EN: The sentence begins with an adverbial time clause introduced by 'When' (When Sean Combs's former partner... filed a civil lawsuit...). In formal journalistic writing, placing a heavy temporal clause containing multiple appositives at the front establishes chronological context before revealing the main event (the main clause: 'the allegations stunned...').
Tiếng Việt: Câu này bắt đầu bằng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi liên từ phụ thuộc 'When'. Trong tiếng Anh báo chí trang trọng, việc đặt mệnh đề trạng ngữ dài có chứa thành phần đồng vị ngữ ở đầu câu giúp thiết lập bối cảnh thời gian và nền tảng đầy đủ trước khi hé lộ sự kiện cốt lõi trong mệnh đề chính (the allegations stunned...).
When the government announced the tax reforms, public reactions varied widely across the country.
Khi chính phủ công bố cải cách thuế, phản ứng của công chúng trên khắp cả nước rất khác nhau.
EN: The subject within the subordinate clause features an appositive noun phrase: 'Sean Combs's former partner, the singer Cassie Ventura, ...'. The noun phrase 'the singer Cassie Ventura' clarifies and adds specific identity to 'former partner', enclosed between commas as a non-restrictive appositive.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề phụ chứa cấu trúc đồng vị ngữ: 'Sean Combs's former partner, the singer Cassie Ventura, ...'. Cụm danh từ 'the singer Cassie Ventura' được ngăn cách bằng dấu phẩy như một đồng vị ngữ không hạn định, dùng để bổ sung cụ thể danh tính của 'former partner'.
His primary advisor, the economist Dr. Lee, resigned yesterday.
Cố vấn trưởng của ông ấy, nhà kinh tế học Tiến sĩ Lee, đã từ chức hôm qua.
EN: The legal collocation 'file a civil lawsuit against [someone]' means to officially initiate formal non-criminal litigation against an individual or entity. Notice the preposition 'against' used to introduce the defendant/target of the lawsuit.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp thường gặp trong luật 'file a civil lawsuit against [ai đó]' có nghĩa là chính thức khởi kiện dân sự chống lại ai đó. Lưu ý rằng giới từ theo thói quen dùng 'against' để dẫn đến bị đơn hoặc đối tượng bị kiện.
Several former employees filed a civil lawsuit against the corporation for breach of contract.
Một số nhân viên đã nghỉ việc đã đệ đơn kiện dân sự chống lại công ty đó vì vi phạm hợp đồng.
EN: In the United States legal system, a 'civil lawsuit' seeks financial compensation or injunctions rather than criminal penalties (like imprisonment), allowing victims to pursue justice independently of state prosecutors. Cassie Ventura's landmark lawsuit against music mogul Sean Combs in November 2023 marked a watershed moment in the music industry's reckoning with abuse of power, swiftly sparking multiple subsequent lawsuits.
Tiếng Việt: Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, 'vụ kiện dân sự' (civil lawsuit) nhằm tìm kiếm bồi thường tài chính hoặc lệnh cấm, chứ không phải như vụ án hình sự do công tố viên truy cứu trách nhiệm hình sự (như phạt tù). Điều này cho phép nạn nhân độc lập sử dụng các biện pháp pháp lý để đòi lại công lý. Vụ kiện mang tính bước ngoặt mà Cassie Ventura đệ đơn chống lại ông trùm âm nhạc Sean Combs vào tháng 11 năm 2023 đã trở thành điểm chuyển mình quan trọng để ngành công nghiệp âm nhạc nhìn lại việc lạm dụng quyền lực và bắt nạt, đồng thời sau đó đã châm ngòi cho một loạt các cáo buộc và làn sóng kiện tụng tương tự.
EN: The reporting verb 'allege' introduces a that-clause describing claims made without proof. Because the filing/alleging occurred in the past ('alleged'), the actions described within the that-clause occurred prior to that lawsuit, requiring the past perfect tense ('had subjected').
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'allege' (cáo buộc, tuyên bố) được theo sau bởi mệnh đề that, dùng để mô tả nội dung cáo buộc chưa được pháp luật xác minh. Vì hành động cáo buộc trong đơn kiện xảy ra trong quá khứ (alleged), và hành vi bị cáo buộc xảy ra trước khi đơn kiện được nộp, nên trong mệnh đề phụ cần dùng thì quá khứ hoàn thành (had subjected) để thể hiện trật tự thời gian (quá khứ của quá khứ).
The whistleblower alleged that senior executives had embezzled millions of dollars before the merger.
Người tố giác cáo buộc rằng các giám đốc điều hành đã biển thủ hàng triệu đô la trước khi sáp nhập.
EN: The structure 'subject someone to something' is a transitive phrasal verb meaning to cause someone to experience something unpleasant, harsh, or painful. 'To' functions here as a preposition, followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm từ 'subject someone to something' là cấu trúc ngoại động từ, có nghĩa là 'khiến ai đó phải chịu đựng, trải qua (điều khó chịu hoặc đau đớn)'. Trong đó, 'to' là giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ (trong câu này là ba cụm danh từ song song). Lưu ý rằng động từ subject ở đây có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /səbˈdʒɛkt/.
The prisoners were subjected to intense interrogation for hours without legal representation.
Các tù nhân đã bị thẩm vấn căng thẳng trong nhiều giờ mà không có luật sư đại diện.
EN: Parallel structure is used after the preposition 'to' with three coordinate noun phrases: 'physical violence', 'sexual assault', and 'coerced drug use'. All share a parallel adjective + noun modifier pattern, ensuring syntactic balance and formal rhythm.
Tiếng Việt: Sau giới từ 'to', cấu trúc song song (Parallelism) được sử dụng, nối tiếp ba cụm danh từ: 'physical violence' (bạo lực thể xác), 'sexual assault' (tấn công tình dục) và 'coerced drug use' (ép buộc sử dụng ma túy). Cả ba đều tuân theo quy tắc cấu tạo từ 'tính từ/tính từ phân từ + danh từ', tạo cho câu văn nhịp điệu chặt chẽ và sức mạnh của văn phong pháp lý.
The treaty prohibited unlawful detention, psychological torture, and forced labor.
Hiệp ước này cấm giam giữ bất hợp pháp, tra tấn tâm lý và cưỡng bức lao động.
EN: In American legal and journalistic reporting, words like 'alleged' and 'allegation' are strictly required before a conviction or legal ruling. Media outlets use them to protect themselves against libel suits by clearly indicating that these are claims made by a plaintiff, not established judicial facts.
Tiếng Việt: Trong hệ thống pháp luật và đạo đức báo chí Hoa Kỳ, trước khi tòa án chính thức kết tội hoặc đưa ra phán quyết, giới truyền thông phải tuân thủ nghiêm ngặt việc sử dụng các từ ngữ dẫn nguồn như 'alleged' (được cho là, bị cáo buộc) hoặc 'lawsuit alleged'. Điều này nhằm duy trì tính khách quan, trung lập và tránh bị kiện tội phỉ báng (libel lawsuits) vì đã nêu ra những sự thật chưa được xác minh trước khi đương sự bị kết tội theo pháp luật.
EN: Appositive noun phrases (non-restrictive apposition): 'an investigative reporter at Rolling Stone' is placed directly after the proper noun 'Cheyenne Roundtree' between commas. It provides essential background identification without requiring a full relative clause like 'who is an investigative reporter at Rolling Stone'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (đồng vị ngữ không hạn chế): 'an investigative reporter at Rolling Stone' đứng ngay sau danh từ riêng 'Cheyenne Roundtree' và nằm giữa hai dấu phẩy, dùng để cung cấp thông tin nền và nhận dạng, thay thế cho mệnh đề quan hệ dài dòng hơn (như 'who is an investigative reporter...').
Sarah Jenkins, a senior analyst at the firm, warned of market volatility.
Sarah Jenkins, nhà phân tích cấp cao của công ty, cảnh báo thị trường có thể biến động.
EN: Reported speech with a content clause acting as direct object: The reporting verb 'emphasized' is followed by a complementizer 'that' introducing a noun clause ('that the revelations shattered her perception of the couple entirely'). In formal news reporting, 'emphasized that' attributes strong stance or focus to the speaker.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ trong lời nói gián tiếp (mệnh đề tân ngữ): Động từ tường thuật 'emphasized' được theo sau bởi mệnh đề tân ngữ do liên từ 'that' dẫn dắt ('that the revelations shattered...'). Trong văn phong báo chí trang trọng, 'emphasized that' được dùng để làm nổi bật lập trường mạnh mẽ hoặc quan điểm được nhấn mạnh đặc biệt của người nói.
The scientist emphasized that the findings required further verification.
Nhà khoa học đó nhấn mạnh rằng những kết quả nghiên cứu này cần được xác minh thêm.
EN: Metaphorical use of 'shatter' with abstract nouns: The verb 'shatter' literally means to break into many small pieces (like glass), but in high-level writing it frequently collocates with abstract nouns such as 'perception', 'confidence', 'illusion', or 'trust' to indicate sudden, violent, and complete destruction of a mental state.
Tiếng Việt: Sự kết hợp ẩn dụ giữa động từ 'shatter' với danh từ trừu tượng: 'shatter' theo nghĩa đen là đập vỡ tan tành (như thủy tinh), nhưng trong tiếng Anh nâng cao, nó thường kết hợp với 'perception' (nhận thức), 'confidence' (sự tự tin), 'illusion' (ảo tưởng) hoặc 'trust' (lòng tin), diễn tả một cách sinh động việc một nhận thức hay niềm tin tâm lý nào đó bị hủy diệt đột ngột và hoàn toàn.
The unexpected scandal shattered public trust in the institution.
Vụ bê bối bất ngờ này đã hoàn toàn phá vỡ lòng tin của công chúng đối với tổ chức đó.
EN: 'Rolling Stone' is a renowned American monthly magazine founded in 1967, focusing on music, pop culture, and investigative political journalism. In modern high-profile celebrity legal scandals, investigative reporters from cultural legacy outlets like Rolling Stone often break critical corroborating details that move stories from tabloid gossip into formal legal and public scrutiny.
Tiếng Việt: Tạp chí Rolling Stone ra đời năm 1967, là tạp chí có ảnh hưởng lớn tại Mỹ về âm nhạc, văn hóa đại chúng và phóng sự điều tra chuyên sâu. Trong các vụ bê bối người nổi tiếng lớn đương thời, các phóng viên điều tra của các cơ quan truyền thông có uy tín như Rolling Stone thường đóng vai trò then chốt, thông qua phỏng vấn và xác minh kỹ lưỡng để đưa sự việc từ tin đồn nhảm nhí lên tầm quy trình pháp lý chính thức và sự giám sát nghiêm túc của công chúng.
EN: The structure 'regard / view + Object + as + Noun Phrase' is used to express how someone perceives or considers someone/something. The sentence features two instances in parallel: 'regarded them as...' and 'viewing Combs as... and Ventura as...'. Notice that the second 'viewing' is ellipted in the second conjunct ('and [viewing] Ventura as...'), creating parallel balance.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'regard / view + tân ngữ + as + cụm danh từ' dùng để diễn đạt 'coi ai/cái gì là...'. Trong câu này, cấu trúc này được sử dụng liên tiếp song song (regarded them as... và viewing Combs as... and Ventura as...), và trước đối tượng thứ hai, phân từ lặp lại viewing đã được lược bỏ, tạo nên sự cân bằng tu từ đối xứng và gọn gàng.
Critics regarded the film as a masterpiece, viewing the director as a visionary and the lead actor as an extraordinary talent.
Các nhà phê bình phim coi bộ phim đó là kiệt tác, xem đạo diễn là nhà tiên phong có tầm nhìn và xem diễn viên chính là thiên tài phi thường.
EN: The present participle phrase 'viewing Combs as... and Ventura as...' functions as a non-finite participial clause providing supplementary information (manner/elaboration) that accompanies the main clause predicate 'had long regarded'. It explains specifically in what way she regarded them as an iconic pair.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'viewing Combs as... and Ventura as...' đóng vai trò là mệnh đề phân từ (participial clause) chỉ tình huống đi kèm, bổ sung và làm rõ chi tiết cho vị ngữ chính 'had long regarded', nêu cụ thể cô ấy đã coi họ là cặp đôi biểu tượng từ góc độ nào.
She embraced her new role enthusiastically, seeing the challenge as an opportunity for personal growth.
Cô ấy nhiệt tình đón nhận vai trò mới, xem thử thách này như một cơ hội để phát triển bản thân.
EN: The past perfect tense 'had long regarded' indicates an attitude or perspective held continuously over a prolonged duration prior to a specific point in the past (the revelation of the lawsuits in 2023). The adverb 'long' is placed between the auxiliary 'had' and past participle 'regarded' to emphasize prolonged duration.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành 'had long regarded' biểu thị rằng trước một sự kiện cụ thể trong quá khứ (vụ kiện bùng nổ năm 2023), quan điểm hoặc thái độ đó đã tồn tại trong một khoảng thời gian khá dài. Trạng từ 'long' được đặt giữa trợ động từ had và quá khứ phân từ regarded, dùng để nhấn mạnh tính lâu dài của thời gian.
He had long considered the project a lost cause before unexpected funding arrived.
Trước khi nhận được khoản tài trợ bất ngờ, anh ấy từ lâu đã cho rằng dự án này không có hy vọng.
EN: In Western entertainment media, Sean Combs (also known as Diddy or Puff Daddy) and Cassie Ventura were long treated by pop culture outlets as a glamorous power couple whose aesthetic and lifestyle influenced 2000s and 2010s R&B culture. Calling him a 'music mogul' emphasizes his immense commercial and corporate influence in hip-hop, while labeling her a 'style icon' reflects her widespread modeling and fashion acclaim.
Tiếng Việt: Trong giới truyền thông giải trí phương Tây, Sean Combs (còn gọi là Diddy) và Cassie Ventura từ lâu đã được văn hóa đại chúng xem là một cặp đôi quyền lực (power couple) đầy quyến rũ, gu thẩm mỹ của họ đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa R&B và hip-hop những năm 2000 và 2010. 'Music mogul' (ông trùm âm nhạc) nhấn mạnh ảnh hưởng thương mại và diễn ngôn to lớn của ông trong ngành công nghiệp âm nhạc, còn 'style icon' (biểu tượng thời trang) phản ánh hình ảnh được tôn sùng của Ventura trong giới thời trang.
EN: The present participle phrase 'arguing that...' functions as an adverbial participle clause expressing an accompanying action or explanation, modifying the main clause verb 'issued'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'arguing that...' đóng vai trò là mệnh đề phân từ chỉ tình huống đi kèm, bổ nghĩa cho động từ chính 'issued', dùng để bổ sung giải thích cho luận điểm hoặc lập trường đi kèm khi chủ ngữ thực hiện hành động.
The spokesperson dismissed the allegations, claiming that the report was based on unverified rumors.
Người phát ngôn bác bỏ cáo buộc, tuyên bố rằng bản báo cáo dựa trên những tin đồn chưa được xác minh.
EN: The adjective phrase 'riddled with' means filled or permeated with something undesirable (errors, holes, corruption). It is commonly paired with abstract nouns denoting flaws.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'riddled with' có nghĩa là 'đầy rẫy, tràn ngập (đặc biệt là những thứ xấu hoặc khiếm khuyết)', thường được dùng với các danh từ trừu tượng chỉ sai lầm, dối trá hoặc vấn đề.
His testimony was riddled with inconsistencies, leading the jury to doubt his credibility.
Lời khai của anh ta đầy rẫy những mâu thuẫn, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ độ tin cậy của anh ta.
EN: The use of the past perfect tense ('had followed') inside the parallel that-clause indicates an event that occurred before another reference point in the past (the filing of the lawsuit).
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành 'had followed' trong mệnh đề danh từ that cho thấy âm mưu tống tiền đã xảy ra trước sự kiện cụ thể trong quá khứ (việc đệ đơn kiện), nhấn mạnh thứ tự thời gian.
The company clarified that the audit had followed several anonymous complaints.
Công ty làm rõ rằng cuộc kiểm toán này được tiến hành sau khi nhận được một số khiếu nại nặc danh.
EN: In high-profile celebrity litigation, legal teams routinely use strong defensive phrases such as 'blanket denials', 'baseless fabrications', and accusations of 'extortion attempt' in press releases. This strategy aims to control public perception and deter further accusers before court proceedings or potential out-of-court settlements occur.
Tiếng Việt: Trong các vụ kiện người nổi tiếng được công chúng quan tâm cao độ, đội ngũ luật sư biện hộ thường sử dụng ngôn ngữ truyền thông pháp lý cứng rắn trong các thông cáo báo chí như 'phủ nhận toàn diện (blanket denials)', 'bịa đặt vô căn cứ(baseless fabrications)' và phản chỉ trích đối phương 'âm mưu tống tiền(extortion attempt)' Hành động này nhằm kiểm soát dư luận trong giai đoạn đầu của vụ kiện, và răn đe những người tố cáo tiềm năng khác trước khi bước vào tranh tụng thực chất tại tòa hoặc đạt được thỏa thuận ngoài tòa.
EN: The conjunctive adverb 'nevertheless' is used to transition between ideas, introducing a fact or statement that provides contrast with what has just been mentioned, similar to 'nonetheless' or 'however', but carrying a formal, emphatic tone.
Tiếng Việt: Trạng từ nối 'nevertheless' được dùng để chuyển ý, đưa ra một sự thật hoặc phát biểu tương phản với phần trước, tương đương với 'tuy nhiên' hoặc 'dù vậy', mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh.
The weather was atrocious; nevertheless, the rescue team pressed on into the mountains.
Thời tiết vô cùng khắc nghiệt; tuy nhiên, đội tìm kiếm cứu nạn vẫn liều mình tiến sâu vào vùng núi.
EN: The past participle 'reported' functions here as a pre-nominal participial adjective (part of the attributive phrase 'a reported twenty million dollars'). It serves as an evidential hedge in journalistic style, attributing the information to unofficial or secondary sources without legally guaranteeing its accuracy.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ 'reported' ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng trước danh từ (tạo thành cụm định ngữ 'được báo cáo/khoảng hai mươi triệu đô la') Trong tiếng Anh báo chí, đây là một cách diễn đạt thận trọng phổ biến (evidential hedge), cho thấy con số đó đến từ báo cáo hoặc nguồn tin, tránh trách nhiệm pháp lý về việc chưa xác minh.
The tech giant purchased the startup for a reported fifty million euros.
Gã khổng lồ công nghệ này được báo cáo là đã mua lại công ty khởi nghiệp này với giá 50 triệu euro.
EN: The preposition 'for' is used in legal and commercial transactions to denote the consideration, price, or monetary amount exchanged in an agreement (e.g., 'settle for [an amount]').
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch thương mại, biểu thị cái giá, số tiền, hoặc sự đền bù được trao đổi trong thỏa thuận (ví dụ 'settle for [số tiền]' nghĩa là 'dàn xếp với số tiền...')
Both parties agreed to settle the dispute for an undisclosed sum.
Cả hai bên đồng ý dàn xếp tranh chấp với một số tiền không được tiết lộ.
EN: In American civil litigation, high-profile lawsuits—especially those alleging severe abuse—are frequently settled out of court with non-disclosure agreements (NDAs) to avoid prolonged public trials. An 'almost immediate' settlement for a massive sum (like $20 million) is widely interpreted in public perception as an effort to avoid discovery and suppress damaging evidence, even though legal settlements officially carry no admission of wrongdoing.
Tiếng Việt: Trong tố tụng dân sự Hoa Kỳ, khi người của công chúng đối mặt với cáo buộc trọng tội hoặc bê bối, họ thường giải quyết ngoài tòa và ký thỏa thuận bảo mật (NDA) để tránh phiên tòa công khai kéo dài và việc trình bày chứng cứ trước tòa. Việc đạt được thỏa thuận 'gần như ngay lập tức' với số tiền rất lớn (ví dụ 20 triệu đô la theo báo cáo) sau khi kiên quyết phủ nhận thường bị công chúng hiểu là nỗ lực tránh quy trình khám phá chứng cứ (discovery) và che giấu thông tin bất lợi, mặc dù về mặt pháp lý, dàn xếp ngoài tòa không đồng nghĩa với việc thừa nhận vi phạm pháp luật hay nhận tội.
EN: Inverted third conditional (conditional clause inversion): When omitting 'if' in counterfactual past conditionals ('If the matter had ended there...'), subject-auxiliary inversion occurs ('Had the matter ended there...'). This construction elevates formality and is common in journalistic, academic, and literary writing.
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện trái ngược với thực tế ở quá khứ (lược bỏ if): trong mệnh đề điều kiện giả định ở quá khứ (câu gốc là "If the matter had ended there..."), sau khi lược bỏ liên từ "if", trợ động từ "had" phải được chuyển lên trước chủ ngữ để tạo thành đảo ngữ ("Had the matter ended there..."). Cấu trúc câu này có sắc thái rất trang trọng, thường gặp trong tin tức, bài báo học thuật và văn viết.
Had we received the financial data earlier, our team could have mitigated the loss.
Nếu chúng tôi nhận được dữ liệu tài chính sớm hơn, đội của chúng tôi có thể đã giảm bớt thiệt hại.
EN: Modal perfect in the main clause ('might never have learned'): Modals such as 'might', 'could', or 'would' followed by 'have + past participle' express counterfactual past speculation or unfulfilled past possibilities. Incorporating 'never' emphasizes the permanent absence of that realization under the hypothetical condition.
Tiếng Việt: Dạng hoàn thành của động từ tình thái trong mệnh đề chính ("might never have learned"): các động từ tình thái như might, could, would theo sau bởi "have + quá khứ phân từ", dùng để diễn tả giả định, suy đoán hoặc khả năng không xảy ra về tình huống trong quá khứ. Việc thêm "never" càng nhấn mạnh rằng trong điều kiện giả định đó, hoàn toàn không thể biết được.
Without the whistleblower's testimony, investigators might never have uncovered the truth.
Nếu không có lời khai của người tố giác, các điều tra viên có lẽ sẽ không bao giờ phơi bày được sự thật.
EN: In high-profile celebrity legal settlements in the United States, confidentiality agreements (NDAs) are often used alongside payouts to prevent public disclosure. The phrase highlights a critical dynamic in investigative journalism: rapid private settlements often bury systemic wrongdoing, whereas subsequent public filings empower other victims to come forward.
Tiếng Việt: Trong các vụ dàn xếp pháp lý lớn liên quan đến người nổi tiếng ở Mỹ, khoản tiền dàn xếp khổng lồ thường đi kèm với thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt (NDA) để ngăn chặn sự phơi bày nội tình. Câu này phản ánh trọng tâm cốt lõi của báo chí điều tra: việc dàn xếp riêng tư nhanh chóng thường che đậy hành vi sai trái có hệ thống, và các vụ kiện cùng cuộc điều tra công khai sau đó mới phá vỡ sự im lặng, thúc đẩy nhiều nạn nhân hơn đứng ra làm chứng.
EN: The phrasal verb 'come forward' means to offer oneself for help, information, or testimony, especially in legal, investigative, or public contexts. It is frequently accompanied by prepositional phrases like 'with claims/allegations' to indicate the evidence or statements being introduced.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'come forward' có nghĩa là 'đứng ra, chủ động tiến lên', đặc biệt thường dùng trong bối cảnh pháp lý, điều tra hoặc sự kiện công cộng khi ai đó tự nguyện cung cấp thông tin hoặc làm chứng. Phía sau thường đi kèm với cụm giới từ 'with + thông tin/cáo buộc' (như with claims/allegations) để giải thích nội dung hoặc bằng chứng cụ thể được đưa ra.
Several former employees came forward with evidence of systemic financial fraud.
Một số nhân viên cũ đã đứng ra đưa ra bằng chứng về gian lận tài chính có hệ thống.
EN: The present participle 'spanning' introduces a participial phrase ('spanning decades') functioning as a post-nominal modifier (reduced relative clause) for 'systemic behavior'. It is equivalent to 'which spanned / that spans decades', offering syntactic conciseness commonly favored in formal news reporting.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'spanning' dẫn dắt cụm phân từ 'spanning decades', đóng vai trò bổ ngữ đứng sau danh từ 'systemic behavior' (tức là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, tương đương với which spanned decades). Cấu trúc này giúp câu văn gọn gàng, thường thấy trong các bản tin và bài viết báo chí trang trọng.
The investigation uncovered a corruption scandal spanning multiple administrations.
Cuộc điều tra đó đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng kéo dài qua nhiều chính quyền.
EN: The conjunctive adverb 'however' is placed parenthetically between commas after the initial adverbial prepositional phrase 'Within days'. This mid-positioning softens the transition and provides a more sophisticated, rhythmic flow in formal prose compared to placing 'however' at the very beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ nối 'however' được đặt ở vị trí chèn sau cụm giới từ chỉ thời gian đầu tiên 'Within days' và được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai bên. So với việc đặt however ở đầu câu, cách chèn ở giữa này trong văn bản tiếng Anh trang trọng giúp chuyển đổi giọng điệu tự nhiên và mềm mại hơn, đồng thời tăng thêm nhịp điệu và tầng lớp tu từ cho câu.
By the weekend, however, negotiations had completely collapsed.
Tuy nhiên, đến cuối tuần, cuộc đàm phán đã hoàn toàn đổ vỡ.
EN: In legal and journalistic discourse surrounding high-profile abuse cases, terms like 'accusers came forward' and 'systemic behavior' reflect the dynamics of the #MeToo era. When a powerful figure faces an initial settlement or allegation, it often triggers a cascade effect where institutional silence breaks, prompting other victims to come forward with historical allegations (spanning decades) that had previously been suppressed.
Tiếng Việt: Trong các bản tin pháp lý và tin tức về giới quyền lực và người nổi tiếng, 'accusers came forward' (những người tố cáo đứng ra) và 'systemic behavior' (hành vi mang tính hệ thống) là ngôn ngữ tin tức pháp lý rất điển hình trong thời kỳ hậu #MeToo. Khi một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn phải đối mặt với vụ kiện công khai đầu tiên hoặc dàn xếp, văn hóa im lặng lâu nay thường bị phá vỡ, gây ra phản ứng dây chuyền, khuyến khích nhiều nạn nhân từng bị kìm nén đứng ra vạch trần những hành vi sai trái trong quá khứ kéo dài hàng thập kỷ.
EN: The past participle phrase 'filed by Joi Dickerson-Neal just one week later' acts as a non-defining participial modifier, set off by commas, giving extra background information about the subject 'A second lawsuit' without forming a full relative clause ('which was filed by...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'filed by Joi Dickerson-Neal just one week later' đóng vai trò bổ ngữ không giới hạn, được đặt giữa hai dấu phẩy, bổ sung thông tin nền cho chủ ngữ 'A second lawsuit' (vụ kiện thứ hai), tương đương với mệnh đề quan hệ không giới hạn đã lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be (which was filed by...).
A formal complaint, submitted by the union representative yesterday morning, demanded immediate safety inspections.
Một khiếu nại chính thức do đại diện công đoàn nộp vào sáng hôm qua, yêu cầu tiến hành kiểm tra an toàn ngay lập tức.
EN: The past perfect tense ('had drugged and assaulted') is used within the reported clause introduced by 'alleged that' to indicate an action that took place prior to the past reference point (the filing of the lawsuit in 2023).
Tiếng Việt: Trong mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'alleged that', thì quá khứ hoàn thành (had drugged and assaulted) được sử dụng để biểu thị rằng hành vi xâm hại đó xảy ra ở một thời điểm quá khứ sớm hơn (năm 1991) trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (tức là năm 2023 khi vụ kiện được đệ đơn).
Investigators discovered that the suspect had destroyed crucial financial records weeks before the audit began.
Các điều tra viên phát hiện rằng nghi phạm đã tiêu hủy các hồ sơ tài chính quan trọng từ nhiều tuần trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
EN: In legal and journalistic English, the verb 'allege' (and the adjective 'alleged') is strictly adhered to when reporting on unproven criminal accusations to prevent libel liability and respect the presumption of innocence under US law.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh pháp lý và báo chí, khi đưa tin về các cáo buộc hình sự chưa được tòa án kết tội, bắt buộc phải sử dụng nghiêm ngặt 'allege (cáo buộc)' hoặc 'alleged (bị cáo buộc)' để đảm bảo tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội và tránh trách nhiệm pháp lý về tội phỉ báng.
EN: The past perfect tense ('had filmed' and '[had] distributed') is used within a reported speech 'that'-clause to indicate actions that took place prior to the past reporting verb ('claimed'). Notice the ellipsis where the auxiliary 'had' is shared across the coordinated verbs.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề danh từ 'that' trong lời nói gián tiếp, dùng thì quá khứ hoàn thành (had filmed và [had] distributed) để chỉ hành động xảy ra trước động từ tường thuật (claimed) trong quá khứ. Ở đây động từ thứ hai đã lược bỏ trợ động từ 'had', tạo thành cấu trúc song song.
The witness alleged that the suspect had forged the documents and sold them to private investors.
Nhân chứng chỉ ra rằng nghi phạm đã làm giả những tài liệu này và bán chúng cho các nhà đầu tư tư nhân.
EN: The adjective 'alleged' is derived from a past participle and is standard in journalistic and legal contexts. It serves to attribute an unproven assertion without endorsing its factual accuracy, shielding the writer or publisher from defamation claims.
Tiếng Việt: Tính từ 'alleged' bắt nguồn từ quá khứ phân từ, rất phổ biến trong bối cảnh tin tức và pháp lý, dùng để chỉ các cáo buộc 'bị cáo buộc' hoặc 'chưa được chứng minh', nhằm trình bày sự việc một cách khách quan và tránh trách nhiệm phỉ báng.
Investigators recovered the weapon used in the alleged robbery.
Các điều tra viên đã tìm thấy hung khí bị nghi ngờ dùng trong vụ cướp.
EN: In US and UK journalistic standards, terms like 'alleged' and verbs like 'claimed' are strictly mandated when covering active civil or criminal cases before a conviction or verdict. This legal convention prevents media outlets from presenting unsubstantiated accusations as confirmed facts, avoiding potential libel and defamation lawsuits.
Tiếng Việt: Trong đạo đức báo chí Anh-Mỹ, đối với các cáo buộc dân sự hoặc hình sự chưa được tòa án phán quyết, bắt buộc phải sử dụng nghiêm ngặt các từ như 'alleged' (bị cáo buộc, bị cho là) và 'claimed' (tuyên bố, khẳng định). Thông lệ báo chí và pháp lý này nhằm đảm bảo tính khách quan, trung lập của bài tường thuật, tránh việc kết tội trước khi xét xử dẫn đến các vụ kiện phỉ báng (defamation lawsuits).
EN: The past perfect tense ('had gang-raped') is used within a reported speech clause ('that...') to denote an action completed before another past event or point of reference (the reporting verb 'alleged'). This emphasizes the chronological sequence of events.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành ('had gang-raped') trong mệnh đề tường thuật gián tiếp ('that...') biểu thị rằng hành động đó đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ (động từ chính 'alleged'), nhằm làm nổi bật trật tự thời gian của các sự kiện.
The witness testified that the suspect had fled the scene before the police arrived.
Nhân chứng làm chứng rằng nghi phạm đã tẩu thoát khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến.
EN: The adverb 'merely' is used to emphasize how small, young, or insignificant something is in terms of degree, number, or age, often carrying an emotional overtone of vulnerability or understatement (e.g., 'merely seventeen years old' highlights her youth and vulnerability at the time).
Tiếng Việt: Trạng từ 'merely' được dùng để nhấn mạnh mức độ, tuổi tác hoặc số lượng là rất ít hoặc nhẹ. Ở đây ('merely seventeen years old') đặc biệt làm nổi bật việc đương sự còn rất trẻ và ở trong tình trạng yếu thế vào thời điểm xảy ra vụ việc, mang màu sắc nhấn mạnh cảm xúc.
She was merely fifteen when she won her first international championship.
Cô mới chỉ mười lăm tuổi khi giành chức vô địch quốc tế đầu tiên của mình.
EN: A non-restrictive relative clause introduced by 'when' ('when she was merely seventeen years old') is set off by a comma to add supplementary biographical or temporal information about the subject at the time of the event, rather than defining which specific year 2003 refers to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'when' ('when she was merely seventeen years old') có dấu phẩy ở phía trước, dùng để bổ sung thông tin về bối cảnh hoặc tình trạng tuổi tác của đương sự tại thời điểm sự việc xảy ra, chứ không phải để hạn định năm ộ2003.
He published his masterpiece in 1968, when the entire country was undergoing dramatic political upheaval.
Ông xuất bản tác phẩm tiêu biểu của mình vào năm 1968, khi cả đất nước đang trải qua biến động chính trị dữ dội.
EN: In US legal reporting, the word 'alleged' is essential to adhere to journalistic ethics and avoid defamation claims before a defendant is convicted in court. Furthermore, highlighting the age 'seventeen' is legally and socially significant in the United States, as seventeen falls below the federal age of majority (eighteen) and often intersects with statutory rape laws and aggravated sentencing.
Tiếng Việt: Trong chuẩn mực tư pháp và báo chí Mỹ, việc sử dụng từ 'alleged' (bị cáo buộc) trước khi tòa án chính thức kết tội là cách diễn đạt bắt buộc để ngăn ngừa kiện tụng phỉ báng và duy trì tính trung lập của báo chí. Ngoài ra, việc nhấn mạnh 'seventeen' (mười bảy tuổi) trong bài viết là vì theo luật Mỹ, đây là người chưa thành niên chưa đủ tuổi trưởng thành hợp pháp (mười tám tuổi), liên quan đến tội hiếp dâm theo luật định (statutory rape) và tăng nặng hình phạt, là vấn đề cực kỳ nhạy cảm trong cả dư luận công chúng lẫn quá trình xét xử.
EN: The conjunction 'as' is used here to indicate a proportional change or simultaneous progression, equivalent to 'in proportion to' or 'while/at the same time that'. As the action in the dependent clause develops ('mounted'), the main clause unfolds concurrently.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây được dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ hoặc đi kèm, tương đương với 'khi...' hoặc 'trong khi...'. Khi tình huống trong mệnh đề phụ tiến triển (mounted), hành động trong mệnh đề chính cũng phát triển đồng thời.
As public scrutiny intensified, company executives scrambled to issue an apology.
Khi sự giám sát của công chúng ngày càng nghiêm ngặt, ban lãnh đạo cấp cao của công ty vội vã lên tiếng xin lỗi.
EN: The pattern 'dismiss something as something' is a transitive verb phrase used to reject, discount, or treat an idea, claim, or lawsuit as unworthy of serious consideration, categorizing it dismissively.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'dismiss something as something' là cụm động từ ngoại động, nghĩa là 'bác bỏ/coi thường điều gì như là...', thường mang hàm ý hạ thấp hoặc phủ nhận giá trị của đối tượng một cách mạnh mẽ.
The senator dismissed the allegations as politically motivated rumors.
Vị thượng nghị sĩ đó bác bỏ những cáo buộc này như những tin đồn có động cơ chính trị.
EN: In high-profile celebrity legal disputes in the United States, representatives frequently label civil suits as 'money grabs' to undermine the moral authority and credibility of plaintiffs, attempting to shift the public perception from criminal misconduct to financial extortion.
Tiếng Việt: Trong các vụ kiện pháp lý được chú ý cao của người nổi tiếng Mỹ, người phát ngôn hoặc luật sư bên bị đơn thường dùng từ "money grab" (thủ đoạn trục lợi/kiếm tiền) để làm suy yếu lập trường đạo đức và uy tín của nguyên đơn, cố gắng định hướng dư luận coi tranh chấp này là "hành vi tống tiền dân sự thuần túy vì tiền", chứ không phải hành vi xâm phạm trái pháp luật thực sự.
EN: The adverb 'subsequently' is placed between the subject noun phrase and the main verb ('uncovered') to denote chronological progression in formal/journalistic discourse, functioning smoothly as an event sequencer.
Tiếng Việt: Trạng từ "subsequently" (sau đó, tiếp theo) được đặt giữa cụm danh từ chủ ngữ và động từ chính "uncovered" để biểu thị sự nối tiếp về mặt thời gian. Điều này rất phổ biến trong các bài tường thuật tin tức trang trọng và học thuật, dùng để kết nối mạch lạc quan hệ nhân quả hoặc tiến trình thời gian.
The committee reviewed the initial findings and subsequently approved a comprehensive audit.
Ủy ban đã xem xét các kết quả điều tra sơ bộ, sau đó phê duyệt một cuộc kiểm toán toàn diện.
EN: The restrictive relative clause introduced by 'that' ('that extended far beyond these individual cases') modifies the noun phrase 'a deeply troubling pattern'. Here, 'extend far beyond' is an idiomatic construction meaning to affect or encompass a much wider scope than a specified limit.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định do đại từ quan hệ "that" dẫn dắt bổ nghĩa cho tiền ngữ "a deeply troubling pattern". "extend far beyond..." là cấu trúc cụm từ thông dụng, mang nghĩa "phạm vi ảnh hưởng hoặc liên quan vượt xa...", thường dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng hoặc tính lan rộng của vấn đề.
The economic fallout extended far beyond the technology sector.
Phạm vi ảnh hưởng của cú sốc kinh tế này vượt xa ngành công nghệ.
EN: In American investigative journalism, uncovering a 'pattern' holds immense legal and social weight. While a single allegation can often be disputed or dismissed as an isolated incident ('he said, she said'), proving a systematic, repeated pattern of conduct is crucial in dismantling institutional protection surrounding powerful figures.
Tiếng Việt: Trong báo chí điều tra và hệ thống pháp luật Mỹ, 'phơi bày một mô hình hành vi' (uncovering a pattern) có trọng lượng rất lớn về mặt pháp lý và dư luận. Một cáo buộc đơn lẻ thường dễ bị bên bào chữa bác bỏ như một sự việc cá biệt hoặc lời qua tiếng lại (he said, she said); tuy nhiên, một khi chứng minh được sự tồn tại của một mô hình hành vi lâu dài, lặp đi lặp lại và có hệ thống, thì có thể phá vỡ sự bao che mang tính thể chế xung quanh những người có quyền lực.
EN: The idiomatic collocation 'paint a [adjective] picture of something' means to describe or depict a situation in a particular way (often negative, vivid, or detailed). Here, 'horrifying' functions as an evaluative participial adjective modifying 'picture'.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định 'paint a [tính từ] picture of something' có nghĩa là 'mô tả/trình bày một tình huống theo một cách nào đó' (thường dùng cho mô tả sinh động, cụ thể và thường mang hàm ý cảnh báo hoặc tiêu cực). Ở đây, phân từ hiện tại 'horrifying' đóng vai trò tính từ, bổ nghĩa cho danh từ trung tâm 'picture'.
The committee's report painted a grim picture of widespread regulatory negligence.
Báo cáo của ủy ban đã vẽ nên một bức tranh nghiêm khắc về sự buông lỏng giám sát phổ biến.
EN: Parallel noun phrase structure governed by the preposition 'of'. The preposition introduces a three-part list: (1) 'lost police reports', (2) 'institutional failure to act', and (3) 'persistent rumors that had circulated...'. Maintaining parallel grammatical weight creates balance and rhetorical power in formal journalistic prose.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm danh từ song song được dẫn dắt bởi giới từ 'of'. Giới từ này thống nhất ba yếu tố song song: (1) 'lost police reports(báo cáo cảnh sát bị thất lạc)', (2) 'institutional failure to act(sự bất lực mang tính thể chế)' và (3) 'persistent rumors that had circulated...(những lời đồn dai dẳng đã lan truyền)'; các yếu tố có cấu trúc chặt chẽ, cân bằng, tăng cường sức mạnh tu từ và tính thuyết phục của bản tin.
The audit uncovered instances of fraudulent accounting, systemic failure to monitor risk, and deceptive marketing that had misled consumers for decades.
Cuộc kiểm toán này đã vạch trần hành vi làm sổ sách giả, sự thất bại mang tính thể chế trong giám sát rủi ro, và các chiêu trò tiếp thị lừa dối đã đánh lừa người tiêu dùng trong nhiều thập kỷ.
EN: Use of the past perfect tense ('had circulated') in a relative clause. It establishes a past-before-past timeframe: the rumors circulated for years prior to the investigative research and subsequent disclosures taking place.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong mệnh đề quan hệ 'that had circulated...'. Thì này phân định rõ ràng trật tự thời gian, cho thấy những lời đồn này đã lan truyền trong nhiều năm trong quá khứ 'trước khi' cuộc điều tra được tiến hành và sự thật được phơi bày(quá khứ của quá khứ).)
Investigators re-examined files that had gathered dust in storage rooms since the early nineties.
Các điều tra viên đã xem xét lại các hồ sơ đã bám bụi trong kho từ đầu những năm 1990.
EN: In investigative journalism surrounding powerful entertainment figures (such as music moguls), phrases like 'institutional failure to act' and 'without scrutiny' highlight systemic complicity. Rather than framing misconduct solely as individual wrongdoing, modern reporting often interrogates the network of gatekeepers—record labels, legal representatives, and law enforcement—that allowed abusive behavior to continue unchecked for decades.
Tiếng Việt: Trong các cuộc điều tra nhắm vào những người có quyền lực trong ngành giải trí (như ông trùm âm nhạc), 'institutional failure to act' (sự bất lực của thể chế) và 'without scrutiny' (không bị soi xét) phản ánh sự phân tích về 'thông đồng có hệ thống'. Điều tra báo chí hiện đại thường không còn coi hành vi sai trái chỉ là sự suy đồi đạo đức của cá nhân, mà đi sâu vào việc mạng lưới bảo vệ gồm các ông trùm thu âm, đội ngũ pháp lý, thậm chí cả cơ quan thực thi pháp luật, đã dung túng kẻ gây hại trong nhiều thập kỷ mà không bị trừng phạt như thế nào.
EN: The conjunction 'as though' (interchangeable with 'as if') is followed by the subjunctive mood ('were designed') to express an unreal, hypothetical, or perceived situation that contrasts with explicit reality or suggests a critical observation.
Tiếng Việt: Liên từ 'as though' (đồng nghĩa với 'as if') theo sau là động từ ở dạng giả định (dùng 'were designed' thay vì 'was designed'), dùng để diễn tả tình huống giả định, hư cấu hoặc cảm nhận chủ quan, thường dùng để phê phán hoặc mô tả trạng thái có vẻ như vậy nhưng chưa được thừa nhận công khai.
He spoke as though the crisis were entirely beyond anyone's control.
Anh ấy nói với vẻ mặt như thể cuộc khủng hoảng này hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của bất kỳ ai.
EN: The idiom 'shield [someone/something] from [something]' means to protect, conceal, or prevent someone from experiencing harm, criticism, or legal liability.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'shield [ai/cái gì] from [cái gì]' có nghĩa là 'bảo vệ hoặc che chở ai đó khỏi...', thường dùng để chỉ việc bảo vệ ai đó khỏi bị chỉ trích, trừng phạt hoặc trách nhiệm pháp lý.
Strict NDAs were used to shield the company executives from public scrutiny.
Các thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt đã được sử dụng để che chở cho ban lãnh đạo cấp cao của công ty khỏi sự soi xét của công chúng.
EN: Reporting attribution with inverted comma structure: The quoted thought ('It is as though...') constitutes the direct/indirect complement, followed by the reporting clause ('she cautioned...') and a temporal prepositional phrase specifying the occasion.
Tiếng Việt: Cấu trúc tường thuật trích dẫn: ý kiến được trích dẫn ('It is as though...') được đặt ở đầu câu như nội dung chính, ngay sau đó là mệnh đề dẫn ('she cautioned') và cụm giới từ chỉ thời gian và bối cảnh. Đây là cấu trúc trích dẫn khách quan phổ biến trong văn phong báo chí.
A consensus remains elusive, officials warned during their briefing yesterday.
Các quan chức cảnh báo trong cuộc họp báo hôm qua rằng hai bên vẫn khó đạt được sự đồng thuận.
EN: The phrase 'shield powerful figures from accountability' points to the systemic institutional complicity often scrutinized in investigative journalism following the #MeToo movement. In the entertainment industry, pervasive Non-Disclosure Agreements (NDAs), financial settlements, and deliberate institutional silence often historically protected powerful executives and stars ('moguls') from legal scrutiny.
Tiếng Việt: Cụm từ 'shield powerful figures from accountability' (che chở cho những nhân vật quyền lực khỏi bị quy trách nhiệm) chỉ đến hiện tượng bao che mang tính hệ thống mà các cuộc điều tra thường xuyên vạch trần kể từ phong trào #MeToo. Trong giới giải trí, các thỏa thuận bảo mật nghiêm ngặt (NDAs), các khoản tiền bồi thường khổng lồ, và văn hóa im lặng kéo dài trong các tổ chức, trong quá khứ thường khiến các quan chức cấp cao hoặc người nổi tiếng có ảnh hưởng thoát khỏi sự phán xét của pháp luật và công chúng.
EN: Autological / Citation Use of Words as Nouns: Words that normally function as particles, interjections, or adverbs (such as 'no') can be nominalized and used as grammatical subjects when referring to the utterance, concept, or refusal itself. It takes a singular verb ('is').
Tiếng Việt: Cách dùng trích dẫn và danh từ hóa từ ngữ (Citation use / Nominalization): những từ thường được dùng như thán từ hoặc trạng từ(ví dụ: 'no'), khi chỉ về chính bản thân từ đó, biểu đạt ngôn ngữ, hoặc khái niệm 'sự từ chối', có thể trực tiếp làm chủ ngữ của câu, và được coi là ngôi thứ ba số ít, kết hợp với động từ số ít 'is'.
In negotiations, 'maybe' is often just a polite way of saying no.
Trong đàm phán, 'có lẽ' thường chỉ là cách nói lịch sự để từ chối.
EN: Compound Noun 'Stopping Point': A compound noun combining a present participle used as a gerund/noun modifier ('stopping') with a head noun ('point'). It denotes a stage, pause, or limit where an activity terminates or is paused.
Tiếng Việt: Danh từ ghép 'stopping point' (điểm dừng/điểm kết thúc): được cấu tạo bởi hiện tại phân từ/danh động từ 'stopping' bổ nghĩa cho danh từ chính 'point', chỉ ranh giới hoặc điểm dừng, tạm ngừng, chấm dứt hoặc kết thúc một hành động, quá trình.
Let's reach a natural stopping point before we break for lunch.
Chúng ta hãy tạm dừng ở đây trước khi nghỉ trưa nhé.
EN: In Western discourse around consent and sexual misconduct, the phrase 'No means no' has long been an iconic cultural maxim. Saying 'no is not a stopping point for him' is a chilling subversion of this principle, characterizing an individual who completely disregards personal boundaries, autonomy, and legal refusal, often seen as a hallmark of predatory behavior.
Tiếng Việt: Trong phong trào xã hội phương Tây về “quyền tự chủ cơ thể” và chống bạo lực tình dục, “No means no” (không là không) là nguyên tắc cốt lõi mang tính biểu tượng. Vì vậy, trong bối cảnh này, việc nói “‘không’ không phải là điểm dừng đối với anh ta” là một sự vạch trần đau đớn và mang tính phê phán sâu sắc đối với nguyên tắc đó, trực tiếp chỉ ra rằng người đó hoàn toàn không tôn trọng ý muốn, ranh giới và sự từ chối của người khác, thường được coi là đặc điểm điển hình của tâm lý kẻ săn mồi hoặc kẻ bạo hành.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cáo buộc (lời khẳng định chưa được chứng minh)
Trong ngữ cảnh: ép buộc, cưỡng ép (làm điều trái ý muốn)
Trong ngữ cảnh: ông trùm (người có ảnh hưởng lớn trong một ngành)
Trong ngữ cảnh: tống tiền, cưỡng đoạt
Trong ngữ cảnh: có hệ thống (không phải đơn lẻ, ngẫu nhiên)
Trong ngữ cảnh: đồng phạm, tòng phạm
Trong ngữ cảnh: cơ hội, thừa cơ trục lợi
Trong ngữ cảnh: sự xem xét kỹ lưỡng, giám sát chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: trách nhiệm giải trình, chịu trách nhiệm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to officially take a legal action or make a claim against someone in a court of law
Đệ đơn kiện, khởi kiện
a complete and total refusal to accept or admit the truth of all accusations without exception
Phủ nhận toàn bộ, phủ nhận hoàn toàn
filled, permeated, or heavily marked with something undesirable or harmful
Đầy rẫy, tràn ngập (những điều tiêu cực)
to volunteer information, make oneself known, or step into the open with an accusation or testimony
Đứng ra, tiến lên (cung cấp thông tin hoặc tố cáo)
an unscrupulous or purely financial attempt to take or make money with little regard for ethics or merit
Thủ đoạn trục lợi, hành vi mưu tài