EN: Use 'be' verbs (am, is, are) to connect a subject with its name or identity.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ to be (am, is, are) để kết nối chủ ngữ với tên hoặc danh tính của họ.
I am a student in New York.
Tôi là một sinh viên ở New York.
EN: In Taiwan, 'junior high school' refers to grades 7-9. Students in Taipei often have very busy schedules due to the competitive academic environment.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, "junior high school" dùng để chỉ trường cấp hai (lớp 7 đến lớp 9). Học sinh ở Đài Bắc thường có nhịp sống rất bận rộn do môi trường học tập cạnh tranh gay gắt.
EN: Use 'want to + verb' to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "want to + động từ" để bày tỏ mong muốn hoặc ý định làm một việc gì đó.
I want to eat pizza for dinner.
Tôi muốn ăn pizza cho bữa tối.
EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to make a suggestion or invite someone to do something together.
Tiếng Việt: Sử dụng "Let's" (viết tắt của Let us) theo sau là động từ nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị hoặc mời người khác cùng làm việc gì đó.
Let's go to the park!
Chúng ta đi công viên đi!
EN: In English presentations or storytelling, 'Let's start with...' is a very common and natural way to introduce the first topic of discussion.
Tiếng Việt: Khi thuyết trình hoặc kể chuyện bằng tiếng Anh, "Let's start with..." là một lời mở đầu rất phổ biến và tự nhiên, dùng để dẫn dắt người nghe vào chủ đề đầu tiên.
EN: The phrasal verb 'go off' means to start making a noise, such as an alarm or a bell. We use the 's' (goes) because 'alarm' is a singular subject in the Present Simple tense.
Tiếng Việt: Cụm động từ "go off" có nghĩa là (chuông báo thức hoặc chuông) reo. Vì "alarm" là chủ ngữ số ít và mô tả thói quen hàng ngày (thì hiện tại đơn), nên động từ phải dùng "goes".
The school bell goes off at 8:00.
Chuông trường reo lúc 8 giờ.
EN: In many English-speaking cultures, punctuality is highly valued. Mentioning the exact time your alarm goes off is a common way to describe a disciplined daily routine.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, sự đúng giờ rất được coi trọng. Mô tả thời gian chính xác đồng hồ báo thức reo là một cách phổ biến để thể hiện quy luật cuộc sống.
EN: Adverbs of frequency (like 'usually' and 'sometimes') tell us how often something happens. They usually go before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như usually và sometimes) được dùng để cho biết mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Chúng thường đứng trước động từ thường.
I usually drink tea in the morning.
Tôi thường uống trà vào buổi sáng.
EN: The 'snooze button' is a common feature on alarm clocks. In Western culture, 'hitting snooze' is a relatable morning struggle often discussed in casual conversation.
Tiếng Việt: "Nút báo lại" (snooze button) là một tính năng phổ biến trên đồng hồ báo thức. Trong văn hóa phương Tây, "nhấn nút báo lại" là sự đấu tranh khi thức dậy thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, rất dễ gây được sự đồng cảm.
EN: Use 'It is + adjective + to + verb' to describe how an action feels or its quality. 'It' acts as a placeholder for the action.
Tiếng Việt: Sử dụng "It is + tính từ + to + động từ" để mô tả cảm giác hoặc tính chất của một hành động. 'It' ở đây là chủ ngữ giả, đại diện cho hành động phía sau.
It's very easy to learn English.
Học tiếng Anh rất dễ dàng.
EN: The phrase 'Monday Blues' is common in many cultures, referring to the feeling of tiredness or lack of motivation when starting the work or school week after the weekend.
Tiếng Việt: 'Monday Blues' (Thứ Hai buồn bã) rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa, ám chỉ cảm giác mệt mỏi hoặc thiếu động lực khi bắt đầu đi làm hoặc đi học sau khi kỳ nghỉ cuối tuần kết thúc.
EN: Use 'After' at the beginning of a sentence to show the order of two actions. Use a comma to separate the first action from the second.
Tiếng Việt: Sử dụng 'After' ở đầu câu để biểu thị trình tự trước sau của hai hành động. Sử dụng dấu phẩy để ngăn cách hành động thứ nhất và hành động thứ hai.
After I finish my homework, I play video games.
Sau khi làm xong bài tập về nhà, tôi sẽ chơi trò chơi điện tử.
EN: The phrasal verb 'put on' means to place a piece of clothing or jewelry on your body.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'put on' có nghĩa là mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện lên người.
Please put on your coat; it's cold outside.
Hãy mặc áo khoác vào; bên ngoài rất lạnh.
EN: In Taiwan, most junior high school students are required to wear specific school uniforms, which often include different sets for regular classes and PE (Physical Education).
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, hầu hết học sinh trung học cơ sở đều được yêu cầu mặc đồng phục trường cụ thể, thường được chia thành đồng phục lớp học thông thường và đồ thể thao cho tiết thể dục.
EN: Use 'It takes (someone) (time) to (do something)' to describe how much time is needed for an activity.
Tiếng Việt: Sử dụng 'It takes (ai đó) (thời gian) to (làm việc gì)' để mô tả việc hoàn thành một hoạt động mất bao nhiêu thời gian.
It takes me 10 minutes to walk to school.
Tôi mất 10 phút đi bộ đến trường.
EN: In English-speaking cultures, 'getting ready' for school usually includes washing up, dressing, and packing a bag. The phrase 'about' is frequently used to give a flexible estimate of time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, 'getting ready' đi học thường bao gồm vệ sinh cá nhân, mặc quần áo và sắp xếp cặp sách. Từ 'about' thường được dùng để đưa ra một ước tính thời gian linh hoạt, thay vì một thời gian chính xác.
EN: Use 'always' before the main verb to show that an action happens 100% of the time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'always' (luôn luôn) trước động từ thường để chỉ tần suất hành động xảy ra là 100%.
I always brush my teeth at night.
Tôi luôn đánh răng vào buổi tối.
EN: In many English-speaking cultures, breakfast is considered the most important meal of the day for students to help them focus in class.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, bữa sáng được coi là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày của học sinh, giúp các em tập trung trong lớp học.
EN: Use frequency adverbs like 'usually' to describe how often something happens. These words go before the main action verb.
Tiếng Việt: Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như 'usually' (thường xuyên) để mô tả mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Những từ này thường được đặt trước động từ thường.
I usually drink milk in the morning.
Tôi thường uống sữa vào buổi sáng.
EN: In many Asian cultures, including Taiwan, rice is a common breakfast staple, whereas in Western cultures, cereal or toast is more typical.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa châu Á bao gồm cả Đài Loan, cơm là món ăn sáng chính phổ biến, trong khi ở văn hóa phương Tây, ngũ cốc hoặc bánh mì nướng lại điển hình hơn.
EN: The word 'grab' is used informally to mean getting something quickly, especially food or a drink when you are in a hurry.
Tiếng Việt: Động từ 'grab' trong ngữ cảnh thân mật có nghĩa là 'lấy nhanh', đặc biệt dùng khi vội vàng ăn hoặc uống thứ gì đó.
I need to grab a quick snack before the meeting.
Tôi cần ăn tạm chút đồ ăn nhẹ trước khi cuộc họp bắt đầu.
EN: In many Western cultures and busy urban areas like Taipei, 'grabbing breakfast' reflects a fast-paced lifestyle where people prioritize speed over a sit-down meal.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cũng như các thành phố bận rộn như Đài Bắc, 'grab breakfast' (ăn sáng vội) phản ánh lối sống nhịp độ nhanh, nơi mọi người coi trọng tốc độ hơn là ngồi xuống ăn một bữa tử tế.
EN: Use the preposition 'at' before specific clock times to indicate when an action happens.
Tiếng Việt: Trước một thời điểm cụ thể (mấy giờ mấy phút), chúng ta sử dụng giới từ 'at' để chỉ thời gian hành động xảy ra.
I go to bed at 10:30.
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ rưỡi.
EN: In English, 'leave home' is a common way to say you are starting your commute to school or work. It doesn't mean moving out permanently in this context.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'leave home' là cách nói thông dụng để diễn đạt việc 'ra khỏi nhà (đi học hoặc đi làm)', trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nó không có nghĩa là 'chuyển nhà' hay 'bỏ nhà đi'.
EN: Use frequency adverbs like 'usually' before the main verb to describe how often you do something.
Tiếng Việt: Sử dụng trạng từ chỉ tần suất như 'usually' (thường xuyên) trước động từ thường để mô tả mức độ thường xuyên bạn làm việc gì đó.
I always eat breakfast at home.
Tôi luôn ăn sáng ở nhà.
EN: In many cities like Taipei, taking the bus or MRT is a very common way for students to commute to school due to the convenient public transport system.
Tiếng Việt: Ở các thành phố như Đài Bắc, do hệ thống giao thông công cộng phát triển, đi học bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm là cách rất phổ biến của học sinh.
EN: Use 'so' to connect a reason with a result. The first part is the cause, and the second part is what happens because of it.
Tiếng Việt: Sử dụng "so" để nối nguyên nhân và kết quả. Phần đầu là nguyên nhân, phần sau là kết quả phát sinh từ nguyên nhân đó.
I was hungry, so I ate an apple.
Tôi rất đói, nên tôi đã ăn một quả táo.
EN: In cities like Taipei, public transportation is highly developed. Living near a bus stop or MRT station is considered a major advantage for students and workers.
Tiếng Việt: Ở các thành phố như Đài Bắc, giao thông công cộng rất phát triển. Sống gần trạm xe buýt hoặc ga tàu điện ngầm được coi là một lợi thế lớn đối với học sinh và người đi làm.
EN: Use 'get to' followed by a place to mean 'arrive at'. Use 'at' before a specific time.
Tiếng Việt: Sử dụng "get to" cộng với địa điểm để biểu thị "đến". Trước một thời điểm cụ thể thì sử dụng giới từ "at".
I get to the park at 10:00.
Tôi đến công viên lúc mười giờ.
EN: In Taiwan, junior high school students typically start their day early, often arriving before 7:50 AM for morning self-study or cleaning duties.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, học sinh trung học cơ sở thường bắt đầu lịch trình trong ngày từ rất sớm, thường đến trường trước 7:50 sáng để tự học buổi sáng hoặc dọn dẹp.
EN: Use 'so' to connect a cause and a result. The first part is the reason, and the second part is what happens because of it.
Tiếng Việt: Sử dụng "so" để nối nguyên nhân và kết quả. Phần đầu là nguyên nhân, phần sau là kết quả xảy ra từ nguyên nhân đó.
I am hungry, so I eat an apple.
Tôi rất đói, nên tôi đã ăn một quả táo.
EN: In Taiwan, many junior high schools have a 'morning study' or 'morning class' period before the official first lesson starts. This is a common time for students to prepare for the day or socialize briefly.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, nhiều trường trung học cơ sở có thời gian 'tự học buổi sáng' trước khi tiết học chính thức đầu tiên bắt đầu. Đây là khoảng thời gian phổ biến để học sinh chuẩn bị bài vở trong ngày hoặc giao lưu ngắn.
EN: Use 'That is' (That's) to summarize or conclude a topic you just finished talking about.
Tiếng Việt: Sử dụng 'That is' (viết tắt là That's) để tóm tắt hoặc kết thúc chủ đề bạn vừa nói.
That's my favorite movie!
Đó là bộ phim yêu thích nhất của tôi!
EN: In English-speaking cultures, a 'routine' implies a set of habits that provide structure to one's day. Sharing a routine is a common way to build rapport in casual conversation.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, 'routine' đại diện cho một tập hợp các thói quen giúp cuộc sống có trật tự. Chia sẻ thói quen của mình là một cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ trong giao tiếp hàng ngày.
EN: Use 'a day' to show how often something happens or the quantity within a single day.
Tiếng Việt: Sử dụng 'a day' để biểu thị tần suất xảy ra của việc gì đó, hoặc số lượng trong một ngày.
I drink eight glasses of water a day.
Tôi uống tám cốc nước mỗi ngày.
EN: In many English-speaking school systems, 'period' refers to a specific block of time for a class, similar to 'class' or 'lesson'.
Tiếng Việt: Trong hệ thống trường học của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'period' chỉ đơn vị thời gian của một tiết học, có ý nghĩa tương tự như 'class' hoặc 'lesson'.
EN: Use the Present Simple tense (verb + 's') for schedules and routines that happen regularly. Use 'at' before specific times.
Tiếng Việt: Sử dụng thì hiện tại đơn (động từ thêm 's') để mô tả lịch trình hoặc thời khóa biểu đều đặn. Trước một mốc thời gian cụ thể phải sử dụng giới từ 'at'.
The train leaves at 9:00.
Tàu khởi hành lúc chín giờ.
EN: In Taiwan, junior high school students typically start their first class around 8:00 or 8:10 AM, following a morning self-study or cleaning period. 'Period' is the standard term for a single class session.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, học sinh cấp 2 thường bắt đầu tiết học đầu tiên vào khoảng 8:00 hoặc 8:10 sáng, sau giờ tự học buổi sáng hoặc giờ dọn dẹp. 'Period' dùng để chỉ 'một tiết học' trong thời khóa biểu.
EN: Frequency adverbs like 'usually' are placed before the main verb to show how often an action happens.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như usually) thường đứng trước động từ thường để chỉ mức độ thường xuyên của một việc gì đó.
I usually drink milk for breakfast.
Tôi thường uống sữa vào bữa sáng.
EN: In many English-speaking cultures, school subjects like 'English' and 'Math' are capitalized when they refer to specific courses, though 'math' is often lowercase in general usage unless it's the start of a sentence.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, khi các môn học (như English, Math) đề cập đến các khóa học cụ thể, chúng thường được viết hoa. Trong bối cảnh trường cấp 2 ở Đài Loan, đây là những môn học cốt lõi nhất của học sinh mỗi ngày.
EN: When a number and a noun (like '10-minute') are used together with a hyphen to describe another noun, the middle noun is always singular (no 's').
Tiếng Việt: Khi một con số và một danh từ (như 10-minute) được nối bằng dấu gạch ngang để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, danh từ ở giữa phải ở dạng số ít (không thêm s).
I have a five-year-old brother.
Tôi có một đứa em trai năm tuổi.
EN: In Taiwan, junior high schools typically have short breaks (10 minutes) between each class period and a longer lunch/nap break, which is reflected in Amy's routine.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, trường cấp 2 thường có 10 phút nghỉ ngắn giữa mỗi tiết học, cùng với thời gian ăn trưa và nghỉ trưa dài hơn, điều này được phản ánh trong cuộc sống hàng ngày của Amy.
EN: Adverbs of frequency like 'sometimes' tell us how often something happens. They usually go before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như sometimes) được dùng để cho biết mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Chúng thường đứng trước động từ thường.
I sometimes play games after dinner.
Thỉnh thoảng tôi chơi game sau bữa tối.
EN: In many schools, 'the break' refers to the short 10-15 minute interval between classes. In American English, 'bathroom' is the most common polite way to refer to the toilet in a school or home setting.
Tiếng Việt: Trong nhiều trường học, 'the break' dùng để chỉ thời gian nghỉ giữa các tiết học từ 10 đến 15 phút. Trong tiếng Anh Mỹ, 'bathroom' là cách gọi nhà vệ sinh phổ biến và lịch sự nhất trong môi trường học đường hoặc gia đình.
EN: The phrasal verb 'go by' is used to describe the passage of time. When time 'goes by', it means it is passing or moving forward.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'go by' được dùng để mô tả sự trôi qua của thời gian. Khi thời gian 'goes by', nghĩa là thời gian đang trôi qua hoặc tiến về phía trước.
Summer vacation goes by too quickly.
Kỳ nghỉ hè trôi qua quá nhanh.
EN: In English-speaking cultures, commenting on how fast time passes is a very common way to express that one is busy or having a productive day.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, nhận xét thời gian trôi qua nhanh là một cách rất phổ biến để bày tỏ rằng mình đang bận rộn hoặc đã có một ngày trọn vẹn.
EN: Use the preposition 'at' before specific clock times to indicate when an event happens.
Tiếng Việt: Trước một thời điểm cụ thể (mấy giờ mấy phút), hãy sử dụng giới từ 'at' để chỉ thời gian sự việc xảy ra.
The movie starts at 7:30.
Bộ phim bắt đầu lúc 7:30.
EN: In many Taiwanese schools, lunchtime is strictly scheduled around noon, followed by a mandatory nap time, which is a common routine for students.
Tiếng Việt: Tại nhiều trường học ở Đài Loan, giờ ăn trưa thường được sắp xếp nghiêm ngặt vào khoảng giữa trưa, sau đó là giờ nghỉ trưa bắt buộc, đây là lịch trình hàng ngày phổ biến của học sinh.
EN: In English, we usually put the place (where) and the person (with whom) after the action (verb).
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, chúng ta thường đặt địa điểm (ở đâu) và đối tượng (với ai) sau hành động (động từ).
I play soccer in the park with my brother.
Tôi và anh trai chơi bóng đá ở công viên.
EN: In many Western and international schools, a 'cafeteria' is a large room where students buy or eat their meals together, often using a tray to carry food from a service line.
Tiếng Việt: Trong nhiều trường học phương Tây hoặc quốc tế, 'cafeteria' là một không gian rộng lớn, nơi học sinh cùng nhau mua hoặc thưởng thức bữa ăn, thường sử dụng khay để lấy thức ăn từ quầy tự phục vụ.
EN: Use 'but' to connect two sentences that show a contrast or a different situation.
Tiếng Việt: Sử dụng 'but' (nhưng) để nối hai câu thể hiện sự tương phản hoặc tình huống khác nhau.
I like apples, but I don't like oranges.
Tôi thích táo, nhưng tôi không thích cam.
EN: In many Western countries, a 'packed lunch' often consists of a sandwich, fruit, and a snack. In Taiwan, students often bring a 'bento' (lunch box) that can be reheated at school.
Tiếng Việt: Ở nhiều nước phương Tây, 'packed lunch' (bữa trưa tự chuẩn bị) thường là bánh mì sandwich, trái cây và đồ ăn nhẹ. Ở Đài Loan, học sinh thường mang theo 'cơm hộp' và hấp nóng hoặc hâm nóng tại trường.
EN: Use a hyphen to join a number and a noun (like '30-minute') to create an adjective that describes another noun. Note that the noun in the hyphenated phrase is always singular.
Tiếng Việt: Sử dụng dấu gạch ngang để kết hợp số và danh từ (như '30-minute') có thể tạo thành một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Lưu ý rằng danh từ trong dấu gạch ngang phải ở dạng số ít.
We have a ten-minute break between classes.
Chúng tôi có 10 phút nghỉ giải lao giữa các tiết học.
EN: In many Taiwanese schools, a mandatory nap time (usually around 30 minutes) is a standard part of the daily routine to help students recharge for afternoon classes. This is less common in Western schools.
Tiếng Việt: Tại nhiều trường học ở Đài Loan, giờ nghỉ trưa bắt buộc (thường khoảng 30 phút) là một phần của thói quen hàng ngày, nhằm giúp học sinh nạp lại năng lượng cho các tiết học buổi chiều. Điều này khá hiếm thấy ở các trường học phương Tây.
EN: Use 'don't always' to mean that something happens sometimes, but not every time. It is a way to show a partial habit.
Tiếng Việt: Sử dụng 'don't always' để chỉ điều gì đó 'không phải lúc nào cũng' xảy ra, nghĩa là đôi khi có làm nhưng không phải lần nào cũng vậy. Đây là cách diễn đạt thói quen một phần.
I don't always eat breakfast at home.
Tôi không phải lúc nào cũng ở nhà ăn sáng.
EN: In many Asian schools, including Taiwan, there is a scheduled 'nap time' after lunch. While not everyone falls asleep, students are expected to remain quiet and rest at their desks.
Tiếng Việt: Tại các trường học ở nhiều quốc gia châu Á như Đài Loan, 'giờ nghỉ trưa' được sắp xếp sau bữa trưa. Mặc dù không phải ai cũng ngủ thiếp đi, nhưng học sinh thường được yêu cầu giữ im lặng và nghỉ ngơi tại chỗ ngồi.
EN: Use 'or' to connect two different actions (verbs) when you want to show choices or multiple possibilities.
Tiếng Việt: Sử dụng 'or' để kết nối hai hành động (động từ) khác nhau, dùng để biểu thị sự lựa chọn hoặc nhiều khả năng.
We can play games or watch a movie.
Chúng ta có thể chơi trò chơi hoặc xem phim.
EN: In many East Asian schools, 'nap time' or 'quiet time' after lunch is a common routine to help students recharge for afternoon classes.
Tiếng Việt: Tại nhiều trường học ở Đông Á, giờ nghỉ trưa (nap time) là một thói quen rất phổ biến, nhằm giúp học sinh nạp lại thể lực cho các tiết học buổi chiều.
EN: Use 'In the afternoon' to talk about things that happen during that time of day. When listing multiple items like 'art, PE, and Chinese class', use commas between items and 'and' before the last one.
Tiếng Việt: Sử dụng 'In the afternoon' để mô tả những việc xảy ra vào buổi chiều. Khi liệt kê nhiều mục (như Mỹ thuật, Thể dục và Ngữ văn), hãy sử dụng dấu phẩy giữa các mục và thêm 'and' trước mục cuối cùng.
In the morning, I have math and music class.
Vào buổi sáng, tôi có tiết Toán và Âm nhạc.
EN: In Taiwan's junior high schools, 'Chinese class' refers to the study of Mandarin literature and language, similar to 'English class' in English-speaking countries. PE (Physical Education) is a mandatory part of the curriculum.
Tiếng Việt: Ở trường cấp 2 tại Đài Loan, 'Chinese class' chỉ môn Ngữ văn, học về văn học và ngôn ngữ Trung Quốc, tương tự như 'English class' ở các nước nói tiếng Anh. PE (Thể dục) là môn học bắt buộc ở trường.
EN: Use the word 'favorite' to talk about the thing you like the most. It can be used after 'is' to describe a subject.
Tiếng Việt: Sử dụng 'favorite' để nói về điều bạn thích nhất. Nó có thể đứng sau 'is' để mô tả chủ ngữ.
English is my favorite!
Tiếng Anh là môn yêu thích nhất của tôi!
EN: In many English-speaking schools, 'PE' stands for Physical Education. It is a common abbreviation used by students and teachers alike.
Tiếng Việt: Trong nhiều trường học ở các nước nói tiếng Anh, 'PE' là viết tắt của Thể dục (Physical Education). Đây là từ viết tắt phổ biến cho cả học sinh và giáo viên.
EN: Use 'usually' to describe things you do most of the time. It goes before the action word (verb).
Tiếng Việt: Sử dụng 'usually' để mô tả những việc bạn làm phần lớn thời gian (trạng từ chỉ tần suất). Nó thường đứng trước hành động (động từ).
I usually drink milk for breakfast.
Tôi thường uống sữa vào bữa sáng.
EN: In many schools, the 'track' refers to the oval running area around the sports field, which is a central part of campus life and PE classes.
Tiếng Việt: Trong ngữ cảnh trường học, 'track' thường chỉ đường chạy điền kinh hình tròn quanh sân vận động, là nơi diễn ra các hoạt động chính của môn thể dục và thể thao sau giờ học.
EN: Use 'do' as a helping verb to ask questions about habits or routines in the present simple tense.
Tiếng Việt: Trong thì hiện tại đơn, sử dụng trợ động từ 'do' để hỏi về thói quen hoặc cuộc sống hàng ngày.
What do you eat for breakfast?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
EN: In English stories or dialogues, it is common to put the verb before the subject (e.g., 'asks Ben') when reporting speech, though 'Ben asks' is also correct.
Tiếng Việt: Trong các câu chuyện hoặc hội thoại tiếng Anh, khi trích dẫn lời ai đó nói, động từ thường được đặt trước chủ ngữ (ví dụ: asks Ben), mặc dù dùng Ben asks cũng chính xác.
EN: Use 'usually' to describe things you do often or as a habit. It is placed before the main action verb.
Tiếng Việt: Sử dụng 'usually' để mô tả những việc bạn thường xuyên làm hoặc thói quen. Nó thường được đặt trước động từ hành động chính.
I usually drink tea in the morning.
Tôi thường uống trà vào buổi sáng.
EN: In many English-speaking cultures, asking 'How about you?' is a standard way to show interest in the other person and keep the conversation balanced.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, hỏi "How about you?" là cách tiêu chuẩn để thể hiện sự quan tâm đến người khác và giữ cho cuộc đối thoại cân bằng.
EN: To talk about regular habits or schedules, use the 'Present Simple' tense. When mentioning specific days of the week for recurring events, add an 's' to the day (e.g., Mondays) and use the preposition 'on'.
Tiếng Việt: Khi chúng ta mô tả thói quen hoặc lịch trình đều đặn, hãy sử dụng "thì hiện tại đơn". Để diễn đạt các hoạt động cố định vào "mỗi thứ mấy", hãy thêm 's' sau tên thứ (ví dụ Mondays) và đi kèm với giới từ 'on'.
I play soccer on Saturdays.
Tôi đá bóng vào mỗi thứ Bảy.
EN: 'Cram school' is a very common term in East Asian cultures (like Taiwan) to describe private schools that prepare students for exams. In Western countries, this concept is often called 'tutoring' or 'after-school programs'.
Tiếng Việt: "Cram school" là một từ rất phổ biến trong văn hóa Đông Á (như Đài Loan), dùng để mô tả các lớp học thêm tư nhân để chuẩn bị cho các kỳ thi. Ở các nước phương Tây, khái niệm này thường được gọi là "tutoring" (dạy kèm) hoặc "after-school programs" (chương trình sau giờ học).
EN: Use 'What time' to ask about a specific time on the clock. Use 'do' to form a question with a regular verb like 'get home'.
Tiếng Việt: Sử dụng "What time" để hỏi về thời gian cụ thể trên đồng hồ. Khi trong câu có động từ thường như "get home", cần sử dụng trợ động từ "do" để tạo thành câu hỏi.
What time do you eat dinner?
Mấy giờ bạn ăn tối?
EN: In English, 'home' is often used as an adverb, so we say 'get home' instead of 'get to home'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'home' thường được dùng như một trạng từ, vì vậy chúng ta nói 'get home' thay vì 'get to home'.
EN: Use 'usually' (an adverb of frequency) before the main verb to describe a habit or regular action.
Tiếng Việt: Sử dụng trạng từ chỉ tần suất 'usually' (thường xuyên) đặt trước động từ thường để mô tả thói quen hoặc hành động có tính quy luật.
I usually drink tea in the morning.
Tôi thường uống trà vào buổi sáng.
EN: In many Asian cultures, including Taiwan, 'cram schools' (buxiban) are very common for junior high students, leading to late homecomings like 7:00 PM or even later.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa châu Á bao gồm cả Đài Loan, 'lớp học thêm' rất phổ biến đối với học sinh trung học cơ sở, điều này dẫn đến việc học sinh thường về nhà rất muộn (ví dụ: 7 giờ tối hoặc thậm chí muộn hơn).
EN: Use 'until' to talk about an action that continues up to a specific time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'until' để mô tả một hành động tiếp diễn cho đến một thời điểm nhất định.
I study until 9:00 PM every night.
Tôi học bài đến chín giờ mỗi tối.
EN: In Taiwan, many junior high school students stay late for clubs or sports, but many others go to 'cram schools' (buxiban) immediately after school ends.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, nhiều học sinh cấp hai sẽ ở lại trường sau giờ học để tham gia câu lạc bộ hoặc đội tuyển trường, nhưng cũng có nhiều người sẽ đi thẳng đến lớp học thêm.
EN: Use 'take the [transportation]' to describe how you travel from one place to another.
Tiếng Việt: Sử dụng 'take the + phương tiện giao thông' để mô tả cách bạn di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
I take the train to work every day.
Tôi đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày.
EN: In English, 'home' functions as an adverb here, so we don't say 'to home'. This is a common mistake for learners.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'home' ở đây được dùng như một trạng từ, nghĩa là 'hướng về nhà', vì vậy chúng ta không nói 'to home'. Đây là lỗi phổ biến của người học.
EN: Use 'get home' to mean arriving at your house. We do not use 'to' before 'home' with the verb 'get'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'get home' để diễn đạt 'về đến nhà'. Khi dùng home sau động từ get, không cần thêm giới từ to ở giữa.
I get home late on Fridays.
Tôi về nhà rất muộn vào các ngày thứ Sáu.
EN: In many cultures, 'about' is used to show politeness or flexibility regarding time, as arriving exactly on the minute is often difficult.
Tiếng Việt: Trong hội thoại hàng ngày, sử dụng 'about' (khoảng) giúp giọng điệu tự nhiên và không bị cứng nhắc, vì thường rất khó để về đến nhà chính xác vào đúng giờ đó.
EN: Use 'at around' before a specific time to indicate an approximate time rather than an exact one.
Tiếng Việt: Sử dụng 'at around' trước thời gian cụ thể để biểu thị thời gian xấp xỉ, thay vì một mốc thời gian chính xác.
I go to bed at around 10:00.
Tôi đi ngủ vào khoảng mười giờ.
EN: In many cultures, dinner is the main meal of the day where family members gather to share their experiences, as mentioned in Amy's story.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa, bữa tối là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, các thành viên trong gia đình sẽ quây quần bên nhau để chia sẻ những trải nghiệm trong ngày, giống như Amy đã đề cập trong câu chuyện.
EN: Frequency adverbs like 'usually' are placed before the main verb. Also, since 'My dad' is a singular person (he), we add 's' to the verb 'cook'.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như usually) thường đứng trước động từ thường. Ngoài ra, vì 'bố tôi' là ngôi thứ ba số ít, nên động từ cook phải thêm s thành cooks.
She usually drinks tea.
Cô ấy thường uống trà.
EN: In many modern families, household chores like cooking are shared, and it is common to mention which family member typically handles specific tasks.
Tiếng Việt: Trong các gia đình hiện đại, việc phân chia việc nhà rất phổ biến, việc mô tả thành viên nào trong gia đình chịu trách nhiệm nấu ăn là một chủ đề rất tự nhiên trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
EN: Use 'a' before a singular noun that starts with a consonant sound to describe what someone is or their job.
Tiếng Việt: Sử dụng 'a' trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm để mô tả danh tính hoặc nghề nghiệp của ai đó.
She is a good teacher.
Cô ấy là một giáo viên giỏi.
EN: In English, 'cook' is a person who prepares food, while 'cooker' refers to the kitchen appliance (like a rice cooker). Be careful not to say 'He is a great cooker'!
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'cook' chỉ người nấu ăn (đầu bếp), còn 'cooker' chỉ dụng cụ nấu ăn (như nồi cơm điện). Khi khen ngợi ai đó, đừng nói 'He is a great cooker', vì như vậy là bạn đang khen một chiếc máy đấy!
EN: Frequency adverbs like 'always' are placed before the main verb to show how often an action happens.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như always) thường đứng trước động từ thường, dùng để biểu thị tần suất xảy ra của một hành động nào đó.
I always drink water in the morning.
Tôi luôn uống nước vào buổi sáng.
EN: In many English-speaking cultures, dinner is considered the primary time for family members to reconnect and share stories about their day, making 'How was your day?' a very common dinner table question.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, bữa tối được xem là thời gian chính để gia đình đoàn tụ và chia sẻ những mẩu chuyện trong cuộc sống, vì vậy "Hôm nay của bạn thế nào?" (How was your day?) là câu chào hỏi rất phổ biến trên bàn ăn.
EN: Use 'After + noun' at the beginning of a sentence to show the order of events. A comma is usually used after this time phrase.
Tiếng Việt: Sử dụng "After + danh từ" ở đầu câu để biểu thị trình tự xảy ra của sự việc. Cụm từ thời gian này thường có dấu phẩy theo sau.
After school, I play basketball.
Sau khi tan học, tôi chơi bóng rổ.
EN: Use 'It takes + [time] + to [action]' to talk about how much time is needed for an activity.
Tiếng Việt: Sử dụng "It takes + [thời gian] + to [hành động]" để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó mất bao lâu.
It takes thirty minutes to walk to school.
Đi bộ đến trường mất ba mươi phút.
EN: In English, 'about' is frequently used before numbers to show that the time is an estimate, not an exact measurement.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'about' thường được đặt trước con số để chỉ ra rằng thời gian đó là một giá trị ước tính, không phải là một phép đo chính xác.
EN: Frequency adverbs like 'sometimes' usually go before the main verb to show how often an action happens.
Tiếng Việt: Trạng từ tần suất (như sometimes) thường được đặt trước động từ thường để biểu thị tần suất xảy ra của hành động.
I sometimes play games on my phone.
Thỉnh thoảng tôi chơi trò chơi trên điện thoại.
EN: In English, 'older sister' is used to specify seniority, but in casual conversation, people often just say 'my sister' unless the age difference is important to the context.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, mặc dù dùng older sister để nói rõ là 'chị', nhưng trong hội thoại hàng ngày, trừ khi sự khác biệt về tuổi tác là quan trọng, người ta thường chỉ nói my sister.
EN: Use 'for' followed by a length of time to show how long an action lasts.
Tiếng Việt: Sử dụng 'for' cộng với một khoảng thời gian để chỉ hành động kéo dài bao lâu.
I study English for one hour every day.
Tôi học tiếng Anh một tiếng mỗi ngày.
EN: In many Asian educational systems, 'reviewing notes' is a standard part of a student's daily routine to prepare for frequent quizzes.
Tiếng Việt: Trong nhiều hệ thống giáo dục châu Á, 'ôn lại ghi chép' là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của học sinh để đối phó với các bài kiểm tra thường xuyên.
EN: Using '-ing' (Gerund) as a Subject: When you want to talk about an action as a thing or a concept, you add '-ing' to the verb. Here, 'reviewing' acts as the subject of the second part of the sentence.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Khi bạn muốn thảo luận về một hành động như 'một sự việc' hoặc 'một khái niệm', bạn thêm -ing vào sau động từ. Ở đây, reviewing (việc ôn tập) là chủ ngữ của vế sau.
Eating healthy food is good for you.
Ăn thực phẩm lành mạnh có lợi cho bạn.
EN: In many Asian educational cultures, such as in Taiwan, 'reviewing' (複習) is highly emphasized as a key to academic success, often more so than in some Western contexts where 'critical thinking' or 'creativity' might be the primary buzzwords.
Tiếng Việt: Trong văn hóa giáo dục châu Á như Đài Loan, 'ôn tập' được coi là chìa khóa của thành công trong học tập, phản ánh sự coi trọng tính cần cù và củng cố kiến thức cơ bản.
EN: The word 'that' is often omitted after verbs like 'think', 'say', or 'know' when connecting two ideas. Here, 'I think (that) she's right' connects the opinion to the person thinking it.
Tiếng Việt: Sau các động từ như think (nghĩ), say (nói) hoặc know (biết), 'that' thường dùng để nối mệnh đề thường bị lược bỏ. Ở đây 'I think (that) she's right' kết nối ý nghĩ với người nói.
I think he is a good teacher.
Tôi nghĩ thầy ấy là một giáo viên giỏi.
EN: Using 'I think' is a polite way to express an opinion in English, making the statement sound less aggressive than just saying 'She is right.'
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, sử dụng 'I think' (tôi nghĩ) là một cách bày tỏ ý kiến lịch sự, nghe sẽ bớt độc đoán hơn so với việc nói trực tiếp 'She is right' (cô ấy đúng).
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then another verb in its base form (without 'to').
Tiếng Việt: Cách dùng động từ help là 'help + đối tượng + động từ nguyên mẫu', nghĩa là giúp ai đó làm việc gì.
Music helps me study better.
Âm nhạc giúp tôi học tập tốt hơn.
EN: Use 'After' followed by a verb ending in '-ing' to describe an action that happens first.
Tiếng Việt: Thêm dạng -ing của động từ sau 'After' (sau khi) để mô tả hành động xảy ra trước.
After eating dinner, I watch TV.
Sau khi ăn tối xong, tôi sẽ xem tivi.
EN: Use 'sometimes' before the main action word (verb) to show how often you do something. It means you do it about 50% of the time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'sometimes' trước hành động chính (động từ) để biểu thị tần suất bạn làm việc gì đó. Nó đại diện cho khoảng một nửa cơ hội bạn sẽ làm việc đó.
I sometimes play games on my phone.
Thỉnh thoảng tôi chơi trò chơi trên điện thoại.
EN: In modern English, 'online' is commonly used as an adverb to describe activities done via the internet, such as 'chatting online' or 'shopping online'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh hiện đại, 'online' thường được dùng như một trạng từ để mô tả các hoạt động thực hiện qua mạng, ví dụ như 'trò chuyện trực tuyến' hoặc 'mua sắm trực tuyến'.
EN: Use 'like to + verb' to talk about activities or hobbies you enjoy doing.
Tiếng Việt: Sử dụng 'like to + động từ' để mô tả các hoạt động hoặc sở thích mà bạn thích làm.
I like to play video games after dinner.
Tôi thích chơi điện tử sau bữa tối.
EN: In English, 'before bed' is a common idiomatic expression meaning 'before going to sleep'. You don't need to say 'before the bed'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'before bed' là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là 'trước khi đi ngủ'. Ở đây 'bed' chỉ việc đi ngủ, vì vậy không cần thêm mạo từ 'the'.
EN: Use 'at' to indicate a specific time, and 'around' to show that the time is approximate (not exact).
Tiếng Việt: Sử dụng 'at' để chỉ thời gian chính xác, thêm 'around' để chỉ thời gian đó là 'khoảng', không hoàn toàn chính xác.
I go to bed at around 11:00.
Tôi đi ngủ vào khoảng mười một giờ.
EN: In many English-speaking cultures, taking a shower can happen either in the morning to wake up or in the evening to relax, whereas in many Asian cultures, evening showers are more standard.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, một số người có thói quen tắm vào buổi sáng để tỉnh táo, trong khi những người khác lại tắm vào buổi tối để thư giãn; còn trong văn hóa Á Đông, tắm vào buổi tối thường là thói quen phổ biến hơn.
EN: Frequency adverbs like 'usually' are placed before the main verb to describe how often an action happens.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như usually) thường được đặt trước động từ thường, dùng để mô tả số lần hoặc tần suất xảy ra của hành động.
I always drink milk in the morning.
Tôi luôn uống sữa vào buổi sáng.
EN: In many English-speaking cultures, 'go to bed' refers to the act of getting into bed to sleep, whereas 'go home' or 'go to sleep' might be used in different contexts. 10:30 PM is a common bedtime for junior high students.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, 'go to bed' chỉ hành động đi ngủ. Đối với học sinh cấp 2, 10:30 tối là giờ đi ngủ khá phổ biến và điều độ.
EN: Use 'or' to connect two ideas where the second part shows a negative result if the first part doesn't happen.
Tiếng Việt: Sử dụng 'or' để nối hai câu, vế sau dùng để chỉ kết quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu vế trước không đạt được (nếu không thì).
Hurry up, or you will be late for school.
Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị trễ học.
EN: In many cultures, including Taiwan and the US, the importance of '8 hours of sleep' is a common health standard taught to students.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa (bao gồm Việt Nam và Hoa Kỳ), 'ngủ 8 tiếng' là một tiêu chuẩn sức khỏe phổ biến được dạy cho học sinh.
EN: Use 'Do' at the beginning of a sentence to ask a Yes/No question with action verbs in the present tense.
Tiếng Việt: Trong câu thì hiện tại, sử dụng 'Do' đặt ở đầu câu để hỏi các câu hỏi 'Có/Không' với động từ thường.
Do you like apples?
Bạn có thích táo không?
EN: In English narratives, it's common to place the verb before the subject (asks Amy) after a direct quote, though 'Amy asks' is also correct.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện bằng tiếng Anh, sau một câu trích dẫn trực tiếp, động từ thường được đặt trước chủ ngữ (như asks Amy), mặc dù dùng Amy asks cũng chính xác.
EN: Use 'always' before the main verb to show that an action happens every time. This is called an adverb of frequency.
Tiếng Việt: Sử dụng 'always' (luôn luôn) trước động từ thường để chỉ một hành động xảy ra mọi lúc. Đây được gọi là trạng từ chỉ tần suất.
I always drink milk in the morning.
Tôi luôn uống sữa vào buổi sáng.
EN: In many Asian cities like Taipei, students often live far from their schools and rely on public transport, which requires waking up very early.
Tiếng Việt: Ở các thành phố châu Á như Đài Bắc, học sinh thường sống xa trường, phải phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng nên phải dậy từ rất sớm.
EN: Frequency adverbs like 'usually' are used to describe how often something happens. They are typically placed before the main verb (wake up) but after the 'be' verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như usually) được dùng để mô tả mức độ thường xuyên của sự việc. Chúng thường được đặt trước động từ thường (như wake up) nhưng đặt sau động từ be.
I usually drink tea in the morning.
Tôi thường uống trà vào buổi sáng.
EN: In English narratives or dialogues, 'says [Name]' is a common way to identify the speaker, often placed after the quoted speech.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện hoặc hội thoại tiếng Anh, "says [tên]" là cách thông dụng để chỉ người nói, thường được đặt sau lời trích dẫn.
EN: To ask a 'Yes/No' question in the present tense with an action verb (like 'eat'), start the sentence with 'Do' or 'Does'.
Tiếng Việt: Trong thì hiện tại, nếu muốn đặt câu hỏi "có hay không" cho các động từ chỉ hành động (như eat), hãy sử dụng trợ động từ Do hoặc Does ở đầu câu.
Do you like apples?
Bạn có thích táo không?
EN: In many cultures, asking about breakfast is a common way to start a conversation about daily routines. In Taiwan, many students buy breakfast from 'breakfast shops' on their way to school rather than eating at home.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa, hỏi về bữa sáng là một cách phổ biến để bắt đầu câu chuyện hàng ngày. Ở Đài Loan, nhiều học sinh có thói quen mua tại 'tiệm ăn sáng' trên đường đến trường thay vì ăn xong ở nhà.
EN: Use 'on the way to' followed by a destination to describe an action happening during your journey to a place.
Tiếng Việt: Sử dụng 'on the way to' theo sau là điểm đến để mô tả hành động xảy ra trên đường đến một nơi nào đó.
I often listen to music on the way to work.
Tôi thường nghe nhạc trên đường đi làm.
EN: In many busy cities like Taipei, it is very common for students and office workers to buy breakfast from convenience stores or breakfast stands on their way to work or school, rather than eating at home.
Tiếng Việt: Ở những thành phố bận rộn như Đài Bắc, việc học sinh và nhân viên văn phòng mua bữa sáng từ cửa hàng tiện lợi hoặc tiệm ăn sáng trên đường đi học hoặc đi làm là một hiện tượng rất phổ biến, thay vì ăn ở nhà.
EN: Use 'should' to give advice or suggestions to someone.
Tiếng Việt: Sử dụng 'should' để đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị cho người khác.
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
EN: In many cultures, including Taiwan, suggesting healthy habits is a common way to show care for friends.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa bao gồm cả Đài Loan, việc gợi ý các thói quen lành mạnh là một cách phổ biến để thể hiện sự quan tâm đến bạn bè.
EN: The phrasal verb 'sleep in' means to stay in bed longer than usual in the morning, often because you don't have to go to work or school.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'sleep in' có nghĩa là 'ngủ nướng' hoặc 'dậy muộn', thường là vì không phải đi làm hay đi học nên ngủ lâu hơn bình thường một chút.
I love to sleep in on Sundays.
Tôi thích ngủ nướng vào Chủ Nhật.
EN: In many English-speaking cultures, 'sleeping in' is a common way to relax on weekends. It's often seen as a small luxury after a busy work or school week.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'ngủ nướng (sleeping in)' là một cách thư giãn phổ biến vào cuối tuần. Sau một tuần làm việc hoặc học tập bận rộn, điều này thường được coi là một sự tận hưởng nho nhỏ.
EN: Use 'sometimes' to talk about things you do once in a while. It usually goes before the main action word (verb).
Tiếng Việt: Sử dụng 'sometimes' (thỉnh thoảng) để mô tả thói quen thỉnh thoảng xảy ra. Nó thường được đặt trước hành động chính (động từ).
I sometimes drink tea in the afternoon.
Tôi thỉnh thoảng uống trà vào buổi chiều.
EN: In many cultures, 'sleeping in' on Saturdays is a common way to recover from a busy school or work week.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa, việc 'nằm nướng' hoặc 'ngủ muộn một chút' vào thứ Bảy là một cách phổ biến để phục hồi thể lực sau một tuần học tập hoặc làm việc bận rộn.
EN: Use frequency adverbs like 'never' to show how often something happens. These words usually go before the main action word (verb).
Tiếng Việt: Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như 'never' (không bao giờ) để biểu thị tần suất xảy ra của một việc gì đó. Những từ này thường được đặt trước hành động chính (động từ).
I never drink coffee at night.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
EN: In many English-speaking cultures, 'sleeping in' on weekends is a common way to relax after a busy work or school week.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc 'ngủ nướng' (sleeping in) vào cuối tuần là một cách thư giãn phổ biến sau một tuần làm việc hoặc học tập bận rộn.
EN: Use 'How often' to ask about the frequency of an action. The answer usually includes words like 'every day', 'once a week', or 'sometimes'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'How often' để hỏi về tần suất xảy ra của một hành động. Câu trả lời thường bao gồm các từ chỉ tần suất như 'mỗi ngày', 'một lần một tuần' hoặc 'thỉnh thoảng'.
How often do you go to the library?
Bạn có thường xuyên đi thư viện không?
EN: In English storytelling or reporting, the word order 'asks Amy' or 'said Ben' is common after a quote, though 'Amy asks' is also correct. It adds a slightly more formal or literary tone to the dialogue.
Tiếng Việt: Trong kể chuyện bằng tiếng Anh, sau khi trích dẫn lời thoại, cấu trúc đảo ngữ 'động từ + tên' (như asks Amy) thường được sử dụng, điều này nghe có vẻ văn chương hoặc giống như đang kể chuyện hơn là 'tên + động từ'.
EN: Adverbs of frequency (seldom, sometimes) tell us how often something happens. They usually go before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như seldom, sometimes) được dùng để chỉ mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Chúng thường được đặt trước động từ thường.
I always eat breakfast at 7:00.
Tôi luôn ăn sáng lúc bảy giờ.
EN: 'Cram school' is a very common term in East Asian cultures like Taiwan, referring to private after-school classes to improve grades or prepare for exams.
Tiếng Việt: 'Cram school' chính là 'lớp học thêm' phổ biến trong văn hóa Đài Loan, chỉ các khóa học tư nhân sau giờ học nhằm nâng cao thành tích hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi.
EN: Use 'times a week' to talk about how often you do something (frequency). For 'one time' use 'once', for 'two times' use 'twice', and for three or more, use the number + 'times'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'số lần + a week' để diễn đạt tần suất làm việc gì đó. Một lần dùng 'once', hai lần dùng 'twice', từ ba lần trở lên dùng con số cộng với 'times'.
I go to the gym four times a week.
Tôi đi tập gym bốn lần một tuần.
EN: In many cultures, including Taiwan, joining a sports team or club is a common way for students to socialize and stay active after school.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa (bao gồm cả Đài Loan), tham gia các đội thể thao hoặc câu lạc bộ là cách phổ biến để học sinh giao lưu sau giờ học và duy trì hoạt động thể chất.
EN: The verb 'sound' is a linking verb used to describe how something seems when you hear about it. It is followed by an adjective (like 'productive') to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ 'sound' (nghe có vẻ) là một liên động từ, dùng để mô tả cảm giác về một điều gì đó. Theo sau trực tiếp là tính từ (như 'productive') để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
That movie sounds interesting.
Bộ phim đó nghe có vẻ thú vị.
EN: Use frequency adverbs like 'sometimes' before the main verb to describe how often an action happens.
Tiếng Việt: Sử dụng trạng từ chỉ tần suất như "sometimes" (đôi khi) trước động từ thường để mô tả mức độ thường xuyên của một hành động.
I sometimes drink tea in the afternoon.
Thỉnh thoảng tôi uống trà vào buổi chiều.
EN: Use 'Nobody's' to show that something does not belong to any person. It is a singular possessive form.
Tiếng Việt: Sử dụng "Nobody's" để chỉ một thứ gì đó không thuộc về ai. Đây là hình thức sở hữu cách số ít.
Nobody's homework is finished yet.
Chưa có bài tập của ai được hoàn thành cả.
EN: In English conversations, starting with 'Ha!' or 'Haha' is a common way to show you find something relatable or to lighten the mood, not necessarily because something is funny.
Tiếng Việt: Trong hội thoại tiếng Anh, bắt đầu bằng "Ha!" hoặc "Haha" là một cách phổ biến để thể hiện sự đồng cảm với hoàn cảnh của đối phương hoặc làm dịu bầu không khí, không nhất thiết là vì điều đó thực sự buồn cười.
EN: Use 'If I could... it would...' to talk about imaginary or dream situations that are not real right now.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "If I could... it would..." để mô tả một tình huống không có thật ở hiện tại, hoàn toàn là tưởng tượng hoặc mơ ước.
If I could fly, I would travel around the world.
Nếu tôi có thể bay, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
EN: Use 'would' to talk about an imagined or ideal situation that is not happening right now.
Tiếng Việt: Sử dụng 'would' để mô tả tình huống tưởng tượng hoặc lý tưởng, thay vì sự thật đang diễn ra.
I would travel to Japan if I had enough money.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản.
EN: In many cultures, including Taiwan, the 'snooze button' and 'alarms' are central to the conversation about the struggle of waking up for school or work. Using 'would' here expresses a common universal dream: waking up naturally without being forced by technology.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa bao gồm cả Đài Loan, "nút báo lại" và "đồng hồ báo thức" là những chủ đề cốt lõi khi thảo luận về sự vất vả khi thức dậy đi học hoặc đi làm. Ở đây, 'would' thể hiện một giấc mơ phổ biến: thức dậy tự nhiên thay vì bị các sản phẩm công nghệ ép buộc thức giấc.
EN: When listing three or more items, use commas between them and place 'and' before the final item.
Tiếng Việt: Khi liệt kê từ ba mục trở lên, hãy sử dụng dấu phẩy giữa các mục và thêm 'and' trước mục cuối cùng.
I need pens, paper, and a ruler.
Tôi cần bút, giấy và một cây thước.
EN: This list represents a typical Western-style breakfast. In many English-speaking cultures, 'toast' and 'juice' are staples of a healthy morning meal.
Tiếng Việt: Danh sách này đại diện cho một bữa sáng kiểu Tây điển hình. Trong văn hóa của nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "bánh mì nướng" và "nước trái cây" là những món chính của một bữa sáng lành mạnh.
EN: Use 'would' to describe things you imagine doing in a dream or a perfect situation that is not happening right now.
Tiếng Việt: Sử dụng 'would' để mô tả những gì bạn sẽ làm trong một giấc mơ hoặc tình huống lý tưởng, điều này thường không phải là thực tế đang diễn ra.
I would buy a big house if I had a lot of money.
Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.
EN: The word 'would' is used here to talk about an imaginary or ideal situation that is different from reality.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng 'would' để mô tả một tình huống tưởng tượng hoặc lý tưởng, điều này khác với tình huống thực tế trong cuộc sống.
In my dream house, I would have a big garden.
Trong ngôi nhà mơ ước của tôi, tôi sẽ có một khu vườn lớn.
EN: In Taiwan, junior high school students typically have 7 to 8 periods a day, which is why Amy's 'perfect day' with only 5 periods sounds like a dream.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, học sinh trung học cơ sở thường có 7 đến 8 tiết học mỗi ngày, đó là lý do tại sao một ngày lý tưởng "chỉ có 5 tiết" của Amy nghe giống như một giấc mơ.
EN: We use 'would' to talk about things that are not real yet, like a dream or an imaginary situation.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng 'would' để mô tả những tình huống chưa thành hiện thực, trong tưởng tượng hoặc trong mơ.
My perfect school would have a big swimming pool.
Ngôi trường lý tưởng của tôi sẽ có một hồ bơi lớn.
EN: In Taiwan, junior high school breaks are typically 10 minutes long, which is why the speaker dreams of a longer 20-minute break.
Tiếng Việt: Ở Đài Loan, giờ nghỉ giải lao ở trường cấp hai thường là 10 phút, đó là lý do tại sao người nói mơ ước có thời gian nghỉ 20 phút dài hơn.
EN: Use 'because' to connect two sentences and explain the reason for something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'because' để nối hai câu và giải thích lý do điều gì đó xảy ra.
I like summer because I can go swimming.
Tôi thích mùa hè vì tôi có thể đi bơi.
EN: In many Asian school systems, PE (Physical Education) is often seen as a favorite break from academic subjects like Math or English.
Tiếng Việt: Trong nhiều hệ thống trường học châu Á, tiết thể dục (PE) thường được xem là môn học yêu thích để giải tỏa căng thẳng từ các môn học như toán hay tiếng Anh.
EN: Use 'both A and B' to connect two things that are true or included at the same time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'both A and B' để nối hai sự vật cùng tồn tại hoặc bao gồm, nghĩa là 'cả hai'.
I like both apples and bananas.
Tôi thích cả táo và chuối.
EN: Use 'wouldn't have to' to talk about a situation that is not real or is part of a dream/imaginary plan where a certain necessity or obligation is removed.
Tiếng Việt: Sử dụng "wouldn't have to" để mô tả trong một tình huống tưởng tượng hoặc mơ ước, một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết nào đó sẽ không còn tồn tại (tức là "sẽ không phải...").
If I were rich, I wouldn't have to work every day.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ không phải làm việc mỗi ngày.
EN: In many Asian cultures, including Taiwan, junior high students often have a heavy workload of homework and cram school, making the idea of 'not rushing through homework' a common dream for a perfect day.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa châu Á bao gồm cả Đài Loan, áp lực học tập và học thêm của học sinh trung học cơ sở thường rất lớn, vì vậy "không phải vội vàng làm bài tập" thường trở thành mong ước quan trọng trong cuộc sống lý tưởng của học sinh.
EN: Use 'would' to talk about an imagined or ideal situation that is not currently happening.
Tiếng Việt: Sử dụng 'would' để mô tả tình huống tưởng tượng hoặc lý tưởng, thay vì sự thật đang diễn ra hiện tại.
I would travel around the world if I had more money.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: In English-speaking cultures, 'by [time]' means 'no later than' or 'at or before' that time, emphasizing a deadline.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, "by [thời gian]" có nghĩa là "không muộn hơn" hoặc "vào hoặc trước thời điểm đó", nhấn mạnh vào một thời hạn.
EN: Use 'be different from' to show how two things are not the same.
Tiếng Việt: Sử dụng "be different from" để biểu thị sự khác biệt giữa hai sự vật.
My cat is different from yours.
Con mèo của tôi không giống con mèo của bạn.
EN: The phrase 'Of course' is used to acknowledge a fact that is obvious or expected, often used to transition between an ideal scenario and reality.
Tiếng Việt: Cụm từ 'Of course' được dùng để thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc đã dự đoán trước, thường dùng để chuyển tiếp giữa lý tưởng và thực tế.
EN: Using 'that' to describe a noun: We use 'that' after a noun (like 'routine') to add more information about it. In this sentence, 'that works for you' tells us what kind of routine we are talking about.
Tiếng Việt: Sử dụng 'that' để mô tả danh từ: Chúng ta dùng 'that' sau danh từ (như 'routine') để thêm thông tin về nó. Trong câu, 'that works for you' cho biết đó là loại thói quen nào.
I want a phone that has a good camera.
Tôi muốn một chiếc điện thoại có chức năng chụp ảnh mạnh mẽ.
EN: In Western culture, 'routine' is often discussed as a way to achieve personal goals and mental well-being, emphasizing that there is no 'one size fits all' schedule.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, 'thói quen sinh hoạt' (routine) thường được thảo luận như một cách để đạt được mục tiêu cá nhân và sức khỏe tâm thần, đồng thời nhấn mạnh rằng không có một lịch trình cố định nào phù hợp cho tất cả mọi người.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then another verb in its base form (without 'to'). The pattern is: help + someone + do something.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ help là 'help + đối tượng + động từ nguyên thể', nghĩa là giúp ai đó làm việc gì.
Exercise helps me sleep better at night.
Tập thể dục giúp tôi ngủ ngon hơn vào ban đêm.
EN: In Western culture, 'productive' is a highly valued trait, often associated with success and well-being. Having a structured routine is seen as a key way to achieve this.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, 'productive (có năng suất)' là một đặc điểm được coi trọng, thường gắn liền với thành công và hạnh phúc. Thiết lập thói quen sinh hoạt điều độ được xem là phương pháp then chốt để đạt được mục tiêu này.
EN: The phrase 'What does... look like?' is used to ask about the appearance, nature, or characteristics of something.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu 'What does... look like?' dùng để hỏi về hình dáng, tính chất hoặc đặc điểm của một sự vật nào đó.
What does your new house look like?
Ngôi nhà mới của bạn trông như thế nào?
EN: In English-speaking cultures, discussing 'routines' is a common way to talk about productivity and lifestyle goals. An 'ideal' routine often implies a balance between work, health, and personal time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa tiếng Anh, thảo luận về 'routine' (thói quen sinh hoạt) là một cách phổ biến để nói về năng suất và mục tiêu cuộc sống. Một thói quen 'lý tưởng' thường ngụ ý sự cân bằng giữa công việc, sức khỏe và thời gian cá nhân.
—