Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự chú ý, mức độ được biết đến
Trong ngữ cảnh: buổi ra mắt, lần đầu xuất hiện
Trong ngữ cảnh: hư cấu, trong tiểu thuyết
Trong ngữ cảnh: nhạc phim, nhạc nền
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động
Trong ngữ cảnh: danh mục (tác phẩm âm nhạc), toàn bộ tác phẩm
Trong ngữ cảnh: sự đặt (sản phẩm hoặc tác phẩm vào phương tiện truyền thông), sự sắp xếp
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Having a keen or sensitive sense of hearing; being very observant of sounds.
Thính tai, tai nhạy bén
To spread or flow gradually from a high level to lower levels or other areas.
Lan tỏa dần xuống, tạo phản ứng dây chuyền
To pay attention to something or someone; to become aware.
Chú ý, bắt đầu quan tâm
A very successful and popular product, such as a movie, song, or TV show.
Tác phẩm cực kỳ thành công, tác phẩm ăn khách