EN: A participle clause functioning as an adverbial modifier ('Opening parliamentary question time on Wednesday...') provides temporal and circumstantial background. The implied subject of the present participle ('Opening') is the subject of the main clause, 'opposition leader Angus Taylor'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ('Opening parliamentary question time on Wednesday...') đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính, cung cấp bối cảnh thời gian và nền tảng. Chủ ngữ logic của hành động trong phân từ khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính (lãnh đạo phe đối lập Angus Taylor).
Addressing the press conference this morning, the minister announced urgent measures to combat inflation.
Khi phát biểu tại cuộc họp báo được tổ chức sáng nay, bộ trưởng đã công bố các biện pháp khẩn cấp để kiềm chế lạm phát.
EN: The reporting structure 'accuse [someone] of [noun/gerund]' followed by a relative clause containing a parenthetical attribution ('that, he argued, was forcing...'). The parenthetical 'he argued' is inserted into the relative clause without disrupting the grammatical linkage between the relative pronoun 'that' and the verb 'was forcing'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'accuse [ai đó] of [danh từ/động danh từ]' (cáo buộc ai đó về việc gì), sau đó trong mệnh đề quan hệ có nhúng cụm chêm 'he argued' (anh ta lập luận). Cụm chêm này không làm thay đổi mối quan hệ ngữ pháp giữa đại từ quan hệ 'that' với tư cách chủ ngữ của mệnh đề phụ và động từ vị ngữ 'was forcing'.
The regulator accused the firm of deceptive practices that, investigators claimed, had misled thousands of consumers.
Cơ quan quản lý cáo buộc công ty có hành vi gian lận, mà các điều tra viên cho rằng những hành vi này đã đánh lừa hàng nghìn người tiêu dùng.
EN: Hyphenated compound adjective: 'out-of-control' acts as a pre-nominal modifier directly qualifying 'government spending'. When prepositional phrases or idioms precede a noun to function attributively, they are typically joined by hyphens.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối: khi cụm từ 'out of control' đứng trước danh từ 'government spending' để bổ nghĩa, theo quy ước cần nối bằng dấu gạch nối thành 'out-of-control'.
The central bank struggled to contain out-of-control price hikes across essential goods.
Ngân hàng trung ương gặp khó khăn trong việc kiềm chế giá cả hàng hóa thiết yếu tăng vọt mất kiểm soát.
EN: 'Question time' (parliamentary question time) is a central feature of the Westminster parliamentary system (used in Australia, the UK, Canada, etc.), where opposition MPs scrutinize and challenge government ministers and the Prime Minister directly on their policies and performance.
Tiếng Việt: 'Giờ chất vấn' (Question Time) là chế độ cốt lõi của hệ thống nghị viện kiểu Westminster (như Úc, Anh, Canada...). Trong khoảng thời gian này, các nghị sĩ đối lập sẽ trực tiếp chất vấn và tranh luận gay gắt với các bộ trưởng và thủ tướng về chính sách và hiệu quả điều hành.
EN: The structure '[Time noun phrase] + after + clause' uses 'after' as a subordinating conjunction introducing a temporal clause, preceded by a measure phrase ('hours') to specify the precise elapsed time.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'cụm danh từ chỉ thời gian + after + mệnh đề', 'after' đóng vai trò liên từ phụ thuộc dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, phía trước có cụm từ chỉ số lượng (như 'hours') để xác định cụ thể khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
The decision was announced minutes after the board concluded its meeting.
Vài phút sau khi hội đồng quản trị kết thúc cuộc họp, quyết định đó đã được công bố chính thức.
EN: The verb 'show' takes a complex object structure with a present participle: 'showed + object (annual inflation) + participle phrase (climbing to...)'. This emphasizes the progressive or ongoing trend revealed by the data.
Tiếng Việt: Động từ 'show' được theo sau bởi cấu trúc tân ngữ phức 'tân ngữ + bổ ngữ phân từ hiện tại' ('showed annual inflation climbing...'), dùng phân từ hiện tại để nhấn mạnh xu hướng tăng liên tục mà dữ liệu thể hiện.
Recent surveys showed consumer confidence dropping to historic lows.
Cuộc khảo sát gần đây cho thấy niềm tin người tiêu dùng đã giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử.
EN: The appositive prepositional phrase ', up from [amount] [time period]' is an elliptical journalistic construction used to provide comparative baseline data without needing a full clause like 'which was up from...'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đồng vị ', up from [số lượng] [thời gian]' là cấu trúc tỉnh lược điển hình trong tiếng Anh báo chí, lược bỏ mệnh đề quan hệ như 'which was up from...' để bổ sung dữ liệu so sánh với kỳ trước một cách súc tích.
Unemployment fell to 3.8%, down from 4.1% in the previous quarter.
Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 3,8%, thấp hơn mức 4,1% của quý trước.
EN: In Australian economic reporting, the phrase 'in the year to [month]' is the standard formulation for the 12-month change ending in that specified month (annualized rate). Political opposition parties typically seize immediately upon quarterly Consumer Price Index (CPI) releases to question the governing party's fiscal management.
Tiếng Việt: Trong tin tức tài chính Úc, 'in the year to [tháng]' là cách diễn đạt chuẩn để chỉ 'khoảng thời gian 12 tháng tính đến tháng đó (tỷ lệ tăng hàng năm)'. Ngoài ra, mỗi khi chính phủ công bố dữ liệu lạm phát như chỉ số giá tiêu dùng (CPI), phe đối lập thường dùng ngay dữ liệu này làm vũ khí trong phiên chất vấn tại Quốc hội (Question Time) trong vòng vài giờ để công kích dữ dội năng lực quản lý tài chính của đảng cầm quyền.
EN: The conjunction 'although' introduces a subordinate clause of concession ('Although surging petrol and diesel prices drove the headline figure'), contrasting a temporary or external driver of price growth with the broader, more persistent trend expressed in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ 'although' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (「Although surging petrol and diesel prices drove the headline figure」), đối chiếu các yếu tố tạm thời hoặc bên ngoài gây ra việc tăng giá với xu hướng rộng hơn và bền vững hơn được diễn đạt trong mệnh đề chính.
Although raw material costs have stabilized, consumer prices continue to rise steadily.
Mặc dù chi phí nguyên vật liệu đã dần ổn định, giá tiêu dùng vẫn tiếp tục tăng đều đặn.
EN: The phrasal verb 'edge up' means to increase gradually or slightly. It is frequently used in financial and macroeconomic reporting to convey marginal movements in metrics like interest rates, unemployment, or inflation.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'edge up' có nghĩa là tăng nhẹ hoặc tăng chậm. Thường được dùng trong các bản tin tài chính và kinh tế vĩ mô để mô tả sự biến động nhỏ của các chỉ số như lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp hoặc tỷ lệ lạm phát.
Treasury bond yields edged up following the central bank's announcement.
Sau khi ngân hàng trung ương công bố, lợi suất trái phiếu chính phủ nhích nhẹ lên.
EN: The postpositive prepositional phrase 'well above the Reserve Bank's 2.5% target' acts as a non-restrictive supplement modifying the percentage '3.7%'. 'Well' serves as an intensifier meaning 'significantly' or 'considerably'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ đứng sau 'well above the Reserve Bank's 2.5% target' đóng vai trò là thành phần bổ sung không hạn định, bổ nghĩa cho con số '3.7%'. 'Well' ở đây là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa 'vượt xa' hoặc 'đáng kể'.
The company's quarterly revenue reached $50 million, well above market expectations.
Doanh thu quý của công ty đạt 50 triệu đô la, cao hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường.
EN: In central banking and financial reporting, 'headline inflation' reflects total inflation including volatile food and energy costs, while 'underlying inflation' (often measured via trimmed mean or core inflation) strips these out. The Reserve Bank of Australia (RBA) officially targets a 2–3% band, with the 2.5% midpoint being the key benchmark.
Tiếng Việt: Trong ngân hàng trung ương và phân tích tài chính, 'headline inflation' (lạm phát tổng thể) tính tất cả biến động giá (bao gồm cả thực phẩm và năng lượng biến động mạnh), trong khi 'underlying inflation' (lạm phát cơ bản/tiềm ẩn, thường tính bằng phương pháp như trung bình cắt cụt) loại bỏ các hạng mục biến động cực đoan. Phạm vi mục tiêu lạm phát theo luật của Ngân hàng Dự trữ Úc là 2% đến 3%, trong đó mức trung vị 2,5% là điểm chuẩn cốt lõi để hoạch định chính sách lãi suất.
EN: Negative inversion occurs when a negative or restrictive expression like 'Not only' is placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, triggering subject-auxiliary inversion (auxiliary verb + subject + main verb).
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định (Negative Inversion): Khi cụm từ phủ định hoặc hạn chế (như 'Not only') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh tu từ, câu phải đảo chủ ngữ và trợ động từ, cấu trúc là 'trợ động từ/động từ tình thái + chủ ngữ + động từ chính' (trong câu này là has + public expenditure + grown).
Not only did the policy fail to curb inflation, but it also increased national debt.
Chính sách đó không những không kiềm chế được lạm phát mà còn làm tăng nợ quốc gia.
EN: The pro-verb phrase 'do so' is used to substitute for a previously mentioned verb phrase ('grow') to avoid repetition, typically followed by manner or time adverbials.
Tiếng Việt: Cụm động từ thay thế 'do so' được dùng để thay thế cụm động từ đã đề cập trước đó (ở đây là 'grow') nhằm tránh lặp từ, thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian (như 'unusually quickly').
If the government decides to cut taxes, it must do so prudently.
Nếu chính phủ quyết định giảm thuế thì phải thực hiện một cách thận trọng.
EN: The present participle clause 'rising 30%...' functions as a non-finite adverbial clause of result or supplementary explanation, modifying the preceding main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'rising 30%...' đóng vai trò là mệnh đề phân từ phụ thuộc không hạn định, biểu thị kết quả hoặc bổ sung thông tin, cung cấp số liệu cụ thể hỗ trợ cho động thái của mệnh đề chính nêu trên (chi tiêu tăng nhanh bất thường).
The company expanded rapidly overseas, opening five new branches within a single year.
Công ty đó mở rộng nhanh chóng ra nước ngoài, mở năm chi nhánh mới chỉ trong một năm.
EN: In Westminster-style parliamentary democracies such as Australia, the Parliamentary Budget Office (PBO) is an independent, non-partisan statutory body. It provides objective fiscal costings and budget analysis directly to parliamentarians, playing a crucial role in fiscal debates between the government and the opposition.
Tiếng Việt: Ở các nước dân chủ nghị viện theo hệ thống Westminster như Úc, Văn phòng Ngân sách Nghị viện (Parliamentary Budget Office, viết tắt PBO) là một cơ quan luật định độc lập và phi đảng phái. Cơ quan này trực tiếp cung cấp cho các nghị sĩ các tính toán chi phí tài khóa và phân tích ngân sách khách quan, đóng vai trò trung lập vô cùng quan trọng trong các cuộc tranh luận chính sách tài khóa giữa các đảng cầm quyền và đối lập.
EN: The sentence begins with an elliptical past participle clause ('Even [when] adjusted for inflation...'). In formal and journalistic English, participle clauses frequently function adverbially to express concession, condition, or time, omitting the subject and auxiliary verb ('Even when they were adjusted...') because the implied subject matches the main clause subject ('federal outlays').
Tiếng Việt: Đầu câu sử dụng mệnh đề phân từ quá khứ rút gọn ('Even [when] adjusted for inflation...'). Trong tiếng Anh trang trọng và tin tức, mệnh đề phân từ thường được dùng như trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, điều kiện hoặc thời gian. Vì chủ ngữ logic ngầm hiểu trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (federal outlays, chi tiêu liên bang), nên chủ ngữ và trợ động từ (tức when they were) được lược bỏ.
Even stripped of government subsidies, the renewable energy sector demonstrated strong profitability.
Ngay cả khi loại trừ trợ cấp của chính phủ, lĩnh vực năng lượng tái tạo vẫn cho thấy khả năng sinh lời mạnh mẽ.
EN: The construction 'with + noun phrase + present participle (V-ing)' functions as an absolute phrase (or prepositional absolute structure), providing supplementary circumstance, cause, or breakdown of a broader trend. Here, 'driving much of the growth' acts as the participial complement attributing causality to 'defence, health and the National Disability Insurance Scheme'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'with + cụm danh từ + hiện tại phân từ (V-ing)' tạo thành cấu trúc tuyệt đối (trạng ngữ kèm theo), dùng để bổ sung bối cảnh, nguyên nhân của mệnh đề chính hoặc phân tích chi tiết các xu hướng vĩ mô. Trong câu này, cụm hiện tại phân từ 'driving much of the growth' bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước, cho biết quốc phòng, y tế và Chương trình Bảo hiểm Người khuyết tật Quốc gia là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng này.
Consumer prices rose sharply last month, with housing and transport costs leading the surge.
Tháng trước, giá tiêu dùng đã tăng mạnh, trong đó chi phí nhà ở và giao thông dẫn đầu đợt tăng này.
EN: The 'National Disability Insurance Scheme' (NDIS) is a landmark social welfare reform introduced in Australia to fund support for individuals with significant and permanent disabilities. In recent years, its rapidly escalating budget has become one of the most prominent topics in Australian federal fiscal policy debates, alongside defence and healthcare expenditure.
Tiếng Việt: 'Chương trình Bảo hiểm Người khuyết tật Quốc gia' (National Disability Insurance Scheme, viết tắt NDIS) là chương trình phúc lợi xã hội mang tính bước ngoặt của Úc, nhằm cung cấp hỗ trợ tài chính trực tiếp cho người khuyết tật nặng và vĩnh viễn. Trong những năm gần đây, khi chi phí của chương trình này tăng vọt, nó cùng với chi tiêu quốc phòng và y tế đã trở thành tâm điểm tranh cãi trong việc rà soát ngân sách liên bang và tranh luận chính sách của Úc.
EN: Inverted conditional with 'Should': In formal or written English, conditional clauses beginning with 'if' can omit 'if' and invert the subject and auxiliary verb 'should' ('Should + subject + bare infinitive...'). This denotes a hypothetical or possible future condition, equivalent to 'If the Reserve Bank should raise...' or 'If the Reserve Bank raises...'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ với 'Should': Trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết, nếu câu điều kiện ban đầu là 'If + chủ ngữ + should + động từ nguyên thể', ta có thể lược bỏ liên từ 'if' và chuyển trợ động từ 'should' lên trước chủ ngữ để tạo thành dạng đảo ngữ (tức là 'Should + chủ ngữ + động từ nguyên thể'). Cấu trúc này thường dùng để diễn tả giả định có thể xảy ra trong tương lai, mang sắc thái trang trọng và súc tích hơn.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Parenthetical clause introduced by 'as': The clause 'as markets widely expect' functions as an evaluative parenthetical commentary, meaning 'just as / in accordance with what is widely expected'. The adverb 'widely' modifies the transitive verb 'expect', where the clausal object is implied by the preceding proposition.
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ chèn do 'as' dẫn dắt: 'as markets widely expect' ở đây đóng vai trò như một lời bình luận chèn, nghĩa là 'như thị trường dự đoán rộng rãi'. Trạng từ 'widely' bổ nghĩa cho động từ 'expect', và tân ngữ của nó chính là toàn bộ sự việc nói trên về việc ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất.
The economy contracted in the third quarter, as analysts had widely anticipated.
Nền kinh tế đã suy giảm trong quý III, đúng như các nhà phân tích dự đoán rộng rãi.
EN: Predicate structure 'be likely to + bare infinitive': Used to denote probability or likelihood. 'Pressure... is likely to intensify' expresses that an increase in pressure on the subject is an expected or probable outcome if the initial condition is met.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'be likely to + động từ nguyên thể': Dùng để diễn tả xác suất hoặc khả năng một việc gì đó xảy ra, nghĩa là 'rất có khả năng...'. Ở đây 'pressure... is likely to intensify' cho thấy một khi điều kiện tăng lãi suất nói trên được đáp ứng, áp lực lên bộ trưởng tài chính rất có khả năng sẽ gia tăng.
With temperatures dropping below freezing tonight, roads are likely to become hazardous.
Khi nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng tối nay, đường sá rất có khả năng sẽ trở nên nguy hiểm.
EN: In the Australian political and economic system, the Reserve Bank of Australia (RBA) operates independently of the federal government and usually announces its interest rate decisions on the first Tuesday of each month (except January). The 'Treasurer' is Australia's senior cabinet minister responsible for government expenditure, taxation, and economic policy (equivalent to the Chancellor of the Exchequer in the UK or the Secretary of the Treasury in the US). When the RBA raises rates, the political heat often falls directly onto the incumbent Treasurer, especially during periods of high inflation.
Tiếng Việt: Trong thể chế chính trị - kinh tế Úc, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) hoạt động độc lập với chính phủ liên bang, thường công bố quyết định lãi suất vào thứ Ba đầu tiên của mỗi tháng (trừ tháng Một). 'Treasurer' (Bộ trưởng Tài chính) là bộ trưởng nòng cốt phụ trách chi tiêu công, thuế và chính sách tài khóa tổng thể của chính phủ (tương đương với Bộ trưởng Tài chính Anh hoặc Bộ trưởng Tài chính Mỹ). Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, người dân gánh nặng thế chấp nhà tăng lên và phe đối lập thường chỉ trích trực tiếp trách nhiệm chính trị và sự bất bình vào Bộ trưởng Tài chính đương nhiệm.
EN: The absolute/prepositional construction 'with + noun phrase + complement (past participle)' expresses attendant circumstances, causal backdrop, or background state. Here, 'locked in' acts as an object complement modifying 'these commitments'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'with + cụm danh từ + bổ ngữ tân ngữ (quá khứ phân từ)' là cấu trúc tuyệt đối/kết hợp giới từ phổ biến, dùng để diễn tả tình huống đi kèm, bối cảnh nguyên nhân hoặc trạng thái hiện tại. Ở đây 'locked in' (cố định, chốt) làm bổ ngữ tân ngữ bổ nghĩa cho 'these commitments'.
With the contract already signed, the company had little room for renegotiation.
Vì hợp đồng đã được ký kết, công ty gần như không còn dư địa để đàm phán lại.
EN: The idiomatic metaphor 'levers to pull' originates from mechanical controls and is widely used in economics and politics to denote policy tools, mechanisms, or options available to influence an outcome. It is often paired with quantifiers like 'few' or 'many'.
Tiếng Việt: Ẩn dụ thành ngữ 'levers to pull' (cần gạt, điểm tựa) bắt nguồn từ thao tác cơ khí, được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh chính trị và kinh tế, chỉ 'công cụ chính sách, biện pháp điều chỉnh hoặc lựa chọn khả dụng' có thể ảnh hưởng đến kết quả. Thường được dùng với 'few' hoặc 'many'.
Central banks have several levers to pull when attempting to curb runaway inflation.
Ngân hàng trung ương có một số công cụ chính sách để sử dụng khi cố gắng kiềm chế lạm phát mất kiểm soát.
EN: The present participle clause 'making...' functions as a non-finite result clause modifying the whole preceding independent clause, followed by a comparative clause 'than it first appears', where 'first' means 'at first glance/initially'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'making...' đóng vai trò trạng ngữ chỉ kết quả, bổ nghĩa cho toàn bộ sự kiện cốt lõi của câu trước; mệnh đề so sánh theo sau 'than it first appears' có nghĩa là 'so với vẻ bề ngoài ban đầu', thường được dùng để phơi bày sự phức tạp đằng sau sự vật.
The crisis escalated rapidly, making an amicable resolution far harder than it first appeared.
Cuộc khủng hoảng leo thang nhanh chóng, khiến việc giải quyết hòa bình trở nên khó khăn hơn nhiều so với vẻ bề ngoài.
EN: In Westminster-style parliamentary systems like Australia's, the 'Treasurer' corresponds to the Minister of Finance or Chancellor of the Exchequer. Much of modern federal expenditure is legally or structurally nondiscretionary—such as legislated indexation, defence pacts, and social support frameworks like Medicare or the NDIS—meaning an incoming government cannot swiftly slash outlays without political backlash or legislative gridlock.
Tiếng Việt: Trong hệ thống nghị viện kiểu Westminster như Úc, 'Treasurer' (Bộ trưởng Tài chính) tương đương với Thủ tướng Tài chính của Anh hoặc Bộ trưởng Tài chính của Mỹ. Phần lớn ngân sách liên bang hiện đại thuộc chi tiêu theo luật định hoặc cơ cấu (như hợp đồng quốc phòng, bảo hiểm y tế và chương trình bảo hiểm người khuyết tật quốc gia), những cam kết này đã được luật hóa (locked in), khiến chính phủ đương nhiệm khi đối mặt với lạm phát cực kỳ khó cắt giảm chi tiêu mạnh mẽ trong ngắn hạn mà không gây ra cơn bão chính trị.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The most prominent, comprehensive statistic in a report (often referring to headline inflation which includes volatile goods like food and energy)
Số liệu chính, con số chỉ số tổng hợp
A measure of inflation that removes temporary or volatile price changes to show the core, persistent trend
Lạm phát tiềm ẩn, lạm phát cơ bản
Fixed, committed, or bound firmly so that changes cannot easily be made
Đã cố định, bị ràng buộc, khó thay đổi
Methods, policy options, or mechanisms available to influence or control a situation
Công cụ hoặc biện pháp chính sách có thể sử dụng