Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vườn cây ăn quả
Trong ngữ cảnh: sự cho phép
Trong ngữ cảnh: sự phẫn nộ
Trong ngữ cảnh: liều lĩnh
Trong ngữ cảnh: tuổi thọ
Trong ngữ cảnh: giải quyết, hòa giải (tranh chấp pháp lý)
Trong ngữ cảnh: phục hồi, khôi phục
Trong ngữ cảnh: sống sót
Trong ngữ cảnh: chân thành
Trong ngữ cảnh: phản đối, tranh cãi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make a tree or other plant fall to the ground by cutting it near the base.
Chặt hạ
The process of using a court of law to settle a dispute.
Hành động pháp lý, kiện tụng
The money spent on lawyers and court fees during a legal case.
Chi phí pháp lý, án phí
An official announcement made by two or more groups together.
Tuyên bố chung