EN: The use of the present participle clause ('providing...') acts as an adverbial clause of result or accompaniment, showing the immediate consequence of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ bắt đầu bằng hiện tại phân từ (như 'providing...') ở đây đóng vai trò là trạng ngữ chỉ sự đi kèm hoặc trạng ngữ chỉ kết quả, dùng để giải thích ảnh hưởng trực tiếp hoặc kết quả do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The company implemented new eco-friendly policies, leading to a significant reduction in carbon emissions.
Công ty đã thực hiện chính sách bảo vệ môi trường mới, từ đó giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
EN: The noun clause introduced by 'that' ('that microscopic particles... can traverse...') acts as an appositive to the noun 'evidence', defining the specific content of the evidence.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' ('that microscopic particles... can traverse...') đóng vai trò là mệnh đề phụ đồng vị, dùng để giải thích cụ thể nội dung của danh từ 'evidence' (bằng chứng).
There is no concrete proof that the virus can survive on dry surfaces for long periods.
Hiện tại không có bằng chứng cụ thể nào cho thấy virus có thể tồn tại lâu trên bề mặt khô ráo.
EN: The adverbial phrase 'for the first time' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'identified' to emphasize the historical significance of the action.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'for the first time' (lần đầu tiên) được đặt giữa trợ động từ 'have' và quá khứ phân từ 'identified', nhằm nhấn mạnh tính tiên phong và tầm quan trọng mang tính lịch sử của hành động đó.
Astronomers have for the first time captured a direct image of a black hole.
Lần đầu tiên các nhà thiên văn học đã chụp ảnh trực tiếp được một hố đen.
EN: The McMurdo Dry Valleys in Antarctica are among the most extreme deserts on Earth, historically used by NASA to simulate Martian conditions due to their extreme cold and dryness. The discovery of nanoplastics here is culturally and scientifically significant because it shatters the illusion that any part of our planet remains truly 'untouched' by human industrial activity.
Tiếng Việt: Thung lũng khô McMurdo ở Nam Cực là một trong những hoang mạc khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, vì cực kỳ lạnh giá và khô cằn nên trong lịch sử từng được Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) sử dụng để mô phỏng môi trường Sao Hỏa. Việc phát hiện ra vi nhựa tại đây có ý nghĩa biểu tượng văn hóa và khoa học to lớn, nó hoàn toàn đập tan ảo tưởng cuối cùng rằng hoạt động của con người chưa từng làm ô nhiễm vùng đất thuần khiết cuối cùng của Trái Đất.
EN: The use of past participle phrases as post-modifiers. In this sentence, 'published in the journal Nanoplastics' and 'collected from the McMurdo Dry Valleys' are past participle phrases modifying 'The groundbreaking study' and 'soil samples' respectively. They function as shortened relative clauses (which was published... / which were collected...).
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ đóng vai trò là từ bổ nghĩa đứng sau. Trong câu này, "published in the journal Nanoplastics" và "collected from the McMurdo Dry Valleys" lần lượt là các cụm phân từ quá khứ, được dùng để bổ nghĩa cho "The groundbreaking study" (Nghiên cứu mang tính đột phá này) và "soil samples" (mẫu đất). Chúng có tác dụng tương đương với mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ và động từ be (which was published... / which were collected...).
The data collected from the weather stations indicated a sudden drop in temperature.
Dữ liệu thu thập được từ trạm khí tượng cho thấy nhiệt độ giảm đột ngột.
EN: Noun clauses introduced by 'that' as direct objects. The verb 'revealed' is followed by a noun clause 'that soil samples... polymers' which functions as the direct object of the main verb, reporting the findings of the study.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do "that" dẫn dắt đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. Sau động từ "revealed" là một mệnh đề danh từ do "that" dẫn dắt "that soil samples... polymers", đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính đó, dùng để giải thích phát hiện của nghiên cứu.
The report revealed that global carbon emissions have reached an all-time high.
Báo cáo đó cho thấy lượng khí thải carbon toàn cầu đã đạt mức cao kỷ lục.
EN: The prepositional phrase 'alongside' used to mean 'together with' or 'in addition to'. It is commonly used in formal and scientific writing to introduce items that coexist or occur together with the primary subject of discussion.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "alongside" có nghĩa là "cùng với..." hoặc "bên cạnh... (còn có)". Trong văn phong trang trọng và khoa học, cụm từ này thường được dùng để giới thiệu những sự vật cùng tồn tại hoặc xảy ra đồng thời với đối tượng thảo luận chính.
The new policy was implemented alongside several financial reforms.
Chính sách mới này được thực hiện cùng với một số cải cách tài chính.
EN: The McMurdo Dry Valleys in Antarctica are among the most extreme deserts on Earth, characterized by extremely low humidity and minimal ice cover. Historically considered pristine and untouched by direct human industrial activity, the discovery of nanoplastics here is culturally and environmentally significant, highlighting the global reach of human-made pollution even to the most remote corners of the planet.
Tiếng Việt: Thung lũng khô McMurdo nằm ở Nam Cực là một trong những hoang mạc khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, với đặc điểm là cực kỳ khô hạn và hầu như không có băng tuyết bao phủ. Trong lịch sử, nơi đây luôn được coi là vùng đất thuần khiết chưa bị ô nhiễm trực tiếp bởi các hoạt động công nghiệp của con người. Do đó, việc phát hiện ra vi nhựa (nhựa nano) tại đây có ý nghĩa vô cùng to lớn về mặt văn hóa và bảo vệ môi trường, làm nổi bật thực trạng ô nhiễm do con người gây ra đã lan rộng khắp nơi, thậm chí len lỏi vào cả những góc khuất xa xôi hẻo lánh nhất trên Trái Đất.
EN: The noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of the reporting verb 'emphasized'. This structure is commonly used in academic and journalistic writing to report findings, assertions, or beliefs.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do "that" dẫn dắt ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "emphasized" (nhấn mạnh). Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong học thuật và báo chí, dùng để trình bày các phát hiện nghiên cứu, lập luận hoặc quan điểm.
The report confirmed that global temperatures are rising faster than previously projected.
Báo cáo xác nhận rằng nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ nhanh hơn so với dự báo trước đây.
EN: The appositive clause introduced by 'that' (following 'the assumption') explains the specific content of the noun 'assumption'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and the clause following it is grammatically complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị do "that" dẫn dắt đi sau "the assumption" (giả định) được dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ đó. Khác với mệnh đề quan hệ, "that" ở đây là một liên từ chứ không phải đại từ quan hệ, và mệnh đề theo sau nó hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.
We must question the assumption that technology can solve every environmental problem.
Chúng ta phải đặt câu hỏi về giả định rằng công nghệ có thể giải quyết mọi vấn đề môi trường.
EN: The linking verb 'remain' is followed by the past participle 'untouched' functioning as a subject complement, describing the ongoing state of the subject ('environments'). This pattern ('remain + adjective/participle') denotes a state that continues to exist without change.
Tiếng Việt: Động từ liên kết "remain" được theo sau bởi quá khứ phân từ "untouched" đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để mô tả trạng thái tiếp diễn của chủ ngữ (environments, môi trường). Cấu trúc "remain + tính từ/phân từ" này biểu thị một trạng thái nào đó tiếp tục không thay đổi.
Despite the passage of time, the ancient ruins remain well-preserved.
Mặc dù thời gian trôi qua, những di tích cổ này vẫn còn nguyên vẹn chưa bị xâm hại.
EN: The past participle phrase 'situated among...' functions as an adjective clause (reduced relative clause) modifying the noun phrase 'The McMurdo Dry Valleys'. It is a shortened form of 'which are situated among...'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "situated among..." (nằm giữa...) ở đây đóng vai trò là một mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn), bổ nghĩa cho cụm danh từ "Thung lũng khô McMurdo". Đây là dạng rút gọn của "which are situated among...".
The ancient temple, situated atop the mountain, attracts thousands of pilgrims every year.
Ngôi đền cổ kính đó nằm trên đỉnh núi, thu hút hàng ngàn người hành hương mỗi năm.
EN: The past perfect passive voice ('had long been considered') is used to describe a state or action that existed over a period of time up to a specific point in the past, emphasizing that this long-held belief was challenged by recent discoveries.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành bị động (had long been considered, từ lâu đã được coi là) được dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động đã tồn tại liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, ở đây nhấn mạnh rằng nhận thức lâu nay này đã bị thách thức bởi những phát hiện gần đây.
The manuscript had long been considered lost until a librarian found it in the archives last month.
Bản thảo này từ lâu đã được cho là đã thất lạc, cho đến khi một thủ thư tìm thấy nó trong kho lưu trữ vào tháng trước.
EN: The adverb 'virtually' is used as a intensifier meaning 'almost' or 'nearly'. It is commonly paired with adjectives like 'pristine', 'impossible', or 'identical' to soften an absolute statement.
Tiếng Việt: Trạng từ "virtually" được dùng làm từ bổ nghĩa, có nghĩa là "hầu như" hoặc "về mặt thực tế". Nó thường đi kèm với các tính từ như "pristine" (hoang sơ), "impossible" (không thể) hoặc "identical" (hoàn toàn giống nhau) để giảm bớt tính tuyệt đối của lời khẳng định.
With so many key players injured, winning the championship is virtually impossible.
Với việc có quá nhiều cầu thủ chủ lực bị thương, việc giành chức vô địch gần như là không thể.
EN: The McMurdo Dry Valleys in Antarctica are one of the most extreme deserts on Earth, characterized by extremely low humidity and surrounded by mountains that prevent the flow of ice. Because of their cold, dry, and wind-swept conditions, they are considered the closest terrestrial equivalent to the environment on Mars. This makes the discovery of human-made nanoplastics there particularly shocking to the scientific community.
Tiếng Việt: Thung lũng khô McMurdo ở Nam Cực là một trong những hoang mạc khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, đặc trưng bởi độ ẩm cực thấp và các dãy núi xung quanh ngăn chặn dòng chảy của sông băng. Do môi trường lạnh giá, khô hạn và có gió mạnh quanh năm, nơi đây được coi là vùng đất có môi trường gần giống với Sao Hỏa nhất trên Trái Đất. Điều này khiến tin tức về việc phát hiện "vi nhựa" nhân tạo tại đây đã gây ra một cú sốc lớn cho giới khoa học.
EN: The noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of the reporting verb 'suggests'. It contains a complete sentence structure: 'atmospheric transport (S) carries (V) nanoplastics (O)'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "suggests". Mệnh đề này chứa cấu trúc câu hoàn chỉnh: "atmospheric transport (chủ ngữ) carries (động từ) nanoplastics (tân ngữ)".
Recent data suggests that global temperatures are rising faster than previously projected.
Dữ liệu gần đây cho thấy nhiệt độ toàn cầu đang tăng nhanh hơn so với dự báo trước đó.
EN: The prepositional phrase 'far beyond...' acts as an adverbial modifier, indicating a location or extent that exceeds a certain limit. 'Far' is used as an intensifier before the preposition 'beyond'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "far beyond..." đóng vai trò là bổ ngữ phó từ, biểu thị không gian hoặc mức độ vượt ra ngoài một giới hạn nào đó. Ở đây, "far" được dùng như một từ nhấn mạnh đứng trước giới từ "beyond".
The consequences of the economic crisis reached far beyond the financial sector.
Hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế này vượt xa phạm vi của lĩnh vực tài chính.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two parallel grammatical elements (nouns, phrases, or clauses), emphasizing that two factors are equally involved or important.
Tiếng Việt: Liên từ tương hợp "both... and..." (cả... và...) được sử dụng để kết nối hai yếu tố có cấu trúc ngữ pháp song song (danh từ, cụm từ hoặc mệnh đề), nhằm nhấn mạnh rằng cả hai yếu tố đều tham gia hoặc có tầm quan trọng như nhau.
Both the local community and international organizations are working together to preserve the historic site.
Cả cộng đồng địa phương và các tổ chức quốc tế đều đang nỗ lực cùng nhau để bảo vệ di tích lịch sử này.
EN: The modal verb phrase 'may have + past participle' is used to express a past possibility or speculation. It indicates that something possibly happened in the past, but the speaker is not completely certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "may have + quá khứ phân từ" được sử dụng để diễn đạt sự suy đoán hoặc khả năng xảy ra của một sự việc trong quá khứ. Điều này cho thấy điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không chắc chắn 100%.
The sudden power outage may have caused the system to crash during the update.
Sự cố mất điện đột ngột có thể đã khiến hệ thống bị sập trong quá trình cập nhật.
EN: The verb 'caution' is used as a reporting verb followed by a 'that'-clause. It is a formal alternative to 'say' or 'warn', specifically indicating that the speaker is issuing a warning or expressing concern about a potential risk.
Tiếng Việt: Động từ "caution" đóng vai trò là động từ tường thuật, theo sau là mệnh đề dẫn dắt bởi "that". Đây là một từ thay thế trang trọng cho "say" hoặc "warn", đặc biệt chỉ ra rằng người nói đang đưa ra cảnh báo hoặc bày tỏ lo ngại về những rủi ro tiềm ẩn.
Economists cautioned that the rapid growth could lead to high inflation in the coming quarters.
Các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự tăng trưởng nhanh chóng có thể dẫn đến lạm phát cao trong những quý tới.
EN: The clause 'Were it not for...' is a formal, inverted conditional structure used to express 'if it were not for...' in the subjunctive mood. It describes a hypothetical present or general situation that is contrary to fact. In inversion, the conjunction 'if' is omitted, and the auxiliary verb 'were' is placed before the subject.
Tiếng Việt: "Were it not for..." là một cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ và trang trọng, được sử dụng trong câu giả định để biểu thị "nếu không vì.../nếu không có..." (tương đương với if it were not for...). Nó mô tả một tình huống giả định trái ngược với thực tế hiện tại hoặc thực tế chung. Trong câu đảo ngữ, liên từ "if" bị lược bỏ, và trợ động từ "were" được đưa lên trước chủ ngữ.
Were it not for his timely warning, we would have made a terrible mistake.
Nếu không có lời cảnh báo kịp thời của anh ấy, chúng tôi đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng.
EN: The modal structure 'might have + past participle' is used to express a past possibility or a hypothetical past outcome that did not actually happen (often used in the apodosis of conditional sentences). Here, 'might have gone' indicates that going unnoticed was a strong possibility in the past under the hypothetical condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc trợ động từ khuyết thiếu "might have + quá khứ phân từ" được sử dụng để diễn tả khả năng trong quá khứ, hoặc một kết quả trong quá khứ có thể đã xảy ra trong tình huống giả định nhưng thực tế đã không xảy ra (thường dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện). Ở đây, "might have gone" biểu thị rằng dưới điều kiện giả định, trong quá khứ rất có khả năng đã "hoàn toàn không được chú ý đến".
Without your help, the project might have failed completely.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, dự án này có thể đã thất bại hoàn toàn vào lúc đó.
EN: The verb 'go' can function as a copular (linking) verb meaning 'to become' or 'to remain in a certain state', typically followed by an adjective or a past participle with a negative connotation (e.g., go unnoticed, go unpunished, go hungry).
Tiếng Việt: Động từ "go" có thể đóng vai trò là một hệ động từ (linking verb), có nghĩa là "trở nên" hoặc "duy trì một trạng thái nào đó", thường theo sau bởi một tính từ hoặc một quá khứ phân từ mang nghĩa phủ định (ví dụ: go unnoticed không được chú ý, go unpunished không bị trừng phạt, go hungry bị đói).
Many crimes in the remote region go unpunished due to a lack of policing.
Do thiếu lực lượng cảnh sát, nhiều hành vi phạm tội ở khu vực hẻo lánh đó đã không bị trừng phạt.
EN: The conjunction 'while' is used at the beginning of a concessive clause to mean 'although' or 'even though', establishing a contrast between two facts. In formal writing, it often introduces a widely accepted premise before presenting a more critical or significant point in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ "while" được dùng ở đầu mệnh đề nhượng bộ, có nghĩa là "mặc dù" hoặc "dẫu cho", dùng để tạo sự tương phản giữa hai sự thật. Trong văn viết trang trọng, nó thường giới thiệu một tiền đề được chấp nhận rộng rãi trước, sau đó đưa ra một lập điểm quan trọng hoặc mấu chốt hơn ở mệnh đề chính.
While the initial investment is high, the long-term benefits of renewable energy are undeniable.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu rất cao, nhưng lợi ích lâu dài của năng lượng tái tạo là không thể phủ nhận.
EN: The verb 'argue' followed by a 'that'-clause is a common academic reporting structure. In this context, 'argue' does not mean to quarrel, but rather to present reasons or evidence in support of an idea, theory, or opinion.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "argue" theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng "that" là một cấu trúc trình bày phổ biến trong văn viết học thuật. Trong ngữ cảnh này, "argue" không có nghĩa là "tranh cãi", mà là đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng để ủng hộ một quan điểm, lý thuyết hoặc ý kiến nào đó (được dịch là "cho rằng" hoặc "chỉ ra rằng").
Many economists argue that inflation will stabilize by the end of the fiscal year.
Nhiều nhà kinh tế học chỉ ra rằng lạm phát sẽ ổn định trước khi năm tài chính kết thúc.
EN: The adverb 'substantially' is used to modify the comparative adjective 'greater'. It functions as an intensifier meaning 'to a large degree' or 'significantly', which is highly appropriate for academic and formal registers.
Tiếng Việt: Trạng từ "substantially" được dùng để bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn "greater". Chức năng của nó là một từ nhấn mạnh, có nghĩa là "ở mức độ lớn" hoặc "đáng kể", rất phù hợp để sử dụng trong văn phong học thuật và trang trọng.
The new production method reduced carbon emissions to a substantially lower level.
Phương pháp sản xuất mới đã giảm lượng khí thải carbon xuống mức thấp hơn đáng kể.
EN: The sentence highlights a shift in environmental science and public discourse. While 'microplastics' (particles smaller than 5mm) have been the focus of ecological concern for over a decade, 'nanoplastics' (particles smaller than 1 micrometer) represent a newly understood, more insidious threat due to their ability to cross biological barriers, reflecting how scientific terminology and environmental priorities evolve over time.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật sự chuyển dịch trong khoa học môi trường và dư luận đại chúng. Mặc dù "vi nhựa" (các hạt có đường kính dưới 5 mm) đã là tâm điểm chú ý của sinh thái học trong hơn một thập kỷ qua, nhưng "nhựa nano" (các hạt có đường kính dưới 1 micromet) lại đại diện cho một mối đe dọa mới được nhận thức và có tính ẩn nấp cao hơn, vì chúng có khả năng xuyên qua các hàng rào sinh học. Điều này phản ánh quá trình phát triển của các thuật ngữ khoa học và các ưu tiên về môi trường theo thời gian.
EN: The sentence begins with a participial phrase ('Measuring less than...') acting as an adverbial modifier. This structure is a reduced relative clause or adverbial clause of reason/condition, sharing the same subject as the main clause ('these microscopic particles').
Tiếng Việt: Cụm phân từ ở đầu câu ('Measuring less than...') đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa trạng ngữ. Cấu trúc này là một mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân/điều kiện, chia sẻ cùng một chủ ngữ với mệnh đề chính ('these microscopic particles').
Weighing over two tons, the ancient stone monument was difficult to transport.
Tấm bia đá cổ này nặng hơn hai tấn, cực kỳ khó vận chuyển.
EN: The verb 'become' is followed by a past participle ('suspended') acting as an adjective, forming a passive-like state or change of state. The phrase 'with remarkable ease' is a prepositional phrase functioning as an adverb of manner, modifying 'become suspended'.
Tiếng Việt: Động từ 'become' theo sau bởi quá khứ phân từ ('suspended') được dùng như một tính từ, biểu thị một trạng thái giống như bị động hoặc sự thay đổi trạng thái. Cụm từ 'with remarkable ease' là một cụm giới từ, được dùng như một trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho 'become suspended' (lơ lửng một cách cực kỳ dễ dàng).
With the new software, complex data can become organized with remarkable ease.
Với phần mềm mới này, các dữ liệu phức tạp có thể được sắp xếp một cách cực kỳ dễ dàng.
EN: The sentence utilizes parallel structure with three coordinate verbs sharing the same modal auxiliary 'can': 'can [1] become suspended...', '[2] penetrate...', and '[3] serve...'. This maintains grammatical balance and clarity in complex sentences.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc song song, ba động từ phối hợp chia sẻ cùng một động từ khuyết thiếu 'can': 'can [1] become suspended...' (có thể lơ lửng), '[2] penetrate...' (xâm nhập) và '[3] serve...' (đóng vai trò). Điều này duy trì sự cân bằng ngữ pháp và sự rõ ràng trong một câu phức tạp.
Regular exercise can strengthen the heart, improve sleep quality, and boost overall energy levels.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện chất lượng giấc ngủ và nâng cao mức độ tràn đầy năng lượng tổng thể.
EN: Negative inversion with 'Not only... but (also)...'. When 'not only' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, the subject and the auxiliary verb in the first clause are inverted (auxiliary verb + subject + main verb).
Tiếng Việt: Sử dụng câu đảo ngữ phủ định với 'Not only... but (also)...'. Khi 'not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chủ ngữ và trợ động từ của mệnh đề thứ nhất cần phải đảo ngữ (trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính).
Not only did they complete the project ahead of schedule, but they also remained well under budget.
Họ không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn giữ cho ngân sách ở mức rất thấp.
EN: Noun phrase in apposition. The phrase 'a finding that underscores...' acts as an appositive to the entire preceding clause, summarizing and commenting on the fact that nanoplastics have reached the Antarctic interior.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị. Cụm từ 'a finding that underscores...' đóng vai trò là đồng vị cho toàn bộ mệnh đề phía trước, tóm tắt và bình luận về thực tế là hạt vi nhựa nano đã lan tới vùng nội địa Nam Cực.
The company decided to offer free shipping, a move that significantly boosted their online sales.
Công ty đã quyết định cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí, một động thái đã thúc đẩy đáng kể doanh số bán hàng trực tuyến của họ.
EN: The use of 'such as' for introducing examples. It is used to present specific instances (Greenland and the Alps) of a broader category (remote locations).
Tiếng Việt: Sử dụng 'such as' để đưa ra ví dụ. Nó được dùng để trình bày các ví dụ cụ thể (Greenland và dãy Alps) trong một nhóm rộng hơn (những nơi xa xôi).
Renewable energy sources such as wind and solar power are becoming increasingly cost-effective.
Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và năng lượng mặt trời đang ngày càng trở nên hiệu quả về mặt chi phí.
EN: The mention of 'Antarctic interior' and 'Greenland' highlights the global reach of environmental issues. Historically, these regions were considered pristine and isolated from industrial impact. In modern environmental science discourse, finding synthetic pollutants in these areas serves as a powerful symbol of the Anthropocene—the current geological age viewed as the period during which human activity has been the dominant influence on climate and the environment.
Tiếng Việt: Việc đề cập đến "vùng nội địa Nam Cực" và "Greenland" làm nổi bật tác động toàn cầu của các vấn đề môi trường. Trong lịch sử, những khu vực này được coi là nguyên sơ và cách biệt khỏi các tác động công nghiệp. Trong các cuộc thảo luận khoa học môi trường hiện đại, việc phát hiện ra các chất ô nhiễm tổng hợp ở những khu vực này là một biểu tượng mạnh mẽ của "Kỷ Nhân sinh" (Anthropocene, tức là kỷ nguyên địa chất hiện tại nơi các hoạt động của con người có ảnh hưởng chủ đạo đến khí hậu và môi trường).
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: băng qua, vượt qua (chỉ việc đi qua một khu vực hoặc không gian nào đó)
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, mang tính tiên phong (chỉ việc có những sáng tạo hoặc phát hiện quan trọng)
Trong ngữ cảnh: nguyên sơ, chưa bị ô nhiễm (giữ được trạng thái cực kỳ sạch sẽ, tinh khiết)
Trong ngữ cảnh: cằn cỗi, hoang vắng (đất đai khô cằn và thiếu thảm thực vật)
Trong ngữ cảnh: cực kỳ nhỏ bé, nhỏ vô hạn (nhỏ đến mức gần như không thể đo lường)
Trong ngữ cảnh: (cuộc) thảo luận, diễn ngôn, đối thoại (chuyên đề)
Trong ngữ cảnh: xuyên qua, thấm qua (đi vào bên trong một vật thể nào đó)
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (cho thấy tầm quan trọng hoặc tính xác thực của điều gì đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Extremely small plastic particles, typically defined as being less than 100 nanometers (or 1 micron) in size, resulting from the degradation of larger plastic items.
Nhựa nano
The movement of chemical substances, pollutants, or particles through the Earth's atmosphere from one location to another.
Sự vận chuyển trong khí quyển
If it were not for; used to say that something would have happened or been true if a particular person or thing had not prevented it.
Nếu không vì..., nếu không có...
To present or constitute a danger or risk to someone or something.
Đe dọa / Gây ra mối đe dọa