề phân từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ 'the report' của mệnh đề chính, giúp nêu rõ tổ chức chủ trì báo cáo một cách ngắn gọn và khách quan, đây là phong cách chuẩn của thể loại báo chí.
Funded by international donors, the initiative aims to protect endangered wetlands.
Được tài trợ bởi các nhà tài trợ quốc tế, sáng kiến này nhằm mục đích bảo vệ các vùng đất ngập nước có nguy cơ tuyệt chủng.
EN: The verb 'cost' is used ditransitively (cost + indirect object + direct object/amount), meaning 'to cause someone to lose or spend something'. Here, 'the city' is the indirect object and 'between 127 and 141 million pounds' functions as the financial measure phrase.
Tiếng Việt: Động từ 'cost' ở đây được dùng như động từ có hai tân ngữ (cost + tân ngữ gián tiếp + số tiền/chi phí), nghĩa là 'làm cho... mất hoặc tốn...'. Trong câu, 'the city' là tân ngữ gián tiếp, còn 'between 127 and 141 million pounds' là cụm tân ngữ chỉ số tiền cụ thể.
The unexpected IT outage cost the airline millions of dollars in compensation.
Sự cố gián đoạn hệ thống thông tin bất ngờ này đã khiến hãng hàng không đó thiệt hại hàng triệu đô la tiền bồi thường.
EN: 'Black Lives in Music' is a UK-based organisation established to address racial inequality and support Black creators and professionals within the British music industry. This report highlights economic consequences to underscore that racial discrimination harms not only individual artists but the broader economy of London.
Tiếng Việt: "Black Lives in Music" là tổ chức sáng kiến tại Anh chuyên giải quyết bất bình đẳng chủng tộc và hỗ trợ các nhà sáng tạo và chuyên gia da đen trong ngành công nghiệp âm nhạc Anh. Báo cáo này đặc biệt định lượng thiệt hại kinh tế, nhấn mạnh rằng định kiến chủng tộc và rào cản pháp lý bất cân xứng không chỉ gây hại cho các nghệ sĩ thuộc sắc tộc cụ thể mà còn gây tổn thất lớn cho nền kinh tế ban đêm và ngành văn hóa nói chung của London.
EN: Inverted conditional with 'should': In formal and written English, a conditional 'if'-clause can omit 'if' and invert the subject and auxiliary verb 'should' (e.g., 'If the situation should remain...' becomes 'Should the situation remain...'). It conveys a tentative condition meaning 'if by any chance' or simply serves as a formal alternative to 'if'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ với "should": Trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết, nếu lược bỏ liên từ "if" trong mệnh đề điều kiện, trợ động từ "should" sẽ đảo lên trước chủ ngữ (ví dụ: "If the situation should remain..." thành "Should the situation remain..."). Cấu trúc này mang sắc thái khả năng yếu "giả như, lỡ như", đồng thời là cách diễn đạt giả định trang nhã trong văn bản tin tức và thương mại.
Should you need further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Linking verb 'remain' + participle complement: The verb 'remain' functions as a copula/linking verb followed by an adjective or a past participle functioning as a predicate adjective (e.g., 'remain unchanged'). It denotes the continuation of a specific state or condition.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa động từ nối "remain" và tính từ phân từ quá khứ: Động từ "remain" ở đây được dùng như động từ nối, theo sau là tính từ hoặc phân từ quá khứ mang tính tính từ (như "unchanged") làm bổ ngữ chủ ngữ, để mô tả sự tiếp diễn không thay đổi của một trạng thái hoặc tình huống.
The underlying issues remain unaddressed despite numerous administrative revisions.
Mặc dù đã thực hiện nhiều lần sửa đổi hành chính, vấn đề cơ bản vẫn chưa được giải quyết.
EN: Modal auxiliary 'could' expressing speculative projection: Here, 'could' denotes conditional possibility in the future rather than past ability. Coupled with verbs like 'exceed', it signals an evidence-based but uncertain forecast or potential outcome.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái "could" biểu thị dự đoán mang tính suy đoán: "could" ở đây không chỉ khả năng trong quá khứ, mà được dùng để nêu khả năng giả định trong tương lai. Thường kết hợp với các động từ như "exceed" (vượt quá), thể hiện kết quả tiềm năng dựa trên dự đoán từ dữ liệu nhưng vẫn còn tính bất định.
Severe storms could disrupt transportation networks across the region tomorrow.
Cơn bão mạnh có thể làm tê liệt toàn bộ mạng lưới giao thông của khu vực vào ngày mai.
EN: In British economic reporting and policy discourse, quantification of systemic bias (such as lost revenue to the night-time economy from licensing clampdowns) is a critical lever for influencing municipal governance, such as the Greater London Authority. Quantifying social injustice in terms of hundreds of millions of pounds frames cultural discrimination not merely as a moral or civil rights issue, but as a severe economic detriment to the creative industries.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về kinh tế và chính sách công ở Anh, việc 'định lượng cụ thể' chi phí do định kiến thể chế gây ra (ví dụ: tổn thất doanh thu khổng lồ của nền kinh tế ban đêm London do hoạt động âm nhạc bị cản trở xét duyệt) là công cụ quan trọng để các nhóm vận động gây áp lực lên các cơ quan ra quyết định như Chính quyền Đại London (GLA). Trình bày sự phân biệt văn hóa qua tổn thất kinh tế thực tế 'hàng trăm triệu bảng' giúp tranh chấp vượt ra khỏi biện hộ đạo đức đơn thuần, chuyển trực tiếp thành khủng hoảng quản trị công đe dọa nền tảng của ngành công nghiệp sáng tạo.
EN: Negative Inversion with 'Not only': When the correlative conjunction 'Not only' is placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion is required in that clause (Auxiliary + Subject + Main Verb). Note that the second clause introduced by 'but (also)' retains standard word order.
Tiếng Việt: Đảo ngữ với cụm trạng từ phủ định ở đầu câu (Negative Inversion): Khi 'Not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề đó phải đảo ngữ (trợ động từ/động từ nối + chủ ngữ + động từ chính/bổ ngữ). Còn mệnh đề sau do 'but (also)' dẫn dắt vẫn giữ trật tự từ bình thường, không cần đảo ngữ.
Not only did the policy fail to reduce emissions, but it also imposed severe costs on small businesses.
Chính sách này không chỉ thất bại trong việc giảm lượng khí thải carbon mà còn tạo ra gánh nặng chi phí lớn cho các doanh nghiệp nhỏ.
EN: Phrasal Verb 'Rest on': The intransitive verb 'rest' combined with the preposition 'on' (or 'upon') functions idiomatically to mean 'to depend on' or 'to be based on' (e.g., facts, assumptions, evidence). In academic and formal journalistic prose, it conveys how a claim or framework is anchored.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'rest on': nghĩa là 'dựa vào, dựa trên, hoặc được xây dựng trên' (tương đương với be based on hoặc depend on). Trong văn phong tin tức trang trọng và học thuật, thường dùng để chỉ một quan điểm, phân loại hoặc lý thuyết nào đó dựa trên bằng chứng hoặc giả định nhất định.
Their entire argument rests on the assumption that market conditions will remain stable.
Toàn bộ lập luận của họ dựa trên giả định rằng điều kiện thị trường sẽ tiếp tục ổn định.
EN: Quantifier 'Little' vs. 'A little': Used with uncountable nouns such as 'evidence', 'little' without an article carries a negative connotation meaning 'almost none' or 'insufficient'. This stands in sharp contrast to 'a little', which has a positive connotation meaning 'some'.
Tiếng Việt: Hàm ý phủ định của từ định lượng 'little': Khi bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như evidence), 'little' không có mạo từ mang hàm ý phủ định mạnh, nghĩa là 'hầu như không có' hoặc 'rất ít, không đủ'; còn 'a little' có mạo từ không xác định lại mang hàm ý khẳng định, nghĩa là 'có một chút, một lượng nhỏ'.
The committee reached a verdict despite having little tangible proof.
Mặc dù hầu như không có bằng chứng thực chất, ủy ban vẫn đưa ra phán quyết.
EN: In the UK (especially London), policing and local council licensing have historically scrutinized Black-origin musical genres like drill and dancehall under controversial frameworks such as the Metropolitan Police's former 'Form 696'. While authorities cite crime prevention, civil rights advocates and music industry groups argue these classifications disproportionately target Black artists and venues based on institutional stereotypes rather than factual risk.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh (đặc biệt là London), việc cấp phép địa điểm tổ chức của cảnh sát và hội đồng địa phương từ lâu đã nhắm vào các thể loại âm nhạc lấy văn hóa da đen làm trung tâm (như drill và dancehall). Trước đây, Sở Cảnh sát Thủ đô London từng áp dụng "Mẫu 696" (Form 696) gây tranh cãi, yêu cầu ban tổ chức khai báo trước lý lịch người biểu diễn và thành phần chủng tộc khán giả. Mặc dù cơ quan thực thi pháp luật tuyên bố động thái này nhằm ngăn chặn tội phạm bạo lực, nhưng các nhóm dân quyền và nghiên cứu ngành công nghiệp âm nhạc chỉ ra rằng việc đánh đồng trực tiếp một số loại nhạc da đen với rủi ro an ninh cao như vậy phản ánh định kiến chủng tộc mang tính thể chế và những khuôn mẫu chưa được kiểm chứng.
EN: The parenthetical phrase 'by contrast' is inserted between the subject and the predicate to emphasize a direct juxtaposition with previously mentioned subjects. It is separated by commas.
Tiếng Việt: Cụm chèn "by contrast" (ngược lại) được đặt giữa chủ ngữ và vị ngữ, dùng để nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt với điều đã đề cập trước đó, và cần được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía.
Traditional retailers, by contrast, struggled to adapt to changing consumer habits.
Ngược lại, các nhà bán lẻ truyền thống gặp khó khăn trong việc thích ứng với thói quen tiêu dùng luôn thay đổi.
EN: The present participle clause ', prompting concerns about...' acts as a participial result clause modifying the entire preceding clause. It expresses a natural consequence or reaction caused by the main action.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại ", prompting concerns about..." đóng vai trò là cụm phân từ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính đứng trước, để chỉ kết quả hoặc phản ứng tiếp theo do hành động chính đó gây ra.
The company announced massive layoffs, sparking protests among employees.
Công ty đó tuyên bố sa thải hàng loạt, gây ra sự phản đối của nhân viên.
EN: 'Comparatively little' uses the adverb 'comparatively' (meaning 'relative to others') to modify the quantifier 'little' before an uncountable noun ('scrutiny'), creating a formal, nuanced evaluation.
Tiếng Việt: "comparatively little" sử dụng trạng từ "comparatively" (tương đối) để bổ nghĩa cho từ chỉ số lượng "little" dùng với danh từ không đếm được (scrutiny), tạo ra giọng điệu đánh giá khách quan, trang trọng và có chừng mực.
Despite the severe risks, the proposal received comparatively little public attention.
Mặc dù rủi ro nghiêm trọng, đề xuất đó lại nhận được sự quan tâm tương đối ít từ công chúng.
EN: In the UK live music scene, historically white-dominated genres like indie and rock have faced far fewer licensing hurdles compared to Black music genres (such as drill, grime, or Afrobeats). The Metropolitan Police previously used controversial risk-assessment tools (notably Form 696) which critics argued disproportionately targeted Black artists and venues under the pretext of public safety.
Tiếng Việt: Trong giới nhạc sống ở Anh, các thể loại âm nhạc theo truyền thống do người da trắng chiếm ưu thế (như indie rock, pop) khi xin giấy phép kinh doanh và biểu diễn phải chịu sự kiểm duyệt ít hơn nhiều so với các thể loại nhạc của người da đen (ví dụ drill, grime hoặc Afrobeats). Sở cảnh sát London trước đây từng sử dụng các công cụ đánh giá rủi ro gây tranh cãi (như mẫu 696 khét tiếng), các nhà phê bình chỉ ra rằng biện pháp này thường lấy an toàn công cộng làm cái cớ, thực chất gây ra sự đàn áp và thiên vị bất cân xứng đối với các nhạc sĩ và địa điểm biểu diễn của người da đen.
EN: The sentence uses an appositive phrase ('the organisation's chief executive') set off by commas to provide non-essential descriptive identification of the proper noun subject 'Charisse Beaumont'.
Tiếng Việt: Trong câu sử dụng cụm đồng vị ngữ (the organisation's chief executive) được ngăn cách bằng dấu phẩy, để bổ sung thông tin về chức vụ của chủ ngữ là danh từ riêng 'Charisse Beaumont'.
Dr. Sarah Jenkins, the lead researcher on the project, presented the findings yesterday.
Tiến sĩ Sarah Jenkins, nhà nghiên cứu chính của dự án, đã công bố kết quả nghiên cứu hôm qua.
EN: The participle clause 'arguing that...' functions as an adverbial participle of accompanying circumstance, modifying the main clause verb 'insisted' and providing parallel or supplementary reasoning.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại 'arguing that...' đóng vai trò trạng ngữ đi kèm bổ nghĩa cho động từ chính 'insisted', bổ sung thêm luận điểm và căn cứ mà chủ ngữ có khi khẳng định.
The committee rejected the proposal, citing insufficient evidence and logistical concerns.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất này với lý do thiếu bằng chứng và có lo ngại về hậu cần.
EN: The idiom 'far beyond' is used to emphasize that something exceeds the ordinary limits, scope, or expectations of a particular category or concept.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'far beyond' dùng để nhấn mạnh rằng ảnh hưởng hoặc phạm vi của một sự vật nào đó 'vượt xa' một lĩnh vực hoặc ranh giới cụ thể.
The implications of artificial intelligence reach far beyond the tech industry.
Ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo vượt xa phạm vi ngành công nghệ.
EN: In the UK music and night-time economy, specific Black-origin genres (such as grime, drill, and Afrobeats) have historically faced heightened licensing scrutiny, often linked to controversial risk-assessment practices by law enforcement (e.g., the Metropolitan Police's former Form 696). Statements like Beaumont's reflect ongoing civic discussions on institutional racism versus objective public safety concerns.
Tiếng Việt: Trong văn hóa âm nhạc và kinh tế ban đêm của Anh, các thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người gốc Phi (ví dụ: Grime, Drill và Afrobeats) về mặt lịch sử thường phải đối mặt với việc kiểm tra giấy phép và hạn chế hoạt động đặc biệt nghiêm ngặt, liên quan chặt chẽ đến cơ chế đánh giá rủi ro trước đây của cảnh sát (như mẫu đơn 696 gây tranh cãi của Sở Cảnh sát London). Phát biểu của Charisse Beaumont phản ánh cuộc thảo luận sâu sắc trong xã hội Anh về tranh cãi giữa 'thiên vị chủng tộc mang tính thể chế' và 'kiểm duyệt an toàn công cộng'.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to depend on or be based on something
phụ thuộc vào; dựa trên
a tendency for the procedures and practices of particular institutions to operate in ways which result in systematic disadvantages to certain groups
thiên vị thể chế; phân biệt đối xử mang tính thể chế
used to show that someone or something is completely different from someone or something else
trái lại; ngược lại
to affect, include, or involve more people, things, or areas than the original subject
Vượt qua; mở rộng vượt ra ngoài phạm vi...