Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: băng qua, vượt qua (chỉ việc đi qua một khu vực hoặc không gian nào đó)
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, mang tính tiên phong (chỉ việc có những sáng tạo hoặc phát hiện quan trọng)
Trong ngữ cảnh: nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm (giữ được trạng thái cực kỳ sạch sẽ, tinh khiết)
Trong ngữ cảnh: cằn cỗi, hoang vắng (đất đai khô cằn và thiếu thảm thực vật)
Trong ngữ cảnh: cực kỳ nhỏ bé, nhỏ vô hạn (nhỏ đến mức gần như không thể đo lường)
Trong ngữ cảnh: (cuộc) thảo luận, diễn ngôn, đối thoại (chuyên đề)
Trong ngữ cảnh: xuyên qua, thấm qua (đi vào bên trong một vật thể nào đó)
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (cho thấy tầm quan trọng hoặc tính xác thực của điều gì đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Extremely small plastic particles, typically defined as being less than 100 nanometers (or 1 micron) in size, resulting from the degradation of larger plastic items.
Nhựa nano
The movement of chemical substances, pollutants, or particles through the Earth's atmosphere from one location to another.
Sự vận chuyển trong khí quyển
If it were not for; used to say that something would have happened or been true if a particular person or thing had not prevented it.
Nếu không vì..., nếu không có...
To present or constitute a danger or risk to someone or something.
Đe dọa / Gây ra mối đe dọa